Tấm cho khuôn đúc cát, hộp lõi foundry

sikablock hoachatpt

FOUNDRY

VẬT LIỆU LÀM KHUÔN // FOUNDRY PATTERN & CORE BOX

SIKABLOCK® CHO
KHUÔN ĐÚC CÁT FOUNDRY

M930 · LAB 850 · LAB 925 · LAB 1000 — PATTERN · CORE BOX · MATCH PLATE · RISER SLEEVE

CHỐNG MÀI MÒN CÁT +++
SHORE D 79–88
MẬT ĐỘ 1.18–1.67 g/cm³
THAY THẾ NHÔM-GỖ

SikaBlock® Foundry là nhóm tấm PUR mật độ cao (1,18–1,67 g/cm³) được tối ưu hóa đặc biệt cho môi trường đúc cát — nơi bề mặt khuôn chịu va đập của cát phun áp lực cao (core shooting), mài mòn từ hạt cát silica hàng trăm chu kỳ và áp lực đầm khuôn. Gồm 4 mã: M930 (mẫu đúc tổng hợp), LAB 850 (cân bằng va đập/mài mòn), LAB 925 (cứng nhất nhóm, match plate) và LAB 1000/M1700 (mật độ cao nhất 1,67 g/cm³, heavy-duty core box). Đây là giải pháp kinh tế thay thế khuôn nhôm đúc hoặc khuôn gỗ phủ nhựa cho foundry phục vụ cỡ series vừa (từ vài chục đến vài nghìn chu kỳ đúc).

1.67
g/cm³ max — LAB 1000

D 88
Shore max — LAB 1000

++++
Abrasion max — LAB 850, LAB 925

4
mã foundry chuyên biệt

Nhựa đúc Composite

Master Pillar AR

Pillar 1 [TOOL]

Cluster 1.5 — Foundry Pattern & Core Box

01 // BỐI CẢNH ỨNG DỤNG

KHUÔN ĐÚC CÁT CẦN GÌ
TỪ VẬT LIỆU LÀM KHUÔN?

QUY TRÌNH ĐÚC CÁT — SIKABLOCK® FOUNDRY ĐÓ ĐÚNG VAI TRÒ NÀO?
01
LÀM KHUÔN MẪU
★ SikaBlock®
M930 / LAB 850
LAB 925 / LAB 1000
Phay CNC tạo pattern & core box

02
TẠO KHUÔN CÁT
Nhồi cát vào pattern / bắn cát vào core box

03
RÓT KIM LOẠI
Rót gang/thép/nhôm nóng chảy vào khuôn cát

04
PHÁ KHUÔN
Khuôn cát bị phá, pattern tái sử dụng

05
LÀM SẠCH
Vật đúc hoàn thiện

3 YÊU CẦU CỐT LÕI VỚI VẬT LIỆU KHUÔN FOUNDRY

① CHỊU MÀI MÒN CÁT (abrasion)

Hạt cát silica cứng hơn hầu hết vật liệu polymer. Mỗi chu kỳ đúc, bề mặt pattern bị cát mài mòn dần — vật liệu abrasion kém sẽ làm khuôn mất kích thước sau vài trăm chu kỳ, dẫn đến vật đúc không đạt dung sai.

② CHỊU VA ĐẬP (impact resistance)

Trong core shooting (bắn cát tốc độ cao vào core box), áp lực và va đập tức thời rất lớn. Vật liệu giòn sẽ nứt vỡ ở các chi tiết mỏng, sắc cạnh — yếu tố sống còn với core box hình học phức tạp.

③ ỔN ĐỊNH KÍCH THƯỚC

Khuôn mẫu phải duy trì kích thước chính xác qua toàn bộ vòng đời sử dụng. Vật liệu co ngót hoặc biến dạng theo thời gian (creep) gây tích lũy sai số dung sai trên mỗi vật đúc.

CÁC LOẠI KHUÔN TRONG FOUNDRY
PATTERN (Mẫu đúc)

Hình dạng bên ngoài vật đúc — được đặt trong hộp cát để tạo lòng khuôn. Sau khi cát đóng rắn, pattern được tháo ra (loại green sand) hoặc đốt cháy (lost foam).

CORE BOX (Hộp lõi)

Tạo lõi cát (sand core) để tạo hình khoang rỗng bên trong vật đúc. Core shooting bơm cát + chất kết dính vào core box áp lực cao — đòi hỏi abrasion và impact cao nhất.

