{“@context”:”https://schema.org”,”@graph”:[{“@type”:”Product”,”name”:”Sikafloor® Marine-579″,”description”:”Nhựa phủ trang trí ngoại thất 2 thành phần polyurethane tự san phẳng chỉ dành cho boong ngoại thất. Shore D67 cứng nhất, 20 MPa, bảng màu tông nâu/teak. Một phần Sikafloor® Marine Deco system. TDS v04.01 (05-2024).”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”priceCurrency”:”VND”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”}}},{“@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Sikafloor® Marine-579 có thể dùng cho nội thất không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Không. Theo TDS v04.01 (05-2024), Marine-579 được thiết kế dành riêng cho ngoại thất (exterior), là final compound trong hệ thống Sikafloor® Marine Deco cho exterior use. Màu sắc chỉ có tông nâu (brown colours). Để dùng cho nội thất, xem xét Marine-530, Marine-570 hoặc Marine-590.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Shore D67 của Marine-579 có ý nghĩa gì so với Shore A80 của Marine-530?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Shore D và Shore A là hai thang đo khác nhau. Shore D67 (Marine-579) chỉ độ cứng của vật liệu cứng hơn — thích hợp cho boong ngoại thất chịu đi lại, mưa nắng, thiết bị. Shore A80 (Marine-530) chỉ độ mềm/đàn hồi — thích hợp cho nội thất cần chống nứt tốt nhưng không cần cứng bề mặt cao. Marine-579 là cứng nhất trong 4 sản phẩm dòng này.”}}]}]}
EXTERIOR ONLY // SHORE D67 // TEAK BROWN PALETTE
Sikafloor®
Marine-579
Nhựa phủ trang trí ngoại thất cứng nhất dòng — Shore D67, 20 MPa, màu teak/nâu. Khi boong ngoài trời cần vẻ đẹp teak và độ bền cơ học cao.
MARINE-579 — KHI BOONG NGOÀI TRỜI
CẦN VẺ ĐẸP TEAK + BỀN BỈ CAO NHẤT
Sikafloor® Marine-579 là sản phẩm duy nhất trong dòng được thiết kế chuyên biệt cho ngoại thất — không dùng cho nội thất. Shore D67 cứng nhất trong 4 sản phẩm, tensile 20 MPa, elongation 100% — cứng bền, chịu đi lại ngoài trời, chịu mưa nắng, không bị mềm dưới nóng tàu.
Bảng màu chỉ tông nâu/teak — phù hợp thẩm mỹ boong tàu cao cấp muốn tái tạo vẻ đẹp teak truyền thống nhưng bền bỉ hơn, dễ bảo trì hơn gỗ thật. Một phần hệ Sikafloor® Marine Deco system cho exterior use, thường dùng kết hợp với joint filler và lớp nền để tạo bề mặt hoàn chỉnh.
- ▸ Shore D67 — cứng nhất dòng, chịu tải ngoại thất
- ▸ 20 MPa tensile — bền mài mòn cao
- ▸ Longterm elastic (100%) — không giòn dưới nắng
- ▸ Thiết kế cho exterior Deco Teak system
- ▸ 100% solid, không dung môi
- ▸ Bảng màu tông nâu/teak tự nhiên
KHÔNG DÙNG CHO NỘI THẤT. Marine-579 chỉ được TDS chỉ định cho exterior. Màu chỉ tông nâu/teak — không có màu sáng hay tông trung lập.
Part B (isocyanate): KHÔNG mua hoặc dùng độc lập khi không có Part A.
