SikaForce®-490 L10
Keo PU 2 Thành Phần Cho Lắp Ráp Panel Sandwich
SikaForce®-490 L10 là keo kết dính kết cấu (structural adhesive) gốc polyurethane (PU) 2 thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ phòng, dùng để dán liên kết chịu lực giữa các tấm composite (CFRP, GFRP) hoặc kim loại đã sơn phủ. Cùng nền công nghệ với SikaForce®-490 L03 nhưng có thời gian thao tác (open time 10 phút, handling time 45 phút) dài hơn đáng kể — phù hợp lắp ráp thủ công, chi tiết panel sandwich lớn hoặc quy trình cần thời gian căn chỉnh trước khi cố định. Cách gọi khác: SikaForce 490 L10, keo PU 490L10, keo dán panel sandwich 490 L10.

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT
& GIỚI HẠN ÁP DỤNG
SikaForce®-490 L10 là keo kết cấu polyurethane 2 thành phần cùng nền công nghệ với SikaForce®-490 L03, nhưng theo TDS chính hãng (Version 01.01, 01-2026), thời gian thao tác dài hơn rõ rệt: open time 10 phút và handling time 45 phút (so với 3 phút/10 phút của L03). Đây là lựa chọn khi quy trình sản xuất cần nhiều thời gian căn chỉnh chi tiết hơn trước khi keo bắt đầu định hình.
Thời gian thao tác dài hơn
Open time 10 phút, handling time 45 phút theo TDS — cho phép định vị/căn chỉnh chi tiết panel sandwich lớn trước khi keo mất khả năng dịch chuyển, thay vì phải chạy dây chuyền siêu nhanh như SikaForce®-490 L03.
Cơ tính tương đương L03
Cùng Shore D 48, cường độ kéo đứt 13 MPa, độ giãn dài 95% và lap-shear 16 MPa — khác biệt chính giữa hai mã nằm ở thời gian thao tác, không phải ở độ bền cơ học sau khi đóng rắn.
Không dung môi, không PVC
Theo TDS: không chứa dung môi hay PVC, kháng rung động/va đập tốt và có khả năng giảm ồn — phù hợp môi trường vận tải/hàng hải cần liên kết đàn hồi.
TDS ghi rõ sản phẩm chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm và yêu cầu thử nghiệm trên nền vật liệu thực tế trước khi áp dụng đại trà. TDS SikaForce®-490 L10 không công bố dạng cartridge 50 ml (chỉ có cartridge 400 ml) — khác với L03 vốn có cả 2 cỡ 50 ml và 400 ml; nếu cần cỡ nhỏ 50 ml, cân nhắc SikaForce®-490 L03 hoặc liên hệ PT xác nhận lại tuỳ đợt hàng.
PHÙ HỢP / KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ Phù hợp
- Dán kết cấu chịu lực cho composite CFRP/GFRP
- Dán kim loại đã sơn phủ trong lắp ráp công nghiệp
- Ngành hàng hải, phương tiện vận tải và sản xuất công nghiệp nói chung — đúng phạm vi TDS
- Lắp ráp thủ công hoặc chi tiết panel sandwich lớn cần thời gian căn chỉnh (open time 10 phút, handling 45 phút)
⚠ Cần xác minh trước khi dùng
- Dây chuyền tự động cần nhịp dán rất nhanh (<5 phút) — cân nhắc SikaForce®-490 L03 thay vì L10
- Ứng dụng ngoài phạm vi TDS công bố hoặc tiếp xúc hoá chất/nhiệt đặc thù cần thử nghiệm riêng theo dự án
- Người thi công chưa có kinh nghiệm với keo PU 2 thành phần — TDS khuyến cáo chỉ dùng cho người dùng chuyên nghiệp

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THEO TDS CHÍNH HÃNG
Nguồn: Product Data Sheet SikaForce®-490 L10, Version 01.01 (01-2026), en_DE — Sika Deutschland CH AG & Co KG, Sika Industry. Điều kiện đo: (A) thử ở 25°C; (B) 23°C/50% độ ẩm tương đối; (C) lớp keo mẫu 25×12,5×0,2 mm; (D) bảo dưỡng 16 giờ ở 70°C; (E) mẫu thử type 1 theo ISO 37.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn/Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Polyol (A) + Isocyanate (B) | Polyurethane 2 thành phần |
