Sikasil® WT-66 PowerCure
Keo silicone dán kính cửa sổ đóng rắn nhanh bằng công nghệ PowerCure
Keo silicone 1 thành phần có booster, thi công bằng PowerCure Dispenser để đóng rắn tăng tốc và ít phụ thuộc độ ẩm không khí hơn keo 1K thông thường. Dùng cho dán kính/IGU vào khung và back-bedding trong sản xuất cửa sổ.

Gia cường cánh cửa sổ, không phải SSG mặt dựng
WT-66 PowerCure giải quyết điểm nghẽn của keo silicone 1K truyền thống: tốc độ cure phụ thuộc hơi ẩm và chiều sâu. Chất gia tốc được phối trộn tại đầu bơm giúp cường độ phát triển nhanh hơn và ổn định hơn theo khí hậu, nhưng sản phẩm vẫn được Sika mô tả là 1-component boostered silicone. Không được mở unipack thủ công hoặc dùng như unipack thường.
Structural window bonding liên kết kính hoặc IGU với cánh/khung trên bốn cạnh để truyền tải phân bố và tăng độ cứng cho cánh. Công nghệ này có thể giảm tiết diện khung, cải thiện hiệu suất nhiệt và giảm nguy cơ tập trung ứng suất tại setting block, nhưng chỉ khi toàn bộ cấu tạo kính, khung, keo, spacer, gasket và phương án đỡ tải được tính toán, thử nghiệm và phê duyệt. Hướng dẫn Sika tháng 02/2024 nêu rõ các keo WT không được chứng nhận dùng cho Structural Silicone Glazing (SSG).
Khả năng “kết cấu” không cho phép lấy cường độ kéo trong PDS nhân diện tích keo để tự tính tải. Kích thước mối dán phải xét tải gió, trọng lượng kính, kích thước cánh, độ cứng khung, nhiệt độ, độ võng, chu kỳ đóng mở, phương thức gối đỡ và hệ số an toàn. Nhà sản xuất cửa phải gửi chi tiết hệ thống để Sika đánh giá, đồng thời xin chấp thuận tương thích từ nhà sản xuất IGU/secondary sealant.
Cure tăng tốc, phần lớn độc lập điều kiện ẩm không khí.
Cường độ sớm được công bố theo bảng thời gian, hỗ trợ lập kế hoạch sản xuất.
Phù hợp cửa chống trộm RC2/RC3 khi dùng trong hệ cửa đã thử và phê duyệt.
Kháng UV/thời tiết, duy trì đàn hồi trong dải nhiệt rộng.
Nguồn kỹ thuật: PDS 06.01 (07/2025), en_IN; General Guideline Window Bonding Sikasil® WT 02/2024 V10. Số liệu phải được rà lại khi revision, thị trường hoặc màu thay đổi.
Dán IGU vào khung, kính vào cánh và back-bedding
Các ứng dụng cốt lõi gồm rebate bonding, glass-edge bonding, overlap bonding, dán insulating glass unit vào khung PVC, nhôm anodized/nhôm phủ, gỗ sơn hoặc phủ và back-bedding. Mối dán có thể góp phần gia cường cánh cửa, nhưng vị trí, bite, thickness và đường truyền tải phải theo bản vẽ hệ cửa. Kính phủ, lớp edge deletion, sơn bột, PVC profile, gỗ phủ, primer, secondary sealant và gasket đều cần thử trên mẫu thực.
WT cũng có thể được xem xét cho liên kết và trám kín công nghiệp đòi hỏi cao, nhưng không được mở rộng phạm vi chỉ dựa vào tên sản phẩm. Không dùng thay weatherseal ngoài trời, IG secondary sealant hoặc SG structural glazing nếu chưa có hồ sơ chứng minh chức năng tương ứng. Nếu nhiều keo phản ứng được dùng cạnh nhau, lớp trước phải cure hoàn toàn trước khi áp lớp tiếp theo trừ khi quy trình được Sika duyệt.
Ảnh dưới đây minh họa mặt dựng, cửa sổ và quy trình kính do người dùng cung cấp. Chúng không chứng minh WT-40, WT-65 hay WT-66 đã được dùng trong từng công trình. Project reference phải có hồ sơ riêng.










