TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaForce®-311 L45
SikaForce®-311 L45 là hợp chất potting polyurethane 2 thành phần bán mềm, chuyên dùng để đổ bọc và bảo vệ linh kiện điện – điện tử có yêu cầu cao về độ bền điện môi và khả năng chảy điền đầy. Với độ nhớt hỗn hợp ~1.500 mPa·s và pot life ~45 phút, sản phẩm phù hợp cho các đơn vị sản xuất thiết bị điện công nghiệp cần thời gian đủ dài để xử lý linh kiện phức tạp hoặc potting theo mẻ lớn. Sau khi đóng rắn hoàn toàn (~14 ngày ở 23°C), lớp bọc đạt Shore D 45 — đủ cứng để bảo vệ cơ học nhưng đủ đàn hồi để không gây ứng suất nứt gãy cho linh kiện bên trong khi nhiệt độ thay đổi. Sản phẩm không chứa các chất bị hạn chế theo Chỉ thị RoHS 2002/95/EC — đáp ứng yêu cầu xuất khẩu sang thị trường EU.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Cường độ điện môi cao: 54 kV/mm (DIN 53481) — bảo vệ linh kiện trong môi trường điện áp cao
- ▸ Điện trở suất thể tích: 1,5 TΩ·cm (DIN 53482) — cách điện ổn định dài hạn
- ▸ Độ nhớt thấp, chảy điền đầy tốt: hỗn hợp ~1.500 mPa·s — tự chảy vào các khe hở nhỏ
- ▸ Pot life ~45 phút: đủ thời gian làm việc cho linh kiện lớn và quy trình potting tự động
- ▸ Bán mềm Shore D 45: giảm ứng suất nhiệt, phù hợp linh kiện chịu dao động nhiệt độ
- ▸ Không chứa chất RoHS: an toàn xuất khẩu sang thị trường EU/quốc tế
- ▸ Sản xuất theo ISO 9001/14001: kiểm soát chất lượng và môi trường theo tiêu chuẩn quốc tế
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải dẫn nhiệt cao — không thay thế potting tản nhiệt chủ động
- ✗ Không phải UL 94 V-0 chống cháy — không dùng cho ứng dụng yêu cầu chứng nhận chống cháy
- ✗ Không phải keo kết cấu chịu lực — không dùng dán ghép vật liệu chịu tải
- ✗ Không phải chất bịt kín (sealant) — không dùng thay thế silicone RTV
Kỹ sư điện tử/điện công nghiệp cần đổ bọc bảo vệ biến áp, relay, cảm biến, module đo lường — đặc biệt khi yêu cầu tuân thủ RoHS và cường độ điện môi cao theo tiêu chuẩn DIN.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO




✓ DÙNG CHO
- ▸ Đổ bọc biến áp (transformer) — cách điện và bảo vệ chống ẩm
- ▸ Bọc relay, contactor, cuộn dây điện từ (coil) công nghiệp
- ▸ Encapsulation cảm biến, đầu dò, thiết bị đo lường điện
- ▸ Đổ bọc module điều khiển, bo mạch có yêu cầu chống ẩm và chống rung
- ▸ Bảo vệ đầu nối cáp điện và hộp đấu nối ngoài trời
- ▸ Potting linh kiện cần tuân thủ RoHS cho thị trường xuất khẩu EU
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Linh kiện tản nhiệt công suất lớn (cần sản phẩm có TC cao hơn)
- ✗ Ứng dụng bắt buộc chứng nhận UL 94 V-0 chống cháy
- ✗ Keo dán kết cấu chịu lực — không thay thế SikaForce® structural adhesive
- ✗ Bề mặt ẩm ướt hoặc nhiễm dầu (cần làm sạch bề mặt trước khi đổ)




TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
Gốc: PDS SikaForce®-7311 L45 GR · Đo tại 23°C / 50% RH trừ khi có ghi chú khác
| Thông số | Thành phần A (SikaForce®-311 L45) | Thành phần B (SikaForce®-7020) | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyols | Isocyanate dẫn xuất (MDI) | — |
