CE · ETA-21/0887 · UL-EU ULEU-01214-CPR · Dec 2024
SikaSeal®-626 Fire Board+
Tấm Mineral Wool Phủ Sơn Ablative — Xuyên Tường & Xuyên Sàn MEP
Phiên bản mới nhất (Dec 2024) — tấm mineral wool lõi cứng phủ sơn ablative Sikacryl®-625 Fire+ 1 hoặc 2 mặt. Lắp face-fit (pattress) hoặc internal-fit vào lỗ xuyên tường/sàn. 3 chiều dày 30/50/60 mm. Chống cháy lên đến 4 giờ. Không cần thiết bị chuyên dụng.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD+
~acrylic coating
~160 kg/m³ · 30/50/60mm dày
mặt thứ 2 (nếu 2-sided)
SikaSeal®-626 Fire Board+ (phiên bản mới nhất, Dec 2024) là tấm chống cháy gốc mineral wool được phủ sơn ablative Sikacryl®-625 Fire+ 1 hoặc 2 mặt, dùng để lắp vào lỗ xuyên tường và sàn có nhiều dịch vụ MEP hỗn hợp, phục hồi khả năng ngăn cháy của vách ngăn cháy theo phân loại EI. Sơn ablative là lớp phủ phản ứng với nhiệt khi cháy — tạo ra quá trình hấp thụ nhiệt (endothermic) làm chậm sự lan truyền nhiệt qua tấm, bảo vệ lõi mineral wool và duy trì tính toàn vẹn của vách ngăn trong suốt thời gian chịu lửa theo tiêu chuẩn.
Điểm then chốt của Fire Board+: có thể lắp theo 2 phương pháp — face-fit (pattress) tức lắp áp mặt ngoài tường/sàn che phủ lỗ xuyên, hoặc internal-fit tức nhét sâu vào bên trong lỗ xuyên. Tấm được cắt bằng dao/cưa thông thường để vừa kích thước lỗ xuyên, sau đó cố định bằng vít hoặc vữa không cần thiết bị chuyên dụng. 3 chiều dày 30, 50 và 60 mm cho phép chọn phù hợp với yêu cầu phân loại EI cụ thể.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Ablative coating Sikacryl®-625 Fire+ — sơn phủ hấp thụ nhiệt phản ứng khi cháy, bảo vệ lõi mineral wool
- ▸ 3 chiều dày 30/50/60 mm — linh hoạt chọn đúng chiều dày theo yêu cầu phân loại EI và chiều dày tường/sàn
- ▸ Face-fit và Internal-fit — 2 phương pháp lắp cho phép xử lý mọi tình huống hiện trường
- ▸ Lỗ xuyên đa dạng — phù hợp lỗ xuyên đơn và hỗn hợp nhiều dịch vụ MEP cùng lúc
- ▸ CE + ETA-21/0887 + UL-EU — chứng nhận mới nhất Dec 2024, kép CE Châu Âu và UL quốc tế
- ▸ Không cần thiết bị chuyên dụng — cắt dao thông thường, lắp vít; thi công không yêu cầu kỹ năng đặc biệt
- ▸ Tuổi thọ 6 năm — dài nhất trong hệ tấm chống cháy Sika (Fire Board cũ chỉ 5 năm)
GIỚI HẠN SỬ DỤNG
(theo TDS)
- ✗ Không dùng làm vật liệu chịu lực (not suitable for load bearing)
- ✗ Chỉ dùng trong cấu hình đã kiểm tra theo ETA-21/0887
- ✗ Chỉ kết hợp với sản phẩm được chỉ định: Sikacryl®-621 Fire+, 625 Fire+, SikaSeal®-627 Fire Collar+, 629 Fire Wrap+
- ✗ Không thi công trên bề mặt ẩm hoặc có bụi bẩn
- ✗ Giới hạn kích thước và cấu hình theo báo cáo phân loại chống cháy
Kỹ sư MEP/PCCC xử lý lỗ xuyên lớn hỗn hợp nhiều dịch vụ · Nhà thầu cơ điện cần tấm thi công nhanh, cắt tại hiện trường · Kết hợp keo SikaSeal®-623 Fire+ để đạt EI 240 cho tường cứng.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Lỗ xuyên tường và sàn có nhiều dịch vụ MEP hỗn hợp — cáp, ống kim loại, conduit, cable tray
