SikaForce®-490 L03
Keo PU 2 Thành Phần Đóng Rắn Rất Nhanh Cho Panel Sandwich
SikaForce®-490 L03 là keo kết dính kết cấu (structural adhesive) gốc polyurethane (PU) 2 thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dùng để dán liên kết chịu lực giữa các tấm composite (CFRP, GFRP — sợi carbon/sợi thuỷ tinh gia cường nhựa) hoặc kim loại đã sơn phủ. Sản phẩm được thiết kế riêng cho quy trình dán công nghiệp có nhịp sản xuất nhanh (fast industrial bonding processes), phù hợp cả hệ thống định lượng tự động lẫn súng bắn cartridge thủ công. Cách gọi khác trên thị trường: SikaForce 490 L03, keo PU 490L03, keo dán panel sandwich 490 L03.

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
& GIỚI HẠN ÁP DỤNG
SikaForce®-490 L03 là keo kết cấu polyurethane 2 thành phần, đóng rắn nhanh nhất trong dòng SikaForce®-490, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất công nghiệp cần chu kỳ dán ngắn. Theo TDS chính hãng (Version 01.01, 01-2026), sản phẩm được thiết kế cho “fast industrial bonding processes” — tương thích cả hệ thống định lượng tự động (automated dosing systems) lẫn cartridge kép thao tác thủ công.
Đóng rắn cực nhanh
Open time (thời gian còn thao tác ghép được sau khi trộn) chỉ 3 phút, handling time 10 phút — theo TDS, phục vụ đúng nhu cầu nhịp sản xuất cao mà SikaForce®-490 L10 (open time 10 phút) chưa đáp ứng được.
Dán được vật liệu khác chủng loại
TDS xác nhận sản phẩm “suitable for assemblies involving dissimilar materials” — phù hợp ghép composite với kim loại phủ sơn trong cùng một liên kết.
Kháng rung, giảm ồn, không dung môi
Theo TDS: chịu rung động/va đập tốt, giảm ồn (noise damping) và không chứa dung môi hay PVC — phù hợp ngành vận tải, hàng hải cần liên kết đàn hồi chịu chấn động.
TDS ghi rõ sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm (“suitable for experienced professional users only”) và yêu cầu thử nghiệm thực tế trên nền vật liệu cụ thể để xác nhận độ bám dính/tương thích trước khi áp dụng đại trà. TDS không công bố định mức phủ theo g/m² (khác với SikaForce®-712 L7, vốn công bố định mức 150–350 g/m² cho hệ dán lõi foam dạng lỏng) — vì đây là keo dạng paste đùn bead, không thi công theo lớp phủ diện tích; liều lượng/đường kính bead thực tế phụ thuộc thiết kế mối nối, PT khuyến nghị liên hệ kỹ thuật để tính toán theo hồ sơ thiết kế cụ thể.
