CR133 Khác Gì Các Hệ Infusion Epoxy Khác
Trong Dòng SikaBiresin® CR?
Theo TDS EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins) — nguồn tham chiếu chính thức cho SikaBiresin® CR133 — đây là hệ nhựa epoxy laminating 2 thành phần được thiết kế cho quy trình vacuum infusion, sản xuất khuôn composite và kết cấu FRP chịu nhiệt cao. Điểm nổi bật phân biệt CR133 trong dòng CR infusion: Tg đến 145°C với CH133-7 (tiền thân EPOLAM 2032 hardener) — cao hơn CR131 (Tg 136°C) và CR120-A — cùng viscosity hỗn hợp 350–550 mPa·s phù hợp thấm ướt nhanh cốt sợi khô trong infusion.
Cả hai combo đều đạt Tg 120°C sau post-cure tại 100°C (đủ cho nhiều ứng dụng). Để đạt Tg tối đa 138°C hoặc 145°C, cần post-cure đầy đủ tại 140°C — quy trình nhiều bước nghiêm ngặt hơn so với CR131 (8h/125°C). Đây là đánh đổi quan trọng: CR133 cho Tg cao hơn nhưng đòi hỏi thiết bị lò có thể đạt 140°C và chu trình gia nhiệt từng bước 30°C/giờ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Tg cao nhất dòng CR infusion được xác nhận: 145°C (CH133-7, ISO 11357-2) sau post-cure 16h/140°C
- ▸ Viscosity thấp: 350–550 mPa·s — thấm ướt xuất sắc cốt sợi khô, phù hợp khuôn lớn
- ▸ Hai combo hardener linh hoạt: CH133-3 (pot life 100 phút) và CH133-7 (pot life 200 phút)
- ▸ Flexural strength 130 MPa (CH133-3, ISO 178) — khuôn bền, ổn định hình học trong sản xuất
- ▸ Hệ số giãn nở nhiệt CTE 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ (ISO 11359-2) — kiểm soát biến dạng khuôn khi nhiệt thay đổi
- ▸ Chống hoá chất tốt — phù hợp khuôn dùng trong môi trường hoá chất nhẹ
- ▸ Hạn sử dụng 24 tháng (15–25°C, hộp kín/khô) — quản lý kho dự án composite dài hạn
- ✗ Hand lay-up — viscosity 350–550 mPa·s quá thấp; nhựa chảy xuống trên cốt sợi đứng
- ✗ RTM — dùng CR120-A thay thế
- ✗ Tg 138/145°C sau post-cure 100°C — cần đủ 140°C mới đạt tối đa
- ✗ DNV GL (không đề cập trong TDS) — dùng CR82 nếu cần xếp loại hàng hải
- ✗ Chu trình đóng rắn đơn giản — cần nhiều bước: RT + 50°C + 100°C + 140°C
- ✗ Bảo quản sau khi mở: cần đậy kín dưới khí nitrogen khô
Phù hợp nhà sản xuất khuôn composite cần Tg cao nhất trong dòng infusion, đặc biệt khuôn ép nhiệt cao (autoclave, oven cure > 120°C). Tương thích với kỹ thuật viên composite có kinh nghiệm infusion và thiết bị lò gia nhiệt đến 140°C.
CR133 Phù Hợp Ngành Nào?