| Màu sắc | Trắng | Nâu | Hỗn hợp: Xám đậm |
| Tỉ lệ trộn (theo thể tích) | A : B = 100 : 26 | Theo khối lượng: 100:25 | |
| Khối lượng riêng | ~1,2 g/cm³ (cả 2 thành phần và hỗn hợp) | CQP 006-5 | |
| Độ nhớt (A) — Brookfield RVT 4/20 | ~2.800 mPa·s | — | CQP 538-2 |
| Độ nhớt (B) — Brookfield RVT 2/20 | — | ~90 mPa·s | CQP 538-2 |
| Độ nhớt hỗn hợp | ~1.500 mPa·s | — | |
| Thời gian thi công (Application time) | ~20 phút | CQP 536-3 / 23°C | |
| Pot Life | ~45 phút | CQP 536-3 / 23°C | |
| Độ cứng Shore D (sau đóng rắn) | ~45 D | CQP 537-2 | |
| Cường độ điện môi | 54 kV/mm | DIN 53481 | |
| Điện trở suất thể tích | 1,5 TΩ·cm | DIN 53482 | |
| Điện trở mặt (Surface resistivity) | 0,0009 TΩ (4 ngày/23°C/80% RH) | DIN 53482 | |
| Tracking resistance | KA/KC 3c / >600 | DIN 53480 | |
| Hằng số điện môi (50Hz / 1kHz / 1MHz) | 5,32 / 4,03 / 3,50 | DIN 53483 | |
| Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tính | 157 µm/m·K (-10°C đến +80°C) | DIN VDE 0304 | |
| Hút nước (sau 30 ngày, 20°C) | 0,94% theo khối lượng | DIN 53495 | |
| Hàm lượng chất rắn | 100% | — | |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 30°C | — | |
| Hạn sử dụng (lưu kho 10–30°C) | 12 tháng (A) | 9 tháng (B) | Kín, khô, tránh ánh nắng |
| Quy cách đóng gói | Can 1kg(A)/0,45kg(B) · Pail 25kg(A)/20kg(B) · Drum 250kg(A) | — | |
RoHS 2002/95/EC Compliant
DIN 53481 / DIN 53482 / DIN 53480
NGÀNH & HẠNG MỤC
TIÊU BIỂU
Thiết bị điện công nghiệp
Đổ bọc biến áp cách ly, cuộn kháng, ballast điện tử trong nhà máy sản xuất thiết bị điện.
Tự động hoá & đo lường
Bảo vệ cảm biến áp suất, nhiệt độ, lưu lượng và các bộ truyền đầu ra 4–20 mA trong môi trường công nghiệp ẩm ướt.
Năng lượng tái tạo
Bọc bảo vệ module điều khiển, relay và hộp đấu nối trong turbine điện gió, bảng điều khiển solar farm ngoài trời.
Xe điện & ô tô
Đổ bọc module BMS (Battery Management System) và cảm biến điện áp trong hệ thống pin xe điện — đáp ứng yêu cầu RoHS.
QUY TRÌNH ĐỔ BỌC
TỪNG BƯỚC
Chuẩn bị bề mặt
Linh kiện cần nhúng phải sạch và khô. Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để tránh ngưng tụ hơi nước. Kiểm tra tính tương thích kết dính với vật liệu mới trước khi sản xuất hàng loạt.
Khuấy thành phần A
Khuấy kỹ thành phần A trước khi sử dụng. Thêm hardener B theo đúng tỉ lệ thể tích 100:26 (hoặc khối lượng 100:25). Trộn đến khi màu đồng nhất.
Trộn & Đổ
Tránh bọt khí khi trộn. Luôn rót hỗn hợp từ điểm thấp nhất của khuôn/hộp để tránh tạo bọt. Sử dụng thiết bị trộn 2 thành phần cơ học để đảm bảo đồng đều. Dùng hết trong thời gian application time (~20 phút).
Đóng rắn
Đóng rắn hoàn toàn sau ~14 ngày ở 23°C. Nhiệt độ cao rút ngắn thời gian, nhiệt độ thấp kéo dài. Không làm biến dạng hay gây rung động trong giai đoạn đóng rắn ban đầu.
Vệ sinh dụng cụ
Hỗn hợp chưa đóng rắn: lau sạch bằng xăng khoáng (mineral spirits) hoặc dung môi phù hợp. Đã đóng rắn: chỉ tháo dỡ bằng cơ học. Rửa tay bằng xà phòng công nghiệp và nước ngay sau tiếp xúc.
