{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine Litosilo X”,”description”:”Vữa sàn nổi cách âm đông rắn nhanh 1 thành phần bôi tay, đi lại sau 3 giờ, cường độ nén 35 MPa tại 24 giờ, đạt phân khoang lửa A-60 với Isover và Rockwool. Phê duyệt IMO MED + FTP Code. Độ dày 25–100mm (floating floor) hoặc 6–100mm (leveling).”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine Litosilo X có nhanh hơn Litosilo N không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Theo TDS Sikafloor® Marine Litosilo X v03.01 (07-2024), sản phẩm đạt 35 MPa cường độ nén sau 24 giờ và có thể đi lại sau chỉ 3 giờ ở 23°C / 50% RH — nhanh hơn Litosilo N (16 giờ) gần 6 lần. Đây là ưu điểm quyết định khi lịch dock của tàu chỉ cho phép 2–3 ngày dừng tại xưởng.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Litosilo X đạt A-60 với loại insulation nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS Sikafloor® Marine Litosilo X v03.01 (07-2024), sản phẩm được phê duyệt A-60 với cả Isover (Saint-Gobain) và Rockwool. Litosilo N chỉ được chỉ định với SeaRox 436 SL (Rockwool variant). Litosilo X cho phép linh hoạt hơn về lựa chọn nhà cung cấp insulation.”}}]}]}
FAST-SETTING FLOATING FLOOR // A-60 ISOVER + ROCKWOOL
Sikafloor®
Marine Litosilo X
Sàn nổi cách âm A-60 đông rắn nhanh — đi lại sau 3 giờ, cường độ 35 MPa tại 24 giờ, dock ngắn ngày không phải đánh đổi SOLAS compliance.
LITOSILO X — KHI A-60 VÀ
TIẾN ĐỘ DOCK PHẢI SONG HÀNH
Sikafloor® Marine Litosilo X giải quyết xung đột thường thấy trong sửa chữa tàu thương mại: A-60 SOLAS yêu cầu hệ thống sàn nổi với bông khoáng, nhưng lịch dock thương mại chỉ cho phép 48–72 giờ. Với walk-on time 3 giờ và cường độ 35 MPa sau 24 giờ (theo TDS v03.01, 07-2024), toàn bộ hệ thống sàn nổi A-60 có thể hoàn thiện và sẵn sàng lát vinyl trong vòng 1 ngày làm việc.
So với Litosilo N: X có cường độ nén cao hơn (25 MPa vs 20 MPa sau 28 ngày; 35 MPa vs — sau 24 giờ), E-modulus cao hơn (13 GPa vs 7,4 GPa), và phạm vi ứng dụng rộng hơn (6–100mm leveling, 25–100mm floating floor vs 25–50mm của N). Litosilo X được phê duyệt A-60 với cả Isover và Rockwool — linh hoạt hơn về nguồn cung bông khoáng. Sản phẩm được mô tả là NON-COMBUSTIBLE (không cháy) trong TDS.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đi lại sau 3 giờ — nhanh nhất trong dòng floating floor
- ▸ 35 MPa cường độ nén tại 24 giờ — đủ cứng để lát hoàn thiện trong ngày
- ▸ A-60 fire class với Isover AND Rockwool — cả hai nhà cung cấp bông khoáng
- ▸ Non-combustible — không cháy theo FTP Code
- ▸ Phạm vi dày rộng: 6–100mm (leveling) / 25–100mm (floating floor)
- ▸ Có thể bơm — hiệu quả cho diện tích lớn
- ▸ Không chứa magiê clorua — không ăn mòn kết cấu
- ▸ IMO MED + FTP Code — phê duyệt hàng hải quốc tế
- ✗ KHÔNG tự san phẳng — thi công bằng bay
- ✗ KHÔNG đạt A-60 nếu dùng đơn lẻ — BẮT BUỘC bông khoáng + lưới thép
- ✗ KHÔNG tối ưu cách âm bằng Litosilo N (E-mod cao hơn)
- ✗ KHÔNG thay thế lớp hoàn thiện — cần Marine-100 / 190 phủ cuối
Dock <3 ngày, cần A-60 và lát vinyl trước khi hạ thủy. Hoặc khi cần cường độ cơ học cao hơn N (thiết bị nặng, khu vực tải tập trung cao). Khi nguồn cung bông khoáng là Isover (N chỉ với Rockwool/SeaRox).
