SIKAFLEX® 291 LÀ GÌ?
ĐA DỤNG NHẤT DÒNG SIKAFLEX® MARINE
Sikaflex® 291 (PDS v03.02, Sika Industry, 06/2025) là keo trám kín polyurethane 1 thành phần đóng rắn với độ ẩm không khí — tiêu chuẩn công nghiệp hàng hải toàn cầu. Sản phẩm này đáp ứng yêu cầu của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), phù hợp cho mối nối đàn hồi, kháng rung, cả bên trong lẫn bên ngoài tàu thuyền và công trình hàng hải.
“Đa dụng” là từ khoá định vị Sikaflex® 291 trong dòng Sikaflex Marine: bám dính tốt trên gỗ, kim loại, lớp sơn lót, sơn phủ 2C, vật liệu gốm và nhựa GRP (các vật liệu phổ biến nhất trong đóng tàu). Khi đóng rắn hoàn toàn có thể mài và sơn phủ lên trên — yêu cầu tiêu chuẩn trong công đoạn hoàn thiện tàu thuyền. Kháng nước biển, axit loãng, dầu khoáng và nhiên liệu.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính đa bề mặt — Gỗ, kim loại, lớp sơn lót, sơn 2C, gốm, nhựa GRP | PDS
- ▸ Không chảy xệ (non-sag) — ứng dụng trực tiếp lên bề mặt đứng và đầu ngược không cần dụng cụ đỡ
- ▸ Độ giãn dài 500% (ISO 527) — đàn hồi cao, kháng rung động và chuyển động nhiệt | PDS
- ▸ Dải nhiệt độ làm việc -50°C đến +90°C liên tục; chịu đến 160°C trong 4h | PDS
- ▸ IMO compliant — đáp ứng yêu cầu Tổ chức Hàng hải Quốc tế
- ▸ Có thể sơn phủ & mài — hoàn thiện bề mặt chuyên nghiệp sau khi hình thành lớp màng
- ▸ Ít mùi, không ăn mòn — phù hợp không gian kín trong tàu
- ▸ Kháng lão hoá và thời tiết tốt — bền với tia UV, nước biển và điều kiện khắc nghiệt
- ▸ Bền kéo 1.8 MPa, Shore A 40 — đủ cứng để giữ mối nối, đủ mềm để đàn hồi | ISO 527, ISO 48-4
(TRÁNH HIỂU SAI SP)
- ✗ KHÔNG dùng cho Plexiglas/PMMA và Polycarbonate (nứt ứng suất)
- ✗ KHÔNG kháng axit hữu cơ đậm đặc, kiềm đậm đặc, dung môi
- ✗ KHÔNG thay thế keo kết cấu chịu lực (dùng Sikaflex® 292)
- ✗ KHÔNG dùng cho mối nối dưới mớn nước liên tục (dùng Sikaflex® 591)
- ✗ KHÔNG thi công khi nhiệt độ dưới 5°C
Nhà đóng tàu, sửa chữa tàu, chủ tàu du lịch: cần keo trám đa dụng, dễ thi công bằng súng bắn keo, bám nhiều bề mặt, sơn phủ được, giá phổ thông. Đây là lựa chọn mặc định cho hầu hết ứng dụng trám kín trên tàu thuyền không yêu cầu đặc thù cao.



SIKAFLEX® 291 DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ ỨNG DỤNG PHÙ HỢP
- ▸ Mối nối đàn hồi trên boong tàu, thân tàu, cabin tàu thuyền
- ▸ Trám kín cửa sổ, cửa kính boong tàu (không phải PC/PMMA)
- ▸ Mối nối giữa các vật liệu khác nhau: gỗ – kim loại – GRP
- ▸ Trám kín nội thất tàu: buồng lái, ca-bin, phòng máy
- ▸ Công trình hàng hải trên bờ: cầu cảng, bến thuyền, trạm bơm biển
- ▸ Mối nối chịu rung động (động cơ, máy bơm trên tàu)
- ▸ Vị trí cần sơn phủ hoàn thiện sau khi trám kín
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Plexiglas (PMMA), Polycarbonate (PC) — nứt ứng suất
- ✗ Mối nối chịu lực kết cấu → dùng Sikaflex® 292 (độ bền cao hơn)
- ✗ Ứng dụng dưới mớn nước ngâm liên tục → Sikaflex® 591
- ✗ Vị trí cần khả năng chống ố màu cực cao → Sikaflex® 591
- ✗ Tiếp xúc dung môi, axit/kiềm đậm đặc
- ✗ Nhiệt độ thi công dưới 5°C
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
SIKAFLEX® 291 — PDS v03.02 (06/2025)
Nguồn: PDS Sikaflex®-291 Version 03.02 (06-2025, en_AU) — Sika Industry. Dữ liệu đo tại điều kiện phòng thí nghiệm 23°C / 50% RH trừ khi ghi khác.