MATCH PLATE (Tấm mẫu ghép)

Pattern trên/dưới được ghép trên tấm phẳng — dùng trong đúc cơ giới hóa (automatic moulding machine) với tần suất cao. Yêu cầu ổn định kích thước dài hạn rất khắt khe.

02 // TẠI SAO CHỌN SIKABLOCK® THAY VÌ GỖ HAY NHÔM?

SO SÁNH SIKABLOCK® FOUNDRY
VS VẬT LIỆU KHUÔN TRUYỀN THỐNG

Tiêu chí SikaBlock® Foundry
(LAB 850/925/1000)
Khuôn nhôm đúc Gỗ phủ nhựa epoxy Nhựa polyester đúc
Thời gian làm khuôn ✓✓ 1–3 ngày (CNC) ✗ 4–8 tuần (đúc + gia công) ✓ 3–7 ngày △ 2–5 ngày
Chi phí ban đầu ✓✓ Thấp đến trung bình ✗ Rất cao ✓✓ Thấp ✓ Thấp
Chống mài mòn cát ✓✓ +++ đến ++++ ✓✓ Tốt nhất ✗ Kém, phải phủ lại △ Trung bình
Chỉnh sửa/sửa chữa ✓✓ Dễ — phay lại + trám B180 ✗ Khó, cần hàn chuyên dụng △ Trám lại nhưng không chắc △ Đúc lại mảnh bị vỡ
Số chu kỳ đúc ✓ 500–5.000+ (tùy mã) ✓✓ 50.000+ (series lớn) ✗ <200 chu kỳ △ 200–500 chu kỳ
Độ chính xác kích thước ✓✓ Rất tốt (CNC trực tiếp) ✓✓ Tốt (sau gia công cơ) △ Phụ thuộc tay nghề thợ △ Co ngót sau đúc
Trọng lượng khuôn ✓✓ Nhẹ (1.18–1.67 g/cm³) ✗ Nặng (2.7 g/cm³) ✓✓ Nhẹ ✓ Nhẹ đến trung bình
KẾT LUẬN NHANH

SikaBlock® Foundry là lựa chọn tối ưu cho foundry phục vụ series vừa (từ vài trăm đến vài nghìn chu kỳ) — nơi chi phí khuôn nhôm quá cao so với số lượng sản xuất, nhưng gỗ hoặc nhựa polyester không đủ độ bền. Đây cũng là giải pháp hàng đầu khi cần phản ứng nhanh với thay đổi thiết kế (chỉnh sửa bằng CNC trong vài giờ thay vì làm lại khuôn nhôm từ đầu).

03 // THÔNG SỐ KỸ THUẬT ĐẦY ĐỦ

4 MÃ SIKABLOCK® FOUNDRY
THÔNG SỐ TDS BROCHURE 2024

Nguồn: High-Performance EP & PUR Systems for Tooling & Composites — Sika Industry, v02.2024. ★ = phổ biến nhất nhóm ứng dụng.

Thông số M930
cam · pattern
LAB 850
xanh đậm · core box
LAB 925 ★
xanh lá · match plate
LAB 1000 ★
xám · heavy-duty
Màu sắc
Cam

Xanh đậm

Xanh lá

Xám
Mật độ [g/cm³] per TDS 1.18 1.25 1.67 ★
Shore D per TDS 79 84 88 ★
Độ bền uốn [MPa] per TDS 57 100 90
Độ bền nén [MPa] per TDS 47 92 110
Va đập [kJ/m²] per TDS 70–80 ★ 66
HDT [°C] per TDS 70 78 Tg 92°C ★
CTE [×10⁻⁶/K] per TDS 110 78 45
Abrasion resistance ++ (cát chảy) +++ ★ +++ ★ ++
Keo dán tấm SikaBiresin® B180 (2K epoxy, HDT 90°C)
Kích thước tấm [mm] per TDS 1000×500
30/50/75/100
1000×500
30/50/75/100
830×500
30/50/75/100

★ = ưu thế nổi bật trong nhóm. M930: thông số chi tiết theo TDS riêng — liên hệ kỹ sư PT để nhận TDS. Abrasion: ++ / +++ / ++++ theo scale Sika brochure.