- ▸ Lỗ xuyên đơn lẻ — cáp điện, ống dẫn khí, ống nước kim loại xuyên tường/sàn
- ▸ Lắp face-fit (pattress) — tấm áp mặt ngoài, che phủ lỗ xuyên hoàn toàn từ 1 mặt
- ▸ Lắp internal-fit — nhét sâu vào bên trong lỗ xuyên khi không thể tiếp cận mặt ngoài
- ▸ Kết hợp với SikaSeal®-623 Fire+ để đạt phân loại EI 240 cho tường cứng ≥150 mm
- ▸ Tường bê tông, tường gạch, tường khung nhẹ (drywall) và sàn bê tông
- ▸ Mọi lỗ xuyên cần tấm đỡ cứng bề mặt thay vì chỉ keo bơm hoặc foam
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Ứng dụng chịu lực (load bearing) — tấm không đủ cường độ cơ học cho kết cấu chịu lực
- ✗ Cấu hình chưa được kiểm tra trong ETA-21/0887
- ✗ Kết hợp sản phẩm không được chỉ định trong TDS Fire Board+
- ✗ Bề mặt ẩm, bụi bẩn, không được chuẩn bị
- ✗ Lỗ xuyên lớn bất thường vượt giới hạn kích thước trong báo cáo phân loại
Face-fit (pattress): Tấm lớn hơn lỗ xuyên, áp vào mặt ngoài che toàn bộ lỗ và vùng xung quanh.
Internal-fit: Tấm cắt vừa đúng kích thước lỗ xuyên, nhét sâu vào bên trong.
Sikacryl®-625 Fire+
SikaSeal®-627 Fire Collar+
SikaSeal®-629 Fire Wrap+
SikaSeal®-623 Fire+ (kết hợp đạt EI 240)
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — FIRE BOARD+
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Lõi mineral wool + phủ sơn acrylic Sikacryl®-625 Fire+ | 1 hoặc 2 mặt phủ |
| Kích thước tấm | 1200 mm × 600 mm | Chiều dài × Chiều rộng |
| Chiều dày sẵn có | 30 mm · 50 mm · 60 mm | 3 tùy chọn — chọn theo phân loại EI yêu cầu |
| Khối lượng riêng lõi | ~160 kg/m³ | |
| Phương pháp lắp | Face-fit (pattress-fit) · Internal-fit | Không cần thiết bị chuyên dụng |
| Chống cháy tối đa | Lên đến 4 giờ (tuỳ cấu hình) | ETA-21/0887 — xem DoP chi tiết |
| Chứng nhận | CE · ETA-21/0887 · UL-EU ULEU-01214-CPR · EN 13501-2 | EAD 350454-00-1104:2017 |
| Tính năng bổ sung | Cách âm (acoustic insulation) | Tấm mineral wool cách âm khi lắp vào lỗ xuyên |
| Nhiệt độ vận hành | -20 °C min. / +70 °C max. | |
| Tuổi thọ sản phẩm | 6 năm từ ngày sản xuất | Fire Board cũ chỉ 5 năm |
| Bảo quản | +5 °C ÷ +25 °C · khô · bao bì kín | |
| Phiên bản TDS | December 2024 · Version 01.01 | Phiên bản mới nhất |
ETA-21/0887
UL-EU ULEU-01214-CPR
EN 13501-2
EAD 350454-00-1104:2017
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD+
TRONG THỰC TẾ CÔNG TRÌNH





















HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD+
FACE-FIT (Pattress-fit)
Tấm lớn hơn lỗ xuyên — áp vào mặt ngoài tường/sàn che phủ lỗ và vùng xung quanh. Cố định bằng vít vào tường xung quanh. Phù hợp khi có thể tiếp cận mặt ngoài và lỗ xuyên lớn hơn tấm sau khi cắt.
