TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-712 L35
Trong hệ thống SikaForce®, “712” là số series xác định dòng sản phẩm, còn “L35” là chỉ số độ nhớt Part A (~35 Pa·s). Dòng 712 còn có các biến thể nhớt cao hơn — L35 là biến thể độ nhớt thấp nhất trong dòng 712, phù hợp bơm 2C tự động. “Tên cũ” SikaForce-7712 L35 đổi sang SikaForce®-712 L35 theo đợt tái cấu trúc tên thương hiệu Sika toàn cầu — chất lượng không thay đổi.
SikaForce®-712 L35 là keo polyurethane 2 thành phần tạo bọt trong dòng kết cấu SikaForce® 712 — dòng được thiết kế tập trung cho các ứng dụng panel sandwich cách nhiệt và panel cách nhiệt trong sản xuất công nghiệp quy mô lớn. L35 (độ nhớt ~35 Pa·s) là biến thể phù hợp nhất cho bơm 2C tự động tốc độ cao với sag resistance tốt trên bề mặt tường đứng. Đóng rắn hoá học qua phản ứng A:B = 100:20, không phụ thuộc độ ẩm, keo tạo bọt lấp đầy khe hở và bù dung sai bề mặt panel. Cùng hardener SikaForce®-010 với toàn dòng 710 và 490.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thuộc dòng 712 kết cấu — thiết kế cho panel sandwich công nghiệp tiêu chuẩn, tường đứng và mái
- ▸ L35 là biến thể độ nhớt thấp nhất trong dòng 712 — bơm 2C tự động dễ dàng, lưu lượng cao
- ▸ Sag resistance tốt (~35 Pa·s) — giữ bead keo trên tường đứng trong pot life ~20 phút
- ▸ Đóng rắn hoá học 2C — nhất quán, không phụ thuộc độ ẩm hay độ dày lõi panel
- ▸ Tạo bọt đàn hồi — bù dung sai bề mặt, lấp đầy khe hở, chịu co giãn nhiệt vi sai
- ▸ Dải nhiệt vận hành rộng: −40 °C đến +80 °C phù hợp kho lạnh đến thiết bị công nghiệp nóng
- ▸ Tỷ lệ 100:20, hardener SikaForce®-010 — dùng chung với 710 L35, 710 L100, 490 L15
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo kết cấu LSS cao như SF-490 L15 — không thay thế trong mối dán composite chịu lực lớn
- ✗ Pot life ~20 phút — không đủ cho panel cực lớn >14m ở nhiệt độ cao; dùng 710 L100 thay thế
- ✗ Không kháng UV lộ thiên kéo dài — cần lớp phủ bảo vệ ngoại thất
- ✗ Không tương thích PE, PP, PTFE, silicone không xử lý
Kỹ sư sản xuất panel sandwich công nghiệp tiêu chuẩn · Nhà máy HVAC dây chuyền 2C tự động · Xưởng lắp ráp xe đông lạnh và container lạnh · Nhà thầu kho lạnh thương mại muốn tối ưu tốc độ bơm
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Panel sandwich cách nhiệt tường đứng và mái — nhà xưởng, kho bãi công nghiệp
- ▸ Panel kho lạnh thương mại — vách đứng, trần và sàn panel cách nhiệt
- ▸ Thân xe tải đông lạnh, xe buýt, container lạnh — panel lõi PIR/PUR tiêu chuẩn
- ▸ Panel HVAC — duct cách nhiệt, vách buồng AHU, phòng sạch thương mại
- ▸ Dây chuyền 2C tự động tốc độ cao — L35 bơm trơn tru, ít tắc đầu bơm hơn L100
- ▸ Nhà máy cần dùng 1 loại keo duy nhất cho cả panel mái và tường đứng tiêu chuẩn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Panel tường đứng cực lớn (>14m) hoặc xưởng >30 °C cần pot life dài hơn — dùng 710 L100
- ✗ Mối dán kết cấu composite/kim loại cần LSS cao — dùng SF-490 L15
