{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-599″,”description”:”Nhựa phủ sàn trang trí hiệu suất cao 2 thành phần aliphatic polyurethane tự san phẳng. UV stable xuất sắc, 1,4 kg/l, Shore A84, pot-life 90 phút, nội thất và ngoại thất. TDS v03.01 (07-2024), en_GB.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Marine-599 khác Marine-590 ở điểm nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Ba điểm khác biệt chính theo TDS: (1) Mật độ: 599 nặng hơn (1,4 vs 1,2 kg/l) — bề mặt dày hơn, bền mài mòn tốt hơn. (2) Shore A: 599 cứng hơn nhẹ (A84 vs A89). (3) Full cure: 599 cần 4 ngày @20°C thay vì 7 ngày của 590 theo en_MY, nhưng 599 cũng có pot-life 90 phút (dài hơn working time 45 phút của 590 en_MY). Cả hai cùng dùng Part B và mix ratio 75:25.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao Marine-599 được gọi là high performance?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Marine-599 có mật độ 1,4 kg/l — cao nhất trong nhóm 3 aliphatic PU (590: 1,2; 595: 0,97; 599: 1,4). Mật độ cao hơn đồng nghĩa với độ bền mài mòn tốt hơn, phù hợp các khu vực chịu tải trọng lớn hơn như hành lang chính, khu vực công cộng đông người trên tàu cruise. Đây là lý do định vị là high performance trong dòng aliphatic UV stable.”}}]}]}
TẠI SAO 599 LÀ
SỰ LỰA CHỌN CỦA KHU VỰC TẢI TRỌNG CAO?
Trong nhóm 3 aliphatic PU UV stable (590, 595, 599), Marine-599 có mật độ cao nhất: 1,4 kg/l — nặng hơn 590 (1,2 kg/l) và nặng hơn nhiều so với 595 (0,97 kg/l). Điều này có nghĩa là lớp phủ dày đặc hơn, chứa nhiều polymer hơn trên mỗi mm² — mang lại khả năng chịu mài mòn, va chạm và lưu lượng đi lại tốt hơn theo thời gian.
Marine-599 phù hợp nhất cho các khu vực chịu lưu lượng đi lại cao: sảnh chính cruise ship, khu vực pool deck, hành lang trung tâm ferry, hay bất kỳ vị trí nào cần kết hợp UV stability (không vàng hóa) với độ bền mài mòn cao hơn tiêu chuẩn. Interior và exterior đều được.
- ▸ Nặng hơn: 1,4 vs 1,2 kg/l
- ▸ Cứng hơn nhẹ: A84 vs A89
- ▸ Pot-life dài hơn: 90 vs 45 phút
- ▸ Full cure: 4 ngày vs 7 ngày
- ▸ Nặng hơn nhiều: 1,4 vs 0,97 kg/l
- ▸ Mix ratio bình thường: 75:25 (595 là 41:25)
- ▸ Phạm vi rộng hơn: nội+ngoại thất
- ▸ Không có Cool Technology
Part B chứa isocyanate, chia sẻ với Marine-590 và 595 (SDS chung). KHÔNG mua hoặc dùng Part B độc lập. Đọc SDS trước khi thi công. Bảo hộ đầy đủ. Chỉ thợ chuyên nghiệp.
Marine-599 có pot-life 90 phút @20°C — gấp 4 lần Marine-530 (15 phút) và 2 lần Marine-590 (45 phút). Điều này có nghĩa:
- ▸ Đội thi công ít hơn vẫn trải đủ diện tích lớn
- ▸ Ít rủi ro “cứng giữa chừng” hơn
- ▸ Phù hợp ngay cả khi nhiệt độ cabin 30°C (vẫn còn 45 phút)
- ▸ Có thể kết hợp snapcure (001/002) để rút ngắn khi cần
Full cure 4 ngày @20°C là lâu hơn Marine-595 (48h) nhưng ngắn hơn Marine-530/570 (7 ngày). Lên kế hoạch khai thác tàu trước. Với snapcure hoặc nhiệt độ cao hơn (30°C → 3 ngày), có thể rút ngắn lịch docking.
