KHUÔN ĐÚC CÁT CẦN GÌ
TỪ VẬT LIỆU LÀM KHUÔN?
M930 / LAB 850
LAB 925 / LAB 1000
3 YÊU CẦU CỐT LÕI VỚI VẬT LIỆU KHUÔN FOUNDRY
Hạt cát silica cứng hơn hầu hết vật liệu polymer. Mỗi chu kỳ đúc, bề mặt pattern bị cát mài mòn dần — vật liệu abrasion kém sẽ làm khuôn mất kích thước sau vài trăm chu kỳ, dẫn đến vật đúc không đạt dung sai.
Trong core shooting (bắn cát tốc độ cao vào core box), áp lực và va đập tức thời rất lớn. Vật liệu giòn sẽ nứt vỡ ở các chi tiết mỏng, sắc cạnh — yếu tố sống còn với core box hình học phức tạp.
Khuôn mẫu phải duy trì kích thước chính xác qua toàn bộ vòng đời sử dụng. Vật liệu co ngót hoặc biến dạng theo thời gian (creep) gây tích lũy sai số dung sai trên mỗi vật đúc.
Hình dạng bên ngoài vật đúc — được đặt trong hộp cát để tạo lòng khuôn. Sau khi cát đóng rắn, pattern được tháo ra (loại green sand) hoặc đốt cháy (lost foam).
Tạo lõi cát (sand core) để tạo hình khoang rỗng bên trong vật đúc. Core shooting bơm cát + chất kết dính vào core box áp lực cao — đòi hỏi abrasion và impact cao nhất.
Pattern trên/dưới được ghép trên tấm phẳng — dùng trong đúc cơ giới hóa (automatic moulding machine) với tần suất cao. Yêu cầu ổn định kích thước dài hạn rất khắt khe.
SO SÁNH SIKABLOCK® FOUNDRY
VS VẬT LIỆU KHUÔN TRUYỀN THỐNG
| Tiêu chí | SikaBlock® Foundry (LAB 850/925/1000) |
Khuôn nhôm đúc | Gỗ phủ nhựa epoxy | Nhựa polyester đúc |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian làm khuôn | ✓✓ 1–3 ngày (CNC) | ✗ 4–8 tuần (đúc + gia công) | ✓ 3–7 ngày | △ 2–5 ngày |
| Chi phí ban đầu | ✓✓ Thấp đến trung bình | ✗ Rất cao | ✓✓ Thấp | ✓ Thấp |
| Chống mài mòn cát | ✓✓ +++ đến ++++ | ✓✓ Tốt nhất | ✗ Kém, phải phủ lại | △ Trung bình |
| Chỉnh sửa/sửa chữa | ✓✓ Dễ — phay lại + trám B180 | ✗ Khó, cần hàn chuyên dụng | △ Trám lại nhưng không chắc | △ Đúc lại mảnh bị vỡ |
| Số chu kỳ đúc | ✓ 500–5.000+ (tùy mã) | ✓✓ 50.000+ (series lớn) | ✗ <200 chu kỳ | △ 200–500 chu kỳ |
| Độ chính xác kích thước | ✓✓ Rất tốt (CNC trực tiếp) | ✓✓ Tốt (sau gia công cơ) | △ Phụ thuộc tay nghề thợ | △ Co ngót sau đúc |
| Trọng lượng khuôn | ✓✓ Nhẹ (1.18–1.67 g/cm³) | ✗ Nặng (2.7 g/cm³) | ✓✓ Nhẹ | ✓ Nhẹ đến trung bình |
SikaBlock® Foundry là lựa chọn tối ưu cho foundry phục vụ series vừa (từ vài trăm đến vài nghìn chu kỳ) — nơi chi phí khuôn nhôm quá cao so với số lượng sản xuất, nhưng gỗ hoặc nhựa polyester không đủ độ bền. Đây cũng là giải pháp hàng đầu khi cần phản ứng nhanh với thay đổi thiết kế (chỉnh sửa bằng CNC trong vài giờ thay vì làm lại khuôn nhôm từ đầu).
