SikaSeal®-712
Keo mastic chống rung (anti-flutter), chống ăn mòn cho thân xe ô tô Body-in-White
SikaSeal®-712 là keo mastic 1 thành phần gốc cao su, bơm nguội, đóng rắn bằng nhiệt, dùng làm keo chống rung (anti-flutter) và keo trám kín trong lắp ráp tấm kim loại ở xưởng thân vỏ (body shop). Hãng mô tả đây là keo chống rung được tối ưu khả năng chống lộ vết keo (bond-line read-through) và chống ăn mòn. Keo đóng rắn cùng thân xe trong lò sơn, không cần lò riêng.
Trong xưởng, sản phẩm thường được gọi là “keo anti-flutter Sika 712”, “mastic chống rung nắp capo/cửa xe” hay “keo mastic BIW 712”. Vai trò của keo là kết nối mềm giữa tấm vỏ ngoài (cửa, capo, cốp, nóc) với khung gia cường bên trong, để tấm vỏ không rung “phập phồng” khi xe chạy — mà vẫn không in hằn vết keo ra mặt sơn.

Nguồn: PDS SikaSeal®-712 hãng phát hành cho thị trường khác (v02.01, 03/2023). Giãn nở đo sau 20 phút ở 180 °C, phụ thuộc kích thước mẫu và điều kiện nung; nhiệt độ đóng rắn là nhiệt độ chi tiết.
Giữ tấm vỏ không rung — không in vết keo lên mặt sơn
Keo anti-flutter là lớp mastic đàn hồi đặt giữa tấm vỏ ngoài và khung gia cường bên trong, để giảm rung (flutter) của tấm vỏ mỏng khi xe vận hành. Theo tài liệu Sika Automotive, keo anti-flutter nền cao su có độ đàn hồi cao và bám tốt trên kim loại, giúp giảm ồn và tăng độ cứng vững tấm vỏ.
Thách thức kỹ thuật lớn nhất của nhóm keo này là “bond-line read-through” (BLRT) — hiện tượng đường keo co ngót hoặc gây ứng suất khi đóng rắn, in hằn thành vết lõm/gờ lên mặt ngoài tấm vỏ sau khi sơn. SikaSeal®-712 được hãng tối ưu khả năng chống BLRT, kể cả trên tôn mỏng; giãn nở thể tích 40 – 60 % khi nung giúp đường keo lấp đầy khe giữa hai tấm.
Cơ chế đóng rắn: keo đóng rắn và giãn nở bằng nhiệt; tốc độ phụ thuộc nhiệt độ và thời gian. Hãng công bố đóng rắn tiêu chuẩn 20 phút ở 180 °C, tối thiểu 15 phút ở 160 °C (nhiệt độ chi tiết), và nhiệt độ tối đa không vượt 210 °C trong 10 phút. Nguồn nhiệt phổ biến nhất là lò đối lưu — trong thực tế chính là lò sấy sơn điện di của nhà máy.
✓ Chống ăn mòn và kháng rửa trôi tốt.
✓ Bơm nguội — giảm năng lượng gia nhiệt hệ bơm.
✓ Giãn nở trung bình ổn định trong dải nhiệt độ rộng.
✓ Chống lộ vết keo (BLRT) tốt, kể cả tôn mỏng.
✓ Bám trên tôn dính dầu (dầu chống gỉ, dầu dập khoảng 3 g/m²) nhờ hấp thụ dầu khi nung.
✓ Hàn điểm xuyên được, dùng kết hợp rivet, dập ghép (clinching).
✓ Dán được các kim loại khác nhau, không gây biến dạng.
✓ Không chứa PVC.
Vị trí trong hệ thống: SikaSeal®-712 thuộc dòng SikaSeal® — keo mastic và anti-flutter nền cao su cho xưởng thân vỏ ô tô của Sika Automotive. Trong cùng dòng, SikaSeal®-710 LS2 là mã “đa năng” (vừa mastic hàn điểm, vừa anti-flutter), còn SikaSeal®-712 nhấn mạnh thêm khả năng chống ăn mòn.
Thế hệ phát triển: PT chưa xác nhận quan hệ kế thừa/thay thế giữa SikaSeal®-712 và các mã SikaSeal®-700, -710 LS2, -710 SR — đây là các mã hãng cung cấp song song.
Tên gọi trước đây: PT chưa ghi nhận tên gọi cũ nào của SikaSeal®-712 trong tài liệu đang tham chiếu.
