Bao bì SikaBiresin® UR572 L20 — hệ nhựa PU 2 thành phần làm khuôn đúc
Khuôn đúc mềm dùng để sản xuất lặp lại chi tiết bê tông/kỹ thuật
Chi tiết đúc tháo ra từ khuôn mềm — giữ chi tiết bề mặt sắc nét qua nhiều chu kỳ
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® UR572 L20
UR572 L20 là nhựa polyurethane đúc đàn hồi 2 thành phần, thiết kế chuyên cho làm khuôn đúc mềm (flexible mold) tái sử dụng nhiều lần. Thành phần A (SikaBiresin® UR505, isocyanate, màu vàng rơm) trộn với thành phần B (UR572 L20, polyol, màu be) theo tỷ lệ khối lượng 30:100. Sau đóng rắn 12 giờ ở 80°C, vật liệu đạt độ cứng Shore A75/A71, độ bền kéo 9 MPa, độ bền xé 31 kN/m và giãn dài đứt 700% — mức đàn hồi mềm nhưng rất dai, ít rách khi tháo khuôn nhiều lần.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Độ bền xé xuất sắc 31 kN/m (ISO 34) — chịu tháo khuôn nhiều chu kỳ
- ▸ Giãn dài đứt rất cao 700% (ISO 37) — ít rách khi biến dạng lớn
- ▸ Kháng tốt với chất tách khuôn dùng cho bê tông xi măng
- ▸ Không dung môi, không thuỷ ngân (solvent and mercury free)
- ▸ Đúc dày tới 100mm/lần — gấp đôi dòng UR595
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG phải hệ 1 thành phần — bắt buộc trộn đúng tỷ lệ 30:100 (A:B)
- ✗ KHÔNG phải vật liệu cứng — Shore A75/A71 vẫn là elastomer mềm, không phải tấm tooling board chịu lực
- ✗ Khoảng nhiệt độ làm việc (service temperature) KHÔNG được công bố trong tài liệu đang có — cần hỏi Sika nếu ứng dụng có yêu cầu nhiệt độ đặc biệt
- ✗ KHÔNG dành cho người mới thi công lần đầu — chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm
- ✗ Số liệu trong bài lấy từ TDS quốc tế 2021 — xem lưu ý nguồn dữ liệu ở mục Thông số kỹ thuật bên dưới
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Làm khuôn đúc mềm (flexible mold) tái sử dụng nhiều lần
- ▸ Khuôn cho ngành bê tông đúc sẵn — chi tiết trang trí, gạch bê tông tạo hình
- ▸ Chi tiết/khuôn cần đúc dày tới 100mm
- ▸ Ứng dụng cần khuôn bền, chịu tháo lắp nhiều chu kỳ mà không rách
- ▸ Đúc bằng phương pháp đổ tay hoặc thiết bị 2K áp lực thấp
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết/khuôn chịu tải kết cấu cao, cần độ cứng lớn — nên dùng vật liệu rigid tooling
- ✗ Đúc dày quá 100mm trong 1 lần đổ
- ✗ Thi công ngoài khoảng nhiệt độ khuôn/vật liệu 18–25°C
- ✗ Ứng dụng nhiệt độ vận hành cực đoan chưa được xác nhận rõ với Sika
Ứng dụng khuôn đúc mềm trong sản xuất chi tiết bê tông đúc sẵn
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
hoachatpt.com hiện chưa có bản TDS phiên bản 07/2026 cho UR572 L20 (khác với các sản phẩm UR595/UR563 cùng đợt). Toàn bộ số liệu bên dưới trích từ Product Data Sheet quốc tế của Sika Advanced Resins, tháng 6/2021, Version 01 (nguồn Sika chính hãng, không phải bên thứ ba). Số liệu sẽ được cập nhật ngay khi Sika phát hành bản 07/2026 tương ứng.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần (2K) | |
| Thành phần A / B | UR505 (Isocyanate) / UR572 L20 (Polyol, be) | |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng & thể tích) | 30 : 100 (A:B) | |
| Độ nhớt hỗn hợp (25°C) | ~1000 mPa·s | |
| Pot life (130g, 25°C) | 15 – 20 phút | |
| Độ dày đúc tối đa/lần | ~100 mm | |
| Độ cứng Shore A (A1 / A15) | 75 A / 71 A | ISO 868 |
| Độ bền kéo | 9 MPa | ISO 37 |
| Độ bền xé | 31 kN/m | ISO 34 |
| Độ giãn dài đứt | 700% | ISO 37 |
| Độ đàn hồi Bashore | 30% | ASTM D2632 |
| Co ngót tuyến tính (nội bộ, mẫu 1020×140×100mm) | 5.9 mm/m | |
| Độ chịu mài mòn | 40 mm³/100 vòng | ISO 5470 |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | < 0°C | ISO 11359 |
| Nhiệt độ làm việc (service temperature) | Chưa công bố trong tài liệu hiện có | — (cần hỏi Sika) |
| Hạn sử dụng (A / B) | 9 tháng / 9 tháng | |
| Nhiệt độ bảo quản | 18°C – 25°C | |
| Đóng gói (A / B) | 1025/225/11 kg (A) — 205/18.3 kg (B) |
ISO 37
ISO 34
ISO 5470
ASTM D2632
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ MẪU GỐC
Nhiệt độ vật liệu, mẫu gốc 18–25°C. Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ. Bề mặt xốp cần sealed trước khi bôi chất tách khuôn gốc sáp.