4 MÃ SIKABLOCK® FOUNDRY
THÔNG SỐ TDS BROCHURE 2024
Nguồn: High-Performance EP & PUR Systems for Tooling & Composites — Sika Industry, v02.2024. ★ = phổ biến nhất nhóm ứng dụng.
| Thông số | M930 cam · pattern |
LAB 850 xanh đậm · core box |
LAB 925 ★ xanh lá · match plate |
LAB 1000 ★ xám · heavy-duty |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc |
Cam |
Xanh đậm |
Xanh lá |
Xám |
| Mật độ [g/cm³] | per TDS | 1.18 | 1.25 | 1.67 ★ |
| Shore D | per TDS | 79 | 84 | 88 ★ |
| Độ bền uốn [MPa] | per TDS | 57 | 100 | 90 |
| Độ bền nén [MPa] | per TDS | 47 | 92 | 110 |
| Va đập [kJ/m²] | per TDS | 70–80 ★ | 66 | — |
| HDT [°C] | per TDS | 70 | 78 | Tg 92°C ★ |
| CTE [×10⁻⁶/K] | per TDS | 110 | 78 | 45 |
| Abrasion resistance | ++ (cát chảy) | +++ ★ | +++ ★ | ++ |
| Keo dán tấm | SikaBiresin® B180 (2K epoxy, HDT 90°C) | |||
| Kích thước tấm [mm] | per TDS | 1000×500 30/50/75/100 |
1000×500 30/50/75/100 |
830×500 30/50/75/100 |
★ = ưu thế nổi bật trong nhóm. M930: thông số chi tiết theo TDS riêng — liên hệ kỹ sư PT để nhận TDS. Abrasion: ++ / +++ / ++++ theo scale Sika brochure.
PATTERN · CORE BOX · MATCH PLATE
MÃ NÀO CHO TỪNG ỨNG DỤNG?
M930
Mẫu đúc ngoài (pattern) cho green sand casting cỡ vừa — dùng khi khuôn cát được nhồi thủ công hoặc bán cơ giới với áp lực thấp đến trung bình. Phù hợp sản xuất foundry series nhỏ đến vừa.
LAB 850
Hộp lõi cho cold box / hot box process và core shooting — nơi cát được bắn vào áp lực cao, yêu cầu va đập cao nhất (70–80 kJ/m²). Abrasion +++ chịu mài mòn cát tốt. Lý tưởng khi core box có chi tiết phức tạp, thành mỏng dễ vỡ.
LAB 925 ★
Match plate cho đúc cơ giới hoá tần suất cao — yêu cầu cứng (Shore D84), ổn định kích thước dài hạn (CTE 78×10⁻⁶/K thấp hơn LAB 850), và abrasion +++ chịu mài mòn liên tục từ máy đúc tự động. Phổ biến nhất trong nhóm foundry.
LAB 1000 ★
Core box áp lực cao, series dài — Shore D88 cứng nhất toàn bộ SikaBlock®, mật độ 1,67 g/cm³, Tg 92°C, CTE thấp nhất nhóm (45×10⁻⁶/K). Tên cũ trong một số tài liệu: M1700. Chọn khi ưu tiên độ cứng và ổn định kích thước tuyệt đối trên tần suất đúc rất cao.