✓ DÙNG CHO
- ▸ Khuôn composite FRP chịu nhiệt cao — khuôn cánh tuabin, khuôn thân xe, khuôn ngành hàng không
- ▸ Khuôn cho quy trình autoclave (cần khuôn Tg > nhiệt độ autoclave)
- ▸ Kết cấu composite chịu nhiệt cao: năng lượng tái tạo, công nghiệp hoá chất
- ▸ Cánh quạt và vỏ nacelle tuabin điện gió cần Tg > 130°C
- ▸ Khuôn sản xuất chi tiết composite ô tô post-cure nhiệt cao
- ▸ Composite hàng hải chịu nhiệt cao — cấu kiện không cần DNV GL
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Hand lay-up hoặc vacuum bagging — dùng CR82 hoặc CR168
- ✗ Cần DNV GL (hàng hải xếp loại) — dùng CR82 + CH80-6/-10
- ✗ Ứng dụng Tg < 100°C không cần post-cure 140°C (chi phí cao hơn cần thiết)
- ✗ Xưởng không có lò đạt 140°C — không thể đạt Tg tối đa 138/145°C
- ✗ Người chưa có kinh nghiệm infusion — chu trình đóng rắn phức tạp, cần kiểm soát chặt
Dữ Liệu Kỹ Thuật CR133
So Sánh 2 Combo Hardener
Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins / Sika Automotive Shanghai) — phiên bản Sika chính thức sau khi tiếp nhận dòng EPOLAM từ Axson Technologies. Sản phẩm hiện mang tên SikaBiresin® CR133 (A) / CH133-3 / CH133-7. Lưu ý: TDS CN ghi nhãn dữ liệu ISO 178 là “Tensile” — thực tế đây là Flexural (uốn) theo ISO 178; trong bài đã dùng đúng thuật ngữ. Liên hệ Hoá chất PT để nhận TDS SikaBiresin® phiên bản mới nhất.
| Thông số | CR133 + CH133-3 EPOLAM 2031/2031 |
CR133 + CH133-7 EPOLAM 2031/2032 |
Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ trộn (khối lượng) | 100 : 26 | 100 : 26 | — |
| Tỷ lệ trộn (thể tích, tại 25°C) | 100 : 33 | 100 : 33 | — |
| Độ nhớt hỗn hợp tại 25°C | 350 mPa·s | 550 mPa·s | Brookfield LVT · Infusion grade |
| Pot life tại 25°C (500g) | 100 phút | 200 phút | Gel Timer TECAM |
| Shore D hardness | 88 | 88 | ISO 868:2003 |
| Mô đun kéo | 3,600 MPa | 3,700 MPa | ISO 527:1993 |
| Cường độ kéo | 80 MPa | 70 MPa | ISO 527:1993 |
| Độ giãn dài kéo đứt | 6 % | 4 % | ISO 527:1993 |
| Mô đun uốn | 2,900 MPa | 3,000 MPa | ISO 178:2010 |
| Cường độ uốn | 130 MPa | 125 MPa | ISO 178:2010 |
| Tỷ trọng sản phẩm đóng rắn | 1.12 g/cm³ | 1.12 g/cm³ | ISO 2781:1996 tại 23°C |
| Tg sau post-cure 16h / 100°C | 120°C | 120°C | ISO 11357-2:1999 |
| Tg sau post-cure 16h / 140°C | 138°C | 145°C | ISO 11357-2:1999 |
| Hệ số giãn nở nhiệt (CTE) | 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ | 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ | ISO 11359-2 · +30°C to +110°C |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | 24 tháng | 15–25°C, khô, hộp kín |
* Số liệu đo trên mẫu chuẩn hóa sau chu trình: 16h nhiệt độ phòng + 12h/50°C + 16h/100°C. Tg đo thêm sau 16h/140°C. Giá trị thực tế phụ thuộc hàm lượng sợi, độ dày laminate và chu trình đóng rắn thực tế. Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN (Sika Advanced Resins, 12/2018).
ISO 178:2010
ISO 11357-2:1999
ISO 11359-2:1999
ISO 868:2003
ISO 1675 / ISO 2781
CR133 + CH133-3 vs CR133 + CH133-7
Khi Nào Chọn Combo Nào?
Cả hai combo dùng cùng tỷ lệ A:B (100:26 khối lượng / 100:33 thể tích). Sự khác biệt nằm ở pot life, Tg tối đa và độ nhớt — quyết định bởi kích thước chi tiết và yêu cầu kỹ thuật của khuôn.