ISO 527
ISO 48-4
ISO 34
SIKAFLEX® 291 ĐƯỢC DÙNG
TRONG CÁC HẠNG MỤC NÀO



HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKAFLEX® 291
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dầu mỡ và bụi bẩn. Xử lý bề mặt theo đúng Sika Pre-treatment Chart for Marine Applications (xem tài liệu đính kèm). Với các bề mặt khó bám dính: dùng Sika® Primer-209 D, Sika® Aktivator-100 hoặc Aktivator-205 tùy bề mặt.
BĂNG KE (BACKER ROD)
Với mối nối sâu, dùng dây xốp (backer rod) để giới hạn chiều sâu keo — đảm bảo tỷ lệ chiều rộng : chiều sâu mối nối = 2:1 đến 3:1. Dán băng keo che 2 mép mối nối để hoàn thiện đẹp.
BƠM KEO
Dùng súng bắn keo tay, khí nén hoặc điện. Bơm keo liên tục, không có bọt khí. Nhiệt độ tối ưu 15–25°C. Tại nhiệt độ Việt Nam mùa hè (>30°C): bào quản keo mát, thi công sáng sớm.
HOÀN THIỆN
Làm phẳng mối nối trong vòng 60 phút (skin time). Dùng Sika® Tooling Agent N để làm mịn. Gỡ băng keo ngay sau khi tooling. Keo chưa đóng rắn: tẩy bằng Sika® Remover-208. Keo đã đóng rắn: chỉ cắt cơ học.
SƠN PHỦ
Sơn phủ tốt nhất sau khi keo hình thành lớp màng (sau skin time). Cải thiện bám dính sơn bằng cách phủ Sika® Aktivator-100 hoặc Aktivator-205 trước khi sơn. Sơn đòi hỏi >80°C: để keo đóng rắn hoàn toàn trước.
Bảo quản dưới 25°C · Hạn SD 12 tháng · Đóng kín ngay sau dùng · Đọc MSDS trước khi sử dụng · PPE: kính bảo hộ + găng tay nitrile · Rửa tay bằng Sika® Cleaner-350H, không dùng dung môi trên da · Tham khảo MSDS: Tải MSDS →
Khí hậu nhiệt đới (>30°C, RH >80%) làm tăng tốc đóng rắn — skin time rút ngắn, cần tooling nhanh hơn. Đảm bảo bề mặt hoàn toàn khô (đặc biệt sau mưa mùa) trước khi thi công. Bảo quản kho mát dưới 25°C — tránh để xe phơi nắng. Tại vùng biển miền Trung (gió mạnh, muối cao): cần kiểm tra bề mặt thường xuyên và áp dụng đúng Pre-treatment Chart.


291 vs 291i vs 591 vs 292
CHỌN KHI NÀO — DÙNG SP NÀO
Bảng so sánh dòng Sikaflex® Marine sealant & adhesive — giúp chọn đúng sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng.
| Sản phẩm | Gốc | Giãn dài | Co ngót | Bền kéo | Kháng xé | Dưới mớn | Isocyanate | Wheelmark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sikaflex® 291 ⭐ Trám kín đa dụng |
PU 1C | 500% | 5% | 1.8 MPa | 6 N/mm | — | Có | — |
| Sikaflex® 291i Trám kín đa dụng+ |
PU 1C | 700% ★ | 2% ★ | 1.8 MPa | 7 N/mm | — | Thấp ★ | ✓ ★ |
| Sikaflex® 591 Dưới mớn + kháng mốc |
STP ★ | 500% | 1% ★ | 2.2 MPa ★ | 15 N/mm ★ | ✓ ★ | Không ★ | ✓ IMO |
| Sikaflex® 292 Kết cấu – chịu lực cao |
PU 1C | 250% | — | ≥ 3 MPa ★ | Cao ★ | — | Có | ✓ |
★ = Chỉ số tốt nhất trong nhóm · Nguồn: PDS các sản phẩm (Sika Industry 2024–2025)
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Trám kín đa dụng, nhiều bề mặt, có sơn phủ, giá phổ thông: → Sikaflex® 291 (trang này)
- ▸ Cần độ giãn cao hơn (700%), VOC thấp, Wheelmark, không mùi dung môi: → Sikaflex® 291i →
- ▸ Ứng dụng dưới mớn nước, cần bền màu cực cao, kháng mốc, không isocyanate: → Sikaflex® 591 (STP) →
- ▸ Mối nối kết cấu chịu lực, bền kéo cao, độ giãn thấp hơn (bền hơn): → Sikaflex® 292 →
Q&A KỸ THUẬT
SIKAFLEX® 291 MARINE SEALANT
Sikaflex® 291 khác gì Sikaflex® 291i — có thể thay thế nhau không?
