SikaBiresin® RG56
Nhựa Polyurethane RIM áp suất thấp mô phỏng PE/PP & ABS
CÓ TDS CHÍNH THỨC
SIKA ADVANCED RESINS
SikaBiresin® RG56 là hệ nhựa Polyurethane RIM (Reaction Injection Molding) 2 thành phần — Polyol RG56 kết hợp Isocyanate RG500 gốc MDI — mô phỏng đặc tính PE/PP và ABS với cơ tính cao hơn RG53 trong cùng dòng: Shore D82, module uốn 1.650 MPa, chịu va đập 60 kJ/m². Theo TDS chính thức (12/2019), đây là hệ đóng rắn nhanh, độ chảy tốt, bề mặt chống mài mòn cao — phù hợp vỏ hộp, nắp che và chi tiết kỹ thuật chịu va đập như phụ kiện độ ô tô (tuning parts).
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® RG56
SikaBiresin® RG56 là hệ Polyurethane RIM 2 thành phần: Polyol (A) SikaBiresin® RG56 (be/xám/đen) và Isocyanate (B) SikaBiresin® RG500 gốc MDI (nâu), trộn theo tỷ lệ khối lượng 100:80. Theo Product Data Sheet chính thức (Sika Advanced Resins, 12/2019), đây là hệ đóng rắn nhanh với độ chảy tốt, thời gian tháo khuôn ngắn và bề mặt chi tiết rất chống mài mòn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Mô phỏng đặc tính PE/PP và ABS (theo TDS chính thức)
- ▸ Đóng rắn nhanh, độ chảy tốt, thời gian tháo khuôn ngắn chỉ 4–6 phút ở 60°C
- ▸ Bề mặt rất chống mài mòn (very abrasion resistant surface)
- ▸ Cơ tính cao hơn RG53 cùng dòng: module uốn 1.650 MPa, độ bền uốn 67 MPa, chịu va đập 60 kJ/m²
GIỚI HẠN DỮ LIỆU
- ▸ TDS đang tham chiếu phát hành 12/2019 — David/khách hàng nên yêu cầu PT xác nhận đây có phải bản mới nhất hiện hành hay không trước khi dùng cho hồ sơ kỹ thuật chính thức
- ▸ Chưa có SDS riêng cho RG56/RG500 trong tài liệu PT đang tham chiếu — liên hệ PT khi cần hồ sơ HSE đầy đủ
Xưởng cơ khí/nhựa cần chi tiết chịu va đập cao hơn mức thông dụng — vỏ hộp kỹ thuật, phụ kiện độ ô tô (tuning parts), chi tiết thành mỏng hình dạng phức tạp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO (theo TDS)
- ▸ Sản xuất vỏ hộp và nắp che (housings and coverings)
- ▸ Chi tiết kỹ thuật chịu va đập, VD phụ kiện độ ô tô (tuning parts for cars)
- ▸ Chi tiết thành mỏng, hình dạng phức tạp (thin walled mouldings with complex structure)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Chi tiết cần độ ổn định kích thước cao hơn (giãn nở nhiệt thấp) — cân nhắc RG53 Fibre (mục ⑥)
- ✗ Ứng dụng yêu cầu chứng nhận chống cháy — dùng RG53 FR/RG57 FR thay thế
- ✗ Sơn phủ trực tiếp không xử lý bề mặt — TDS yêu cầu mài/phun cát trước khi sơn, khuyến nghị sơn PU


DỮ LIỆU KỸ THUẬT
THEO PRODUCT DATA SHEET (12/2019)
Thành phần & dữ liệu vật lý
| Thông số | Polyol (A) RG56 | Isocyanate (B) RG500 |
|---|---|---|
| Màu | Be / xám / đen | Nâu |
| Độ nhớt (25°C) | ~2.900 mPa·s | ~110 mPa·s |
| Tỷ trọng | 1,06 g/cm³ | 1,23 g/cm³ |
| Tỷ lệ trộn A:B (khối lượng) | 100 : 80 | |
Cơ tính & nhiệt tính (sau đóng rắn, khuôn >60°C)
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Tỷ trọng chi tiết đúc | 1,18 g/cm³ | ISO 1183 |
| Độ cứng Shore | D82 | ISO 868 |
| Module uốn | 1.650 MPa | ISO 178 |
| Độ bền uốn | 67 MPa | ISO 178 |
| Độ bền kéo | 45 MPa | ISO 527 |
| Độ giãn dài đứt | 15% | ISO 527 |
| Độ chịu va đập | 60 kJ/m² | ISO 179 |
| HDT (sau post-cure 4h/80°C+2h/120°C) | 100°C / 125°C* | ISO 75B |
FACT — theo Product Data Sheet SikaBiresin® RG56, Sika Advanced Resins, 12/2019 Version 01. *Giá trị đầu là chưa xử lý nhiệt bổ sung, giá trị sau “/” là sau post-cure theo khuyến nghị hãng.
BAO BÌ, ĐÓNG GÓI & MOQ
THEO TDS CHÍNH THỨC
| Thành phần | Quy cách đóng gói (hãng) |
|---|---|
| Polyol (A) RG56 — be | 20 kg / 1.000 kg |
| Polyol (A) RG56 — xám hoặc đen | 20 kg / 200 kg |
| Isocyanate (B) RG500 | 5 kg / 20 kg / 250 kg |
MOQ & thời gian giao hàng thực tế của PT: Chưa xác nhận trong tài liệu hiện có — liên hệ hotline/Zalo PT để được báo giá theo số lượng cụ thể. Bảo quản: hạn dùng 12 tháng cho cả A và B, nhiệt độ bảo quản 18–25°C; nếu để lạnh lâu ngày, thành phần B có thể kết tinh — làm nóng tối đa 70°C để tan hết trước khi dùng.
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG TIÊU BIỂU
TÓM TẮT THÔNG TIN MUA HÀNG
RG56 phân phối theo bộ A+B với nhiều quy cách (xem mục ③B). Polyol có 3 màu tuỳ chọn (be/xám/đen). Liên hệ PT để được báo giá theo màu và số lượng cụ thể.

