TÍNH NĂNG CỐT LÕI
TERRAANCHOR™
TerraAnchor™ là hệ neo đất chủ động (active anchor) dùng cho ổn định tạm thời và vĩnh cửu mái dốc hiện hữu cũng như kết cấu chắn giữ, sử dụng thanh thép hoặc tao cáp mạ kẽm cường độ cao. Khác với đinh đất bị động (chỉ huy động sức kháng khi đất bắt đầu biến dạng), TerraAnchor được đóng vào đất rồi căng kéo và khoá tải ngay tại bản mã neo — tạo lực neo giữ chủ động ngay từ khi thi công xong. Vì là hệ đóng & căng kéo, TerraAnchor không cần thiết bị khoan lớn và không cần vữa xi măng (grout) như neo truyền thống, giúp thi công gọn nhẹ, không đòi hỏi nền tảng làm việc hay không gian thi công rộng — phù hợp cả những mặt bằng chật hẹp, khó tiếp cận.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ 4 cấp tải chuẩn 2T / 4T / 10T / 15T — tải làm việc tương ứng 27 / 60 / 136 / 166 kN (TDS Terre Armée).
- ▸ Thanh neo Grade EN18 theo BS 970 — cường độ kéo 700 N/mm², giới hạn chảy 500 N/mm², độ giãn dài 12%.
- ▸ Tao cáp neo lõi thép mạ kẽm, cấu trúc 6×36 — đường kính dây 8/12/18/20 mm theo cấp tải, lực kéo đứt tối thiểu 41–252 kN.
- ▸ Bản mã neo gang cầu (SG Iron) Grade 500/7 theo tiêu chuẩn IS 1865:1991.
- ▸ Bản đế chịu lực 200×200 mm, dày 10–16 mm tuỳ cấp tải, thép Grade EN8 theo BS 970.
- ▸ Thi công đóng & căng kéo — không cần khoan sâu, không cần bơm vữa xi măng, không cần nền tảng thi công cồng kềnh.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải đinh đất bị động như TerraNail™ — TerraAnchor là neo chủ động, cần căng kéo & khoá tải.
- ✗ Không bao gồm lớp mặt/phủ bề mặt — cần kết hợp tấm ốp, lưới hoặc thảm bê tông riêng.
- ✗ Không thay thế tường chắn có cốt (MSE) khi cần chắn giữ khối lượng đất đắp lớn.
- ✗ Không dùng trực tiếp giá trị catalogue làm tải thiết kế cuối cùng nếu chưa có pull-out test hiện trường.
Giải pháp neo đất chủ động cỡ trung–lớn (2–15T) cho gia cố mái dốc, kết cấu chắn giữ, hố đào & kiểm soát lực đẩy nổi — thi công nhanh, gọn, không cần vữa xi măng như neo truyền thống.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Gia cường mái dốc, nền đắp, cửa hầm & hang hầm hiện hữu, kết cấu chắn giữ, tường rọ đá.
- ▸ Ổn định tạm thời hoặc vĩnh cửu hố đào khi thi công cầu, hầm chui, tầng hầm công trình.
- ▸ Ổn định lại mái dốc/sạt lở đã xảy ra — dùng độc lập hoặc kết hợp kỹ thuật khác.
- ▸ Hệ đỡ cho rọ đá, giàn giáo kết cấu, cọc ván thép; chống bật gốc cây, cột điện/viễn thông.
- ▸ Tăng cường neo giữ cho thảm bảo vệ chống xói mòn, tấm giáp đúc sẵn, thảm phun vữa.
- ▸ Kiểm soát lực đẩy nổi (buoyancy/uplift) cho móng bè, đường ống, hệ bảo vệ công trình dưới nước.
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Tự thay thế toàn bộ thiết kế ổn định mái khi chưa có khảo sát địa chất/pull-out test.
- ✗ Dùng làm giải pháp chống xói mòn bề mặt — cần TRM/thảm phủ riêng (TerraGreen, GeoMat…).
