{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine Litosilo N”,”description”:”Vữa sàn nổi cách âm 1 thành phần bôi tay, gốc xi măng biến tính polymer, mô-đun đàn hồi thấp, đạt phân khoang lửa A-60 khi kết hợp bông khoáng SeaRox/Rockwool tối thiểu 20mm. Phê duyệt IMO MED + FTP Code. Khối lượng 1,3 kg/l, dày 25–50mm.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine Litosilo N khác gì KG-202 N?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Litosilo N là vữa sàn NỔI (floating floor) — thi công trên lớp bông khoáng cách âm, tách rời khỏi sàn thép. KG-202 N là vữa san phẳng thông thường thi công trực tiếp lên sàn thép (sau Primer C). Litosilo N đạt phân khoang lửa A-60 khi kết hợp với SeaRox 436 SL min 20mm, đồng thời giảm ồn lan truyền qua kết cấu. KG-202 N không có chức năng cách âm hay nâng A-60 class.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Hệ thống sàn nổi Sikafloor® Marine Litosilo N gồm những lớp gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Theo TDS và Application Manual Sikafloor® Marine Cementitious Floating Floors, hệ thống gồm: (1) Sikafloor® Marine Primer C trên sàn thép; (2) Bông khoáng Rockwool/SeaRox 436 SL tối thiểu 20mm; (3) Lưới thép gia cường (wire mesh) phủ toàn bộ và gia cường bổ sung tại cửa ra vào, cầu thang; (4) Sikafloor® Marine Litosilo N dày 25–50mm; (5) Sikafloor® Marine-100 hoặc Marine-190 (lớp tự san phẳng mỏng cuối, nếu cần); (6) Lớp phủ hoàn thiện vinyl/thảm/gạch.”}}]}]}
SÀN NỔI (FLOATING FLOOR)
KHÁC GÌ SAN PHẲNG THÔNG THƯỜNG?
SAN PHẲNG THÔNG THƯỜNG
(KG-202 N, KG-404 N…)
Vữa đổ trực tiếp lên sàn thép (sau Primer C). Chức năng: tạo độ phẳng bề mặt. Không cách âm, không nâng fire class A-60 (chỉ IMO MED cơ bản). Đây là lớp “đệm” giữa sàn thép và vật liệu phủ bề mặt.
SÀN NỔI (FLOATING FLOOR)
(Litosilo N, Litosilo X)
Vữa đổ trên lớp bông khoáng cách âm + lưới thép, không tiếp xúc trực tiếp với sàn thép. Tạo “sàn nổi” độc lập về mặt âm học — giảm đáng kể tiếng ồn lan truyền qua kết cấu. Kết hợp đạt phân khoang lửa A-60 theo IMO SOLAS.
Tóm lại: Litosilo N là loại vữa chuyên dụng cho khu vực tàu yêu cầu phân khoang lửa A-60 THEO IMO SOLAS (không phải chỉ IMO MED thông thường) và/hoặc yêu cầu giảm tiếng ồn lan truyền qua kết cấu tàu. Đây là sản phẩm khác loại với các vữa san phẳng KG-202 N hay KG-404 N — chúng bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
TẠI SAO MÔ-ĐUN ĐÀN HỒI THẤP
LÀ ƯU ĐIỂM CHO CÁCH ÂM?
Sikafloor® Marine Litosilo N có mô-đun đàn hồi nén 7,4 GPa — được Sika liệt kê là tính năng ưu điểm (LOW E-MODULUS). Điều này có ý nghĩa kỹ thuật: khi tiếng ồn lan truyền qua kết cấu tàu (tiếng máy, tiếng sóng, tiếng va đập), lớp vữa mềm hơn sẽ hấp thụ năng lượng âm tốt hơn lớp vữa cứng. So sánh: Litosilo X có E-modulus 13 GPa — cứng hơn 75%, tốt hơn cho cường độ cơ học nhưng kém hơn về mặt cách âm thuần túy.