Cả hai đều là keo trám PU 1 thành phần cho hàng hải, nhưng 291i là phiên bản nâng cấp hơn: độ giãn dài 700% (vs 500%), co ngót chỉ 2% (vs 5%), hàm lượng isocyanate thấp hơn, không chứa dung môi và có chứng nhận Wheelmark thêm vào so với IMO. 291i cũng có thêm màu nâu và đóng gói 70ml cho dùng thử. Chúng có cùng Shore A (40), bền kéo (1.8 MPa) và skin time (60 phút). Nếu dự án yêu cầu Wheelmark hoặc đặt tiêu chí môi trường cao (VOC thấp, không dung môi), chọn 291i. Nếu ứng dụng tiêu chuẩn không đặc thù, 291 đủ dùng và thường có giá thấp hơn. Hai sản phẩm có thể thay thế nhau về mặt kỹ thuật cơ bản, nhưng cần xác nhận tương thích bề mặt theo Pre-treatment Chart tương ứng.
Tại sao Sikaflex® 291 không dùng được cho kính Plexiglas và Polycarbonate trên tàu?
Nhựa PMMA (Plexiglas/acrylic) và Polycarbonate (PC) là hai loại nhựa có nguy cơ nứt ứng suất (stress cracking) khi tiếp xúc với một số hợp chất hóa học, bao gồm PU sealant. Khi Sikaflex® 291 bám dính vào PMMA hay PC và tạo ứng suất kéo (do co ngót 5% hoặc do biến dạng nhiệt), nhựa có thể nứt vi mô rồi lan rộng theo thời gian. Theo PDS Sikaflex® 291 (Sika Industry, 06/2025), sản phẩm cần phải kiểm tra thực tế với bề mặt và điều kiện cụ thể. Với cửa sổ kính PMMA trên tàu, cần dùng keo silicon tương thích hoặc tham khảo Sika Pre-treatment Chart để tìm primering phù hợp, hoặc chuyển sang khung nhôm không dùng PMMA trực tiếp. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để được tư vấn chi tiết.
Sikaflex® 591 (STP) khác gì Sikaflex® 291 (PU) — khi nào nên chọn loại STP?
Sikaflex® 591 dùng nền STP (Silane Terminated Polymer) thay vì PU — đây là công nghệ thế hệ mới với ưu điểm: (1) không chứa isocyanate và dung môi (an toàn hơn cho người thi công và môi trường), (2) bền màu cực cao và kháng mốc vượt trội, (3) có thể dùng ứng dụng dưới mớn nước trên tàu. Tuy nhiên, 591 có skin time ngắn hơn (35 phút vs 60 phút của 291), chỉ có 2 màu (trắng, đen), và nhiệt độ sử dụng tối đa 80°C (vs 90°C của 291). Chọn Sikaflex® 591 khi: ứng dụng dưới mớn nước, vị trí cần độc bền màu (boong tàu trắng), khu vực hay bị ẩm mốc hoặc dự án có yêu cầu không isocyanate.
Có cần dùng lớp lót (primer) trước khi thi công Sikaflex® 291 không?
Phụ thuộc vào loại bề mặt nền. Theo Sika Pre-treatment Chart for Marine Applications, nhiều bề mặt phổ biến trong đóng tàu như kim loại đã sơn, GRP đã sơn và gỗ không cần primer — chỉ cần làm sạch và dùng Sika® Aktivator-205 hoặc Aktivator-100. Với bề mặt khó như nhôm trần, thép không gỉ hoặc nhựa cứng, cần Sika® Primer-209 D hoặc Sika® Primer-290 DC. Lớp lót quyết định đến tuổi thọ mối nối — đây là bước thường bị bỏ qua dẫn đến bong tróc sớm. Hoá chất PT cung cấp đầy đủ các sản phẩm primer & aktivator của Sika và có thể tư vấn theo bề mặt cụ thể của dự án.