INTERNAL-FIT
Tấm cắt vừa đúng kích thước lỗ xuyên — nhét sâu vào bên trong lỗ theo chiều dài qua tường/sàn. Phù hợp khi không tiếp cận được mặt ngoài, hoặc khi cần lấp kín chiều sâu lỗ xuyên từ bên trong.
Chọn chiều dày & Cắt tấm
Chọn chiều dày 30, 50 hoặc 60 mm theo yêu cầu phân loại EI của dự án và cấu hình trong DoP. Đo kích thước lỗ xuyên. Cắt tấm Fire Board+ bằng dao sắc hoặc cưa tay — không cần thiết bị chuyên dụng. Với face-fit: cắt tấm lớn hơn lỗ xuyên. Với internal-fit: cắt tấm vừa đúng kích thước lỗ xuyên.
Chuẩn bị lỗ xuyên
Bề mặt lỗ xuyên và tường/sàn xung quanh phải sạch, khô, không bụi bẩn và không vật liệu rời. Bố trí tất cả đường ống và cáp điện theo đúng bản vẽ MEP đã phê duyệt trước khi lắp tấm. Với face-fit: vệ sinh sạch mặt tường/sàn tại vùng tấm sẽ áp vào.
Lắp tấm & Cố định
Face-fit: áp tấm vào mặt tường/sàn, căn cho che phủ hoàn toàn lỗ xuyên, cố định bằng vít vào tường xung quanh đủ số lượng. Internal-fit: nhét tấm sâu vào lỗ xuyên đến vị trí quy định theo DoP, cố định bằng vữa hoặc vít. Các đường ống/cáp xuyên qua lỗ cắt trên tấm. Khe hở còn lại quanh ống/cáp lấp bằng SikaSeal®-623 Fire+ hoặc sản phẩm được chỉ định.
Hoàn thiện & Nghiệm thu
Kiểm tra toàn bộ khe hở xung quanh tấm và quanh ống/cáp đều được lấp kín bằng sản phẩm được chứng nhận. Chụp ảnh trước, trong và sau thi công. Ghi hồ sơ: vị trí, chiều dày tấm, phương pháp lắp, sản phẩm kèm theo, ngày thi công — phục vụ nghiệm thu PCCC. Hoá chất PT cung cấp TDS, DoP và hỗ trợ lập hồ sơ.
FIRE BOARD+ vs FIRE BOARD
& HỆ CHỐNG CHÁY LAN SIKA
Fire Board+ (Dec 2024) là phiên bản mới hơn Fire Board với ETA mới hơn, 3 chiều dày thay vì 1, tuổi thọ 6 năm thay vì 5 năm và sơn Sikacryl® thế hệ + mới hơn. Hai sản phẩm đều là tấm mineral wool phủ ablative, cùng nguyên lý hoạt động, cùng chống cháy lên đến 4 giờ.
| Tiêu chí | SikaSeal®-626 Fire Board+ Phiên bản mới · Đang xem |
SikaSeal®-626 Fire Board Phiên bản cũ hơn |
|---|---|---|
| TDS phiên bản | Dec 2024 v01.01 | Mar 2025 v02.03 |
| Sơn phủ | Sikacryl®-625 Fire+ (thế hệ mới) | Sikacryl®-625 Fire (cũ hơn) |
| Chiều dày sẵn có | 30 / 50 / 60 mm | 50 mm (1 tùy chọn) |
| Density | ~160 kg/m³ | ~140 kg/m³ |
| ETA | ETA-21/0887 | ETA 18/1048 |
| UL Certificate | ULEU-01214-CPR | ULEU-01093-CPR + warringtonfire CF 5717 |
| Tuổi thọ | 6 năm | 5 năm |
| Sản phẩm kết hợp | Sikacryl® 621/625 Fire+, 627 Collar+, 629 Wrap+ | Sikacryl® 621/624 Fire, SikaSeal® 623/627/628/629 |
| Nên chọn khi | Dự án mới · Cần chiều dày linh hoạt · ETA mới nhất | Dự án đã chỉ định Fire Board · Kết hợp với 623 Fire |
HỆ CHỐNG CHÁY LAN SIKA — CHỌN SẢN PHẨM THEO TÌNH HUỐNG
| Sản phẩm | Dạng | Phù hợp nhất | 1 mặt |
|---|---|---|---|