04 // CHỌN ĐÚNG MÃ THEO LOẠI KHUÔN

PATTERN · CORE BOX · MATCH PLATE
MÃ NÀO CHO TỪNG ỨNG DỤNG?


M930
PATTERN ĐÚC CÁT TỔNG HỢP

Mẫu đúc ngoài (pattern) cho green sand casting cỡ vừa — dùng khi khuôn cát được nhồi thủ công hoặc bán cơ giới với áp lực thấp đến trung bình. Phù hợp sản xuất foundry series nhỏ đến vừa.

Xem TDS sản phẩm để có thông số chính xác


LAB 850
CORE BOX — VA ĐẬP CAO NHẤT

Hộp lõi cho cold box / hot box process và core shooting — nơi cát được bắn vào áp lực cao, yêu cầu va đập cao nhất (70–80 kJ/m²). Abrasion +++ chịu mài mòn cát tốt. Lý tưởng khi core box có chi tiết phức tạp, thành mỏng dễ vỡ.

Impact: 70–80 kJ/m² · Shore D79 · Abrasion +++


LAB 925 ★
MATCH PLATE — CÂN BẰNG TỐT NHẤT

Match plate cho đúc cơ giới hoá tần suất cao — yêu cầu cứng (Shore D84), ổn định kích thước dài hạn (CTE 78×10⁻⁶/K thấp hơn LAB 850), và abrasion +++ chịu mài mòn liên tục từ máy đúc tự động. Phổ biến nhất trong nhóm foundry.

Shore D84 · Nén 92 MPa · CTE 78 · Abrasion +++


LAB 1000 ★
CORE BOX HEAVY-DUTY — CỨNG NHẤT

Core box áp lực cao, series dài — Shore D88 cứng nhất toàn bộ SikaBlock®, mật độ 1,67 g/cm³, Tg 92°C, CTE thấp nhất nhóm (45×10⁻⁶/K). Tên cũ trong một số tài liệu: M1700. Chọn khi ưu tiên độ cứng và ổn định kích thước tuyệt đối trên tần suất đúc rất cao.

Shore D88 · 1.67 g/cm³ · Tg 92°C · CTE 45

BẢNG QUYẾT ĐỊNH — CHỌN MÃ NÀO?
Tình huống / Yêu cầu Mã khuyến nghị Lý do chính
Pattern green sand, series nhỏ (<500 lần) M930 Chi phí thấp nhất nhóm, đủ abrasion cho series ngắn
Core box có chi tiết mỏng, thành nhỏ — e ngại vỡ khi core shoot LAB 850 Impact 70–80 kJ/m² — cao nhất nhóm, chống vỡ thành mỏng
Match plate đúc cơ giới tự động, cần ổn định kích thước dài hạn LAB 925 Cân bằng tốt nhất: Shore D84, nén 92 MPa, CTE 78 (thấp hơn LAB 850)
Core box heavy-duty, series >2000 lần, áp lực core shoot cao LAB 1000 Shore D88 + mật độ 1.67 + CTE 45 — cứng và ổn định nhất
Cần cả độ cứng cao lẫn abrasion tốt nhất, mật độ trung bình LAB 925 Mật độ 1.25 nhẹ hơn LAB 1000, abrasion tương đương, dễ phay hơn

05 // GIA CÔNG CNC & LẮP RÁP KHUÔN

THÔNG SỐ PHAY
& LƯU Ý KHUÔN FOUNDRY

THÔNG SỐ PHAY CNC (LAB 850 / LAB 925 / LAB 1000)
Bước Chiến lược Vc (m/min) fz (mm)
1 Roughing 500 0.40–0.50
2–3 Rest material 500 0.30–0.40
5 Finishing flat 400 0.10–0.12
6–7 Finishing 5-axis 400 0.10

Thông số đầy đủ 7 bước: Milling Guideline PDF →

XỬ LÝ BỀ MẶT SAU PHAY — KHUÔN FOUNDRY
  • ▸ Phủ SikaBiresin® GC108 hoặc GC112 (gelcoat epoxy) lên bề mặt pattern/core box để tăng cứng bề mặt và chống mài mòn cát thêm 1 lớp bảo vệ
  • ▸ Sơn phủ epoxy 2 thành phần thông thường cũng được chấp nhận cho pattern ở áp lực thấp
  • ▸ Sau mỗi series đúc, kiểm tra bề mặt — vá lại bằng SikaBiresin® B375 (bột trám polyester) nếu có vết mài mòn cục bộ
  • ▸ Đối với core box core shooting áp lực cao: cân nhắc lót thêm lớp nhựa đàn hồi SikaBiresin® UR132 NT (chuyên foundry) tại các điểm vòi phun cát

