PHỦ SÀN SIKA // NHÓM NHỰA-XI MĂNG
SÀN NHỰA-XI MĂNG SIKA
GIẢI PHÁP CHO NỀN BÊ TÔNG CÒN ẨM
Lớp ngăn ẩm gốc epoxy-xi măng (EpoCem) cho phép thi công phủ sàn epoxy hoàn thiện ngay cả khi nền bê tông chưa khô hoàn toàn — giải pháp giữ tiến độ cho công trình cần bàn giao gấp.
GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN NỀN BÊ TÔNG CHƯA KHÔ
Sikafloor® 81 EpoCem® New HC là vữa epoxy-xi măng ba thành phần, dùng làm lớp ngăn ẩm (moisture barrier) thi công trực tiếp lên bề mặt bê tông khi độ ẩm bề mặt vượt ngưỡng cho phép của epoxy thông thường. Khác với epoxy 100% gốc nhựa, thành phần xi măng trong EpoCem giúp lớp vữa “thở” được trong giai đoạn đầu, sau đó đóng rắn thành lớp nền ổn định để thi công các lớp epoxy hoàn thiện phía trên.
Theo tài liệu hướng dẫn thi công (Method Statement) chính thức của Sika Việt Nam, ngưỡng kích hoạt yêu cầu lớp ngăn ẩm là khi độ ẩm bề mặt bê tông vượt quá 4%, đo bằng thiết bị Sika®-Tramex meter hoặc theo tiêu chuẩn ASTM D4263. Đây là lý do EpoCem phù hợp với nền bê tông mới đổ, công trình bàn giao gấp, hoặc khu vực có mạch nước ngầm/độ ẩm không kiểm soát được hoàn toàn.
✓ Phù hợp khi nào
- ▸ Nền bê tông mới đổ, chưa đạt thời gian khô tự nhiên tiêu chuẩn
- ▸ Công trình cần bàn giao gấp, không thể chờ bê tông khô hoàn toàn
- ▸ Khu vực có độ ẩm nền không ổn định (gần mực nước ngầm, tầng hầm)
- ▸ Cần thi công tiếp lớp phủ epoxy hoàn thiện (Sikafloor® 264 HC, 263 SL HC…) phía trên
EPOCEM KHÔNG PHẢI LỚP HOÀN THIỆN
- ✗ Không dùng làm lớp bề mặt hoàn thiện cuối cùng
- ✗ Không thay thế được thẩm mỹ/màu sắc của lớp phủ epoxy
- ✗ Luôn cần thi công lớp phủ epoxy phía trên (VD: Sikafloor 264 HC)
Nếu nền bê tông đã đủ khô (<4% độ ẩm), có thể dùng thẳng Sàn Epoxy mà không cần lớp EpoCem, giúp tiết kiệm chi phí.
CẤU TẠO HỆ THỐNG KHI NỀN CÓ ĐỘ ẨM > 4%
Sơ đồ minh họa dựa theo Method Statement Sikafloor®-264 HC (Sika Limited Vietnam, 08/2018) — không phải ảnh chụp công trình thật.
Tổng chiều dày hệ thống khoảng 3mm (không kể lớp ngăn ẩm). Nguồn: Method Statement Sikafloor®-264 HC – 3mm Hệ thống rắc cát, Sika Limited (Vietnam), phát hành 08/2018. Số liệu tham khảo — luôn đối chiếu TDS/Method Statement mới nhất trước khi áp dụng thiết kế thực tế.
TIÊU CHÍ NỀN BÊ TÔNG TRƯỚC KHI THI CÔNG
| Tiêu chí | Yêu cầu | Phương pháp kiểm tra |
|---|---|---|
| Độ ẩm bề mặt | > 4% → bắt buộc dùng lớp ngăn ẩm EpoCem | Sika®-Tramex meter hoặc ASTM D4263 |
| Cường độ nén bê tông | Tối thiểu 25 N/mm² | Thí nghiệm nén mẫu tiêu chuẩn |
| Độ bám dính bề mặt | Tối thiểu 1.5 N/mm² | Pull-off test |
| Xử lý bề mặt | Bắn nhám/mài cơ học, loại bỏ lớp bám dính yếu, làm sạch bụi/dầu nhớt | Máy bắn nhám hoặc máy mài bê tông |
Nguồn: Method Statement Sikafloor®-264 HC (Roller Coating / 1.2mm & 3mm Broadcast), Sika Limited (Vietnam), 08/2018 — áp dụng chung cho hệ có/không có lớp ngăn ẩm EpoCem.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Làm sao biết nền bê tông có cần lớp ngăn ẩm EpoCem hay không?
Theo hướng dẫn thi công chính thức của Sika, cần đo độ ẩm bề mặt bằng thiết bị Sika®-Tramex meter hoặc theo tiêu chuẩn ASTM D4263 trước khi thi công. Nếu kết quả vượt quá 4%, bắt buộc dùng lớp ngăn ẩm Sikafloor® 81 EpoCem® New HC trước khi phủ epoxy hoàn thiện.
EpoCem có thể dùng làm lớp hoàn thiện cuối cùng không?
Không. EpoCem chỉ đóng vai trò lớp ngăn ẩm trung gian. Sau khi thi công EpoCem, vẫn cần thêm lớp lót trung gian (ví dụ Sikafloor®-161 HC) và lớp phủ tạo màu hoàn thiện (ví dụ Sikafloor®-264 HC) để có bề mặt sử dụng cuối cùng.
Định mức thi công EpoCem là bao nhiêu?
Theo Method Statement chính thức, định mức tham khảo là khoảng 2.1 kg/m² cho mỗi mm chiều dày, với chiều dày lớp ngăn ẩm thường khoảng 2mm. Định mức thực tế có thể thay đổi theo độ nhám và độ thẩm thấu của từng bề mặt — luôn đối chiếu TDS mới nhất trước khi lập dự toán.
Nền bê tông cường độ thấp có thi công EpoCem được không?
Bề mặt bê tông cần đạt cường độ nén tối thiểu 25 N/mm² và độ bám dính tối thiểu 1.5 N/mm² trước khi thi công bất kỳ hệ phủ sàn epoxy/EpoCem nào. Nếu bê tông yếu, rỗ hoặc có lỗ hổng, cần sửa chữa lấp đầy trước — xem thêm nhóm Sửa chữa bảo vệ bê tông Sika.