| Tình huống / Yêu cầu | Mã khuyến nghị | Lý do chính |
|---|---|---|
| Pattern green sand, series nhỏ (<500 lần) | M930 | Chi phí thấp nhất nhóm, đủ abrasion cho series ngắn |
| Core box có chi tiết mỏng, thành nhỏ — e ngại vỡ khi core shoot | LAB 850 | Impact 70–80 kJ/m² — cao nhất nhóm, chống vỡ thành mỏng |
| Match plate đúc cơ giới tự động, cần ổn định kích thước dài hạn | LAB 925 | Cân bằng tốt nhất: Shore D84, nén 92 MPa, CTE 78 (thấp hơn LAB 850) |
| Core box heavy-duty, series >2000 lần, áp lực core shoot cao | LAB 1000 | Shore D88 + mật độ 1.67 + CTE 45 — cứng và ổn định nhất |
| Cần cả độ cứng cao lẫn abrasion tốt nhất, mật độ trung bình | LAB 925 | Mật độ 1.25 nhẹ hơn LAB 1000, abrasion tương đương, dễ phay hơn |
THÔNG SỐ PHAY
& LƯU Ý KHUÔN FOUNDRY
| Bước | Chiến lược | Vc (m/min) | fz (mm) |
|---|---|---|---|
| 1 | Roughing | 500 | 0.40–0.50 |
| 2–3 | Rest material | 500 | 0.30–0.40 |
| 5 | Finishing flat | 400 | 0.10–0.12 |
| 6–7 | Finishing 5-axis | 400 | 0.10 |
Thông số đầy đủ 7 bước: Milling Guideline PDF →
- ▸ Phủ SikaBiresin® GC108 hoặc GC112 (gelcoat epoxy) lên bề mặt pattern/core box để tăng cứng bề mặt và chống mài mòn cát thêm 1 lớp bảo vệ
- ▸ Sơn phủ epoxy 2 thành phần thông thường cũng được chấp nhận cho pattern ở áp lực thấp
- ▸ Sau mỗi series đúc, kiểm tra bề mặt — vá lại bằng SikaBiresin® B375 (bột trám polyester) nếu có vết mài mòn cục bộ
- ▸ Đối với core box core shooting áp lực cao: cân nhắc lót thêm lớp nhựa đàn hồi SikaBiresin® UR132 NT (chuyên foundry) tại các điểm vòi phun cát
-
1
Phay CNC thô và tinh từng mảnh khuôn
-
2
Làm sạch bề mặt dán bằng Sika® Cleaner G+M
-
3
Dán ghép tấm bằng B180 (A:B=100:32) — open time 15 phút
-
4
Đóng rắn 16h tại 23°C, gia công CNC finish sau đó
-
5
Phủ gelcoat GC108/GC112 — trám lỗ nhỏ bằng B375 + BPO
CLUSTER 1.5 FOUNDRY
NẰM Ở ĐÂU SO VỚI CÁC TIER KHÁC?
★ = Foundry pattern Cluster 1.5 (bài này)
LAB 850, LAB 925 và LAB 1000 xuất hiện trong cả Cluster 1.3 (PUR Tooling — nhóm B, nêu thông số) và Cluster 1.5 này (Foundry — đi sâu ứng dụng đúc cát). Sự khác biệt: Cluster 1.3 phục vụ kỹ sư cần so sánh thông số tổng thể toàn bộ Tier 03; Cluster 1.5 phục vụ nhà làm khuôn foundry cần hiểu quy trình đúc cát, loại pattern/core box cụ thể, và so sánh với vật liệu khuôn truyền thống. Hai bài nhắm vào 2 persona khác nhau.
CÂU HỎI TỪ
NHÀ LÀM KHUÔN FOUNDRY
HỆ SINH THÁI
KHUÔN FOUNDRY SIKABLOCK®
Link thẳng đến trang sản phẩm (cấp 5)
Keo dán, bột trám, gelcoat bề mặt khuôn foundry
Cluster đồng cấp & bài so sánh liên quan
Tầng 4: Khuôn Mẫu Công NghiệpGiải pháp ngành foundry + ô tô — SikaBlock® toàn dòng→
Bảng Tra Cứu 22 Mã SikaBlock®Tầng 3 — so sánh mật độ, ứng dụng toàn bộ line-up→
📄Brochure EP & PUR SystemsThông số TDS đầy đủ LAB 850/925/1000
CẦN TƯ VẤN KHUÔN
ĐÚC CÁT FOUNDRY?
Cung cấp: loại khuôn (pattern/core box/match plate), loại cát và chất kết dính đang dùng, kích thước khuôn, số chu kỳ dự kiến — kỹ sư Hoá chất PT tư vấn chọn đúng trong 4 mã LAB và báo giá đầy đủ (tấm + keo B180 + bột trám + gelcoat) trong 2 giờ làm việc.

