SikaMelt®-176 là NHIỆT DẺO (Polyolefin): bảo vệ bể chống OXYGEN (không phải moisture); vệ sinh bằng SikaMelt®-005 (không phải 009); storage <40°C; bám PP không xử lý bề mặt — khác hoàn toàn với SikaMelt® PUR reactive (670/678/679).

SIKAMELT®-176 — SOFTENING 154°C
CAO NHẤT DÒNG 172/173/176 — AUTO HEADLINER & DECO LAMINATION
SikaMelt®-176 là keo polyolefin nhiệt dẻo với softening temperature cao nhất trong nhóm SikaMelt® 172/173/176 — 154°C. Đây là đặc tính then chốt cho ứng dụng automotive headliner (mái trần xe) và cán ép vật liệu trang trí (decorative material lamination), nơi keo phải duy trì tính nguyên vẹn khi nhiệt độ trong xe lên cao. Trong khi 172 (140°C) phù hợp cho auto interior trim thông thường, 176 (154°C) là lựa chọn cho headliner và các bộ phận chịu nhiệt cao hơn. TDS đặc biệt nhấn mạnh: bám dính tốt trên PP mà KHÔNG cần xử lý bề mặt (tiết kiệm quy trình plasma/corona), và cán ép vật liệu trang trí trong open time cho phép đặt đúng vị trí trước khi keo đông cứng.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Softening 154°C — cao nhất dòng SikaMelt® 172/173/176: mối dán không bị mềm trong điều kiện nhiệt độ cao nhất của nội thất xe nhiệt đới (theo TDS SikaMelt®-176, industry.sika.com, Sika Services AG)
- ▸ Bám PP mà KHÔNG cần xử lý bề mặt: loại bỏ bước plasma/corona/ngọn lửa cho headliner carrier làm PP — tiết kiệm thời gian, thiết bị và chi phí
- ▸ Cán ép vật liệu trang trí trong open time: TDS ghi rõ “lamination of decorative material within open time” — cho phép đặt đúng vị trí vải, foam hoặc PVC trang trí trước khi keo cứng
- ▸ Độ bền và linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng: TDS ghi “good strength and flexibility over wide temperature range” — quan trọng cho headliner vận hành từ lạnh (-20°C mùa đông) đến nóng (80°C mùa hè)
- ▸ Shore A 70: độ cứng linh hoạt vừa — không cứng giòn như Shore D, không mềm chảy như độ nhớt cao — phù hợp với bề mặt cong của headliner
- ▸ Tensile 1,3 MPa và Shore A 70: phù hợp với yêu cầu kết cấu của headliner — không phải mối dán kết cấu chịu tải nặng nhưng đủ cho laminate trang trí
- ▸ Shelf life 24 tháng — dài hơn gấp đôi dòng PUR (9–18 tháng) và 173 (12 tháng) — linh hoạt trong quản lý tồn kho
Headliner (trần xe) đặt ngay bên dưới mái kim loại — vị trí hấp thụ nhiệt mặt trời trực tiếp nhất. Nhiệt độ mái xe ngoài có thể 70–90°C mùa hè Việt Nam. SikaMelt®-176 với softening 154°C có margin an toàn 64–84°C so với nhiệt độ thực — không có keo PUR nào (softening 60–75°C) đạt được điều này.
- ✗ Sealing + foam melt → dùng 173
- ✗ Assembly tốc độ cao cần open time ngắn hơn → 172
- ✗ Mối dán kết cấu chịu tải cao → PUR reactive
- ✗ Không dùng thiết bị bảo vệ moisture của PUR