KẾO DÁN TẤM — B180
Tỷ lệ pha: A:B = 100:32
Open time: 15 phút
Setting time: 16 giờ (23°C)
HDT keo: 90°C
Shore D: 82
Mức tiêu thụ: 0.65–0.70 kg/m²

TRÌNH TỰ LẮP RÁP KHUÔN FOUNDRY
  1. 1

    Phay CNC thô và tinh từng mảnh khuôn
  2. 2

    Làm sạch bề mặt dán bằng Sika® Cleaner G+M
  3. 3

    Dán ghép tấm bằng B180 (A:B=100:32) — open time 15 phút
  4. 4

    Đóng rắn 16h tại 23°C, gia công CNC finish sau đó
  5. 5

    Phủ gelcoat GC108/GC112 — trám lỗ nhỏ bằng B375 + BPO

06 // ĐỊNH VỊ TRONG TOÀN BỘ SIKABLOCK® LINE-UP

CLUSTER 1.5 FOUNDRY
NẰM Ở ĐÂU SO VỚI CÁC TIER KHÁC?

ĐỊNH VỊ THEO SHORE D — TOÀN BỘ SIKABLOCK®
M80–M440 (Design)D —
M450N–PROLAB65N (Model)D 45–65
★ M930 (Foundry pattern)per TDS
★ LAB 850 (Core box impact)D 79
★ LAB 925 (Match plate)D 84
★ LAB 1000 (Heavy-duty)D 88
M980 / M995 (PUR Tooling Tier 03)D 86
LAB 975 NEW / M976 EP (Epoxy Tier 04)D 74–75

★ = Foundry pattern Cluster 1.5 (bài này)

LƯU Ý: OVERLAP VỚI CLUSTER 1.3 (PUR Tooling)

LAB 850, LAB 925 và LAB 1000 xuất hiện trong cả Cluster 1.3 (PUR Tooling — nhóm B, nêu thông số) và Cluster 1.5 này (Foundry — đi sâu ứng dụng đúc cát). Sự khác biệt: Cluster 1.3 phục vụ kỹ sư cần so sánh thông số tổng thể toàn bộ Tier 03; Cluster 1.5 phục vụ nhà làm khuôn foundry cần hiểu quy trình đúc cát, loại pattern/core box cụ thể, và so sánh với vật liệu khuôn truyền thống. Hai bài nhắm vào 2 persona khác nhau.

07 // CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

CÂU HỎI TỪ
NHÀ LÀM KHUÔN FOUNDRY

Q: SikaBlock® Foundry có thể thay thế khuôn nhôm đúc hoàn toàn không?
A: Phụ thuộc vào số lượng đúc (series size). SikaBlock® Foundry tối ưu cho series vừa (vài trăm đến vài nghìn chu kỳ) — nơi chi phí làm khuôn nhôm không được bù đắp bởi số lượng sản xuất. Với series rất lớn (trên 10.000–50.000 chu kỳ), khuôn nhôm đúc/gia công CNC vẫn kinh tế hơn dù chi phí ban đầu cao. SikaBlock® cũng vượt trội hơn nhôm khi cần phản ứng nhanh với thay đổi thiết kế — chỉnh sửa bằng CNC trong vài giờ thay vì làm lại khuôn nhôm từ đầu.

Q: LAB 850 và LAB 925 đều abrasion +++ — khác nhau gì để chọn?
A: LAB 850 (Shore D79, impact 70–80 kJ/m², CTE 110×10⁻⁶/K) ưu tiên chống va đập — phù hợp core box có chi tiết mỏng, thành nhỏ, đặc biệt tại điểm vòi phun cát (shooting nozzle). LAB 925 (Shore D84, nén 92 MPa, CTE 78×10⁻⁶/K) ưu tiên cứng và ổn định kích thước — phù hợp match plate và pattern cần giữ dung sai qua nhiều trăm chu kỳ đúc tự động. Nguyên tắc chọn: lo vỡ chi tiết mỏng → LAB 850; lo mất kích thước dần → LAB 925.