LITOSILO X DÙNG CHO AI?
DOCK THƯƠNG MẠI GẤP
- ▸ Tàu dừng dock 48–72 giờ
- ▸ Cần hoàn thiện sàn toàn bộ trong 1–2 ngày
- ▸ Lát vinyl hoặc thảm trước khi hạ thủy
- ▸ Chi phí dock mỗi giờ là yếu tố quyết định
TÀNG SOLAS + ACOUSTIC
- ▸ Phân khoang lửa A-60 bắt buộc (Classification)
- ▸ Khu vực cần giảm tiếng ồn kết cấu
- ▸ Hành lang thoát hiểm, phòng khách/ngủ
- ▸ Khu vực có tải trọng cơ học cao (>20 MPa)
NGUỒN ISOVER
- ▸ Insulation đang dùng là Isover (Saint-Gobain)
- ▸ Litosilo X phê duyệt A-60 với cả Isover VÀ Rockwool
- ▸ Litosilo N chỉ với SeaRox 436 SL (Rockwool)
- ▸ Linh hoạt hơn về nguồn cung bông khoáng
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1 thành phần, bôi tay |
| KL thể tích (trộn / đóng rắn) | 1,5 / 1,3 kg/l | — |
| Tỷ lệ pha nước / 20 kg | 4,0 – 4,6 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ bề mặt áp dụng | 5 – 35 °C | Rộng hơn Litosilo N (5-30°C) |
| Độ dày leveling | 6 – 100 mm | Dùng trực tiếp trên sàn |
| Độ dày floating floor | 25 – 100 mm | Trên bông khoáng |
| Định mức / 20 kg @ 1mm | 13 m² | Lý thuyết; +10% |
| Working time | 20 phút | 23°C / 50% RH |
| Đi lại được sau | 3 giờ | Nhanh nhất dòng floating floor |
| Cường độ nén (24h) | 35 MPa | Đủ lát vinyl trong ngày |
| Cường độ nén (28 ngày) | 25 MPa | (CQP599-2) |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 6 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 13 GPa | (CQP599-6 / EN 13412) |
| Co ngót tuyến tính | 0,016 % | Thấp nhất dòng Litosilo |
| Hạn sử dụng / Bao bì | 12 tháng / Túi 20 kg | Khô, mát, dưới 25°C |
| Fire class / Phê duyệt | A-60 / IMO MED + FTP Code | Isover AND Rockwool |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine Litosilo X v03.01 (07-2024), en_US. Điều kiện thí nghiệm 23°C / 50% RH trừ khi ghi khác.
THI CÔNG LITOSILO X:
HOÀN THIỆN SÀN NỔI TRONG 24 GIỜ
Làm sạch dầu mỡ, gỉ sét bằng máy mài. Hút bụi sạch. Sàn thép mạ kẽm/nhôm: SikaCor® ZP Primer (200–250 g/m²) trước. Chờ khô.
Lăn Primer C (75–100 g/m²), chờ trong suốt. Thi công Litosilo X trong 24 giờ. Bắt buộc — không được bỏ qua dù thi công trên bông khoáng.
Đặt Isover hoặc Rockwool tối thiểu 25mm (theo hệ thống A-60 đã phê duyệt). Trải lưới thép gia cường toàn bộ diện tích — đây là yêu cầu bắt buộc theo Application Manual. Gia cường thêm tấm thép tại cửa, cầu thang. Bông khoáng phải khô, sạch, không dầu mỡ.
Trộn 4,0–4,6 lít nước lạnh + 20 kg Litosilo X, khoan 400 rpm, 5 phút. Trải bằng bay phẳng. Hoàn thành trong 20 phút (giảm còn 10 phút nếu >30°C). Lưu ý: ít nước hơn Litosilo N — đừng nhầm tỷ lệ pha.
Bảo vệ 12 giờ khỏi nhiệt/nắng/gió. Sau 3 giờ: đi lại nhẹ. Sau ~12–24 giờ: kiểm tra độ ẩm <4% (PE foil ASTM D4263) rồi lát vinyl hoặc phủ Marine-100/190 (nếu cần bề mặt siêu phẳng).
LITOSILO N HAY LITOSILO X?