• Không phải keo kết cấu: lap-shear chỉ 0,1 MPa (lớp keo 2 mm) — vai trò là giảm rung và trám kín, không chịu lực.
• Cần lò ≥160 °C: không đóng rắn ở nhiệt độ phòng; không vượt 210 °C quá 10 phút.
• Hút ẩm: thời gian từ lúc bơm đến lúc nung càng ngắn càng tốt.
• Hạn dùng 6 tháng, bảo quản 5 – 25 °C.
• Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp; thử nghiệm trên tôn, dầu và chế độ lò thực tế là bắt buộc.
▸ Nhà máy lắp ráp ô tô có xưởng thân vỏ (body shop) và lò sơn e-coat.
▸ Kỹ sư quy trình BIW cần giảm rung tấm cửa, capo, cốp, nóc.
▸ Nhà sản xuất cabin, xe thương mại dùng tấm vỏ mỏng trên khung.
▸ Bộ phận mua hàng cần vật tư BIW có TDS/SDS cho hồ sơ phê duyệt.
Anti-flutter & trám kín trong xưởng thân vỏ
Theo hãng, SikaSeal®-712 dùng cho ứng dụng chống rung và trám kín trên nhiều loại kim loại và một số vật liệu nhựa chuyên biệt, kết hợp với hàn điểm, rivet, dập ghép — và trong một số trường hợp thay thế một phần các liên kết đó.
• Kết nối tấm vỏ ngoài với khung gia cường: cửa, capo, cốp, nóc.
• Trám kín mối ghép tấm trong xưởng thân vỏ trước e-coat.
• Tôn còn dầu chống gỉ/dầu dập khoảng 3 g/m².
• Mối ghép kết hợp hàn điểm, rivet, clinching; ghép kim loại khác loại.
• Mối dán chịu lực kết cấu — dùng keo SikaPower® body shop.
• Lấp khoang rỗng lớn để cách âm — xem SikaSeal®-832 hoặc SikaBaffle®.
• Dây chuyền không có lò ≥160 °C, sửa chữa sau bán hàng.
• Nhựa và vật liệu không chịu nhiệt độ lò — phải thử nghiệm.









Số liệu điển hình SikaSeal®-712
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU (Data Availability Level 2): Số liệu dưới đây lấy từ Product Data Sheet SikaSeal®-712 do hãng phát hành cho thị trường khác (Version 02.01, 03/2023). PT có TDS riêng (link ở mục Tài liệu); revision có thể khác. Vui lòng đối chiếu TDS PT cung cấp, hoặc yêu cầu bản mới nhất và SDS qua Zalo, trước khi thiết lập thông số dây chuyền hay báo giá.
| Đặc tính | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Cao su, 1 thành phần | — | PDS — OTHER MARKET |
| Màu | Xám đậm | CQP001-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Hàm lượng rắn | 90 % | CQP576-1 | PDS — OTHER MARKET |
| Khối lượng riêng | 1,35 kg/l | — | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ thi công | 20 – 40 °C | — | PDS — OTHER MARKET |
| Độ nhớt η* — trạng thái tĩnh (flowability) | 350 Pa·s | DIN 54458 · 45 °C · biến dạng 0,05 % | PDS — OTHER MARKET |
| Độ nhớt η* — khi bơm (pumpability) | 150 Pa·s | DIN 54458 · 45 °C · biến dạng 10 % | PDS — OTHER MARKET |
| Mô-đun lưu trữ G’ (khả năng giữ dáng) | 19 000 Pa | DIN 54458 · 45 °C · tĩnh | PDS — OTHER MARKET |
| Đóng rắn tiêu chuẩn / tối thiểu | 20′ @ 180 °C · 15′ @ 160 °C | Nhiệt độ chi tiết | PDS — OTHER MARKET |
| Nhiệt độ tối đa | ≤ 210 °C trong 10 phút | — | PDS — OTHER MARKET |
| Giãn nở thể tích | 40 – 60 % | 20′ @ 180 °C · phụ thuộc mẫu, điều kiện nung | PDS — OTHER MARKET |
| Cường độ cắt trượt (lap-shear) | 0,1 MPa | ISO 4587 · lớp keo 2 mm | PDS — OTHER MARKET |
| Hạn sử dụng | 6 tháng | Bảo quản 5 – 25 °C | PDS — OTHER MARKET |
Cách đọc hai giá trị độ nhớt: 350 Pa·s (trạng thái tĩnh) cho biết đường keo đứng yên trên tôn không chảy loang; 150 Pa·s (khi chịu cắt mạnh trong bơm, vòi) cho biết keo vẫn bơm được mà không cần gia nhiệt cả hệ thống. Chênh lệch này là điều kiện để một keo vừa “bơm nguội” vừa giữ dáng đường keo.