- ✗ Dùng làm kết cấu chắn giữ chính cho khối đất đắp cao — cân nhắc tường chắn có cốt (MSE/Reinforced Earth).
- ✗ Thay neo hoá chất/vữa rót cho ứng dụng nội thất, kết cấu nhỏ trong nhà (vai trò của Sika AnchorFix/Rokkon).
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ THEO 4 CẤP TẢI — TERRAANCHOR™
| Đặc tính | 2T | 4T | 10T | 15T | Đơn vị / Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|---|
| Bản mã neo (Anchor Head) | |||||
| Chiều dài | 160 | 263 | 263 | 345 | mm |
| Chiều rộng | 57 | 90 | 110 | 210 | mm |
| Chiều cao | 50 | 76 | 98 | 100 | mm |
| Vật liệu | Gang cầu (SG Iron) Grade 500/7 | IS 1865:1991 | |||
| Thanh neo (Anchor Bar) | |||||
| Cấp thép (Grade) | EN18 | theo BS 970 | |||
| Cường độ kéo | 700 | N/mm² | |||
| Giới hạn chảy (Yield) | 500 | N/mm² | |||
| Độ giãn dài | 12 | % | |||
| Tao cáp neo (Anchor Strand) — thép mạ kẽm, cấu trúc 6×36 | |||||
| Đường kính dây | 8 | 12 | 18 | 20 | mm |
| Lực kéo đứt tối thiểu | 41 | 90 | 204 | 252 | kN |
| Tải làm việc (Working Load) | 27 | 60 | 136 | 166 | kN |
| Bản đế chịu lực (Bearing Base Plate) — 200×200 mm | |||||
| Chiều dày | 10 | 10 | 12 | 16 | mm |
| Cấp thép / Cường độ kéo / Yield / Giãn dài | EN8 · 500 N/mm² · 450 N/mm² · 16% | theo BS 970 | |||
BS 970 — EN18 / EN8
Tất cả giá trị nêu trên là giá trị tối thiểu, dung sai ±1%. Lực kéo đứt tối thiểu là tải phá hoại cực hạn của tao cáp/thanh thép; tải làm việc là tải cho phép đã tính hệ số an toàn cơ bản của nhà sản xuất — tải thiết kế thực tế tại hiện trường còn phụ thuộc kết quả khảo sát địa chất & pull-out test, do kỹ sư Geoquest/PT tính toán riêng theo dự án. Các cấp tải khác ngoài bảng trên có thể cung cấp theo yêu cầu. Nguồn: TDS TerraAnchor — Terre Armée, 02/2021.
ỨNG DỤNG THỰC TIỄN
VALIDATED APPLICATIONS
Với từng hạng mục dưới đây, Hoá chất Xây dựng PT đảm nhận trọn vẹn từ khảo sát hiện trường, đề xuất cấp tải & cấu hình neo, cung ứng vật tư Geoquest đến thi công lắp đặt & nghiệm thu — không chỉ giao vật tư rồi dừng lại.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
ĐÓNG & CĂNG KÉO NEO
Quy trình dưới đây do đội kỹ thuật thi công trực tiếp của Hoá chất Xây dựng PT thực hiện hoặc giám sát tại công trình — một phần trong dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật Geoquest, không dừng lại ở việc giao vật tư đến công trình.
KHẢO SÁT & CHỌN CẤP TẢI
Khảo sát địa chất, thực hiện pull-out test hiện trường (nếu cần) để xác định cấp tải neo phù hợp (2T–15T) và bố trí lưới neo theo thiết kế ổn định mái/kết cấu.
ĐÓNG NEO
Đóng thanh thép hoặc tao cáp mạ kẽm vào đất theo chiều dài & góc nghiêng thiết kế bằng thiết bị đóng chuyên dụng — không cần khoan sâu hay bơm vữa xi măng.