Hệ thống sàn nổi Litosilo N kết hợp hai cơ chế cách âm: (1) bông khoáng bên dưới ngăn âm thanh lan qua không khí và va chạm; (2) vữa có E-modulus thấp giảm lan truyền rung động qua kết cấu (structure-borne noise). Khi bổ sung thêm lớp Sika visco-elastic, hệ thống đạt hiệu quả cách âm tối đa. Đây là giải pháp tiêu chuẩn cho phòng ngủ và phòng khách trên tàu khách cỡ lớn (cruise ships).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đạt phân khoang lửa A-60 kết hợp SeaRox 436 SL min 20mm
- ▸ Cách âm lan truyền kết cấu — giảm noise do máy móc, sóng, va đập
- ▸ Mô-đun đàn hồi thấp 7,4 GPa — tối ưu hiệu quả acoustic
- ▸ Không chứa magiê clorua (magnesium chloride free) — không ăn mòn sàn thép
- ▸ 1 thành phần, chỉ cần thêm nước — đơn giản trên tàu
- ▸ Có thể bơm (pumpable) — hiệu quả cho diện tích lớn
- ▸ IMO MED + FTP Code — phê duyệt hàng hải quốc tế
- ✗ KHÔNG tự san phẳng — thi công bằng bay, cần thợ lành nghề
- ✗ KHÔNG đạt A-60 nếu dùng đơn lẻ — BẮT BUỘC có bông khoáng + lưới thép bên dưới
- ✗ KHÔNG là lớp hoàn thiện cuối — cần Marine-100 hoặc 190 phủ thêm trước vinyl/thảm
- ✗ KHÔNG tự cách âm 100% — cần kết hợp đúng hệ thống
- ✗ KHÔNG nhanh như Litosilo X — đi lại sau 16 giờ (vs 3 giờ)
TECHNICAL DATA SHEET
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polymer modified cement mortar | 1 thành phần |
| Màu sắc | Grey (xám) | — |
| KL thể tích (trộn / đóng rắn) | 1,4 / 1,3 kg/l | Sau khi đóng rắn |
| Tỷ lệ pha nước / 20 kg | 4,6 – 5,4 lít | Nước sạch lạnh |
| Nhiệt độ bề mặt áp dụng | 5 – 30 °C | — |
| Độ dày (floating floor) | 25 – 50 mm | Trên lớp bông khoáng |
| Định mức / 20 kg @ 1mm | 15 m² | Lý thuyết; +10% hao hụt |
| Working time | 20 phút | 23°C / 50% RH |
| Đi lại được sau | 16 giờ | 23°C / 50% RH |
| Cường độ nén (28 ngày) | 20 MPa | (CQP599-2) |
| Cường độ uốn (28 ngày) | 4 MPa | (CQP599-1) |
| Mô-đun đàn hồi nén | 7,4 GPa — THẤP ✓ | Low E-modulus = cách âm tốt hơn |
| Co ngót tuyến tính | 0,02 % | (CQP599-5) |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Khô, mát, dưới 25°C |
| Bao bì / Fire class | Túi 20 kg / A-60 | Với SeaRox 436 SL ≥ 20mm |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine Litosilo N, Sika Industry Global (VN01). Điều kiện thí nghiệm 23°C / 50% RH trừ khi ghi khác.
CẤU TRÚC HỆ THỐNG SÀN NỔI
LITOSILO N — TỪNG LỚP
| Lớp | Vật liệu | Vai trò | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| 0 | Sàn thép tàu | Kết cấu chịu lực | Làm sạch, hút bụi |
| 0a | SikaCor® ZP Primer | Tie coat cho Al/Zn | Chỉ khi sàn mạ kẽm/nhôm |
| 1 | Sikafloor® Marine Primer C | Bám dính + kiểm soát thấm hút | BẮT BUỘC |
| 2 | Bông khoáng Rockwool / SeaRox 436 SL | Cách âm + phân khoang lửa A-60 | Tối thiểu 20mm, không ướt |
| 3 | Lưới thép gia cường (wire mesh) | Chịu lực, chống nứt | BẮT BUỘC toàn bộ diện tích; thép tấm gia cường tại cửa, cầu thang |
| 4 | Sikafloor® Marine Litosilo N ⭐ | Sàn nổi — kết cấu chính | 25–50mm; đi lại sau 16h |
| 5 | Sikafloor® Marine-100 (tuỳ chọn) | Lớp tự san phẳng cuối | Nếu cần bề mặt siêu phẳng cho vinyl/thảm |
| 6 | Vinyl / Thảm / Gạch / Sàn gỗ | Lớp phủ hoàn thiện | Sau khi vữa khô <4% độ ẩm |
Trộn 4,6–5,4 lít nước lạnh + 1 túi 20kg, máy khoan tối đa 400 rpm, 5 phút đến đồng nhất. Thi công bằng bay phẳng, hoàn thành trong 20 phút (giảm còn 10 phút nếu >30°C). Bảo vệ khỏi nắng, gió, nhiệt ít nhất 12 giờ. Kiểm tra độ ẩm <4% (phương pháp PE foil ASTM D4263) trước khi phủ vật liệu kín như vinyl/epoxy.
Bông khoáng SeaRox 436 SL phải khô hoàn toàn trước khi đổ vữa — mùa mưa tại VN, cabin có thể ngưng tụ ẩm vào bông khoáng sau khi đặt. Kiểm tra bằng tay trước khi thi công. Lưới thép tại khu vực cửa và cầu thang phải đủ dày (tấm thép gia cường, không chỉ lưới đơn). Nên test mẫu pilot 1m² trước khi thi công đại trà để kiểm tra bám dính trong điều kiện hiện trường cụ thể.
SO SÁNH ĐẦY ĐỦ 6 SẢN PHẨM
SIKAFLOOR® MARINE — CHỌN SẢN PHẨM NÀO?
