TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-710 LS2
SikaSeal®-710 LS2 thuộc dòng SikaSeal® Body Shop Adhesives — nhóm keo mastic/anti-flutter dùng trong xưởng thân xe ô tô, họ hàng gần với SikaSeal®-710 (bản gốc, “universal mastic sealant/adhesive”), SikaSeal®-710 SR (High Sag Resistance) và SikaSeal®-712 (bổ sung khả năng chống ăn mòn tối ưu hơn). Ký hiệu “LS2” trong tên gọi ứng với tính năng cốt lõi “optimized bond-line Read-through resistance” (chống đọc dấu bề mặt sơn tối ưu) ghi trên PDS. PT chưa ghi nhận SikaSeal®-710 LS2 thay thế hay bị thay thế bởi mã nào khác, và chưa ghi nhận tên gọi cũ của sản phẩm này.
SikaSeal®-710 LS2 dùng cho cả 2 vai trò trong body shop: (1) mastic hàn điểm (spot-weld mastic) — dùng được trong ứng dụng hàn xuyên qua lớp keo mà không làm giảm độ bền mối hàn; (2) chống rung tấm mỏng (anti-flutter) — bám dính bề mặt kim loại mỏng để hạn chế rung động/tiếng ồn khi xe vận hành. Sản phẩm bám dính tốt trên thép mạ dầu, mạ kẽm, mạ kẽm-sắt (galvannealed) và nhôm ở trạng thái chưa đóng rắn, kèm khả năng chống trôi rửa (wash-out resistance) tốt — cho phép áp dụng ở bất kỳ công đoạn nào trong dây chuyền lắp ráp thân xe.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Chống “đọc dấu” (bond-line read-through) tốt trên kim loại rất mỏng
- ▸ Chống ăn mòn tốt, bảo vệ bề mặt kim loại trong quá trình lão hoá
- ▸ Không chứa PVC (PVC-free)
- ▸ Ứng dụng đa năng — vừa mastic hàn điểm, vừa anti-flutter
- ▸ Áp dụng được bằng robot, bơm nguội (cold pumpable)
- ▸ Giảm nhu cầu năng lượng khi thi công (reducing energy demand)
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tự đóng rắn ở nhiệt độ phòng — bắt buộc đóng rắn bằng nhiệt (bake oven)
- ✗ Nhiệt độ tối đa không được vượt 210°C trong 10 phút — vượt ngưỡng có thể hỏng vật liệu
- ✗ Không phải sản phẩm kết cấu chịu lực chính (structural) — lực bám cắt chỉ 0.1 MPa, dùng cho mục đích mastic/chống rung, không thay thế mối hàn/keo kết cấu
Kỹ sư quy trình xưởng thân xe (body shop) và kỹ sư NVH tại nhà máy sản xuất/lắp ráp ô tô cần keo mastic đa năng, đóng rắn theo chu trình sấy sơn điện di sẵn có của dây chuyền.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Thép mạ dầu, mạ kẽm, mạ kẽm-sắt (galvannealed), nhôm
- ▸ Mastic hàn điểm — ứng dụng có xuyên qua bằng hàn
- ▸ Chống rung tấm mỏng (anti-flutter) trên panel thân xe
- ▸ Bất kỳ công đoạn nào trong dây chuyền lắp ráp thân xe (nhờ chống trôi rửa tốt)
- ▸ Áp dụng tự động bằng robot hoặc thủ công bằng súng bắn keo
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Vượt nhiệt độ đóng rắn tối đa 210°C/10 phút
- ✗ Ứng dụng cần liên kết chịu lực kết cấu chính — dùng dòng SikaPower® thay thế
- ✗ Để hở lâu giữa lúc thi công và đóng rắn — độ ẩm hấp thụ có thể ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu năng





Caption ảnh ở mức mô tả chung do PT chưa xem được nội dung chi tiết từng ảnh — David vui lòng bổ sung caption cụ thể nếu cần khi đăng bài. Ảnh dùng chung cho dòng SikaSeal® body shop.