Thành phần B (SikaForce®-7020) chứa MDI (isocyanate):
- ▸ Mang kính bảo hộ kháng hoá chất khi thao tác
- ▸ Dùng găng tay cao su/nitrile chống hoá chất
- ▸ Làm việc trong không gian thông thoáng hoặc dùng mặt nạ lọc hơi hữu cơ
- ▸ Tránh hít phải hơi isocyanate — có thể gây dị ứng đường hô hấp
Thành phần A chứa quartz (SiO₂) và TiO₂:
- ▸ Không ăn uống trong khu vực sử dụng
- ▸ Bảo quản xa tầm tay trẻ em
- ▸ Xử lý chất thải theo quy định địa phương
- ▸ Trường hợp khẩn cấp: liên hệ bác sĩ ngay
SO SÁNH CÁC DÒNG POTTING
CHỌN ĐÚNG THEO YÊU CẦU
| Tiêu chí | SikaForce®-311 L45 (bài này) |
SikaBiresin® RE-series (epoxy potting) |
Sikasil® AS-757 SL (silicone potting) |
|---|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyurethane (PUR) | Epoxy | Silicone RTV |
| Độ cứng sau đóng rắn | Shore D 45 (bán mềm) | Shore D 60–90 (cứng) | Shore A 20–40 (mềm) |
| Cường độ điện môi | 54 kV/mm ★ | Cao (tùy dòng) | Trung bình |
| Dẫn nhiệt (TC) | Tiêu chuẩn | Có dòng TC cao (RE710/RE786) | Thấp |
| Chống cháy UL 94 V-0 | Không | Có dòng FR (RE601A/RE891) | Không (tiêu chuẩn) |
| Tuân thủ RoHS | ✓ Có | Tùy dòng | Tùy dòng |
| Pot life | ~45 phút (dài) | 15–60 phút (đa dạng) | Vài giờ |
| Khả năng điền đầy | ★★★★ (nhớt thấp, tự chảy) | ★★★ (phụ thuộc dòng) | ★★★★★ (rất thấp nhớt) |
| Chọn khi nào | Cần điện môi cao + RoHS + bán mềm | Cần cứng cao, TC cao hoặc chống cháy | Cần cực mềm, linh kiện nhạy cảm cơ học |
*Số liệu SikaForce®-311 L45 per PDS. RE-series và Sikasil® AS-757 là ước tính định tính — tham khảo TDS từng sản phẩm.
Q&A — HỎI ĐÁP
ĐA PERSONA
SikaForce®-311 L45 có phải là potting compound dành riêng cho điện áp cao không?
SikaForce®-311 L45 được thiết kế đặc biệt cho linh kiện điện – điện tử có yêu cầu cao về cường độ điện môi (54 kV/mm theo DIN 53481) và khả năng điền đầy. Sản phẩm phù hợp cho ứng dụng điện áp trung bình đến cao trong biến áp, relay và module cảm biến công nghiệp, nhưng không phải dòng chuyên cho điện áp cực cao (HV/EHV) — với ứng dụng >100 kV cần đánh giá thêm qua test thực tế.
Hardener nào đi kèm SikaForce®-311 L45 và tỉ lệ trộn là bao nhiêu?
SikaForce®-311 L45 (thành phần A) bắt buộc trộn với SikaForce®-7020 (thành phần B) theo tỉ lệ thể tích 100:26 (tương đương 100:25 theo khối lượng). Không được thay thế hardener bằng các dòng SikaForce® khác — mỗi cặp A/B được tối ưu cho nhau và thay sai có thể dẫn đến đóng rắn không hoàn toàn hoặc tính chất điện môi không đạt.
Tôi cần đổ bọc biến áp 500W trong môi trường ẩm ướt ngoài trời, dùng loại nào?
SikaForce®-311 L45 là lựa chọn phù hợp: cường độ điện môi 54 kV/mm đủ để bảo vệ trong môi trường điện áp tới 220V/380V; hút nước thấp (0,94% sau 30 ngày) hạn chế thâm nhập ẩm; độ cứng Shore D 45 giảm ứng suất nhiệt do thay đổi nhiệt độ ngày/đêm. Tuy nhiên, nếu ứng dụng ngoài trời cần chống UV mạnh, nên cân nhắc thêm lớp sơn/coating bảo vệ bên ngoài vì PUR có thể bị vàng hoá khi tiếp xúc UV kéo dài.