PHÙ HỢP / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ Phù hợp
- Dán kết cấu chịu lực (structural elastic bonding) cho composite CFRP/GFRP
- Dán kim loại đã sơn phủ (coated metals) trong lắp ráp công nghiệp
- Ngành hàng hải, phương tiện vận tải (transportation) và sản xuất công nghiệp nói chung — theo đúng phạm vi TDS công bố
- Dây chuyền dán tốc độ cao cần open time ngắn (≤3 phút)
⚠ Cần xác minh trước khi dùng
- Ứng dụng ngoài phạm vi TDS công bố (composite/kim loại phủ) — TDS không xác nhận cho các nền vật liệu khác
- Điều kiện tiếp xúc hoá chất/nhiệt đặc thù — TDS yêu cầu thử nghiệm riêng theo dự án (project related testing)
- Người thi công chưa có kinh nghiệm với keo PU 2 thành phần đóng rắn nhanh — TDS khuyến cáo chỉ dùng cho người dùng chuyên nghiệp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH HÃNG
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-490 L03, Version 01.01 (01-2026), en_DE — Sika Deutschland CH AG & Co KG, Sika Industry. Điều kiện đo: (A) thử ở 25°C; (B) 23°C/50% độ ẩm tương đối; (C) lớp keo mẫu 25×12,5×0,2 mm; (D) bảo dưỡng 16 giờ ở 70°C; (E) mẫu thử type 1 theo ISO 37.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyol (A) + Isocyanate (B) | Polyurethane 2 thành phần |
| Tỉ lệ trộn (thể tích) | 100 : 100 (A:B) | Tỉ lệ khối lượng 130:100 |
| Khối lượng riêng (mixed) | 1,34 kg/l | A: 1,47 kg/l · B: 1,17 kg/l |
| Độ nhớt (15 s⁻¹) | 65 Pa·s | Điều kiện A |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25°C | |
| Open time | 3 phút | Điều kiện B, C · ISO 4587 |
| Handling time | 10 phút | Điều kiện B, C · ISO 4587 |
| Độ cứng Shore D | 48 | Điều kiện D · ISO 868 |
| Cường độ kéo đứt | 13 MPa | Điều kiện B, D, E · ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 95% | Điều kiện B, D, E · ISO 527 |
| Mô đun đàn hồi (E-Modulus) | 40 MPa | Điều kiện B, D, E · ISO 527 |
| Cường độ bám dính cắt (lap-shear) | 16 MPa | Điều kiện B, D, E · ISO 4587 |
| Nhiệt độ vận hành | -40 ~ 130°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản đúng điều kiện 15–25°C |
ISO 527
ISO 868
ISO 37
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
| Thành phần | Quy cách hãng công bố (TDS) |
|---|---|
| Bộ A+B (đóng sẵn) | Cartridge kép (dual cartridge) 50 ml hoặc 400 ml — kèm mixer Bayonet Mixer TAH 295-620 (cho ống 50 ml) hoặc Turbo Bell Mixer 180AN-824 (cho ống 400 ml) |
| Thành phần A (SikaForce®-490 L03) | Pail 40 kg · Drum 290 kg |
| Thành phần B (SikaForce®-490 (B)) | Bucket 5 kg · Pail 32 kg · Drum 230 kg |
Đơn vị bán PT · MOQ · tồn kho & thời gian giao hàng: chưa được xác nhận cho lô hàng hiện tại — PT bán theo đúng quy cách hãng (cartridge/pail/drum) nêu trên; số lượng đặt tối thiểu, thời gian giao và tình trạng tồn kho theo từng kho (Nam/Trung/Bắc) sẽ được kỹ sư Hoá Chất PT xác nhận theo mã hàng và số lượng yêu cầu cụ thể. Vui lòng liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá và thời gian giao chính xác.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT
*Ba hạng mục trên là ứng dụng điển hình/đề xuất kỹ thuật dựa trên phạm vi TDS công bố (marine, transportation, general industry) — chưa gắn với một dự án cụ thể nào PT đã tham gia; nếu cần dẫn chứng thực tế, vui lòng liên hệ PT để được cung cấp thông tin theo đúng phạm vi được phép công bố.
Mua hàng cho nhà máy
SikaForce®-490 L03 được PT cung cấp theo đúng quy cách cartridge/pail/drum như TDS công bố (xem mục 03B). Với đơn hàng số lượng lớn (pail/drum) cho dây chuyền sản xuất liên tục, PT khuyến nghị gửi trước bản vẽ mối nối và sản lượng dự kiến để kỹ sư tính toán lượng keo cần thiết và thời gian giao hàng phù hợp — đặc biệt khi cần đồng bộ với lịch nhập lô nguyên liệu khác.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Tuỳ vật liệu, có thể cần xử lý sơ bộ vật lý hoặc hoá học — mọi bước tiền xử lý phải được xác nhận qua thử nghiệm trên nền vật liệu thực tế trước khi áp dụng đại trà (theo TDS).