Thông số phải đi cùng đúng cơ chế cure
| Hạng mục | Giá trị PDS | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Gốc / cơ chế | Silicone 1K boostered; trung tính; phản ứng chủ yếu với accelerator paste | Bắt buộc trộn bằng PowerCure Dispenser |
| Màu / tỷ trọng | Xám, đen / 1,41 kg/L | Xác nhận màu và lô khi đặt hàng |
| Thi công / open time | 5–40°C / 15 phút tại 23°C, 50% RH | Tăng nhiệt làm open time ngắn và cure nhanh hơn |
| Shore A / kéo | 42 / 1,7 MPa | Giá trị cuối điển hình, không thay thế tính toán mối dán |
| Modulus / giãn dài / xé | 1,1 MPa / 250% / 3,8 N/mm | Độ cứng cao hơn keo weatherseal |
| Early lap-shear | 0,3 ngày: 0,2; 1 ngày: 0,6; 2 ngày: 0,7; 7 ngày: 0,9; 28 ngày: 1,0 MPa | Dùng để lập kế hoạch nhưng phải xác minh trên hệ cửa thực |
| Nhiệt độ làm việc | -40 đến 150°C | Không gia nhiệt vật liệu trên 50°C do nguy cơ bọt |
| Phê duyệt hệ | DIN EN 1627 RC2/RC3; RAL-GZ 716 phần 2 bảng 3; ift VE-08/4 phần 1 bảng A4 | Áp dụng cho cấu hình cửa được thiết kế/thử, không chỉ riêng tuýp keo |
| Quy cách / hạn dùng | PowerCure Pack 600 ml / 9 tháng dưới 25°C | Mixer và vòi đặt riêng; kiểm tra hạn dùng tối thiểu |
Giá trị điển hình trong điều kiện phòng thử, không phải thông số thiết kế độc lập. Skin/open time, tack-free và Shore A phát triển theo nhiệt độ, độ ẩm, hình học, thiết bị và vật liệu. WT-66 dùng open time vì có booster; WT-40/65 là 1K cure nhờ ẩm và dùng skin time/tack-free.
Mua đúng keo, thiết bị và vật tư quy trình
PowerCure Pack 600 ml; hạn dùng 9 tháng dưới 25°C theo PDS. PowerCure Dispenser, mixer và vòi là thành phần bắt buộc của quá trình, không phải phụ kiện tùy chọn. Giá/MOQ của keo, máy và vật tư tiêu hao cần báo thành một cấu hình vận hành hoàn chỉnh.
PO phải ghi đầy đủ tên sản phẩm, màu, quy cách, batch/COA, revision TDS/SDS, hạn dùng tối thiểu, vật tư tiêu hao, thiết bị và tài liệu nghiệm thu. Với WT-66 cần tách rõ PowerCure Pack, Dispenser, mixer và nozzle. Với WT-40/65 cần xác nhận loại súng/unipack hoặc thông số hệ pump. Không thay mã vì cùng là silicone WT.
Đừng mô tả WT-66 như keo 1K bơm bằng súng thường. Chất gia tốc phải được trộn đồng nhất bằng PowerCure Dispenser; nếu dừng bơm quá 10 phút phải thay mixer. Khoảng 50 g đầu có thể chưa đủ booster hoặc có khí, cần purge theo hướng dẫn.
Thickness tối thiểu, bite và đường truyền tải
- Xác định dạng liên kết: rebate, glass-edge hay overlap bonding; ghi rõ vị trí mối dán trên chi tiết.
- Tính tải: trọng lượng kính, tải gió, độ võng, vận chuyển, đóng mở, nhiệt và tải xâm nhập trái phép nếu có.
- Chọn thickness: hướng dẫn Sika khuyến nghị tối thiểu 3 mm cho Sikasil® WT silicone.
- Giới hạn 1K: với WT-40/65, chiều rộng/chiều sâu một bước cure tối đa 15 mm và phải bảo đảm ẩm/không khí tiếp cận.
- Khóa bite: chiều rộng bám dính được tính toán theo tải và cơ tính, không mặc định bằng thickness.
- Đỡ tải tạm thời: setting block/spacer phải giữ kính ổn định đến khi keo đạt điều kiện cho phép.
- Kiểm tra tương thích: IG primary/secondary sealant, gasket, tape, setting block và lớp phủ cần được Sika chấp thuận.
Phân biệt: Sikasil® WT là window bonding adhesive. Không dùng bài toán hoặc tiêu chuẩn SSG mặt dựng để tự phê duyệt WT, và không dùng WT thay Sikasil® SG chỉ vì tên có chữ “structural”.
Sai số kích thước IGU, sealant lồi và lệch tấm kính làm thay đổi khe bơm. Nhà sản xuất cửa nên đưa yêu cầu dung sai vào thỏa thuận giao hàng với nhà sản xuất kính. Mối dán phải đầy hoàn toàn, không bọt khí, không rỗng và đúng kích thước bản vẽ.
Dây chuyền sạch, bơm không bọt và kiểm soát từng batch
Khu vực dán nên gần 23°C/50% RH, ít bụi; phạm vi thi công PDS là 5–40°C, tối ưu 15–25°C. Vật liệu nên được ổn định trong cùng điều kiện ít nhất 24 giờ. Bề mặt phải sạch, khô, không dầu, bụi hoặc ngưng tụ. Pretreatment được chọn theo nền và thử nghiệm; cleaner, aktivator và primer không thay thế lẫn nhau.
Bơm keo liên tục, tránh cuốn khí, ép keo ướt hoàn toàn mặt bám. Ghép chi tiết trước skin/open time và miết ngay; không dùng tooling agent. WT-66 phải purge đầu theo hướng dẫn, theo dõi mixer open time và thay mixer khi dừng quá 10 phút. WT-40/65 phải tránh phơi vật liệu 1K ngoài không khí quá lâu và kiểm soát tốc độ cure theo RH/nhiệt độ.
QC tối thiểu gồm kiểm tra batch và hạn dùng, skin/open time, Shore A, peel adhesion trên nền sản xuất, kiểm tra ngoại quan từng cửa và deglazing theo tần suất kế hoạch. Hướng dẫn Sika yêu cầu peel adhesion đạt tối thiểu 90% phá hủy kết dính nội tại; kiểm tra deglazing xác nhận khe đầy, không bọt, kích thước đúng và bám dính đạt yêu cầu. Kết quả phải truy xuất về ngày, ca, người vận hành, thiết bị và lô nguyên liệu.







