TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SC258
SikaBiresin® SC258 là hệ epoxy 2 thành phần: nhựa dạng bột nhão màu trắng (A) và hardener dạng bột nhão màu nâu nhạt (B), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng và thể tích — thân thiện nhất nhóm vì có thể trộn bằng tay với mẻ nhỏ hoặc dùng máy trộn planetary cho mẻ lớn hơn. Hỗn hợp có thể pha màu (tinted), tự dính tốt khi đắp chồng lớp dày. Đây là sản phẩm duy nhất trong nhóm không đòi hỏi máy đùn chuyên dụng, phù hợp xưởng nhỏ hoặc công việc sửa chữa khuôn tại chỗ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tỷ lệ trộn thân thiện 1:1 theo khối lượng hoặc thể tích — trộn tay hoặc máy planetary
- ▸ Phù hợp pha màu (tinted) theo yêu cầu mẫu trưng bày
- ▸ Tự dính tốt khi đắp chồng lớp dày — thi công core đến 40mm cho khối lượng lớn
- ▸ Không cần máy đùn 2 thành phần — duy nhất trong nhóm 6 sản phẩm dùng được cho xưởng nhỏ
- ▸ Hoàn thiện bằng nước để làm mịn bề mặt trước khi đóng rắn hoàn toàn
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG chịu nhiệt cao — Tg chỉ 51°C, thấp thứ 2 trong nhóm (chỉ cao hơn PUR M72/M70)
- ✗ KHÔNG dùng làm khuôn trực tiếp composite cần cure nhiệt độ cao (nên dùng SC380/SC390)
- ✗ KHÔNG phù hợp đổ dày quá 40mm trong một lần — vượt giới hạn khuyến nghị của TDS
Lựa chọn duy nhất trong nhóm thi công hoàn toàn bằng tay — phù hợp mẫu nhẹ quy mô nhỏ, checking fixture và sửa chữa khuôn tại xưởng không có máy đùn.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đắp mẫu thủ công trực tiếp bằng tay cho khối lượng nhỏ
- ▸ Ứng dụng trên core dày đến 40mm cho khối lượng lớn hơn
- ▸ Mô hình lớn, nhẹ cho toàn ngành công nghiệp (checking fixture, machining support)
- ▸ Sửa chữa khuôn/tấm SikaBlock cùng hệ bằng cách đắp tay trực tiếp
- ▸ Bám dính trên nhiều loại support: gỗ, foam PS/PUR, tấm board và trên chính nó
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn trực tiếp composite cần cure nhiệt độ cao liên tục (Tg chỉ 51°C)
- ✗ Ứng dụng cần cường độ chịu uốn cao (chỉ 15 MPa — thấp hơn SC180/SC380/SC390)
- ✗ Đổ dày một lần >40mm (vượt giới hạn maximal casting thickness của TDS)
- ✗ Ứng dụng ngoài trời chịu UV lâu dài không có lớp phủ bảo vệ
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | |
| Thành phần A / B | Nhựa epoxy dạng bột nhão trắng / Hardener bột nhão nâu nhạt | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 100 (khối lượng & thể tích) | |
| Tỷ trọng A / B, 25°C | 0,48 / 0,55 g/cm³ | |
| Pot life, 25°C (mẻ 250g) | 65 phút | |
| Thời gian đóng rắn hoàn toàn, 23°C | 2 ngày | |
| Độ dày đổ tối đa | 40mm | |
| Tỷ trọng (cured), 23°C | 0,57 g/cm³ | ISO 2781 |
| Độ cứng Shore D1 / D15 | 60 / 58 | ISO 868 |
| Cường độ nén tại điểm chảy | 23 MPa | ISO 604 |
| Tg | 51°C | ISO 11359-2 |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (10–50°C) | 48 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359-2 |
| Thời gian trước khi gia công | 12–18 giờ | |
| Đóng gói A / B | 5kg–10kg / 5kg–10kg | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (A & B) |
ISO 868
ISO 604
ISO 11359-2
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
TRỘN TAY THEO TỶ LỆ 1:1
Với mẻ đến 500g có thể trộn hoàn toàn bằng tay; mẻ lớn hơn nên dùng máy trộn planetary để đảm bảo đồng nhất màu.
PHỦ LỚP LÓT MỎNG TRÊN CORE NHẴN
Trên core nhẵn, thoa trước một lớp mỏng bằng bay (bonding layer) trước khi đắp lớp dày để tăng liên kết.
LÀM MỊN BỀ MẶT BẰNG NƯỚC
Trong khi vật liệu còn ướt (pot life 65 phút/250g), dùng nước để làm mịn bề mặt trước khi đóng rắn.
CHỜ ĐÓNG RẮN & GIA CÔNG
Đóng rắn hoàn toàn sau 2 ngày ở 23°C; có thể gia công CNC sau 12–18 giờ tuỳ yêu cầu độ chính xác.
Đậy kín container ngay sau khi mở để tránh ẩm xâm nhập; hạn sử dụng 12 tháng cho cả A & B khi bảo quản 15–25°C.
Không đổ dày một lần vượt quá 40mm (giới hạn casting thickness theo TDS) — nếu cần độ dày lớn hơn, nên đắp thành nhiều lớp có kiểm soát thời gian đóng rắn giữa các lớp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | Xem → |
| SikaBiresin® SC175 | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | Xem → |
| SikaBiresin® SC180 | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | Xem → |
| SikaBiresin® SC380 | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | Xem → |
| SikaBiresin® SC390 | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | Xem → |
| SikaBiresin® SC258 ⭐ | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | — |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu xưởng không có máy đùn 2 thành phần: → Dùng SikaBiresin® SC258 (trộn tay 1:1)
- ▸ Nếu cần sửa chữa khuôn/tấm SikaBlock tại chỗ: → SC258 là lựa chọn tiện lợi nhất nhóm
- ▸ Nếu cần chịu nhiệt/cường độ cao hơn cho khuôn composite: → Chuyển sang SC380/SC390 (cần máy đùn)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SC258?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.