Ngắn → chi tiết nhỏ/vừa
Dài → khuôn lớn
CH133-3: 138°C
CH133-3: 130 MPa ↑
- ▸ Khuôn kích thước nhỏ đến trung bình
- ▸ Cần flexural strength cao hơn (130 MPa)
- ▸ Cần viscosity thấp nhất (350 mPa·s)
- ▸ Tg 138°C là đủ cho ứng dụng
- ▸ Pot life 100 phút đủ cho kích thước chi tiết
- ▸ Khuôn kích thước lớn — cần 200 phút infusion
- ▸ Cần Tg tối đa 145°C (khuôn autoclave)
- ▸ Yêu cầu stiffness cao hơn (modulus 3,700 MPa)
- ▸ Mùa hè nhiệt độ cao — pot life dài hơn an toàn hơn
- ▸ Sản phẩm cuối chịu nhiệt liên tục >135°C
Hạng Mục Ứng Dụng Tiêu Biểu
Vacuum Infusion + Chu Trình Đóng Rắn Nhiều Bước
Theo TDS EPOLAM 2031 / CR133
Nguồn: TDS EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins)
Kiểm tra tinh thể hoá — gia nhiệt 40–50°C để tan. Kho mở cần đậy kín dưới khí nitrogen khô. Tempering về 25°C trước khi trộn.
Tỷ lệ 100:26 khối lượng / 100:33 thể tích (cả 2 combo). Trộn đều kỹ. Pot life 100 phút (CH133-3) hoặc 200 phút (CH133-7) tại 25°C.
Lắp hệ infusion (inlet/outlet/vacuum bag). Bơm nhựa bằng chân không. Viscosity 350–550 mPa·s cho phép nhựa thấm đều qua cốt sợi.
Đóng rắn 16 giờ tại nhiệt độ phòng. Sau đó gia nhiệt 12 giờ tại 50°C (tăng từ từ 30°C/giờ).
Post-cure 16 giờ tại 100°C (tăng từ 50°C theo 30°C/giờ). Tg đạt 120°C cho cả 2 combo. Có thể tháo khuôn sau bước này nếu Tg 120°C là đủ.
Để đạt Tg tối đa: gia nhiệt thêm 16 giờ tại 140°C (tăng từ 100°C theo 30°C/giờ). CH133-3: Tg 138°C · CH133-7: Tg 145°C.
⚠ Tốc độ gia nhiệt và hạ nhiệt: 30°C/giờ giữa các bước — tránh shock nhiệt gây nứt khuôn
- ▸ Nhiệt độ cao mùa hè (>30°C): pot life 100 phút của CH133-3 có thể còn ~70–80 phút tại 35°C — ưu tiên CH133-7 (200 phút) khi thi công mùa hè miền Nam
- ▸ Lò oven 140°C là bắt buộc để đạt Tg 138/145°C — xưởng không có lò phù hợp chỉ đạt Tg 120°C sau post-cure 100°C
- ▸ Bảo quản sau khi mở: đậy kín dưới khí nitrogen khô — đặc biệt quan trọng tại độ ẩm >75% miền Nam
- ▸ Tinh thể hoá: gia nhiệt 40–50°C để tan (không cần đến 60–70°C như CR131 — ngưỡng thấp hơn theo TDS)
CR133 vs CR131 vs CR168 vs CR82
Bản Đồ Toàn Dòng CR
| Tiêu chí | CR133 ▼ Trang này |
CR131 | CR168 | CR82 |
|---|---|---|---|---|
| Quy trình | Vacuum infusion | Vacuum infusion | Hand lay-up | Hand lay-up Vacuum bagging |
| Tg tối đa | 138°C / 145°C | 136°C / 127°C | 131°C | 89°C |
| Viscosity hỗn hợp | 350–550 mPa·s | 450 mPa·s | 860 mPa·s | 390–1100 mPa·s |
| Post-cure nhiệt | 140°C (để Tg max) | 125°C / 8h | 140°C / 8h | 80°C / 8h |
| DNV GL | Không có TDS | ✗ | ✗ | ✓ |
| Lựa chọn hardener | 2 (CH133-3/CH133-7) | 2 (CH132-5/CH132-7) | 1 (CH132-5) | 4 (CH80-1/2/6/10) |
| Link sản phẩm | — Trang này — | Xem CR131 → | Xem CR168 → | Xem CR82 → |
* CR168 và CR82 số liệu từ PDS SikaBiresin chính thức. CR131 từ PDS SikaBiresin v03.01. CR133 từ TDS EPOLAM 2031 (Axson 2015). CR120-A không có TDS trong batch này — không đưa vào so sánh.
Q&A Về CR133
Từ Kỹ Sư Khuôn Composite
Tại sao CR133 cho Tg cao hơn CR131 mặc dù cùng dùng hardener amine?