PRODUCT DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú / Nguồn |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Cao su (Rubber) | FACT — PDS Ver. 04.01 |
| Màu sắc | Xám | FACT |
| Hàm lượng rắn | 90% | FACT — CQP576-1 |
| Khối lượng riêng | 1.35 kg/l | FACT |
| Nhiệt độ thi công | 20 – 40°C | FACT |
| Độ nhớt — chảy (flowability) | A1 tại 45°C, 300 Pa.s | FACT — DIN 54458, trạng thái tĩnh |
| Độ nhớt — bơm (pumpability) | A4 tại 45°C, 150 Pa.s | FACT — DIN 54458, trạng thái động |
| Khả năng san phẳng (Levelling) | A2 tại 45°C, G’ 15.000 Pa | FACT — DIN 54458 |
| Điều kiện đóng rắn — tiêu chuẩn | 180°C / 20 phút | FACT — nhiệt độ vật thể |
| Điều kiện đóng rắn — tối thiểu | 160°C / 15 phút | FACT |
| Độ trương nở thể tích | 40 – 60% (20 phút tại 180°C) | FACT — tuỳ kích thước mẫu và điều kiện sấy |
| Cường độ bám cắt (lap-shear) | 0.1 MPa | FACT — CQP046-9/ISO 4587, độ dày mối keo 2mm |
| Hạn sử dụng | 6 tháng | FACT — bảo quản 5–25°C |
CQP046-9 / ISO 4587
CQP576-1
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: độ trương nở 40–60% cho phép SikaSeal®-710 LS2 lấp được khe hở lớn hơn so với mastic không trương nở, trong khi cường độ bám cắt 0.1 MPa xác nhận rõ đây là sản phẩm mastic/chống rung, không phải keo kết cấu chịu lực. Hai mức độ nhớt được công bố riêng cho trạng thái tĩnh (flowability, 300 Pa.s) và trạng thái động khi bơm (pumpability, 150 Pa.s) — cho thấy sản phẩm được tối ưu cho hệ thống bơm định lượng tự động của dây chuyền OEM, không chỉ súng bắn tay. Hạn sử dụng ngắn (6 tháng) đòi hỏi kế hoạch đặt hàng khớp với tiến độ sản xuất thực tế. PT khuyến nghị liên hệ kỹ sư PT theo từng dự án cụ thể để đối chiếu hệ thống bơm/định lượng hiện có của nhà máy trước khi đặt hàng.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
& ĐẶT HÀNG
PT chưa xác nhận MOQ, đơn giá và thời gian giao hàng cụ thể trong PDS đang tham chiếu — vui lòng liên hệ PT để được báo giá theo quy cách đóng gói và sản lượng tiêu thụ hàng tháng.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
ĐỊNH LƯỢNG KEO
Áp dụng dạng chấm (dots) hoặc dạng đường (bead), đường kính 3–9mm, bằng súng bắn tay/khí nén/điện hoặc hệ thống định lượng.
GIA NHIỆT ĐƯỜNG ỐNG
Khuyến nghị gia nhiệt đoạn ống cuối, bộ định lượng và đầu vòi phun tới 30°C ± 10°C để giữ tính chất thi công ổn định quanh năm.
HẠN CHẾ THỜI GIAN HỞ
Rút ngắn tối đa thời gian giữa lúc thi công và đóng rắn — độ ẩm hấp thụ có thể ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu năng vật liệu.
ĐÓNG RẮN NHIỆT
Đóng rắn tại 160–180°C, thời gian 15–20 phút, theo chu trình sấy sơn E-coat — nguồn nhiệt phổ biến là lò đối lưu (convection oven).
Có thể xử lý bằng súng piston (tay/khí nén/điện) hoặc hệ thống định lượng tự động. Liên hệ bộ phận Kỹ thuật Hệ thống của Sika Industry để được tư vấn chọn và lắp đặt hệ thống bơm phù hợp.
Nhiệt độ tối đa không được vượt 210°C trong 10 phút. Trong thời gian nghỉ dài (qua đêm/cuối tuần), cần tính toán nhiệt độ chờ và thời điểm tắt hệ thống phù hợp.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG DÒNG SikaSeal® BODY SHOP
| Sản phẩm | Tính năng nổi bật | Dữ liệu PT có | Link |
|---|---|---|---|
| SikaSeal®-710 LS2 ⭐ | Chống đọc dấu tối ưu trên kim loại mỏng | Đầy đủ (PDS VN) | — |
| SikaSeal®-710 SR | Chống chảy xệ cao (High Sag Resistance) | Chưa có PDS riêng — PT đang bổ sung | Xem → |
| SikaSeal®-700 | Keo mastic chống rung, trám kín khoang thân xe | Chưa có PDS riêng — PT đang bổ sung | Xem → |
| SikaSeal®-712 | Chống đọc dấu + chống ăn mòn nâng cao | Định danh xác nhận, chưa có số liệu chi tiết | Xem → |
| SikaSeal®-832 | Keo trám kín khoang giãn nở (Expandable Cavity Filler) | Định danh xác nhận, chưa có số liệu chi tiết | Xem → |
Ghi chú: PT chưa tìm được PDS công khai riêng cho SikaSeal®-700 và SikaSeal®-710 SR tại thời điểm viết bài này — các trang sản phẩm tương ứng trên hoachatpt.com sẽ ở dạng rút gọn (Data Level thấp hơn) cho tới khi PT nhận được TDS xác nhận từ Sika.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu ưu tiên chống đọc dấu trên panel kim loại rất mỏng: → SikaSeal®-710 LS2 (bản này)
- ▸ Nếu bề mặt lắp đặt có độ dốc/thẳng đứng cần chống chảy xệ: → Cân nhắc SikaSeal®-710 SR (cần liên hệ PT xác nhận TDS)
- ▸ Nếu cần khả năng chống ăn mòn nâng cao hơn: → Cân nhắc SikaSeal®-712
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VỀ SikaSeal®-710 LS2
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
BODY-IN-WHITE
Các mã khác trong cùng dòng mastic/anti-flutter cho thân xe OEM
Sản phẩm PT có thể tư vấn thêm để hoàn thiện xử lý khoang rỗng và giảm ồn thân xe
Danh mục sản phẩm trên hoachatpt.com
Ảnh sản phẩm/ứng dụng dùng chung cho dòng SikaSeal® body shop đang cập nhật trên hoachatpt.com.
📘Structural Body-in-White BondingTài liệu Sika — liên hệ PT để nhận bản đầy đủ
Xem thêm SDS theo yêu cầu — liên hệ PT.
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-710 LS2?
Cung cấp hệ thống bơm/định lượng hiện có và sản lượng tiêu thụ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.