| 626 Fire Board+ ● | Tấm mineral wool ablative | Lỗ xuyên lớn hỗn hợp · face-fit hoặc internal-fit · mặt phẳng tường/sàn | ✓ |
| 635 Fire Foam | Bọt PU 2C coaxial | Khoảng trống lớn hình phức tạp · lấp khe quanh Fire Board | ✓ |
| 636 Fire Brick | Gạch PU tháo lắp | Phòng MEP cần tháo lắp thường xuyên sau nghiệm thu | ✓ |
| 623 Fire+/Fire | Keo bơm graphite | Ống nhựa + conduit khe hẹp · không cần tháo lắp · kết hợp Fire Board đạt EI 240 | ✓ |
| 627 Fire Collar | Đai trương nở | Ống nhựa Ø lớn đơn lẻ | ✓ |
| 632 Fire Putty+ | Dây silicone nặn tay | Khe nhỏ cáp đơn · hộp điện · góc khuất · hoàn thiện quanh tấm | ✓ |
| 641 Fire Coating | Sơn lỏng | Cáp điện + cable tray đi ngoài tường/sàn | ✓ |
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD+
Sơn ablative Sikacryl®-625 Fire+ trên tấm Fire Board+ hoạt động như thế nào khi có lửa?
Sơn ablative là lớp phủ phản ứng endothermic (hấp thụ nhiệt) khi tiếp xúc trực tiếp với lửa và nhiệt độ cao. Thay vì dẫn nhiệt qua tấm, sơn ablative phân giải hoá học, hấp thụ năng lượng nhiệt trong quá trình này và tạo ra lớp carbon xốp (char) cách nhiệt bảo vệ lõi mineral wool bên dưới. Lõi mineral wool không cháy và cách nhiệt hiệu quả. Kết quả: nhiệt độ mặt đối diện tăng chậm hơn nhiều so với tấm không có sơn ablative, giúp duy trì phân loại cách nhiệt (I) trong phân loại EI tổng thể theo EN 13501-2.
Face-fit (pattress) khác internal-fit như thế nào — khi nào dùng từng phương pháp?
Face-fit (pattress): Tấm có kích thước lớn hơn lỗ xuyên, được áp và cố định vào mặt ngoài tường/sàn như một tấm che. Toàn bộ kín ngay từ mặt ngoài. Phù hợp khi có thể tiếp cận mặt ngoài tường/sàn dễ dàng và lỗ xuyên có viền tường sạch để cố định vít. Internal-fit: Tấm được cắt vừa bằng kích thước lỗ xuyên và nhét sâu vào bên trong, nằm giữa chiều dày tường/sàn. Phù hợp khi không tiếp cận được mặt ngoài (ví dụ: tường sát trần, tường hẹp), hoặc khi cần tấm nằm sâu trong lỗ để keo bơm/putty ở phía ngoài không thấy tấm. DoP quy định chiều sâu và vị trí nhét cụ thể.
Lỗ xuyên tường 500×400mm có hỗn hợp cáp điện, 2 ống kim loại và 1 conduit — dùng Fire Board+ thế nào?
Fire Board+ lý tưởng cho trường hợp này. Cách tiếp cận: (1) Cắt tấm Fire Board+ 50 mm hoặc 60 mm theo kích thước lỗ xuyên 500×400mm (internal-fit) hoặc lớn hơn (face-fit). (2) Cắt lỗ trên tấm theo vị trí và kích thước từng ống và conduit. (3) Nhét/áp tấm vào lỗ xuyên, ống và cáp xuyên qua lỗ đã cắt trên tấm. (4) Khe hở còn lại quanh mỗi ống và cáp lấp bằng SikaSeal®-623 Fire+ (ống nhựa) hoặc SikaSeal®-632 Fire Putty+ (cáp điện). Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận cấu hình EI đúng.
Cần kết hợp Fire Board+ với SikaSeal®-623 Fire+ để đạt EI 240 — cấu hình cụ thể như thế nào?