Hợp chất potting nào không chứa chất bị hạn chế theo tiêu chuẩn RoHS để xuất khẩu sang EU?
SikaForce®-311 L45 được xác nhận không chứa các chất bị hạn chế theo Chỉ thị RoHS 2002/95/EC, cho phép ứng dụng trong sản xuất thiết bị điện tử xuất khẩu sang thị trường EU mà không cần khai báo chất nguy hại theo quy định này. Đây là một trong số ít dòng potting compound trong danh mục SikaForce® có xác nhận RoHS trực tiếp trên PDS.
SikaForce®-311 L45 khác gì SikaBiresin® RE-series? Khi nào chọn loại nào?
SikaForce®-311 L45 là nền polyurethane bán mềm (Shore D 45), có ưu thế về cường độ điện môi rõ ràng (54 kV/mm) và pot life dài (~45 phút) giúp xử lý linh kiện lớn. SikaBiresin® RE-series là nền epoxy, thường cho độ cứng cao hơn, và có các dòng chuyên biệt về dẫn nhiệt cao (RE710/RE786) hoặc chống cháy UL 94 V-0 (RE601A/RE891). Chọn SikaForce®-311 L45 khi ưu tiên điện môi + RoHS + bán mềm giảm ứng suất; chọn RE-series khi cần tản nhiệt chủ động, độ cứng cao hoặc chứng nhận chống cháy.
Tên sản phẩm SikaForce®-7311 L45 GR và SikaForce®-311 L45 có phải cùng một sản phẩm không?
Đúng — SikaForce®-7311 L45 GR là tên cũ (mã Bắc Mỹ), SikaForce®-311 L45 là tên mới được chuẩn hoá theo hệ thống đặt tên toàn cầu của Sika. Hai tên này chỉ cùng một sản phẩm với cùng thông số kỹ thuật; PDS hiện có trên hoachatpt.com ghi theo tên cũ nhưng thông số vẫn còn hiệu lực. Khi báo giá hoặc đặt hàng, có thể dùng cả hai tên — vui lòng xác nhận thêm với kỹ sư tư vấn.
SikaForce®-311 L45 có những quy cách đóng gói nào và mua ở đâu tại Việt Nam?
SikaForce®-311 L45 có 3 quy cách: can nhỏ (1 kg A + 0,45 kg B) cho thử nghiệm và sản xuất nhỏ; pail (25 kg A + 20 kg B) cho sản xuất trung bình; drum 250 kg thành phần A cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn. Hoá chất Xây dựng PT phân phối toàn quốc từ kho TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng nhanh trong ngày cho các tỉnh thành lân cận kho. Liên hệ hotline 0961 76 96 46 hoặc Zalo để nhận báo giá và tư vấn quy cách phù hợp.
Điều kiện bảo quản và hạn sử dụng của SikaForce®-311 L45 là bao lâu?
Thành phần A (SikaForce®-311 L45) có hạn sử dụng 12 tháng; Thành phần B (SikaForce®-7020) 9 tháng — cả hai khi bảo quản ở 10–30°C, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và không để đóng băng. Sau khi mở nắp, cần bảo vệ khỏi độ ẩm (đặc biệt thành phần B isocyanate rất nhạy ẩm). Nhiệt độ tối thiểu khi vận chuyển là 0°C, không quá 6 giờ.
HỆ SINH THÁI
SẢN PHẨM ĐI KÈM
Các dòng potting epoxy và silicone — giải pháp thay thế hoặc bổ sung theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể
Bài viết chuyên sâu giúp lựa chọn đúng sản phẩm theo ứng dụng
Gợi ý từ các hãng khác — liên hệ tư vấn để xác nhận thông số và nguồn hàng
✉ Sản phẩm thay thế không có link trực tiếp — liên hệ 0961 76 96 46 để được tư vấn so sánh và báo giá.
CẦN TƯ VẤN
SikaForce®-311 L45?
Cung cấp thông tin linh kiện cần bọc, yêu cầu điện môi, điều kiện môi trường và quy cách cần thiết — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.