- ✗ Bề mặt dính dầu mỡ, ẩm ướt, chưa làm sạch đúng chuẩn
- ✗ Ứng dụng lộ thiên không có lớp phủ bảo vệ chống UV







TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tên mới / Tên cũ | SikaForce®-712 L35 / SikaForce-7712 L35 | Đổi tên thương mại — công thức không thay đổi |
| Gốc sản phẩm | Polyurethane 2 thành phần — tạo bọt, kết cấu | Dòng 712 — biến thể độ nhớt thấp L35 |
| Tỷ lệ trộn A:B | 100 : 20 (theo khối lượng) | Hardener: SikaForce®-010 Part B |
| Độ nhớt Part A (23 °C) | ~35 Pa·s | Thấp nhất trong dòng 712 — bơm 2C dễ dàng |
| Độ nhớt Part B (23 °C) | ~1 Pa·s | SikaForce®-010 (tên cũ: SikaForce®-7010) |
| Pot life (23 °C) | ~20 phút | Giảm khi nhiệt độ thi công tăng |
| Thời gian clamp (23 °C) | 45–60 phút | Đến khi có thể thao tác — đóng rắn hoàn toàn 24h |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C đến +35 °C | Bề mặt và keo phải trong dải này |
| Nhiệt độ vận hành | −40 °C đến +80 °C | Kho đông lạnh đến thiết bị công nghiệp nóng |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1,1 g/cm³ | Sau trộn đồng nhất, 23 °C |
| Hạn sử dụng | 9 tháng (Part A) / 12 tháng (Part B) | Bảo quản kín, 10–25 °C, tránh ẩm |
| Đóng gói | Thùng 200 kg (A) + thùng 40 kg (B) | Liên hệ PT để xác nhận quy cách thực tế |
⚠️ SDS Part A (tên mới)
⚠️ SDS Part A — Tên cũ 7712 (PDF)
📋 Hướng dẫn Structural Bonding (PDF)
⚠ Lưu ý: Số liệu trên là giá trị điển hình đo ở 23 °C / 50% RH. Pot life giảm rõ rệt khi nhiệt độ thi công tăng. Đối chiếu với TDS chính thức và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để được tư vấn cho điều kiện thi công cụ thể.
HẠNG MỤC ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED APPLICATIONS



HƯỚNG DẪN TRỘN & THI CÔNG
SIKAFORCE®-712 L35



CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt thép galvanized và lõi PIR/PUR/EPS phải khô, sạch dầu mỡ và bụi. Lau bằng SikaForce®-096 Cleaner hoặc Sika Cleaner 350H. Nhiệt độ bề mặt +10 °C đến +35 °C. Kiểm tra lõi panel không nứt vỡ, không ẩm.
CHUẨN BỊ THIẾT BỊ & KHO
Đưa Part A và Part B về 15–25 °C tối thiểu 24 giờ trước. SF-712 L35 (~35 Pa·s) bơm dễ hơn L100 — tương thích hầu hết bơm 2C tiêu chuẩn. Kiểm tra tỷ lệ bơm 100:20, xả thử 50–100g và xác nhận màu sắc hỗn hợp đồng đều.
BƠM KEO — TƯỜNG ĐỨNG & MÁI
Bơm theo đường zig-zag hoặc bead song song, phủ tối thiểu 80% diện tích. Sag resistance ~35 Pa·s đủ để giữ bead không chảy trên tường đứng tiêu chuẩn trong ~20 phút. Bơm xong ép panel ngay trong pot life.
ÉP & CLAMP
Ép panel trong pot life ~20 phút. Giữ clamp 45–60 phút đến khi keo đủ cứng để tháo. Đóng rắn hoàn toàn sau 24 giờ ở 23 °C. Không vận chuyển trước khi đóng rắn xong. Vệ sinh thiết bị ngay bằng SikaForce®-096 Cleaner.
Bảo quản Part A kín, tránh ẩm, 10–25 °C (hạn 9 tháng). Part B hạn 12 tháng. Đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi hữu cơ khi thi công. Vệ sinh bơm 2C và static mixer bằng SikaForce®-096 Cleaner ngay sau ca — đặc biệt quan trọng vì keo 2C đóng rắn nhanh trong đầu bơm.