LẮP BẢN MÃ & CĂNG KÉO
Lắp bản đế chịu lực & bản mã neo, căng kéo (stressing) thanh/tao cáp tới tải làm việc thiết kế bằng kích thuỷ lực, kiểm tra độ giãn dài theo tiêu chuẩn.
KHOÁ TẢI & NGHIỆM THU
Khoá tải tại bản mã neo, kiểm tra lực căng còn lại, lập biên bản nghiệm thu. Với neo vĩnh cửu, có thể bổ sung bảo vệ chống ăn mòn tại đầu neo theo điều kiện môi trường.
Bảo quản thanh/tao cáp nơi khô ráo, tránh trầy xước lớp mạ kẽm trước khi lắp. Trang bị PPE khi thi công trên mái dốc (dây an toàn, giày bảo hộ). Kiểm tra kích thuỷ lực trước khi căng kéo.
Không dùng giá trị tải làm việc catalogue thay cho pull-out test hiện trường ở nền đất chưa rõ đặc tính. Neo tạm và neo vĩnh cửu có cấu tạo khác nhau — chọn đúng biến thể theo tuổi thọ yêu cầu của hạng mục.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG GIẢI PHÁP NEO/GIA CỐ
| Giải pháp | Cơ chế | Cần vữa/khoan lớn | Ưu / nhược |
|---|---|---|---|
| TerraAnchor™ ⭐ | Chủ động (đóng & căng kéo) | ✗ Không | Lực neo ngay từ khi thi công, mặt bằng gọn nhẹ; tải làm việc 27–166 kN, phù hợp mái dốc/kết cấu vừa & lớn. |
| TerraNail™ (đinh đất) | Bị động (khoan + vữa, bám dính toàn chiều dài) | ✓ Có | Mật độ dày, chi phí/đơn vị thấp; chỉ huy động lực khi đất bắt đầu biến dạng, cần thiết bị khoan. |
| Neo khoan cấy thép/vữa rót Sika | Hoá chất/xi măng, khoan lỗ + bơm keo | ✓ Có | Phù hợp neo kết cấu nhỏ, cấy thép trong bê tông; cần thời gian đóng rắn, không phải giải pháp quy mô mái dốc lớn. |
| Tường chắn có cốt (MSE/Reinforced Earth) | Tương tác đất–cốt trên toàn khối đắp | — (đắp đất, không vữa) | Chắn giữ khối đất đắp lớn/cao; không phù hợp gia cố lại mái/kết cấu hiện hữu đã hình thành. |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Mái dốc/kết cấu hiện hữu cần gia cố nhanh, mặt bằng chật hẹp, không có nước cấp cho vữa: → TerraAnchor™.
- ▸ Mái dốc cần mật độ neo dày, ngân sách thấp, có thể huy động thiết bị khoan: → TerraNail™.
- ▸ Cấy thép/neo kết cấu nhỏ trong bê tông, ứng dụng nội thất: → Neo khoan cấy thép/vữa rót Sika.
- ▸ Cần chắn giữ khối đất đắp cao, xây mới hoàn toàn: → Tường chắn có cốt Terratrel® →
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ HẠ TẦNG
Terratrel® — Tường chắn có cốt mặt lưới thépCho công trình cần chắn giữ khối đất đắp lớn, xây mới→
Thảm bê tông & ống/túi địa kỹ thuật (TechRevetment™)Kết hợp cùng TerraAnchor để neo giữ thảm chống xói mòn mái kè→
CẦN GIA CỐ MÁI DỐC
HAY KẾT CẤU HIỆN HỮU?
Gửi mặt cắt mái dốc, tải trọng cần neo giữ & điều kiện hiện trường — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấp tải TerraAnchor, cấu hình lắp đặt và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Cung cấp đến dự án bởi Hoá chất Xây dựng PT — Đơn vị nhập khẩu, phân phối vật tư địa kỹ thuật Geoquest & cung cấp dịch vụ thi công trọn gói giải pháp địa kỹ thuật tại Việt Nam, toàn quốc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.