THÔNG SỐ SIKAMELT®-176
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyolefin (THERMOPLASTIC) | KHÔNG phải PUR reactive! |
| Màu sắc | Beige–brown | CQP001-1 |
| Cơ chế đóng rắn | Physical hardening | Reversible — có thể nấu chảy lại |
| Mật độ | 0,92 kg/l | Nhẹ hơn PUR (1,10–1,20 kg/l) |
| Độ nhớt @180°C | 9.000 mPa·s | Thấp hơn 172 (32.500@180°C) — dễ bơm hơn |
| Softening temperature | 154°C 🏆 | CQP538-5 — CAO NHẤT trong 172/173/174/176 |
| Nhiệt độ thi công | 160–190°C (max 200°C) | Tương đương 172 |
| Open time | Trung bình (Medium) | CQP559-1 — đủ để cán ép deco vật liệu |
| Shore A hardness | 70 | CQP023-1 / ISO 48-4 — linh hoạt vừa |
| Tensile strength | 1,3 MPa | CQP036-3 — phù hợp laminate trang trí |
| Bảo vệ bể | N₂ hoặc CO₂ — chống OXYGEN | KHÔNG phải chống moisture như PUR! |
| Vệ sinh thiết bị | SikaMelt®-005 | KHÔNG phải 009 như PUR |
| Hạn sử dụng | 24 tháng | Gấp đôi dòng PUR (9–18t) |
| Đóng gói | Pail 15kg / Pail silicone 18kg / Bag 25kg / Drum 145kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-176 . Thử nghiệm với substrate và điều kiện thực tế nhà máy trước khi triển khai.
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Auto headliner: add-on parts (sun visor, grab handle) lên headliner carrier PP
- ▸ Cán ép vật liệu trang trí: vải, foam PU, PVC lên headliner substrate trong open time
- ▸ Dán PP, nhựa cực tính, gỗ, foam không cần xử lý bề mặt PP
- ▸ Film, dot, bead, spray — đa dạng thiết bị
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Foam melt / sealing → 173
- ✗ Dùng thiết bị moisture-protected của PUR — không tương thích
- ⚠ Cần thiết bị gia nhiệt đến 160–190°C; bảo vệ N₂/CO₂ chống OXYGEN
QUY TRÌNH
- Bề mặt PP sạch, khô — không cần xử lý
- Nấu 160–190°C, bảo vệ chống OXYGEN
- Bôi film/bead/spray
- Ghép/cán ép trong open time trung bình
- Vệ sinh: SikaMelt®-005



KHI NÀO DÙNG SẢN PHẨM NÀO?
| Tiêu chí | SikaMelt®-172 | SikaMelt®-173 | SikaMelt®-176 ⭐ | SikaMelt®-678 (PUR) |
|---|---|---|---|---|
| Loại keo | Thermoplastic | Thermoplastic | Thermoplastic | Reactive PUR ✗ |
| Softening | 140°C | 105°C | 154°C 🏆 | 72°C (thấp!) |
| PP không xử lý | ✓ | ✓ | ✓ | ✗ CẦN XỬ LÝ |
| Open time | Ngắn | Trung bình | Trung bình | Trung bình |
| Ứng dụng | Auto PP trim, fast cycle | Home appl., foam melt | Auto headliner, deco lam. | Auto interior chịu nhiệt |
- ▸ Auto headliner, deco lamination, softening cao nhất 154°C: → SikaMelt®-176 (trang này)
- ▸ Auto PP trim thông thường, open time ngắn: → SikaMelt®-172
- ▸ Home appliances sealing + foam melt: → SikaMelt®-173
- ▸ Auto interior cần mối dán hóa học bền, bám polar plastic: → SikaMelt®-678
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-176 (thermoplastic 154°C) có tốt hơn PUR reactive cho headliner ô tô không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có cho ứng dụng headliner. SikaMelt®-176 với softening 154°C có margin an toàn 64–74°C so với nhiệt độ mái xe cao nhất. Keo PUR 678 (softening 72°C) thấp hơn nhiều và có thể mềm trong điều kiện nhiệt độ cục bộ cao từ ánh nắng trực tiếp.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-176 và SikaMelt®-172 khác nhau khi nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”176 có softening 154°C (cao hơn 172: 140°C) và open time trung bình. Chọn 176 cho headliner chịu nhiệt cao hoặc deco lamination. Chọn 172 cho assembly PP tốc độ cao cần open time ngắn.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-176″,”description”:”Keo hot melt polyolefin nhiệt dẻo. Softening 154°C cao nhất dòng 172–176, bám PP không xử lý bề mặt, Shore A 70, tensile 1,3 MPa, shelf life 24 tháng. Dùng cho automotive headliner và cán ép vật liệu trang trí nội thất xe.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-176
Báo loại headliner carrier, vật liệu trang trí cần cán ép và thiết bị — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.