Mối nối Sikaflex® 291 rộng bao nhiêu là phù hợp — và cần tính định mức như thế nào?
Theo nguyên tắc thiết kế mối nối đàn hồi, chiều rộng mối nối nên từ 6mm đến 40mm, với tỷ lệ chiều rộng : chiều sâu = 2:1 đến 3:1 (dùng dây xốp backer rod để kiểm soát chiều sâu). Chiều sâu tối thiểu 6mm. Để tính định mức: V (ml) = Chiều rộng (mm) × Chiều sâu (mm) × Chiều dài (mm) / 1000. Ví dụ: mối nối 10mm × 5mm × 1000mm = 50ml keo. Một ống 300ml đủ cho khoảng 6m mối nối 10×5mm. Liên hệ kỹ thuật Hoá chất PT để nhận bảng tính định mức chi tiết theo kích thước mối nối cụ thể.
Sikaflex® 291 có chịu được dầu nhiên liệu và nước biển không?
Có, nhưng có giới hạn. Theo PDS (Sika Industry, 06/2025): Sikaflex® 291 kháng tốt với nước ngọt, nước biển, axit loãng và kiềm loãng — phù hợp cho môi trường hàng hải thông thường. Kháng tạm thời với nhiên liệu, dầu khoáng, mỡ thực vật/động vật — nghĩa là tiếp xúc ngắn hạn hoặc không thường xuyên không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn. Tuy nhiên, không kháng axit hữu cơ đậm đặc, kiềm đậm đặc và dung môi. Với mối nối trong phòng máy (tiếp xúc dầu thường xuyên), cần thử nghiệm thực tế hoặc tham khảo kỹ thuật Sika/PT để đánh giá phù hợp.
Sikaflex® 291 có sẵn màu gì — nếu cần sơn phủ thì cần chú ý gì?
Sikaflex® 291 có 3 màu: trắng, xám và đen (PDS v03.02). So với 291i có thêm màu nâu. Khi sơn phủ lên Sikaflex® 291: sơn tốt nhất sau khi keo hình thành lớp màng bề mặt (sau skin time 60 phút); có thể dùng Sika® Aktivator-100 hoặc Aktivator-205 phủ lên mối keo trước khi sơn để tăng bám dính sơn. Nếu quy trình sơn yêu cầu sấy trên 80°C (sơn baking), cần để keo đóng rắn hoàn toàn (thường 2–7 ngày tùy điều kiện) trước khi đưa vào lò. Lưu ý: độ đàn hồi của sơn thường thấp hơn keo → sơn có thể nứt ở khu vực mối nối khi có biến dạng nhiệt/cơ học.
Trời mưa hoặc độ ẩm cao như ở miền Trung và miền Nam Việt Nam — thi công Sikaflex® 291 có vấn đề gì không?
Sikaflex® 291 đóng rắn bằng hơi ẩm từ không khí, vì vậy độ ẩm cao ở Việt Nam (80–95% RH vào mùa mưa) thực ra làm tăng tốc độ đóng rắn — không phải vấn đề đối với đặc tính cơ lý cuối cùng. Tuy nhiên: (1) Bề mặt nền phải hoàn toàn khô và không có nước đọng trước khi thi công — nước trên bề mặt sẽ làm hỏng độ bám dính; (2) Skin time sẽ ngắn hơn ở độ ẩm cao — cần tooling nhanh hơn trong vòng 60 phút; (3) Nhiệt độ 30°C+ ở miền Nam cũng làm tăng tốc độ phản ứng. Khuyến nghị: thi công vào buổi sáng sớm, sau khi bề mặt đã khô hoàn toàn, và làm từng đoạn ngắn để hoàn thiện kịp trong skin time.
Mua Sikaflex® 291 ở đâu tại Việt Nam — có sẵn kho tại miền Nam và miền Trung không?
Hoá chất Xây dựng PT là đơn vị nhập khẩu và phân phối Sikaflex® 291 tại Việt Nam, với kho hàng tại Đồng Nai, Tây Ninh, TP.HCM (miền Nam) và Đà Nẵng (miền Trung). Sản phẩm có sẵn theo đóng gói 300ml (cartridge) và 600ml (Unipack). Liên hệ để báo giá, thời gian giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí: 0961 76 96 46 | Zalo: zalo.me/0961769646 | Email: pt@hoachatpt.com.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
CẦN TƯ VẤN
SIKAFLEX® 291 & MARINE SEALANT?