QUY TRÌNH ĐÚC RIM
THEO TDS
CHUẨN BỊ & KHUẤY A
Khuấy đều Polyol (A) trước khi dùng. Nhiệt độ nguyên liệu và gia công 18–25°C, nhiệt độ khuôn tối thiểu 20°C, tối đa 60°C.
TRỘN BẰNG MÁY 2K
Dùng máy trộn định lượng 2 thành phần phù hợp độ phản ứng, có bộ trộn tĩnh-động hoặc động; bồn chứa cần kín ẩm (VD lắp lọc silicagel).
ĐỔ KHUÔN
Đổ trong khoảng pot life ~50 giây; dùng chất chống dính khuôn Sika® Liquid Wax-852 hoặc Liquid Spray-872.
THÁO KHUÔN & HOÀN THIỆN
Tháo khuôn sau 4–6 phút ở 60°C; nhiệt độ khuôn cao hơn giúp rút ngắn thời gian này. Trước khi sơn phủ, mài hoặc phun cát bề mặt, khuyến nghị dùng sơn PU.

Isocyanate (B) RG500 gốc MDI — nhóm hoá chất isocyanate nhìn chung có khả năng gây kích ứng da/mắt/hô hấp và dị ứng khi tiếp xúc lâu dài. PT chưa có SDS riêng của RG56/RG500 trong tài liệu đang tham chiếu; trước khi thao tác, David/khách hàng nên yêu cầu PT cung cấp SDS chính thức và tuân thủ đầy đủ hướng dẫn PPE (kính bảo hộ, găng tay chống hoá chất, quần áo bảo hộ, thông gió khu vực trộn).
ĐỊNH VỊ TRONG NHÓM
RG-RIM — ÁP SUẤT THẤP
| Hệ | Shore | Va đập kJ/m² | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| RG53 | D78–80 | 90–95 | Hệ thông dụng, chưa có TDS riêng | Xem → |
| RG56 ⭐ | D82 | 60 | Cứng nhất trong nhóm 2K tiêu chuẩn, có TDS đầy đủ | — |
| RG53 Fibre | D81 | 48 | Gia cường sợi thuỷ tinh, giãn nở nhiệt thấp | Xem → |
| RG53 FR | D84 | 35 | Chống cháy UL94 V-0 | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Cần cơ tính cao nhất trong nhóm hệ 2K tiêu chuẩn, có TDS xác nhận đầy đủ: → RG56
- ▸ Chi tiết thông dụng, chấp nhận dữ liệu ở mức hệ thống: → RG53 (chi phí thường thấp hơn)
- ▸ Cần ổn định kích thước, giãn nở nhiệt thấp: → RG53 Fibre
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
SẢN XUẤT CHI TIẾT RIM CỦA BẠN
Sika® Liquid Wax-852, Sika® Liquid Spray-872 — chất chống dính khuôn theo khuyến nghị Sika (PT chưa có trang riêng — liên hệ để biết thêm)
Các hệ RG-RIM khác, tuỳ yêu cầu cơ tính/chống cháy
Hệ RIM áp suất thấp RG — vỏ hộp, chi tiết mô phỏng PE/PP/ABS→
📄Brochure Advanced ResinsPDF — Sika Official
⚠ Chưa có SDS riêng cho RG56/RG500 trong lần cập nhật này — vui lòng yêu cầu qua Zalo khi Sika/PT có bản chính thức.
*Một số hình ảnh trong bài mang tính minh hoạ chung cho dòng SikaBiresin® RG-RIM, không đại diện riêng cho từng mã cụ thể.
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® RG56?
Cho biết hình dạng/kích thước chi tiết, màu Polyol mong muốn và số lượng — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ tư vấn, gửi TDS chính thức và báo giá sớm nhất.








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.