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn / nhãn |
|---|---|---|
| Quy cách hãng | Phuy 260 kg — hàng rời cho hệ bơm công nghiệp | PDS — OTHER MARKET |
| Quy cách nhỏ (thử nghiệm, sửa chữa dây chuyền) | Chưa xác nhận — cần PT/nhà sản xuất kiểm tra theo lô hàng | Chưa xác nhận |
| Giá, MOQ, tồn kho | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Chưa xác nhận |
| Bảo quản | 5 – 25 °C, hạn dùng 6 tháng — cần kho mát và kế hoạch nhập theo sản lượng | PDS — OTHER MARKET |
Keo anti-flutter thường nằm ở đâu
Theo Sika Automotive, keo SikaSeal® thường dùng cho các chi tiết lắp rời (cửa, capo, cửa cốp), ray nóc và vùng khung thân xe; thi công dạng đường keo, đường keo ngắt quãng hoặc chấm keo. Các vị trí dưới đây là ứng dụng điển hình của nhóm sản phẩm — không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
Chấm hoặc đường keo giữa tấm vỏ ngoài và khung gia cường bên trong — tấm lớn, mỏng, dễ rung và dễ lộ vết keo nhất.
Kết nối tấm vỏ cửa với thanh gia cường chống va đập bên trong, giảm rung và tiếng ồn khi đóng cửa, khi xe chạy.
Đường keo giữa tấm nóc và thanh ngang — bề mặt rộng nhìn thấy rõ nên yêu cầu chống lộ vết keo khắt khe.
• Hàng giao dạng phuy cho hệ bơm follower plate; kế hoạch nhập nên bám sản lượng vì hạn dùng 6 tháng.
• Giá, MOQ, tồn kho: liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. PT hỗ trợ TDS/SDS cho hồ sơ phê duyệt vật tư.
Bơm nguội, nung cùng thân xe
Follower plate và ống dẫn không bắt buộc gia nhiệt. Hãng khuyến nghị gia nhiệt đoạn ống cuối, bộ định lượng và vòi phun ở 30 ± 10 °C để ổn định đường keo quanh năm.
Chấm keo hoặc đường keo đường kính 3 – 9 mm lên khung gia cường, bằng robot hoặc súng; tôn có thể còn dầu khoảng 3 g/m².
Ghép tấm vỏ, gấp mép, hàn điểm, rivet hoặc clinching. Keo hàn xuyên được và không gây biến dạng tấm.
Keo đóng rắn và giãn nở trong lò: tiêu chuẩn 20′ ở 180 °C, tối thiểu 15′ ở 160 °C (nhiệt độ chi tiết), không vượt 210 °C quá 10 phút.
• Để thân xe chờ lâu trước khi nung → keo hút ẩm, ảnh hưởng tính năng. Hãng yêu cầu rút ngắn thời gian từ bơm đến nung.
• Nhiệt độ vòi thay đổi theo mùa → đường keo lúc to lúc nhỏ. Gia nhiệt đoạn cuối 30 ± 10 °C.
• Ngừng dây chuyền qua đêm/cuối tuần không có chế độ chờ → cần cài nhiệt độ chờ và thời gian tắt phù hợp theo hướng dẫn hãng.
• Lò không đạt nhiệt ở chi tiết dày → đo nhiệt độ thực trên chi tiết; 160 °C là mức tối thiểu hãng công bố.