Đây là cấu hình đã được kiểm tra và chứng nhận. Nguyên tắc chung: Với tường cứng bê tông dày ≥150 mm, kết hợp SikaSeal®-626 Fire Board (phiên bản cũ) 50 mm làm tấm lót + keo SikaSeal®-623 Fire+ bơm kín khe xung quanh ống — đạt phân loại EI 240. Với Fire Board+ (phiên bản mới) kết hợp với sản phẩm thế hệ +, cấu hình tương tự nhưng tra cứu theo ETA-21/0887. Chi tiết cấu hình (chiều sâu keo, khoảng cách, kích thước ống) phải đúng theo DoP — liên hệ kỹ sư PT hoặc cung cấp bản vẽ MEP để được tư vấn cấu hình chính xác.
Fire Board+ vs Fire Brick (636) — khi nào dùng tấm, khi nào dùng gạch?
Hai sản phẩm cho tình huống khác nhau. Fire Board+ (tấm mineral wool): lý tưởng khi lỗ xuyên có mặt phẳng tường/sàn cần che phủ (face-fit) hoặc nhét sâu internal-fit, lỗ xuyên lớn hơn, cần bề mặt phẳng hoàn thiện, kết hợp với keo/collar. Fire Brick (gạch PU): lý tưởng cho phòng MEP có nhiều loại dịch vụ hỗn hợp cần tháo lắp thường xuyên — gạch xếp vào, tháo ra, bổ sung ống mới, xếp lại. Nhiều dự án dùng cả hai: Fire Board+ cho lỗ xuyên lớn tường cứng (face-fit) + Fire Brick cho phòng MEP cần linh hoạt tháo lắp.
Dự án của tôi đang dùng Fire Board (cũ) — có cần nâng cấp lên Fire Board+ không?
Không bắt buộc nếu dự án đã chỉ định Fire Board (ETA 18/1048) và đang thi công. Fire Board và Fire Board+ đều đạt phân loại EI tương đương, cùng nguyên lý mineral wool + ablative coating. Nên chuyển sang Fire Board+ nếu: (1) dự án mới chưa chỉ định cụ thể; (2) cần chiều dày 30mm hoặc 60mm (Fire Board chỉ có 50mm); (3) yêu cầu ETA mới nhất cho hồ sơ chứng nhận; (4) muốn tuổi thọ 6 năm thay vì 5 năm. Liên hệ PT để xác nhận tính tương thích trong cấu hình hiện tại.
Tính định mức Fire Board+ cho dự án 50 lỗ xuyên tường kích thước trung bình 400×300mm?
Mỗi tấm Fire Board+ kích thước 1200×600mm. Từ 1 tấm có thể cắt: face-fit 400×300mm → 1 tấm đủ cho 6 lỗ xuyên (1200/400 = 3 chiều dài × 600/300 = 2 chiều ngang = 6 lỗ/tấm). Internal-fit (cắt vừa kích thước 400×300mm): 1 tấm đủ 6 lỗ. 50 lỗ xuyên cần khoảng 9 tấm + 1 tấm dự phòng = 10 tấm. Chiều dày chọn 50mm hoặc 60mm tuỳ phân loại EI yêu cầu. Liên hệ PT cùng bản vẽ MEP để tính chính xác và báo giá trọn gói.
SikaSeal®-626 Fire Board+ có sẵn kho tại Việt Nam với đầy đủ 3 chiều dày không?
Hoá chất PT phân phối hệ SikaSeal Passive Fire Protection tại Việt Nam, kho tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. Để xác nhận tồn kho theo từng chiều dày (30/50/60 mm) và số lượng tấm cần thiết, liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo. Với đơn hàng lớn theo dự án, nên đặt trước 7–14 ngày để đảm bảo đủ số lượng giao theo tiến độ thi công.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
Dùng cùng Fire Board+ để hoàn thiện khe hở xung quanh ống và cáp trong lỗ xuyên
Fire Board phiên bản cũ và Fire Foam cho khoảng trống không có tấm
Sơn cáp điện ngoài tường và danh mục PFP đầy đủ
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-626 FIRE BOARD+?
Cung cấp bản vẽ MEP, kích thước lỗ xuyên, loại tường/sàn và phân loại EI yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn chiều dày tấm, phương pháp lắp, sản phẩm kết hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.




























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.