Q: LAB 1000 và M1700 có phải cùng sản phẩm không?
A: Đúng — LAB 1000 và M1700 là cùng một sản phẩm, mã M1700 là tên gọi cũ trong một số tài liệu và catalog Sika trước đây. Tên chính thức hiện tại là SikaBlock® LAB 1000. Thông số: mật độ 1,67 g/cm³, Shore D88 (D89 theo một số phiên bản TDS), flex 90 MPa, nén 110 MPa, Tg 92°C, CTE 45×10⁻⁶/K. Khi đặt hàng, luôn dùng mã “LAB 1000” để tránh nhầm.

Q: Sau bao nhiêu chu kỳ đúc cát thì phải làm lại khuôn SikaBlock®?
A: Không có con số cố định — phụ thuộc loại cát (silica vs chromite), áp lực nhồi, hình học khuôn và dung sai yêu cầu. Ước tính tham khảo theo kinh nghiệm thực tế: LAB 850 core box: 500–1.500 chu kỳ; LAB 925 match plate: 1.000–3.000 chu kỳ; LAB 1000 heavy-duty core box: 2.000–5.000+ chu kỳ. Thực tế nhiều foundry gia hạn vòng đời bằng cách sơn phủ lại gelcoat GC108 khi bề mặt bắt đầu mờ — kéo dài thêm 30–50% số chu kỳ. Vá lỗ mài mòn cục bộ bằng B375 + BPO mà không cần làm lại toàn bộ khuôn.

Q: Khuôn SikaBlock® Foundry có dùng được với cát furan (furan resin sand) và cát mặn (salt sand) không?
A: Có — SikaBlock® PUR có khả năng chịu hóa chất tốt với hầu hết hệ chất kết dính cát foundry phổ biến (phenolic, furan, cold box amine, hot box). Với cát furan (có axit mạnh như sulfonic acid xúc tác), nên phủ thêm lớp gelcoat GC108 hoặc sơn epoxy bảo vệ bề mặt tấm trước khi dùng. Cát muối (salt sand) cho đúc hợp kim nhẹ (AL, Mg) về cơ bản tương thích tốt. Nếu foundry dùng loại binder đặc thù, liên hệ kỹ sư PT để xác nhận.

Q: Có thể kết hợp SikaBiresin® UR132 NT (nhựa đàn hồi) với SikaBlock® trong một core box không?
A: Có — đây là giải pháp phổ biến cho core box phức tạp: phần cứng/khung khuôn làm từ SikaBlock® LAB 850/925 (ổn định kích thước, dễ gia công CNC), trong khi các vùng đặc biệt chịu mài mòn cao (tại vòi phun cát) được lót thêm lớp mỏng UR132 NT (đàn hồi, abrasion cực cao theo tiêu chuẩn foundry) bằng kỹ thuật face-casting. Kết hợp này tối ưu cả chi phí lẫn hiệu năng — Sika cũng tài liệu hóa phương pháp này trong brochure elastomeric foundry của họ.

Q: PT Chemicals có cung cấp SikaBlock® LAB 850/925/1000 tại Việt Nam không? Cần thời gian bao lâu?
A: Hoá chất Xây dựng PT (MST 0402052135) nhập khẩu và phân phối trực tiếp. LAB 850 và LAB 925 là mã tương đối phổ biến và có thể có hàng sẵn một phần tại kho TP.HCM/Đồng Nai; LAB 1000 thường cần đặt trước 3–4 tuần. Cung cấp thông tin: loại khuôn (pattern/core box/match plate), kích thước (dài × rộng × dày từng mảnh), số lượng tấm và thời hạn cần hàng — kỹ sư PT báo giá và thời gian giao trong 2 giờ làm việc qua 0961 76 96 46.

08 // SẢN PHẨM & GIẢI PHÁP LIÊN QUAN

HỆ SINH THÁI
KHUÔN FOUNDRY SIKABLOCK®

NHẬN BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

CẦN TƯ VẤN KHUÔN
ĐÚC CÁT FOUNDRY?

Cung cấp: loại khuôn (pattern/core box/match plate), loại cát và chất kết dính đang dùng, kích thước khuôn, số chu kỳ dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng trong 4 mã LAB và báo giá đầy đủ (tấm + keo B180 + bột trám + gelcoat) trong 2 giờ làm việc.

pt@hoachatpt.com  |  hoachatpt.com  |  MST: 0402052135

Để lại một bình luận