ĐÂY LÀ CÂU HỎI QUAN TRỌNG NHẤT
| Tiêu chí | Litosilo N | Litosilo X ⭐ |
|---|---|---|
| Walk-on time | 16 giờ | 3 giờ ✓✓✓ |
| Cường độ nén (24h) | — (không được TDS nêu) | 35 MPa ✓✓✓ |
| Cường độ nén (28 ngày) | 20 MPa | 25 MPa ✓ |
| E-modulus (acoustic) | 7,4 GPa THẤP ✓✓ | 13 GPa |
| Độ dày floating floor | 25–50 mm | 25–100 mm ✓ |
| Phê duyệt A-60 với | SeaRox 436 SL (Rockwool) | Isover VÀ Rockwool ✓✓ |
| Non-combustible | Kháng lửa tốt | Non-combustible ✓ |
| Phù hợp nhất | Tiêu chuẩn cách âm tối ưu, dock bình thường | Dock ngắn + A-60 + cường độ cao |
Nguyên tắc chọn: Nếu có đủ thời gian và acoustic là ưu tiên hàng đầu → Litosilo N (E-mod thấp hơn). Nếu dock ngắn ngày, cần lát vinyl trong vòng 1 ngày, hoặc cần cường độ nén cao hơn → Litosilo X không phải đánh đổi A-60 SOLAS. Cả hai đều đạt A-60 và cách âm khi được lắp đặt đúng hệ thống.
Q&A — LITOSILO X
Có thể. Kịch bản tham khảo: Ngày 1 sáng: chuẩn bị + Primer C + đặt bông khoáng + lưới thép. Ngày 1 chiều: đổ Litosilo X. Ngày 1 tối hoặc ngày 2 sáng: kiểm tra độ ẩm <4%, lát vinyl. Tốc độ thực tế phụ thuộc đội thi công, nhiệt độ cabin và tổ chức công việc. Hoá chất PT hỗ trợ lập kế hoạch chi tiết.
Litosilo X là “fast-setting” — phản ứng xi măng nhanh hơn đòi hỏi tỷ lệ nước/xi măng thấp hơn để đạt cường độ sớm cao (35 MPa tại 24h). Litosilo N cần 4,6–5,4L/20kg, trong khi X chỉ 4,0–4,6L/20kg. Không được pha thêm nước để tăng độ nhão — sẽ giảm cường độ và kéo dài thời gian đông rắn, phá vỡ lợi thế fast-setting.
Có. Theo TDS, Litosilo X có phạm vi ứng dụng 6–100mm cho leveling thông thường (thi công trực tiếp lên sàn thép sau Primer C). Khi đó chức năng cách âm và A-60 floating floor không áp dụng, nhưng tận dụng được tốc độ đông rắn nhanh (3h walk-on) và cường độ cao (35 MPa tại 24h). Đây là lựa chọn thay thế Marine-190 với ưu thế thêm — tuy nhiên nặng hơn (1,3 kg/l vs 1,8 kg/l của Marine-190).
Phụ thuộc vào yêu cầu. Marine-190 nhẹ hơn (1,8 kg/l — thực ra nặng hơn vì 1,8 > 1,3), walk-on 2h (nhanh hơn 1h so với X), chỉ 3–25mm, không A-60. Litosilo X: 1,3 kg/l, walk-on 3h, 25–100mm floating floor, đạt A-60 SOLAS. Nếu yêu cầu A-60 → Litosilo X. Nếu chỉ cần lớp hoàn thiện mỏng không A-60 → Marine-190. Nếu cần cả A-60 và tốc độ → Litosilo X là không thể thay thế.
Litosilo X là sản phẩm hàng hải đặc thù, nên hỏi tồn kho trước ít nhất 5–7 ngày làm việc. Với số lượng lớn hoặc yêu cầu cần hồ sơ submittal cho Classification Society, nên liên hệ sớm. Hoá chất PT xác nhận tồn kho, ngày sản xuất, TDS tiếng Việt và hỗ trợ kỹ thuật tại công trình nếu cần. Liên hệ 0961 76 96 46.
DOCK GẤP, CẦN A-60
VÀ LITOSILO X?
Xác nhận hệ thống với Classification Society, lập kế hoạch thi công trong dock và báo giá đầy đủ hệ thống — Hoá chất Xây dựng PT tư vấn trong 2 giờ làm việc.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.