SikaSeal® & SikaPower® cho BIW: chọn theo chức năng
Trong xưởng thân vỏ, keo được chọn theo chức năng mối nối: giảm rung (anti-flutter), lấp khoang rỗng (cavity filler) hay chịu lực kết cấu. SikaSeal®-712 thuộc nhóm thứ nhất; bảng dưới đặt nó cạnh các mã cùng dòng và các nhóm chức năng khác.
| Tiêu chí | SikaSeal®-712 | SikaSeal®-710 LS2 | SikaSeal®-832 | SikaSeal®-700 / -710 SR |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng | Anti-flutter + trám kín, nhấn mạnh chống ăn mòn | Đa năng: mastic hàn điểm + anti-flutter | Lấp khoang rỗng giãn nở cao, cách âm | Mastic chống rung (700: kiêm trám khoang; 710 SR: chống chảy xệ cao) theo trang SP PT |
| Gốc / màu | Cao su · xám đậm | Cao su · xám | Cao su · đen | Chưa công bố* |
| Giãn nở thể tích | 40 – 60 % | 40 – 60 % | 750 % | Chưa công bố* |
| Nhiệt độ thi công | 20 – 40 °C | 20 – 40 °C | 40 – 60 °C | Chưa công bố* |
| G’ ở 45 °C (giữ dáng) | 19 000 Pa | 15 000 Pa | 21 000 Pa | Chưa công bố* |
| Đóng rắn tiêu chuẩn | 20′ @ 180 °C (tối thiểu 15′ @ 160 °C) | 20′ @ 180 °C (tối thiểu 15′ @ 160 °C) | 20′ @ 180 °C | Chưa công bố* |
| Hạn dùng | 6 tháng | 6 tháng | 4 tháng | Chưa công bố* |
| Quy cách | Phuy 260 kg | Ống 0,4 kg · thùng 24 kg · phuy 260 kg | Thùng 24/50 kg · phuy 250 kg | Chưa công bố* |
| Nguồn | PDS en_US v02.01 — OTHER MARKET | PDS en_VN v04.01 (08/2025) | PDS v01.01 — OTHER MARKET | Trang SP PT |
*Chưa công bố trong tài liệu kỹ thuật PT đang tham chiếu — xem TDS trên trang sản phẩm hoặc liên hệ PT.
① Chống rung tấm vỏ (cửa, capo, cốp, nóc), yêu cầu chống ăn mòn và chống lộ vết keo trên tôn mỏng → SikaSeal®-712.
② Một vật liệu dùng chung cho cả mastic hàn điểm lẫn anti-flutter, cần quy cách ống/thùng nhỏ → SikaSeal®-710 LS2.
③ Đường keo dễ chảy trên mặt đứng/nghiêng, cần giữ dáng cao → xem SikaSeal®-710 SR (đối chiếu TDS).
④ Lấp khoang rỗng hẹp, dài để chặn ồn, bụi, ẩm → SikaSeal®-832; khoang lớn dùng chi tiết/băng giãn nở → SikaBaffle®-230.
⑤ Mối nối cần chịu lực, tăng độ cứng thân xe, chịu va đập → keo kết cấu SikaPower®-493 G / -494 G / -540; dán mép gấp (hem-flange) → SikaPower®-492 G.
⑥ Không có lò nung (sửa chữa, lắp thêm) → cân nhắc bọt PU 2 thành phần SikaBaffle®-277 / -278 hoặc keo đàn hồi Sikaflex®.
⑦ Nếu chưa rõ → gửi PT: vị trí trên thân xe, độ dày tôn, khe hở, loại dầu trên tôn, chế độ lò e-coat và phương thức bơm.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: SikaSeal®-712 và SikaSeal®-710 LS2 có cùng gốc cao su, cùng dải giãn nở 40 – 60 %, cùng chế độ nung và cùng lap-shear 0,1 MPa. Khác biệt đo được nằm ở lưu biến: G’ của 712 là 19 000 Pa so với 15 000 Pa của 710 LS2 (ở 45 °C, trạng thái tĩnh) — nghĩa là đường keo 712 “cứng dáng” hơn khi đứng yên trên tôn. Kết hợp với định vị chống ăn mòn trong tên gọi của hãng, 712 phù hợp khi ưu tiên bảo vệ mép tấm; 710 LS2 phù hợp khi muốn một vật liệu “đa năng” cho cả mastic hàn điểm.
Cần tránh nhầm vai trò giữa anti-flutter và keo kết cấu: lap-shear 0,1 MPa là con số đúng với mục đích thiết kế — keo phải đủ mềm để không truyền ứng suất gây lộ vết keo lên mặt sơn. Nếu vị trí cần chịu lực, đó là việc của nhóm SikaPower®, không phải của SikaSeal®.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Câu hỏi thường gặp về SikaSeal®-712
SikaSeal®-712 là keo gì?
SikaSeal®-712 là keo mastic 1 thành phần gốc cao su, bơm nguội và đóng rắn bằng nhiệt, dùng để chống rung (anti-flutter) và trám kín tấm kim loại trong xưởng thân vỏ ô tô, có khả năng chống ăn mòn và chống lộ vết keo.