| Tỉ lệ trộn (thể tích) | 100 : 100 (A:B) | Tỉ lệ khối lượng 130:100 |
| Khối lượng riêng (mixed) | 1,34 kg/l | A: 1,47 kg/l · B: 1,17 kg/l |
| Độ nhớt (15 s⁻¹) | 95 Pa·s | Điều kiện A — đặc hơn L03 (65 Pa·s) |
| Nhiệt độ thi công | 15 – 25°C | |
| Open time | 10 phút | Điều kiện B, C · ISO 4587 |
| Handling time | 45 phút | Điều kiện B, C · ISO 4587 |
| Độ cứng Shore D | 48 | Điều kiện D · ISO 868 |
| Cường độ kéo đứt | 13 MPa | Điều kiện B, D, E · ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 95% | Điều kiện B, D, E · ISO 527 |
| Mô đun đàn hồi (E-Modulus) | 40 MPa | Điều kiện B, C, D · ISO 527 |
| Cường độ bám dính cắt (lap-shear) | 16 MPa | Điều kiện B, C, D · ISO 4587 |
| Nhiệt độ vận hành | -40 ~ 130°C | |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | Bảo quản đúng điều kiện 15–25°C |
ISO 527
ISO 868
ISO 37
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THÔNG TIN ĐẶT HÀNG
| Thành phần | Quy cách hãng công bố (TDS) |
|---|---|
| Bộ A+B (đóng sẵn) | Cartridge kép (dual cartridge) 400 ml — kèm mixer Turbo Bell Mixer 180AN-824. TDS chỉ công bố cỡ 400 ml (không có cỡ 50 ml như dòng L03). |
| Thành phần A (SikaForce®-490 L10) | Pail 40 kg · Drum 290 kg |
| Thành phần B (SikaForce®-490 (B)) | Bucket 5 kg · Pail 32 kg · Drum 230 kg |
Đơn vị bán PT · MOQ · tồn kho & thời gian giao hàng: chưa được xác nhận cho lô hàng hiện tại. PT bán theo đúng quy cách hãng (cartridge/pail/drum) nêu trên; số lượng đặt tối thiểu, thời gian giao và tình trạng tồn kho theo từng kho (Nam/Trung/Bắc) sẽ được kỹ sư Hoá Chất PT xác nhận theo mã hàng và số lượng yêu cầu cụ thể. Vui lòng liên hệ hotline/Zalo để nhận báo giá và thời gian giao chính xác.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
PHẠM VI SỬ DỤNG THỰC TẾ
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ỨNG DỤNG ĐIỂN HÌNH DÒNG SP
ĐỀ XUẤT KỸ THUẬT
*Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình/đề xuất kỹ thuật dựa trên phạm vi TDS công bố (marine, transportation, general industry) — chưa gắn với một dự án cụ thể nào PT đã tham gia; liên hệ PT nếu cần dẫn chứng thực tế trong phạm vi được phép công bố.
Mua hàng cho nhà máy
SikaForce®-490 L10 được PT cung cấp theo đúng quy cách cartridge 400 ml/pail/drum như TDS công bố (xem mục 03B). Với đơn hàng dùng cartridge để lắp ráp thủ công, PT khuyến nghị đặt kèm mixer Turbo Bell Mixer 180AN-824 theo đúng khuyến cáo TDS để đảm bảo tỉ lệ trộn chính xác; với đơn pail/drum số lượng lớn, gửi trước sản lượng dự kiến để kỹ sư PT tư vấn thời gian giao phù hợp.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bề mặt phải sạch, khô, không dính dầu mỡ, bụi bẩn. Tuỳ vật liệu, có thể cần xử lý sơ bộ vật lý/hoá học — mọi bước tiền xử lý phải được xác nhận qua thử nghiệm trên nền thực tế trước khi thi công đại trà (theo TDS).
TRỘN ĐÚNG TỈ LỆ
Trộn 2 thành phần đúng tỉ lệ 100:100 theo thể tích, bằng cartridge kép 400 ml với mixer Turbo Bell Mixer 180AN-824 hoặc bằng bay/máy khuấy cánh (≤300 vòng/phút) cho lượng lớn. Đậy kín ngay sau mỗi lần dùng để tránh hơi ẩm xâm nhập.