TDS — Marine-599 v03.01 (07-2024, en_GB)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | ALIPHATIC Polyurethane / Isocyanate | UV stable vốn có |
| KL hỗn hợp | 1,4 kg/l — cao nhất aliphatic | A=1,5 / B=1,2 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 75 : 25 (A : B theo khối lượng) | A=15 kg Pail + B=5 kg Pail |
| App temp | 15 – 30 °C | Nền ≥3°C trên điểm sương, <80% RH |
| Shore A | 84 | ISO 48-4 |
| Tensile / Elongation | 8 MPa / 65% | DIN 53504 |
| Pot-life | 10°C=120min / 20°C=90min / 30°C=45min | Dài nhất nhóm cùng 595 |
| Walk-on @20°C | 16 giờ | @10°C=30h, @30°C=12h |
| Light traffic @20°C | 24 giờ | Trolley mềm, xe nhẹ |
| Full cure @20°C | 4 ngày ⚠ | @10°C=6 ngày / @30°C=3 ngày |
| Bảo vệ ẩm | 1 ngày | Vật liệu chưa đóng rắn tạo bọt khi gặp nước |
| Snapcure | Marine-001 hoặc -002 (0,28 kg Bottle) | Thêm 1 phút sau khi trộn A+B |
| Shelf life / Package | A: 9 tháng / B: 12 tháng | A=15+B=5kg | 5–30°C, kín, tránh nắng |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-599 v03.01 (07-2024), en_GB. Dữ liệu lab trừ khi ghi khác.
Thép: SA 2.5 + ZP Primer. Al: 40–80 grit + ZP Primer. Xi măng: mài + Sikafloor®-150/-151, moisture ≤4%. 2C PU cũ: mài 40–80 grit. Bảo vệ khu vực khỏi nắng, gió trong suốt quá trình.
Khuấy Part A. Thêm Part B (75:25 theo khối lượng). Trộn 2 phút liên tục ≤300 rpm. Đổ sang thùng sạch, trộn ≥1 phút. Snapcure: thêm Marine-001/-002 (280g) 1 phút sau khi bắt đầu trộn A+B.
Đổ lên nền, trải bằng notched trowel, flat trowel hoặc pin-rake. Spike roller để de-air. Dốc 1–3%: PU Thickener 1–2%. Dốc hơn: thêm Extender T/Aerosil 1–2% hoặc thi công nhiều lớp mỏng.
Walk-on 16h. Light traffic 24h. Full cure 4 ngày @20°C — lên kế hoạch dock phù hợp. Bảo vệ ẩm 1 ngày. @30°C rút xuống còn 3 ngày. Dùng snapcure để rút ngắn nếu cần thiết.
| Tiêu chí | 530 | 570 | 579 | 590 | 595 | 599 ⭐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UV stable | ✗ | ✗ | Lim | ✓✓✓ | ✓✓✓ | ✓✓✓ |
| Density | 1,36 | 1,4 | 1,4 | 1,2 | 0,97 | 1,4 ✓✓ |
| Pot-life @20°C | 15p ⚠ | 21p | 21p | 45p | 90p ✓✓ | 90p ✓✓ |
| Full cure | 60h | 7d | 60h | 7d | 48h ✓✓ | 4d |
| Cool Tech | — | — | — | — | ✓ PATENTED | — |
| Phạm vi | I/E | I/E | Ext | I/E | Ext | I/E ✓ |
| Snapcure | 002 | — | — | 002 | 001/002 | 001/002 |
Chọn Marine-599 khi: Cần UV stable + bền mài mòn nhất (1,4 kg/l) trong nhóm aliphatic. Nội thất và ngoại thất. Pot-life dài (90 phút) nhưng không cần Cool Technology. Full cure 4 ngày chấp nhận được. Tương thích thi công với đội đã quen Marine-590 (cùng 75:25).
Về mặt hoá học, Part B (isocyanate) được chia sẻ giữa 590, 595 và 599 theo SDS. Tuy nhiên, tỷ lệ Part A khác nhau: 590 và 599 dùng 75:25, còn 595 dùng 41:25. Không được dùng lẫn Part A của các sản phẩm khác nhau. Và dù Part B chung, vẫn phải cân đúng theo khối lượng cho từng sản phẩm — không được ước lượng.
Snapcure (Marine-001 hoặc -002): rút ngắn đáng kể thời gian đóng rắn. Kết hợp nhiệt độ cabin 30°C (quạt sưởi điện, KHÔNG gas): giảm full cure còn 3 ngày. Snapshot cụ thể của tốc độ rút ngắn khi dùng Marine-001/002 cho 599 xem API documentation. Liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận thời gian đóng rắn thực tế cho điều kiện dự án cụ thể.
⚠️SDS Part A — 599PDF
⚠️SDS Part B (590/595/599)Đọc trước khi dùng
Marine-570 — Cứng nhấtD50, 20 MPa, DNV+TC — Aromatic
Xem toàn bộ dòng Marinehoachatpt.com
TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG
590 HAY 595 HAY 599?
Báo loại tàu, khu vực, yêu cầu UV/nhiệt/mài mòn — PT tư vấn sản phẩm phù hợp nhất.


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.