Bảng dưới đây dựa trên TDS chính thức của Sika cho từng sản phẩm. Xem ghi chú về phân loại dòng sản phẩm.
| Tiêu chí | Marine-100 | KG-202 N | KG-404 N | Marine-190 | Litosilo N ⭐ | Litosilo X |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại | Tự san phẳng | Trowel | Trowel | Tự san phẳng | Trowel/Sàn nổi | Trowel/Sàn nổi |
| KL đóng rắn | 0,9 kg/l | 0,9 kg/l | 1,3 kg/l | 1,8 kg/l | 1,3 kg/l | 1,3 kg/l |
| Walk-on | 12h | 10h | 16h | 2h ✓✓ | 16h — | 3h ✓✓ |
| Cường độ nén | 7 MPa | 12 MPa | 20 MPa | 33 MPa | 20 MPa | 25 MPa |
| E-modulus | 2,0 GPa | 2,9 GPa | 7,4 GPa | 17 GPa | 7,4 GPa ✓ | 13 GPa |
| A-60 Fire class | ✗ | ✗ | IMO MED | IMO MED | ✓ A-60 | ✓ A-60 |
| Cách âm KT | ✗ | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ Tối ưu | ✓ Tốt |
| Độ dày max | 10mm | 100mm | 100mm | 25mm | 50mm | 100mm |
Lớp hoàn thiện siêu mỏng (≤10mm), tự san phẳng, nhẹ nhất (0,9 kg/l). Dùng phủ lên các lớp khác.
Lớp nền dày (8–100mm), nhẹ nhất (0,9 kg/l), thi công được dốc. Khi A-60 không bắt buộc.
Lớp nền dày (5–100mm), kháng lửa xuất sắc (IMO MED), cường độ cao (20 MPa). Không đạt A-60 SOLAS.
Tự san phẳng đông rắn nhanh (2h walk-on), cường độ cao nhất (33 MPa). Dock ngắn ngày. Không cách âm.
Cần A-60 SOLAS + cách âm tối ưu (E-mod thấp). Phòng khách/ngủ trên tàu. Không gấp tiến độ.
Cần A-60 SOLAS + tiến độ gấp (3h walk-on). Cường độ cao hơn N (25 MPa). Dock ngắn ngày + yêu cầu SOLAS.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
SIKAFLOOR® MARINE LITOSILO N
Có, theo TDS, Litosilo N có thể dùng làm lớp san phẳng thông thường (leveling) thi công trực tiếp lên sàn thép sau Primer C. Tuy nhiên khi đó sản phẩm KHÔNG đạt A-60 fire class và KHÔNG có hiệu quả cách âm đáng kể. Chức năng sàn nổi cách âm + A-60 chỉ đạt được khi hệ thống đủ lớp (bông khoáng + lưới thép + Litosilo N).
Vì Litosilo N đổ trên bông khoáng (chất liệu mềm, không phải nền cứng), nên khi có tải trọng tập trung (người đi lại, thiết bị) vữa có xu hướng nứt nếu không có gia cường. Theo Application Manual, lưới thép (wire mesh hoặc tương đương) phủ toàn bộ diện tích, đặc biệt phải dùng tấm thép gia cường bổ sung tại hai bên cửa ra vào và cầu thang — đây là vị trí tải trọng tập trung cao nhất.
Nếu tiến độ dock không phải ưu tiên hàng đầu: Litosilo N là lựa chọn tốt hơn cho phòng khách/phòng ngủ nhờ E-modulus thấp hơn (7,4 GPa vs 13 GPa của X) — nghĩa là hệ thống cách âm lan truyền kết cấu hiệu quả hơn. Nếu dock chỉ 2–3 ngày: Litosilo X (đi lại sau 3h) là bắt buộc. Cả hai đều đạt A-60 khi kết hợp đúng insulation.
SeaRox 436 SL là bông khoáng hàng hải của ROCKWOOL Group, chuyên dùng trong hệ thống sàn nổi tàu thủy. Đây là sản phẩm riêng biệt, không do Sika cung cấp, phải mua từ đại lý ROCKWOOL. TDS Litosilo N chỉ định tối thiểu 20mm. Ngoài SeaRox, Litosilo X còn được phê duyệt với Isover (Saint-Gobain). Liên hệ Hoá chất PT để được tư vấn nguồn cung phù hợp.
Cung cấp: diện tích sàn (m²), độ dày thiết kế (mm), tên tàu và Classification Society, loại bông khoáng đang dùng, cảng/xưởng nhận hàng, và hồ sơ kỹ thuật yêu cầu A-60 có cần submittal cho ClassSoc không. Định mức ~15 m²/mm/túi 20kg (+10% hao hụt). Hoá chất PT sẽ tính chính xác và xác nhận tính phê duyệt của hệ thống với Classification Society. Hotline 0961 76 96 46.




































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.