Keo anti-flutter dùng để làm gì trên thân xe?
Keo anti-flutter kết nối mềm tấm vỏ ngoài (cửa, capo, cốp, nóc) với khung gia cường bên trong, giảm rung và tiếng ồn của tấm vỏ mỏng mà không in hằn vết keo ra mặt sơn.
SikaSeal®-712 đóng rắn ở nhiệt độ nào?
Tiêu chuẩn 20 phút ở 180 °C, tối thiểu 15 phút ở 160 °C (nhiệt độ chi tiết); nhiệt độ tối đa không vượt 210 °C trong 10 phút. Keo được nung cùng thân xe trong lò sơn.
Có cần gia nhiệt cả hệ thống bơm SikaSeal 712 không?
Không — keo bơm nguội ở 20 – 40 °C; follower plate và ống không bắt buộc gia nhiệt. Hãng khuyến nghị gia nhiệt đoạn ống cuối, bộ định lượng và vòi ở 30 ± 10 °C để đường keo ổn định.
Hàn điểm xuyên qua lớp SikaSeal®-712 được không?
Được — hãng công bố keo hàn điểm được và dùng kết hợp hàn điểm, rivet, dập ghép. Thông số hàn cụ thể cần thử nghiệm trên dây chuyền.
Tôn còn dầu chống gỉ có bơm SikaSeal®-712 được không?
Được với lượng dầu khoảng 3 g/m² (dầu chống gỉ tiêu chuẩn, dầu dập sâu), vì keo hấp thụ dầu trong quá trình nung. Vẫn cần thử nghiệm với loại dầu thực tế.
SikaSeal®-712 khác SikaSeal®-710 LS2 thế nào?
Hai mã cùng gốc cao su, cùng giãn nở 40 – 60 % và chế độ nung. SikaSeal®-712 nhấn mạnh chống ăn mòn và có G’ cao hơn (19 000 so với 15 000 Pa); SikaSeal®-710 LS2 là mã đa năng cho cả mastic hàn điểm và anti-flutter, có quy cách ống và thùng nhỏ.
Mua SikaSeal®-712 cho nhà máy ở đâu?
Hoá chất Xây dựng PT phân phối SikaSeal®-712 và cung cấp TDS cho hồ sơ phê duyệt; giá, MOQ, tồn kho báo theo sản lượng. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo.
Sản phẩm & tài liệu liên quan
SikaSeal®-710 SR →Mastic chống rung, chống chảy xệ cao
SikaSeal®-700 →Mastic chống rung và trám kín khoang
SikaSeal®-832 →Lấp khoang rỗng giãn nở 750 %
SikaPower®-493 G →Keo kết cấu chịu va đập body shop
SikaPower®-494 G →Keo kết cấu bán chịu va đập
SikaPower®-540 →Keo kết cấu chịu va đập, đóng rắn nhiệt thấp
SikaBaffle®-230 →Băng bịt kín khoang rỗng giãn nở nhiệt
SikaBaffle®-277 →Bọt PU 2 thành phần bịt khoang, cách âm
SikaBaffle®-278 →Bọt PU 2 thành phần trám khoang chống ồn
Thương hiệu: SikaPower® · Sikaflex®. Hệ bơm follower plate, vòi gia nhiệt (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm).
Sản xuất ô tô
Phương tiện vận tải thương mại
Trám khe kết dính đàn hồi
Keo trám khe
Giải pháp cho ngành ô tô và xe điện
Chuyên mục: Giải pháp keo dán công nghiệp
BROCHURE · PDFStructural Body-in-White Bonding
SDS · YÊU CẦU QUA ZALOSikaSeal®-712 Safety Data Sheet
Ảnh sản phẩm là ảnh chung dòng SikaSeal®; một số hình ảnh ứng dụng mang tính minh hoạ chung cho dòng keo thân vỏ Sika, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
Giảm rung tấm vỏ với SikaSeal®-712
Gửi kỹ sư Hoá Chất PT vị trí ứng dụng, độ dày tôn, chế độ lò và hệ bơm hiện có — PT tư vấn mã SikaSeal® phù hợp và cung cấp TDS/SDS cho hồ sơ phê duyệt.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (PT Chemicals) · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com · Phân phối hoá chất xây dựng & công nghiệp toàn quốc













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.