TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-860 L10 LEP
Một cánh turbine hiện đại dài 40–80m. Leading edge bonding yêu cầu bơm keo toàn bộ chiều dài, sau đó đóng khuôn cánh và cân chỉnh hai nửa cánh trước khi clamp. Với SF-860 L02 LEP (đóng rắn nhanh), keo có thể đóng rắn một phần trước khi đóng khuôn xong — thất bại mối dán. SF-860 L10 LEP cung cấp long open time phù hợp với thời gian thực tế cần thiết để bơm toàn bộ joint dài và đóng khuôn an toàn.
SikaForce®-860 L10 LEP là biến thể được tối ưu cho quy trình bonding đòi hỏi thao tác kéo dài — điển hình là leading edge và main bond line của cánh quạt điện gió thế hệ 3–5MW+ với chiều dài 40–80m. Độ nhớt ~10 Pa·s cao hơn L02 (~2 Pa·s) tạo sag resistance tốt hơn trên bề mặt cánh đứng trong khi bơm, đồng thời long open time đảm bảo không có áp lực thời gian trong toàn bộ quy trình bơm–đóng khuôn–cân chỉnh. LEP bảo vệ sức khoẻ công nhân trong blade bay thông gió hạn chế.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Long open time — bơm toàn bộ joint dài cánh 40m+ không áp lực thời gian
- ▸ LEP phát thải thấp — bảo vệ công nhân blade bay trong thao tác bơm kéo dài
- ▸ ~10 Pa·s — sag resistance cao hơn L02, bead keo không chảy trong khi bơm bề mặt đứng
- ▸ Kết cấu 2C polyurethane — cường độ cao, chịu fatigue 20+ năm vòng đời turbine
- ▸ Bám dính tốt GRP, epoxy laminate, vật liệu composite và sandwich core cánh quạt
- ▸ Bền nhiệt, UV, thời tiết onshore và offshore khắc nghiệt
- ▸ Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và EHS ngành sản xuất turbine gió quốc tế
Cả hai đều LEP phát thải thấp. Chọn theo chiều dài joint và thời gian đóng khuôn thực tế.
Process engineer thiết kế WPS leading edge cánh 40m+ · Blade shop manager chọn keo long open time · EHS quản lý VOC trong blade bay quy trình dài · OEM turbine yêu cầu LEP cho main bond line
DÙNG KHI CẦN THỜI GIAN THỬ THÁCH
✓ ỨNG DỤNG CHÍNH — JOINT DÀI CÁNH LỚN
- ▸ Leading edge bonding toàn bộ cánh 40–80m — bơm từ root đến tip trước khi đóng khuôn
- ▸ Main bond line dọc theo chiều dài cánh — joint cần bơm liên tục không dừng giữa chừng
- ▸ Sản xuất cánh thế hệ 3MW–5MW+ với chiều dài cánh cực lớn
- ▸ Quy trình bonding cần cân chỉnh hai nửa khuôn cẩn thận trước khi clamp
- ▸ Nhà máy blade cần LEP cho toàn bộ quy trình bonding theo yêu cầu OEM
- ▸ Blade shop ở điều kiện nhiệt độ cao (mùa hè Việt Nam) — long open time bù nhiệt độ cao
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Joint ngắn cần đóng rắn nhanh để tăng sản lượng — dùng SF-860 L02 LEP
- ✗ Repair cánh tại hiện trường cần đóng rắn nhanh, turbine online lại gấp — dùng L02 LEP
- ✗ Ứng dụng panel sandwich thông thường — dùng dòng 710/712/641
- ✗ Keo kết cấu thép/nhôm không phải GRP composite — dùng SikaForce® structural series




TECHNICAL DATA
THÔNG SỐ ĐẶC TÍNH
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2C kết cấu — LEP, long open time | Dòng 860 — Leading edge, main bond line cánh lớn |
| LEP | Low Emission Polyurethane — VOC thấp | Đặc biệt quan trọng khi bơm keo kéo dài trong blade bay |
| Độ nhớt Part A (23°C) | ~10 Pa·s | Sag resistance cao hơn L02 — bead không chảy trong khi bơm |
| Open time | Long open time — xem TDS | Phù hợp bơm toàn bộ cánh 40m+ trước khi đóng khuôn |
| So sánh trong dòng 860 | L10 = long open time · L02 LEP = đóng rắn nhanh | L02 dùng trailing edge ngắn, repair hiện trường |
| Ứng dụng vật liệu | GRP, epoxy laminate, sandwich core, composite blade | Xử lý bề mặt theo quy trình WPS blade bonding |
| Độ bền vận hành | Chịu fatigue, rung động, thời tiết 20+ năm | Tiêu chuẩn vòng đời turbine gió onshore và offshore |
| Hạn sử dụng | Xem nhãn thùng / TDS | Bảo quản đúng điều kiện — blade keo nhạy cảm với nhiệt độ và ẩm |
⚠ Yêu cầu TDS trước khi triển khai: SikaForce®-860 L10 LEP là keo kết cấu quan trọng trong quy trình sản xuất cánh quạt — thông số pot life, nhiệt độ thi công và yêu cầu bề mặt cần xác nhận từ TDS trước khi đưa vào WPS. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được cung cấp TDS và hỗ trợ kỹ thuật.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
LEADING EDGE & MAIN BOND LINE