Cửa sổ và nhôm kính — minh họa hệ giải pháp





Ảnh minh họa không thay thế project reference hoặc chứng nhận hệ cửa. Công bố RC2/RC3 chỉ hợp lệ cho cấu hình cửa đã được thử và phân loại, không phải tính năng độc lập của keo.
Khi nào dùng WT-66, WT-40 hay WT-65?
| Sản phẩm | Cơ chế / thiết bị | Thông số phân biệt | Khi nên dùng | Điểm phải khóa |
|---|---|---|---|---|
| WT-66 PowerCure | Silicone 1K boostered; PowerCure Dispenser + mixer | Open time 15 phút; Shore A 42; kéo 1,7 MPa; early lap-shear 0,6 MPa sau 1 ngày | Dây chuyền cần cure nhanh, giảm phụ thuộc độ ẩm; cửa RC2/RC3 theo cấu hình đã thử | Thiết bị, mixer, purge, open time, thời gian không tải, phê duyệt hệ cửa |
| WT-40 | Silicone 1K trung tính, cure nhờ ẩm; súng/pump | Skin 20 phút; Shore A 40; kéo 2,1 MPa; giãn dài 400% | Dán IGU vào khung, back-bedding; ưu tiên cường độ kéo điển hình cao và màu đen | Phải cure hoàn toàn trước vận chuyển; joint depth ≤15 mm |
| WT-65 | Silicone 1K trung tính, cure nhờ ẩm; súng/pump | Skin 25 phút; Shore A 38; kéo 2,0 MPa; giãn dài 450%; nhiều màu hơn | Cần dải màu đen/xám S6/trắng S3 và thời gian thao tác dài hơn WT-40 | PDS 2019; xác minh revision, màu và nguồn cung hiện hành |
| WT-470/480/485 | Silicone 2K; hệ định lượng và trộn | Cure nhanh theo 2K; thời gian mở khác nhau | Sản xuất công nghiệp tự động hoặc năng suất cao đã thiết kế cho 2K | Tỷ lệ trộn, butterfly/snake test, snap time và thiết bị |
① Chọn WT-66 PowerCure khi tốc độ cure và ổn định theo khí hậu là yếu tố quyết định, đồng thời dây chuyền chấp nhận PowerCure Dispenser, purge và mixer.
② Chọn WT-40 cho quy trình 1K nhờ ẩm, màu đen, cần cường độ kéo điển hình 2,1 MPa và skin time 20 phút.
③ Chọn WT-65 khi cần thêm màu xám/trắng hoặc thời gian thao tác 25 phút, sau khi xác minh revision và nguồn cung.
④ Chọn WT-470/480/485 khi dây chuyền công nghiệp cần hệ 2K và có năng lực định lượng–trộn–QC tương ứng.
⑤ Không chọn chỉ theo cường độ cao nhất; phải xét cure, năng suất, thiết bị, màu, tương thích, joint design và thời điểm vận chuyển.
Sáu nhóm liên kết đúng chức năng
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Chỉ dùng sản phẩm xử lý bề mặt theo thử nghiệm và quy trình đã duyệt.
PowerCure Dispenser, mixer/nozzle; súng unipack; hệ pump; khăn không xơ; dưỡng joint; setting block; spacer; thiết bị Shore A và bộ peel/deglazing QC.
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
PDS WT-66 PowerCure · SDS WT-66 Part A
Sika Fenestration Systems · General Guideline Window Bonding Sikasil® WT · Burglary-proof Window Glazing · Front Door Process Materials · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions
11 // FAQ & tư vấn hệ cửa
Không. Hướng dẫn Sika xác định WT không được chứng nhận cho Structural Silicone Glazing.
Không. Phải dùng PowerCure Dispenser và mixer để trộn accelerator đúng quy trình.
WT-40 màu đen, skin 20 phút, kéo 2,1 MPa; WT-65 có ba màu, skin 25 phút, kéo 2,0 MPa theo PDS.
1K phải cure hoàn toàn; PowerCure cần ít nhất 24 giờ theo hướng dẫn chung và xác nhận theo hệ cửa.
Có. IG sealant, gasket, tape, setting block, khung và lớp phủ phải được thử/chấp thuận.
Mã, màu, số lượng, joint detail, IGU/khung, năng suất, thiết bị, tiêu chuẩn và tiến độ.
PT hỗ trợ chọn mã WT, rà PDS/SDS, thiết kế mối dán, cấu hình thiết bị và kế hoạch QA dây chuyền.





























































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.