TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® SC180
SikaBiresin® SC180 là hệ epoxy 2 thành phần (A: nhựa epoxy màu xám, B: hardener amine màu cam/vàng), tỷ lệ trộn 100:100 theo khối lượng và thể tích, cho hỗn hợp màu cam đậm hoặc xám nhạt tuỳ hardener chọn. Độ nhớt Brookfield của A dao động 800–1200 cps, B 700–1100 cps ở tần số thấp. Sau đùn theo lớp tối đa 30mm trên bề mặt đứng, vật liệu đạt độ cứng Shore D59 (7 ngày/23°C) hoặc D62 nếu hậu xử lý thêm 16 giờ ở 60°C — khuyến nghị post-cure này để đạt cơ tính đầy đủ cho ứng dụng khắt khe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bề mặt gia công rất tốt, phù hợp master model & plug
- ▸ Bám tốt trên bề mặt đứng tới 30mm (1,18 inch) trong một lượt đùn
- ▸ Toả nhiệt thấp (low exotherm) — hạn chế nứt/biến dạng khi đùn lớp dày
- ▸ Hai lựa chọn màu hardener → hai màu hỗn hợp giúp phân biệt lớp đùn khi thi công
- ▸ Cường độ nén 24–25 MPa, mô đun uốn ~900 MPa (ASTM D790) — cao hơn SC175
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải bản cường độ/chịu nhiệt cao nhất nhóm — Tg 65–82°C thấp hơn SC390 (71–91°C)
- ✗ KHÔNG khuyến cáo cho khuôn composite cần cure liên tục ở nhiệt độ >85°C (nên chuyển sang SC390)
- ✗ KHÔNG phải hệ trộn tay — TDS mô tả quy trình đùn máy (extrusion process) chuyên dụng
Lựa chọn cân bằng giữa giá thành và cơ tính cho master model, plug — bước đệm hợp lý trước khi cần cường độ cao hơn của SC380/SC390.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sản xuất master model, plug bằng phương pháp đùn
- ▸ Khuôn trực tiếp (direct-to-mold) mật độ trung bình cho composite
- ▸ Ứng dụng bề mặt đứng đến 30mm/1,18 inch trong một lượt đùn
- ▸ Ứng dụng trần (ceiling) với độ dày tối đa khuyến nghị 30mm
- ▸ Post-cure 16h/104°F (40°C) để đạt cơ tính đầy đủ cho ứng dụng khắt khe
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khuôn composite cần cure liên tục ở nhiệt độ >85°C (nên dùng SC390, Tg cao hơn)
- ✗ Ứng dụng cần mô đun uốn >1.500 MPa (nên xem SC380/SC390)
- ✗ Thi công thủ công không dùng máy đùn extrusion chuyên dụng
- ✗ Đùn nhiều lớp liên tiếp không kiểm soát nhiệt — dễ tích nhiệt vượt exothermic peak khuyến nghị
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Epoxy 2 thành phần | |
| Thành phần A / B | Nhựa epoxy xám / Amine cam, vàng | |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 100 (khối lượng & thể tích) | |
| Độ nhớt Brookfield A / B (0,09Hz) | 800–1200 cps / 700–1100 cps | IN-7.5-057 |
| Tỷ trọng A / B, 25°C | 6,17–6,59 / 6,25–6,67 lb/gal | ASTM D792 |
| Tỷ trọng hỗn hợp (mixed), 25°C | 6,5–6,6 lb/gal | ASTM D792 |
| Độ cứng Shore D (7 ngày/23°C) | 59 | ASTM D2240 |
| Độ cứng Shore D (24h/23°C+16h/60°C) | 62 | ASTM D2240 |
| Cường độ nén (7 ngày / 24h+16h) | 25 MPa / 24 MPa | ASTM D695 |
| Cường độ kéo / Mô đun kéo (24h+16h) | 10 MPa / 1.300 MPa | ASTM D638 |
| Cường độ uốn / Mô đun uốn (7 ngày) | 15 MPa / 939 MPa | ASTM D790 |
| Tg TMA (7 ngày / 24h+16h) | 65°C / 82°C | ASTM E1545 |
| Hệ số giãn nở nhiệt CTE (7 ngày / 24h+16h) | 74 / 78 ppm/°C | ASTM E1545 |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 15°C – 25°C (65–77°F) |
ASTM D638
ASTM D790
ASTM E1545
ASTM D2240
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ & ĐÙN LỚP
Giữ vòi đùn vuông góc bề mặt, các dải paste chồng mí; với bề mặt đứng, khuyến nghị thoa trước lớp mỏng bằng bay để tăng liên kết với support.
KIỂM SOÁT ĐỘ DÀY TỐI ĐA
Với ứng dụng trần (ceiling), giới hạn độ dày tối đa 30mm/1,18 inch mỗi lượt để kiểm soát toả nhiệt.
CHỜ CURE Ở NHIỆT ĐỘ PHÒNG
Vật liệu đạt Shore D59 sau 7 ngày ở 23°C — đủ để xử lý sơ bộ, chưa đạt cơ tính đầy đủ.
POST-CURE NÂNG CƠ TÍNH
Hậu xử lý nhiệt 16 giờ ở 104°F (40°C) sau khi cure ở nhiệt độ phòng được khuyến nghị mạnh để đạt đầy đủ cơ tính (Shore D62, Tg 82°C) cho ứng dụng khắt khe.
Đảm bảo thông gió tốt, đeo găng tay/kính bảo hộ/quần áo bảo hộ khi thao tác. Hạn sử dụng 12 tháng, bảo quản kín 15–25°C; lon đã mở phải đóng chặt lại.
Phản ứng toả nhiệt phụ thuộc loại máy trộn, nhiệt độ phòng, độ cách nhiệt khung và độ dày áp dụng — kiểm soát chặt để tránh vượt exothermic peak khuyến nghị (~63°C ở lớp 40mm).
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí/Vai trò | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Biresin® M72 M70 | PUR | Styling/cubing model, máy đùn | Nhẹ nhất nhóm, gia công nhanh, không hậu xử lý nhiệt | Xem → |
| SikaBiresin® SC175 | Epoxy | Model/mock-up nhẹ | Nhẹ, bề mặt đẹp, chịu nhiệt tốt hơn PUR | Xem → |
| SikaBiresin® SC180 ⭐ | Epoxy | Model/khuôn/plug mật độ trung bình | Cân bằng cơ tính & giá, đùn lớp dày 30mm | — |
| SikaBiresin® SC380 | Epoxy | Model/khuôn đa năng | Cường độ & chịu nhiệt cao hơn SC180 | Xem → |
| SikaBiresin® SC390 | Epoxy | Khuôn trực tiếp composite | Cường độ, Tg cao nhất nhóm, CTE thấp | Xem → |
| SikaBiresin® SC258 | Epoxy | Đắp tay/sửa khuôn | Trộn tay 1:1, không cần máy đùn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần master model/plug cân bằng cơ tính & giá: → Dùng SikaBiresin® SC180
- ▸ Nếu khuôn composite cần chịu nhiệt cao hơn liên tục: → Nâng cấp lên SC390
- ▸ Nếu chỉ cần model nhẹ không chịu tải: → Cân nhắc SC175 để tiết kiệm chi phí
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ MODEL MAKER & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SikaBiresin® SC180?
Cung cấp khối lượng mẫu/khuôn cần làm, kích thước, độ chi tiết bề mặt hoặc bản vẽ CNC — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn loại paste phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.