Sự khác biệt nằm ở công thức resin và hardener, không chỉ là loại amine. CR133 (EPOLAM 2031) được Axson Technologies phát triển riêng cho dải Tg cao với chu trình multi-step cure đặc biệt — đạt 145°C với CH133-7 sau post-cure 140°C. CR131 (Sika) đạt 136°C sau post-cure 125°C. Điểm khác: CR133 yêu cầu nhiệt độ post-cure cao hơn (140°C vs 125°C) để đạt Tg tối đa, nhưng bù lại Tg tối đa cao hơn rõ rệt.
Tg 120°C sau post-cure 100°C — có đủ cho khuôn cánh tuabin không?
Phụ thuộc vào điều kiện sử dụng khuôn. Tg 120°C là đủ cho khuôn không bị gia nhiệt trực tiếp trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, nếu khuôn dùng trong quy trình có nhiệt (heated press, prepregs, hay khuôn mà sản phẩm được đóng rắn ngay trong khuôn ở nhiệt độ >100°C), cần Tg cao hơn — lúc đó phải post-cure 140°C để đạt Tg 138–145°C. Tham khảo kỹ thuật viên Hoá chất PT để xác định Tg yêu cầu theo quy trình sản xuất cụ thể.
Tại sao sau khi mở cần đậy kín dưới khí nitrogen khô?
Theo TDS EPOLAM 2031, các hardener amine nhạy cảm với hơi ẩm và CO₂ trong không khí — tiếp xúc lâu sẽ tạo muối amine carbamate trên bề mặt (hiện tượng “blush”), làm giảm tốc độ đóng rắn và ảnh hưởng tính năng bề mặt laminate. Nitrogen khô tạo lớp khí trơ bảo vệ, ngăn phản ứng với ẩm. Tại Việt Nam (độ ẩm >75%), điều này đặc biệt quan trọng — các thùng mở dù chỉ 30 phút cũng cần đậy kín ngay.
CTE 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ ảnh hưởng gì đến thiết kế khuôn?
CTE (Coefficient of Thermal Expansion) 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ là hệ số giãn nở nhiệt của resin đã đóng rắn. Trong thiết kế khuôn composite, nếu khuôn FRP và chi tiết composite có CTE khác nhau đáng kể, trong quá trình post-cure sẽ xuất hiện ứng suất nhiệt có thể gây cong vênh hoặc nứt. CTE 80 × 10⁻⁶ K⁻¹ là giá trị tham chiếu để tính toán độ dung sai khuôn, đặc biệt quan trọng cho khuôn carbon fiber (CTE rất thấp ~1–5 × 10⁻⁶ K⁻¹).
CR133 có thể thay thế hoàn toàn cho CR131 trong quy trình infusion không?
Về nguyên tắc, CR133 là lựa chọn thay thế cho CR131 khi cần Tg cao hơn (>136°C). Tuy nhiên có một số điểm cần lưu ý trước khi chuyển đổi: (1) Chu trình đóng rắn CR133 phức tạp hơn (multi-step) — CR131 chỉ cần 8h/125°C; (2) Lò oven cần đạt 140°C với CR133, trong khi CR131 chỉ cần 125°C; (3) CR133 chưa có TDS chính thức phiên bản SikaBiresin® — cần xác nhận số liệu mới nhất; (4) Cần thử nghiệm thực tế với vật liệu và thiết bị cụ thể trước khi chuyển đổi sản xuất hàng loạt.
🔗SikaBiresin® CH133-7= EPOLAM 2032 Hardener · Pot life 200 phút · Tg 145°C
📄TDS EPOLAM 2031EPOLAM 2031 CN (25/12/2018, Sika Advanced Resins)
📋Brochure EP & PUR SystemsTooling & Composites Overview — Sika Industry
Safety Data Sheet (SDS)Liên hệ Zalo / Email — SDS EPOLAM-5015 không áp dụng cho CR133
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® CR133?
Cung cấp thông tin khuôn (kích thước, cốt sợi, Tg yêu cầu, thiết bị lò), kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chọn combo CH133-3 hay CH133-7 phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Hoá chất Xây dựng PT — Nhập khẩu, phân phối chính thức Sika Industry tại Việt Nam


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.