CĂN CHỈNH & GHÉP TRONG OPEN TIME
Thi công trước khi qua nửa pot-life và ghép chi tiết trong vòng open time (10 phút) — đủ thời gian để căn chỉnh chi tiết panel sandwich lớn trước khi keo bắt đầu định hình (handling time 45 phút).
LÀM SẠCH DỤNG CỤ
Vệ sinh dụng cụ/thiết bị bằng Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp trước khi keo đóng rắn. Rửa tay/vùng da tiếp xúc ngay bằng khăn lau chuyên dụng (VD Sika® Cleaner-350H) và nước — không dùng dung môi lên da.
Bảo quản cả 2 thành phần ở 15–25°C, nơi khô ráo. Tránh ánh nắng trực tiếp và tránh đóng băng/sương giá. Hạn sử dụng 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Trộn mẻ lớn sinh nhiệt (phản ứng toả nhiệt) có thể rút ngắn đáng kể pot-life và open time thực tế so với TDS — dù dài hơn L03, vẫn cần chia mẻ hợp lý khi trộn thủ công số lượng lớn. Chỉ dành cho người dùng chuyên nghiệp có kinh nghiệm theo đúng khuyến cáo TDS.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG KEO DÁN TRONG DÒNG SIKAFORCE®
| Sản phẩm | Open time | Handling time | Lap-shear | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaForce®-490 L03 | 3 phút | 10 phút | 16 MPa | Nhịp dán nhanh nhất — dây chuyền tự động tốc độ cao | Xem → |
| SikaForce®-490 L10 ⭐ | 10 phút | 45 phút | 16 MPa | Thời gian thao tác dài — lắp ráp thủ công/chi tiết lớn | — |
| SikaForce®-712 L7 | 25 phút | Ép 45 phút @1MPa | 10 MPa | Độ nhớt thấp, chuyên dán lõi foam/mineral wool cho panel cách nhiệt | Xem → |
| SikaForce®-104 CT13 / -110 CT14 | Chưa xác định* | Chưa xác định* | Chưa xác định* | Hệ keo PU 1 thành phần — không cần trộn, đóng rắn nhờ ẩm (CT13) hoặc hoạt hoá nhiệt (CT14) | Xem → |
*Thông số của SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 chưa được đối chiếu TDS trong phạm vi bài viết này; xem trang sản phẩm tương ứng hoặc liên hệ PT để có bảng thông số đầy đủ.
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu cần thời gian căn chỉnh dài hơn/lắp ráp thủ công chi tiết lớn: → SikaForce®-490 L10
- ▸ Nếu dây chuyền tự động cần nhịp dán rất nhanh (open time ≤3–5 phút): → SikaForce®-490 L03
- ▸ Nếu dán lõi foam (EPS/XPS/PU) hoặc mineral wool cho panel cách nhiệt: → SikaForce®-712 L7
- ▸ Nếu quy trình sản xuất không có thiết bị trộn 2 thành phần: → cân nhắc SikaForce®-104 CT13/-110 CT14 (hệ 1 thành phần) — liên hệ PT để đối chiếu spec cụ thể
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ SẢN XUẤT & PHÒNG MUA HÀNG
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cùng dòng keo kết dính panel sandwich/composite SikaForce® — chọn theo thời gian thao tác/kỹ thuật dán phù hợp
Dung môi vệ sinh và mixer chuyên dụng theo đúng TDS — hiện chưa có trang sản phẩm riêng trên hoachatpt.com nên chỉ nêu tên, chưa gắn link
Công nghệ khác trong cùng dòng SikaForce® cho panel sandwich — cân nhắc khi không có thiết bị trộn 2 thành phần
CẦN TƯ VẤN
SIKAFORCE®-490 L10?
Gửi thiết kế mối nối, vật liệu cần dán và sản lượng dự kiến — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn cấu hình dispensing phù hợp và báo giá theo quy cách bạn cần.










































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.