HƯỚNG DẪN BƠM & THI CÔNG
SIKAFORCE®-860 L10 LEP — LEADING EDGE


LẬP KẾ HOẠCH BƠMTRƯỚC CA
Xác nhận pot life của L10 LEP theo TDS tại nhiệt độ blade bay hôm đó. Với cánh 60m, tính toán thời gian bơm dọc leading edge + thời gian đóng khuôn + thời gian cân chỉnh — toàn bộ phải nhỏ hơn 80% pot life. Phân công rõ vai trò: người bơm, người theo sau định vị bead, người chuẩn bị đóng khuôn.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT CÁNH TOÀN BỘ
Chuẩn bị đầy đủ toàn bộ bề mặt GRP dọc leading edge trước khi bắt đầu bơm — đây là lợi thế của L10 LEP: long open time cho phép chuẩn bị kỹ mà không vội. Làm sạch bằng Sika Cleaner 350H, xác nhận không còn release agent, cát nhám theo quy trình WPS. Nhiệt độ bề mặt trong dải cho phép.
BƠM LIÊN TỤC ROOT → TIP
Bơm bead keo liên tục từ root đến tip theo thiết kế joint. Sag resistance ~10 Pa·s của L10 giữ bead không chảy trong khi di chuyển dọc cánh. Long open time cho phép bơm xong toàn bộ 60m rồi mới bắt đầu đóng khuôn — không phải bơm từng đoạn rồi đóng ngay.
ĐÓNG KHUÔN & CLAMP
Đóng nửa khuôn cánh sau khi bơm xong toàn bộ — L10 LEP still có đủ thời gian để cân chỉnh vị trí trước khi clamp. Không di chuyển khuôn sau khi hết pot life. Giữ clamp theo thời gian trong TDS. Vệ sinh đầu bơm ngay bằng SF-096 Cleaner.
Khác với L02 LEP, L10 LEP cho phép thực hiện quy trình bơm–kiểm tra–đóng khuôn một cách cẩn thận không áp lực. Đây là lợi thế chiến lược: giảm waste do keo đóng rắn sớm, giảm lỗi mối dán do vội vàng, và đặc biệt quan trọng với cánh quạt — nơi mỗi mối dán hỏng đồng nghĩa với reject cánh trị giá hàng trăm nghìn USD.
Đặc biệt khi bơm kéo dài dọc cánh 60m — thời gian tiếp xúc dài hơn. LEP giảm VOC nhưng KHÔNG loại bỏ yêu cầu PPE theo SDS: mặt nạ lọc isocyanate, găng tay, kính bảo hộ. Thời gian bơm dài hơn = tổng phơi nhiễm tích luỹ cao hơn nếu không đeo PPE đúng.
L10 LEP vs L02 LEP
PHỔ LỰA CHỌN TRONG DÒNG 860 LEP
| Tiêu chí | SF®-860 L02 LEP | SF®-860 L10 LEP ⭐ |
|---|---|---|
| Độ nhớt A | ~2 Pa·s | ~10 Pa·s |
| Open time | Ngắn — đóng rắn nhanh | LONG — cánh 40m+ ★ |
| Sag resistance | Thấp hơn (~2 Pa·s) | Cao hơn ★ (~10 Pa·s) |
| LEP | ✓ Phát thải thấp | ✓ Phát thải thấp |
| Ứng dụng lý tưởng | Trailing edge, shear web, repair, chi tiết ngắn | Leading edge, main bond line, cánh 40–80m |
| Chọn khi | Cần tốc độ, joint ngắn, repair nhanh | Cần thời gian, joint dài, cánh lớn |
CHIẾN LƯỢC DÙNG CẢ HAI TRONG 1 CÁNH
- ▸ Trailing edge, shear web, root section và repair: → SF®-860 L02 LEP
- ▸ Leading edge và main bond line toàn bộ chiều dài cánh: → SF®-860 L10 LEP ✓
- ▸ Nhà máy cần tối ưu sản lượng + chất lượng: → Dùng L02 cho joint ngắn, L10 cho joint dài — không phải chọn 1 trong 2
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ LONG OPEN TIME VÀ LEADING EDGE BONDING
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
BLADE BONDING ĐIỆN GIÓ
SikaForce® 860 LEP là một phần trong hệ giải pháp Sika toàn diện cho điện gió mà Hoá chất PT phân phối, bao gồm SikaGrout® grouting móng turbine, SikaForce® kết dính panel nacelle, và các hệ bảo vệ kết cấu. Liên hệ kỹ sư PT để được tư vấn giải pháp phù hợp từng giai đoạn dự án điện gió.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-860 L10 LEP?
Chia sẻ chiều dài cánh, quy trình WPS hiện tại và thời gian đóng khuôn — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận L10 LEP phù hợp, cung cấp TDS và hỗ trợ trial sản xuất thử nghiệm.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.