TRỘN ĐÚNG TỈ LỆ
Trộn 2 thành phần đúng tỉ lệ 100:100 theo thể tích. Có thể trộn thủ công bằng bay/máy khuấy cánh (≤300 vòng/phút) hoặc dùng cartridge kép 1:1 với mixer chuyên dụng đi kèm. Đậy kín ngay sau mỗi lần dùng để tránh hơi ẩm xâm nhập.
DÁN GHÉP TRONG OPEN TIME
Thi công trước khi qua nửa pot-life và ghép các chi tiết lại trong vòng open time (3 phút). Với cartridge, đùn bỏ vài cm đầu để cân bằng lưu lượng 2 thành phần trước khi thi công lên chi tiết.
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Vệ sinh dụng cụ/thiết bị bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp trước khi keo đóng rắn. Rửa tay/vùng da tiếp xúc ngay bằng khăn lau chuyên dụng (VD Sika® Cleaner-350H) và nước — không dùng dung môi lên da.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, nơi khô ráo. Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh để đóng băng/sương giá. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Trộn mẻ lớn sinh nhiệt (phản ứng toả nhiệt) có thể rút ngắn đáng kể pot-life và open time thực tế so với giá trị TDS — PT khuyến nghị chia mẻ nhỏ khi trộn thủ công, đặc biệt vào ngày nóng. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm theo đúng khuyến cáo của TDS.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN TRONG DÒNG SIKAFORCE®
| Sản phẩm | Open time | Shore D | Lap-shear | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-490 L03 ⭐ | 3 phút | 48 | 16 MPa | Nhịp dán nhanh nhất trong dòng 490 | — |
| SikaForce®-490 L10 | 10 phút | 48 | 16 MPa | Thời gian thao tác dài hơn (handling 45 phút), phù hợp ghép thủ công/chi tiết lớn | Xem → |
| SikaForce®-712 L7 | 25 phút | 70 | 10 MPa | Độ nhớt thấp, chuyên dán lõi foam/mineral wool cho panel cách nhiệt (ép 45 phút @1MPa) | Xem → |
| SikaForce®-104 CT13 / -110 CT14 | Chưa xác định* | Chưa xác định* | Chưa xác định* | Hệ keo PU 1 thành phần — không cần trộn, đóng rắn nhờ ẩm (CT13) hoặc hoạt hoá nhiệt (CT14) | Xem → |
*Thông số của SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 chưa được đối chiếu TDS trong phạm vi bài viết này; xem trang sản phẩm tương ứng hoặc liên hệ PT để có bảng thông số đầy đủ trước khi so sánh định lượng.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu dây chuyền tự động cần nhịp dán rất nhanh (open time ≤3–5 phút): → SikaForce®-490 L03
- ▸ Nếu ghép thủ công/chi tiết lớn cần thời gian thao tác dài hơn: → SikaForce®-490 L10 (open time 10 phút, handling 45 phút)
- ▸ Nếu dán lõi foam (EPS/XPS/PU) hoặc mineral wool cho panel cách nhiệt (container lạnh, kho lạnh): → SikaForce®-712 L7
- ▸ Nếu quy trình sản xuất không có thiết bị trộn 2 thành phần: → cân nhắc SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 (hệ 1 thành phần) — liên hệ PT để đối chiếu spec cụ thể
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng keo kết dính panel sandwich/composite SikaForce® — chọn theo thời gian thao tác/kỹ thuật dán phù hợp
Dung môi vệ sinh dụng cụ và mixer chuyên dụng được TDS chỉ định đi kèm — hiện chưa có trang sản phẩm riêng trên hoachatpt.com nên chỉ nêu tên, chưa gắn link
Công nghệ khác trong cùng dòng SikaForce® cho panel sandwich — cân nhắc khi không có thiết bị trộn 2 thành phần
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-490 L03?
Gửi thiết kế mối nối, vật liệu cần dán và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn cấu hình dispensing phù hợp và báo giá theo quy cách bạn cần.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.