TRỘN 2 THÀNH PHẦN
Trộn đúng tỷ lệ 30:100 (A:B) bằng spatula hoặc máy khuấy tốc độ thấp ≤300 vòng/phút. Nếu cần tạo màu, thêm tối đa 1% SikaBiresin® Color Paste vào thành phần B trước khi trộn với A.
ĐỔ KHUÔN
Đổ ngay sau khi trộn, bắt đầu từ điểm sâu nhất. Rót lại qua thùng khác và trộn lại nhanh để đảm bảo đồng nhất trong thời gian pot life 15-20 phút.
DƯỠNG HỘ KHUÔN
Để đạt hiệu năng tối đa (bền xé, giãn dài đứt cao nhất), dưỡng hộ khuôn ở ≥23°C trong 5 ngày trước khi đưa vào sử dụng sản xuất.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 18–25°C, trong bao bì kín nguyên bản. Hạn dùng 9 tháng cho cả A và B. Sau khi mở nắp, nên dùng càng sớm càng tốt để tránh ẩm xâm nhập.
Bảo quản lạnh lâu có thể làm thành phần A kết tinh — làm nóng tối đa 60°C tới khi tan hết, để nguội trước khi dùng. Chỉ dành cho kỹ thuật viên có kinh nghiệm; kiểm tra tương thích với chất tách khuôn/coating trước khi áp dụng đại trà.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
KHUÔN MỀM CHO NGÀNH BÊ TÔNG
UR572 L20 và UR563 L20 đều là nhựa PU làm khuôn đúc mềm cho ngành bê tông/kỹ thuật, cùng đúc dày tới 100mm/lần, nhưng khác nhau về độ cứng và độ bền cơ lý. Lưu ý: số liệu UR572 L20 lấy từ TDS quốc tế 06/2021, số liệu UR563 L20 lấy từ TDS chính thức hoachatpt.com 07/2026 — có thể chênh lệch nhỏ nếu Sika đã cập nhật công thức.
| Sản phẩm | Shore A | Bền xé | Pot life | Link |
|---|---|---|---|---|
| UR572 L20 ⭐ | 75A / 71A | 31 kN/m | 15-20 phút | — |
| UR563 L20 | 65A / 63A | 16.5 kN/m | 20 phút | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Khuôn cần độ bền xé cao nhất, chịu tháo lắp nhiều chu kỳ khắt khe: → Dùng UR572 L20 (bền xé 31 kN/m, cứng hơn Shore A75)
- ▸ Khuôn tiêu chuẩn cho sản xuất loạt lớn, ưu tiên chi phí: → Dùng UR563 L20 (mềm hơn Shore A65, đã có TDS 07/2026 chính thức tại hoachatpt.com)
- ▸ Cần thêm dữ liệu chính xác nhất trước khi quyết định: → Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xin bản TDS mới nhất từ Sika
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® UR572 L20?
Cung cấp thông tin chi tiết cần đúc, kích thước khuôn, số lượng dự kiến hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và xin xác nhận bản TDS mới nhất từ Sika, báo giá trong 2 giờ làm việc.


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.