Pot life ~20 phút ở 23 °C — ở 30 °C còn ~12 phút, ở 35 °C còn ~8 phút. Mùa hè nhà xưởng miền Nam, cần làm mát Part A về 20 °C trước khi bơm để đảm bảo đủ thời gian thao tác. Nếu nhiệt độ xưởng >32 °C liên tục, xem xét chuyển sang SF-710 L100.
712 L35 vs 710 L35
HAI SẢN PHẨM CÙNG THÔNG SỐ — KHÁC GÌ NHAU?
SikaForce®-712 L35 vs SikaForce®-710 L35 — Chọn cái nào?
Cả hai đều có độ nhớt Part A ~35 Pa·s, pot life ~20 phút và tỷ lệ trộn 100:20 — trên giấy tờ gần như giống nhau. Sự khác biệt nằm ở định vị dòng sản phẩm: 712 L35 thuộc dòng “712” được thiết kế cho ứng dụng panel sandwich tiêu chuẩn với định vị kết cấu; 710 L35 là sản phẩm panel chuyên biệt tập trung sag resistance. Trong thực tế thi công, cả hai cho kết quả tương đương trên hầu hết ứng dụng panel tường đứng tiêu chuẩn. Khuyến nghị: Tham khảo TDS của cả hai và liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để chọn đúng theo ứng dụng cụ thể — đặc biệt khi cần xác nhận thông số LSS hoặc kiểm tra tương thích dây chuyền thiết bị hiện có.
| Sản phẩm | Dòng | Nhớt A | Pot life | Tạo bọt | Định vị | Link |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-712 L35 ⭐ | 712 kết cấu | ~35 Pa·s | ~20 phút | CÓ | Panel sandwich tiêu chuẩn, biến thể nhớt thấp dòng 712 | — |
| SikaForce®-710 L35 | 710 panel | ~35 Pa·s | ~20 phút | CÓ | Panel tường đứng — sag resistance tập trung, kho lạnh, xe đông | Xem → |
| SikaForce®-710 L100 | 710 panel | ~100 Pa·s | ~40 phút | CÓ | Panel cực lớn, lắp thủ công phức tạp, mùa hè nhiệt đới | Xem → |
| SikaForce®-420 L20 | 420 panel | ~16 Pa·s | ~25 phút | CÓ | Panel mái nằm ngang khổ lớn — độ nhớt thấp nhất dòng 2C | Xem → |
| SikaForce®-490 L15 | 490 kết cấu | ~15 Pa·s | ~8–10 phút | KHÔNG | Mối dán kết cấu LSS cao — composite/kim loại, clamp ngắn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN SẢN PHẨM
- ▸ Panel tường đứng tiêu chuẩn, dây chuyền 2C tự động, xưởng <30 °C: → SF-712 L35 hoặc SF-710 L35 ✓ (tương đương — xem TDS để chọn)
- ▸ Panel mái nằm ngang khổ lớn, cần pot life 25 phút: → SikaForce®-420 L20
- ▸ Panel cực lớn hoặc xưởng >30 °C cần pot life 40 phút: → SikaForce®-710 L100
- ▸ Mối dán composite/kim loại kết cấu LSS cao: → SikaForce®-490 L15
- ▸ Không có bơm 2C, tường đứng quy mô nhỏ: → SikaForce®-110 CT55 (1C)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & NHÀ THẦU
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
DÀNH CHO BẠN
Sản phẩm bắt buộc / khuyến nghị dùng kèm
Vệ sinh thiết bị ngay sau ca — bắt buộc với keo 2C đóng rắn hoá học
Lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật hoặc tình huống khác
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-712 L35?
Cho chúng tôi biết loại panel, dây chuyền và nhiệt độ xưởng — kỹ sư Hoá chất PT sẽ so sánh 712 L35 với các sản phẩm khác trong dòng và tư vấn chọn đúng trong 2 giờ làm việc.
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.