TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaBiresin® PX235 HT
PX235 HT là hệ nhựa polyurethane 2 thành phần (isocyanate/polyol, tỷ lệ trộn 100:50 theo khối lượng) dùng cho máy đúc chân không, được thiết kế riêng cho ứng dụng cần chịu nhiệt cực cao. Theo PDS Sika (phiên bản 08/2025), sau hậu xử lý ở 160°C, sản phẩm đạt nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) tới 200°C — mô phỏng tính chất cơ học của các nhựa kỹ thuật cao cấp như PA 6.6, PPS, PEEK. Độ nhớt hỗn hợp chỉ 150 mPa.s giúp đổ dễ dàng cả chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) tới 200°C
- ▸ Vẫn giữ Shore D70 ở 160°C — không mềm sớm khi vận hành nóng
- ▸ Độ nhớt hỗn hợp thấp (150 mPa.s) — dễ đổ chi tiết mỏng, phức tạp
- ▸ Va đập Charpy 75 kJ/m²
- ▸ Mô phỏng nhựa kỹ thuật cao cấp PA 6.6 / PPS / PEEK
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải hệ trong suốt (màu hổ phách nhạt sau đóng rắn)
- ✗ Độ giãn dài thấp hơn PX223 HT (5% so với 11%) — kém dẻo dai hơn khi va đập uốn
- ✗ Hạn sử dụng ngắn hơn: chỉ 6 tháng (so với 12 tháng của PX223 HT)
Lựa chọn chuyên biệt khi chi tiết phải hoạt động liên tục ở nhiệt độ rất cao — nơi PX223 HT không còn đủ Tg để giữ hình dạng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Linh kiện gần nguồn nhiệt liên tục: khoang động cơ, đèn, cầu dao, module cảm biến
- ▸ Mẫu mô phỏng nhựa kỹ thuật cao cấp PA 6.6, PPS, PEEK
- ▸ Chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp cần rót nhanh, ít bọt khí
- ▸ Thiết bị hàng không, công nghiệp nặng cần Tg >180°C
- ▸ Mẫu tiền sản xuất trước khi mở khuôn ép phun chịu nhiệt
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Chi tiết cần va đập, uốn dẻo nhiều lần (giãn dài chỉ 5% — dùng PX223 HT thay thế)
- ✗ Chi tiết cần độ trong suốt (dòng PX521/522, PX523 — chưa có trên hoachatpt.com)
- ✗ Xưởng đúc không thường xuyên (hạn dùng chỉ 6 tháng, dễ hết hạn tồn kho)
- ✗ Đúc thủ công không dùng máy vacuum casting
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2K | — |
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 50 (A:B) | PDS Sika |
| Tỷ trọng thành phần A / B, 25°C | 1,22 / 1,01 g/cm³ | ISO 1675 |
| Độ nhớt hỗn hợp, 25°C | 150 mPa.s | Brookfield LVT |
| Pot life (khối lượng thử 150g, 25°C) | 5 phút | Gel Timer TECAM |
| Độ dày đổ khuôn tối đa | 5 mm | PDS Sika |
| Tỷ trọng sau đóng rắn, 23°C | 1,19 g/cm³ | ISO 2781 |
| Độ cứng Shore, 23°C | D80 | ISO 868 |
| Độ cứng Shore, 130°C / 160°C | D75 / D70 | ISO 868 |
| Mô đun uốn (Flexural modulus) | 2.500 MPa | ISO 178 |
| Độ bền uốn (Flexural strength) | 100 MPa | ISO 178 |
| Mô đun kéo (Tensile modulus), 23°C | 1.800 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài khi đứt | 5% | ISO 527 |
| Va đập Charpy | 75 kJ/m² | ISO 179 |
| Co ngót tuyến tính trong khuôn silicon | 6 mm/m | — |
| Nhiệt độ chuyển hoá thuỷ tinh (Tg) | 200°C | ISO 11359-2 |
| Hạn sử dụng (A và B) | 6 tháng | PDS Sika |
| Nhiệt độ bảo quản | 15–25°C | — |
*Số liệu trích từ Product Data Sheet SikaBiresin® PX235 HT, phiên bản 08/2025, Sika Advanced Resins.
NGÀNH THƯỜNG DÙNG
PX235 HT
HƯỚNG DẪN ĐÚC
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
KIỂM TRA & KHỬ KHÍ
Xử lý nguyên liệu và khuôn ở 18–25°C. Kiểm tra đồng nhất, không kết tinh trước khi dùng. Khử khí riêng từng thành phần trong 10 phút.
TRỘN & ĐỔ
Trộn trong buồng chân không 45 giây – 1 phút, đổ ngay vào khuôn silicon gia nhiệt tối thiểu 70°C. Pot life chỉ 5 phút (mẻ 150g) — thao tác cần rất nhanh.
GIA NHIỆT TRONG LÒ
Đặt khuôn trong lò 70°C khoảng 60 phút để đóng rắn ban đầu trước khi tháo khuôn.
HẬU XỬ LÝ (POST-CURE)
Trình tự: 1 giờ ở 100°C + 2 giờ ở 130°C + 12 giờ ở 160°C — nhiệt độ hậu xử lý cao hơn PX223 HT rõ rệt để đạt Tg 200°C. Nên dùng khuôn đỡ (conformer) khi hậu xử lý chi tiết lớn.
Bảo quản 15–25°C, hạn dùng 6 tháng cho cả 2 thành phần. Đóng kín bao bì ngay sau sử dụng — sản phẩm nhạy ẩm.
Có thể bị kết tinh sau lưu kho lạnh — gia nhiệt tối đa 70°C tới khi tinh thể tan hết, để nguội về nhiệt độ xử lý trước khi dùng. Khi pha màu, chỉ dùng CP Color pha vào thành phần polyol (B), tối đa 1% khối lượng.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Tg | Giãn dài | Ưu điểm chính | Link |
|---|---|---|---|---|
| PX235 HT (SP này) | 200°C | 5% | Chịu nhiệt rất cao, nhớt thấp dễ đổ | — |
| PX223 HT | >120°C | 11% | Dẻo dai hơn, hạn dùng 12 tháng | Xem → |
*Số liệu theo TDS/PDS đã dẫn nguồn ở mục 03. Xem bài phân tích chi tiết hơn tại trang so sánh PX223 HT vs PX235 HT (link mục Sản phẩm liên quan bên dưới).
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nhiệt độ vận hành liên tục trên 150°C: → Dùng PX235 HT
- ▸ Cần độ dẻo dai, chịu va đập, uốn nhiều lần: → Chuyển sang PX223 HT (giãn dài 11% so với 5%)
- ▸ Chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp: → PX235 HT (độ nhớt thấp hơn ~5,7 lần, dễ rót)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ & XƯỞNG MẪU
CẦN TƯ VẤN
PX235 HT?
Gửi bản vẽ mẫu, yêu cầu nhiệt độ vận hành và số lượng đúc dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.