TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-860 L02 LEP
Buồng ép cánh quạt gió (blade bonding bay) là không gian lớn nhưng không thể thông gió tự nhiên đủ trong quá trình bơm keo do yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Keo PU thông thường phát thải isocyanate và dung môi hữu cơ — nguy cơ nghề nghiệp cao khi tiếp xúc kéo dài. LEP (Low Emission Polyurethane) được thiết kế để giảm thiểu tối đa lượng VOC phát tán, bảo vệ sức khoẻ công nhân và đáp ứng quy định môi trường lao động ngành sản xuất turbine gió.
SikaForce®-860 L02 LEP thuộc dòng SikaForce® 860 LEP — dòng keo kết cấu 2 thành phần phát thải thấp chuyên biệt cho ngành sản xuất cánh quạt điện gió. Biến thể L02 (~2 Pa·s) được tối ưu cho quy trình đóng rắn nhanh: phù hợp mối dán trailing edge ngắn, chi tiết sandwich rib, và các vị trí không cần thời gian thao tác dài. Keo đạt cường độ kết cấu cao, chịu tải mỏi (fatigue) trong vòng đời 20+ năm turbine và bền vững trước điều kiện nhiệt, ẩm, tia UV khắc nghiệt ngoài trời.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ LEP — phát thải thấp bảo vệ sức khoẻ công nhân trong blade bonding bay thông gió hạn chế
- ▸ Kết cấu 2C polyurethane — cường độ cao, chịu tải mỏi 20+ năm vòng đời turbine
- ▸ ~2 Pa·s — đóng rắn nhanh, tối ưu cho joint ngắn và chi tiết cần tốc độ sản xuất cao
- ▸ Bám dính tốt trên GRP (Glass Reinforced Polymer), epoxy laminate và vật liệu sandwich cánh
- ▸ Bền nhiệt, bền UV, chịu thời tiết ngoài trời khắc nghiệt phù hợp vị trí turbine onshore/offshore
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán không phụ thuộc nhiệt độ môi trường trong biên độ cho phép
- ▸ Đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn lao động ngành điện gió quốc tế
| Biến thể | Ứng dụng |
|---|---|
| L02 LEP ⭐ | Joint ngắn, chi tiết nhỏ, đóng rắn nhanh |
| L10 LEP | Joint dài, cánh lớn, long open time |
Kỹ sư sản xuất cánh quạt turbine điện gió · EHS/QHSE nhà máy blade cần giảm VOC · Blade bonding technician · Nhà thầu EPC điện gió cần keo kết cấu LEP
ỨNG DỤNG KẾT CẤU CÁNH QUẠT ĐIỆN GIÓ
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH — BLADE BONDING
- ▸ Kết dính trailing edge (mép sau) cánh quạt — joint ngắn cần đóng rắn nhanh
- ▸ Dán sandwich rib và shear web bên trong cánh composite GRP
- ▸ Kết dính chi tiết root section và các mối nối ngắn trên cánh
- ▸ Repair và bảo dưỡng cánh quạt tại hiện trường — đóng rắn nhanh rút ngắn thời gian offline
- ▸ Nhà máy sản xuất blade cần LEP đáp ứng quy định an toàn lao động và EHS
- ▸ Tất cả ứng dụng cần keo PU kết cấu phát thải thấp trong không gian thông gió hạn chế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Leading edge bonding cánh dài khổ lớn cần thao tác lâu — dùng SF-860 L10 LEP (long open time)
- ✗ Panel sandwich HVAC, kho lạnh thông thường — dùng dòng 64x hoặc 710
- ✗ Mối dán kết cấu thép/nhôm thông thường — dùng SikaForce® structural series
- ✗ Ứng dụng không yêu cầu LEP — không nhất thiết phải dùng, tuy nhiên LEP không làm giảm hiệu suất




TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ ĐẶC TÍNH
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C kết cấu — phát thải thấp (LEP) | Dòng 860 — Blade bonding điện gió |
| LEP | Low Emission Polyurethane — VOC thấp | Bảo vệ sức khoẻ công nhân blade bonding bay |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~2 Pa·s | Đóng rắn nhanh — joint ngắn, tốc độ sản xuất cao |
| So sánh trong dòng 860 | L02 = nhanh · L10 LEP = long open time | L10 dùng cho joint dài cánh lớn |
| Ứng dụng vật liệu | GRP, epoxy laminate, sandwich core, composite blade | Bề mặt sạch, không dầu mỡ, xử lý theo quy trình blade |
| Độ bền vận hành | Chịu fatigue, rung động, thời tiết 20+ năm | Phù hợp tiêu chuẩn vòng đời turbine gió |
| Nhiệt độ thi công | Xem TDS chính thức | Liên hệ kỹ sư PT để tra thông số đầy đủ |
| Hạn sử dụng | Xem nhãn thùng / TDS | Bảo quản kín, tránh ẩm, nhiệt độ phù hợp |
⚠ Tải TDS đầy đủ: SikaForce®-860 L02 LEP là sản phẩm kỹ thuật cao cho ngành điện gió — yêu cầu đọc TDS trước khi triển khai. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được cung cấp TDS và tư vấn kỹ thuật chi tiết cho ứng dụng cụ thể.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
WIND BLADE APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN BƠM & THI CÔNG
SIKAFORCE®-860 L02 LEP


KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN BLADE BAY
Xác nhận nhiệt độ và độ ẩm blade bonding bay trong dải cho phép theo quy trình sản xuất. Dù LEP giảm VOC, vẫn cần thông gió đủ theo quy định EHS. Chuẩn bị thiết bị bơm 2C phù hợp với keo kết cấu ~2 Pa·s.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT BLADE
Bề mặt GRP và epoxy laminate phải sạch hoàn toàn — không dầu mỡ, không wax release agent từ khuôn. Vệ sinh bằng Sika Cleaner 350H. Bề mặt cần grit-blast hoặc sand sơ qua theo quy trình blade bonding cụ thể. Nhiệt độ bề mặt cánh phải trong dải cho phép theo TDS.
BƠM KEO — TRONG POT LIFE L02
Do L02 đóng rắn nhanh, lên kế hoạch bơm joint ngắn và lắp ghép ngay trong pot life. Bơm bead keo vào groove theo thiết kế joint của blade. Với trailing edge ngắn — hoàn thành bơm và đóng khuôn trong thời gian ngắn nhất có thể.
ĐÓNG RẮNHÒAN TOÀN & VỆ SINH
Giữ fixture/jig theo thời gian clamp trong TDS. Không di chuyển cánh trước khi đóng rắn đủ cường độ. Vệ sinh đầu bơm và đường ống ngay bằng SikaForce®-096 Cleaner. Kiểm tra mối dán sau đóng rắn hoàn toàn 24 giờ.
L02 LEP cho joint ngắn cần đóng rắn nhanh. L10 LEP khi joint dài (>3m) hoặc cánh lớn cần thời gian cân chỉnh hai nửa cánh. Chọn sai biến thể: L02 cho joint dài = keo đóng rắn trước khi đóng khuôn xong. Xác nhận với kỹ sư Hoá chất PT trước khi bắt đầu quy trình mới.
LEP giảm VOC đáng kể nhưng không phải bằng không — vẫn cần đeo PPE theo quy định isocyanate (respirator, gloves, eye protection) và thông gió đúng mức. LEP là giải pháp giảm thiểu rủi ro, không phải loại bỏ hoàn toàn yêu cầu an toàn.
L02 LEP vs L10 LEP
CHỌN ĐÚNG BIẾN THỂ CHO JOINT CỦA BẠN
| Tiêu chí | SF®-860 L02 LEP ⭐ | SF®-860 L10 LEP |
|---|---|---|
| Độ nhớt Part A | ~2 Pa·s | ~10 Pa·s |
| Tốc độ đóng rắn | NHANH | CHẬM HƠN — LONG OPEN TIME |
| Độ dài joint phù hợp | Ngắn — <chiều dài thực tế cho phép trong pot life | Dài — cánh 40m+, leading edge toàn bộ |
| Ứng dụng lý tưởng | Trailing edge, shear web ngắn, repair, chi tiết nhỏ | Leading edge, main bond line toàn bộ cánh lớn |
| LEP | ✓ Phát thải thấp | ✓ Phát thải thấp |
| Mức sag resistance | Thấp hơn (~2 Pa·s) | Cao hơn (~10 Pa·s) |
| Chọn khi | Cần đóng rắn nhanh, joint ngắn | Cần thao tác lâu, joint dài cánh lớn |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN TRONG DÒNG 860 LEP
- ▸ Trailing edge ngắn, shear web, repair tại hiện trường — cần đóng rắn nhanh: → SF®-860 L02 LEP ✓
- ▸ Leading edge, main bond line cánh 40m+ — cần thao tác dài để đóng khuôn: → SF®-860 L10 LEP
- ▸ Nhà máy blade đang dùng keo PU thông thường, muốn chuyển sang LEP: → Liên hệ kỹ sư PT tư vấn chọn L02 hay L10 theo quy trình hiện tại
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ KEO LEP VÀ BLADE BONDING
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
BLADE BONDING ĐIỆN GIÓ
Ngoài SikaForce® 860 LEP cho blade bonding, Hoá chất PT còn phân phối đầy đủ giải pháp Sika cho ngành điện gió: SikaGrout® grouting móng turbine, SikaForce® adhesives kết cấu, SikaFast® MMA kết dính nhanh và các hệ chống thấm/bảo vệ kết cấu. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn giải pháp toàn diện cho dự án điện gió của bạn.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-860 L02 LEP?
Chia sẻ quy trình blade bonding hiện tại và yêu cầu dự án — kỹ sư Hoá chất PT sẽ cung cấp TDS, hỗ trợ chọn L02 hay L10 LEP và tư vấn chuyển đổi từ keo PU thông thường sang LEP.

























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.