Cho biết bề mặt nền, loại mối nối và yêu cầu đặc biệt (Wheelmark, dưới mớn, không isocyanate…) — kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT tư vấn chọn 291 / 291i / 591 phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.
Đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công vật tư cầu đường, hoá chất xây dựng, hoá chất công nghiệp Sika — MST 0402052135
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikaflex® 291 khác gì Sikaflex® 291i?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”291i là phiên bản nâng cấp: độ giãn 700% (vs 500%), co ngót 2% (vs 5%), hàm lượng isocyanate thấp hơn, không dung môi, thêm Wheelmark. 291 dùng cho ứng dụng phổ thông, 291i cho yêu cầu môi trường và chứng nhận cao hơn.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikaflex® 591 STP khác gì Sikaflex® 291 PU?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”591 dùng nền STP không chứa isocyanate, bền màu cực cao, kháng mốc vượt trội và có thể dùng dưới mớn nước. 291 là PU đa dụng hơn (3 màu, sơn phủ được, nhiệt độ 90°C liên tục vs 80°C của 591). Chọn 591 khi cần dưới mớn, bền màu và không isocyanate.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Có cần lớp lót trước khi thi công Sikaflex® 291 không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Phụ thuộc vào bề mặt nền. Kim loại sơn, GRP sơn, gỗ: thường chỉ cần Sika® Aktivator-205 hoặc Aktivator-100. Bề mặt khó như nhôm trần, thép không gỉ: cần Sika® Primer-209 D. Tham khảo Sika Pre-treatment Chart for Marine Applications.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Mối nối Sikaflex® 291 rộng bao nhiêu là phù hợp?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Chiều rộng mối nối từ 6mm đến 40mm, tỷ lệ chiều rộng:chiều sâu = 2:1 đến 3:1. Chiều sâu tối thiểu 6mm. Dùng dây xốp (backer rod) để kiểm soát chiều sâu. Định mức: V(ml) = Chiều rộng(mm) × Chiều sâu(mm) × Chiều dài(mm) / 1000.”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Sikaflex® 291 có chịu nước biển và dầu nhiên liệu không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Kháng tốt nước biển, axit/kiềm loãng. Kháng tạm thời nhiên liệu và dầu khoáng (tiếp xúc ngắn hạn). Không kháng axit/kiềm đậm đặc và dung môi. Nguồn: PDS Sikaflex®-291 v03.02 (06/2025).”}},
{“@type”:”Question”,”name”:”Thi công Sikaflex® 291 trong điều kiện nóng ẩm miền Nam Việt Nam có vấn đề gì không?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Độ ẩm cao làm tăng tốc đóng rắn (tốt cho cơ lý cuối) nhưng rút ngắn skin time — cần tooling nhanh hơn. Bề mặt phải hoàn toàn khô. Thi công buổi sáng sớm, làm từng đoạn ngắn. Nhiệt độ >30°C cũng tăng tốc độ phản ứng.”}}
]
}
{
“@context”:”https://schema.org”,
“@type”:”Product”,
“name”:”Sikaflex® 291 — Keo trám kín PU hàng hải đa dụng”,
“description”:”Keo trám kín polyurethane 1 thành phần đóng rắn hơi ẩm cho tàu thuyền và công trình hàng hải. IMO compliant. Giãn dài 500%, Shore A 40, bền kéo 1.8 MPa, -50°C đến +90°C. Có thể sơn phủ và mài. Nguồn: PDS v03.02 (06/2025).”,
“brand”:{“@type”:”Brand”,”name”:”Sikaflex®”},
“manufacturer”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika AG”},
“offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT”,”telephone”:”+84961769646″,”url”:”https://hoachatpt.com”}},
“additionalProperty”:[
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Gốc hoá học”,”value”:”Polyurethane 1 thành phần”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Độ giãn dài”,”value”:”500% (ISO 527)”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Shore A”,”value”:”40 (ISO 48-4)”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Bền kéo”,”value”:”1.8 MPa”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Nhiệt độ sử dụng”,”value”:”-50°C đến +90°C”},
{“@type”:”PropertyValue”,”name”:”Chứng nhận”,”value”:”IMO compliant”}
]
}






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.