- ✗ Nội thất phòng khách, cabin, hành lang
- ✗ Màu sắc sáng hoặc trung tính
- ✗ Cần độ đàn hồi cao (dùng Marine-530)
TDS — Marine-579 v04.01 (05-2024)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | A: Polyurethane / B: Isocyanate | Aromatic PU |
| Màu sắc | Tông nâu (Brown colours) | Xem color design chart |
| KL hỗn hợp | 1,4 kg/l | A: 1,5 / B: 1,2 kg/l |
| Tỷ lệ trộn | 79 : 21 (A : B) | Pail A=15,8 kg + B=4,2 kg |
| App temp | 15 – 30 °C | Nền ≥3°C trên điểm sương |
| Pot-life @20°C | 21 phút | 10°C=30p, 30°C=18p |
| Shore D hardness | 67 — CỨNG NHẤT dòng | ISO 48-4 |
| Tensile / Elongation | 20 MPa / 100% | DIN 53504 |
| Walk-on @20°C | 18 giờ | 10°C=24h, 30°C=16h |
| Full cure @20°C | 60 giờ | 10°C=72h, 30°C=48h |
| Bảo vệ ẩm / Hạn SD | 1 ngày / A: 9th, B: 12th | Kín, 5–30°C |
Nguồn: TDS Sikafloor® Marine-579 v04.01 (05-2024), en_GB.
LƯU Ý ĐẶC BIỆT KHI THI CÔNG NGOẠI THẤT
Thép SA 2.5 + SikaCor® ZP Primer. Nhôm: chà nhám 40–80 grit, SikaCor® ZP Primer. Marine-579 thi công trên lớp vữa nền đã đóng rắn — không thi công trực tiếp lên thép thô không có primer.
Khuấy Part A. Thêm Part B (79:21). Trộn 2 phút. Đổ sang thùng sạch, trộn thêm 1 phút. Tốc độ ≤300 rpm. Pot-life 21 phút @20°C — nhanh hơn khi nhiệt độ cao ngoài trời.
Trải bằng notched trowel, flat trowel hoặc pin-rake. Spike roller để de-air. Khu vực dốc: Sikafloor® Marine Liquid PU Thickener 1–2% + Sika® Extender T hoặc Aerosil nếu dốc hơn.
Bảo vệ khỏi nước ít nhất 1 ngày. Walk-on 18h, full cure 60h. Cùng batch number để đồng màu. Dùng quạt sưởi điện nếu cần gia nhiệt — KHÔNG dùng nguồn nhiệt gas/propane.
Part B = Isocyanate. KHÔNG mua hoặc sử dụng độc lập khi không có Part A. Đọc SDS Part A và Part B trước khi thi công. Bảo hộ lao động đầy đủ. Chỉ thợ chuyên nghiệp.
MARINE-579: DUY NHẤT CHO NGOẠI THẤT
| Tiêu chí | 530 | 570 | 579 ⭐ | 590 |
|---|---|---|---|---|
| Hardness | A80 | D50 | D67 ✓✓ | A89 |
| Phạm vi | Nội/ngoại | Nội/ngoại | NGOẠI THẤT ✓ | Nội/ngoại |
| Màu sắc | Đa dạng | Đa dạng | Tông nâu/teak | Đa dạng |
| UV stable | ✗ | ✗ | Ext. brown | ✓✓✓ |
| Teak system | Hạn chế | Int+Ext | EXT teak ✓✓ | Ext teak |
HỎI & ĐÁP — MARINE-579
Không khuyến nghị thi công dưới nắng trực tiếp — TDS yêu cầu bảo vệ khu vực thi công khỏi ánh sáng mặt trời trực tiếp và gió. Nắng làm nóng nền boong (có thể vượt 50°C), rút ngắn pot-life xuống còn 5–8 phút, gây bọt hoặc không san phẳng đều. Thi công sáng sớm (trước 9h) hoặc chiều tối là lý tưởng với boong ngoại thất tàu nhiệt đới.
Tuổi thọ phụ thuộc nhiều yếu tố: cường độ đi lại, chất lượng chuẩn bị nền, điều kiện khí hậu. TDS không nêu số năm cụ thể. Với D67 và 20 MPa, Marine-579 là sản phẩm cứng nhất dòng, phù hợp chịu đi lại ngoài trời. Bảo trì định kỳ (kiểm tra bám dính, phủ lại nếu cần) giúp kéo dài tuổi thọ. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để có assessment chi tiết hơn.
⚠️SDS Part APDF
⚠️SDS Part B (Isocyanate)PDF — Đọc trước khi dùng
CẦN TƯ VẤN
BOONG NGOẠI THẤT?
Hoá chất PT tư vấn hệ thống teak exterior đầy đủ


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.