Loctite® Edag PF 455B E&C là gì?
Loctite Edag PF 455B E&C là mực điện môi UV dùng để tạo lớp cách điện tại các điểm giao cắt của mạch in. Lớp mực cách điện giúp hai đường dẫn đi qua nhau mà không chạm. (Mô tả chung của PT: vai trò mực điện môi giao cắt)
Theo TDS 11-2025: acrylate, xanh trong mờ, chất rắn 100%, tỷ trọng 1,02 g/cm³, độ nhớt 14.000 mPa·s (Brookfield trục 6, 25 °C, 20 vòng/phút), độ phủ 98 m²/kg ở 10 µm. Độ dày khô theo lưới: 25 µm (61 sợi/cm), 18 µm (77), 10 µm (120). Giao cắt: tổng 25 – 30 µm, hai lớp khoảng 12 – 15 µm.
Đóng rắn UV/ánh sáng khả kiến, đèn 80 hoặc 120 W/cm, 0,5 J/cm² mỗi lớp giao cắt; mực in lên trên phải được sấy trong 5 phút. Sau đóng rắn: bám 5B, bút chì B, không dẫn điện, đánh thủng trên 2.700 V AC (25 µm). Nền: màng polyester đã/chưa xử lý. Pha loãng bằng dibutyl glycol acetate đến 10%, mỗi bước 5%.
✓ Điện môi: trên 2.700 V AC ở 25 µm.
✓ Đóng rắn UV nhanh: 0,5 J/cm².
✓ Bám 5B, bút chì B.
✓ 100% chất rắn, độ phủ 98 m²/kg.
✓ Chịu ẩm (TDS nêu humidity resistance).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag PF (điện môi). Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 11-2025; có biến thể PF 455BC (xanh).
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE® EDAG PF 455B”.
● Ngoại quan “translucent green”, không khẳng định trong suốt hoàn toàn.
● Giao cắt cần hai lớp, tổng 25 – 30 µm; lớp trên phải sấy trong 5 phút.
● Biến thể PF 455BC khác mã này.
● Nền duy nhất trong TDS là màng polyester.
● Lưu trữ dưới 0 °C hoặc trên 40 °C có thể hại tính chất; không nêu quy cách đóng gói.
▸ Cách điện điểm giao cắt trên màng polyester.
▸ Cần điện môi trên 2.700 V AC.
▸ Có đèn UV 80 – 120 W/cm.
▸ Có dây chuyền in lưới.
Ghép dữ kiện TDS — acrylate, 100% chất rắn, UV 0,5 J/cm², trên 2.700 V AC — PF 455B là mực điện môi UV cho giao cắt, cách điện cao hơn ML 25208 theo số TDS (trên 2.700 so với trên 1.500 V AC). (Nhận định của PT dựa trên TDS các mã.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Mực điện môi đóng rắn UV cho điểm giao mạch” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực điện môi đóng rắn UV cho điểm giao mạch”. Đối chiếu với TDS Henkel 11-2025:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 11-2025 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Mực điện môi | Non-conductive UV-curable dielectric ink. | Đúng. |
| Đóng rắn UV | UV/visible light; 0,5 J/cm². | Đúng. |
| Điểm giao mạch | Insulating crossovers. | Đúng. |
| Trong suốt | “Translucent green”; cũng gọi “clear”. | Giữ chữ TDS. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag PF 455B E&C (11-2025).
Mực điện môi UV dùng thế nào?
Mực in lưới tại điểm giao cắt rồi đóng rắn UV; đường dẫn trên được in lên sau. (Mô tả chung của PT: quy trình giao cắt) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 61 – 120 sợi/cm; inox 77 – 160 sợi/cm; nhũ 20 – 40 µm; dao gạt PU 70 – 75 | TDS Henkel 11-2025* |
| Giao cắt | 25 – 30 µm tổng, hai lớp 12 – 15 µm | TDS Henkel 11-2025* |
| UV | 0,5 J/cm² mỗi lớp; đèn 80 hoặc 120 W/cm | TDS Henkel 11-2025* |
| Mực in lên trên | Sấy trong 5 phút | TDS Henkel 11-2025* |
| Pha loãng | Dibutyl glycol acetate đến 10%, bước 5% | TDS Henkel 11-2025* |
| Gel hoá | Làm ấm bể nước tối đa 65 °C và khuấy | TDS Henkel 11-2025* |
| Bảo quản | 5 – 30 °C; hạn 1 năm ở 5 – 25 °C | TDS Henkel 11-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 455B E&C (11-2025).
Dùng Loctite® Edag PF 455B E&C ở đâu?
TDS nêu cách điện giao cắt trên mạch in.
Theo TDS.
Theo TDS.
TDS nêu humidity resistance.

▸ Cần lớp dẫn điện → mực này không dẫn.
▸ Nền ngoài polyester → cần thử.
▸ Không có đèn UV.
▸ Cần màu xanh PF 455BC → mã khác.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag PF 455B E&C bản 11-2025. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm; chưa đọc nội dung brochure và SDS. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Công nghệ | Acrylate, UV/ánh sáng khả kiến | TDS Henkel 11-2025* |
| Ngoại quan | Xanh trong mờ | TDS Henkel 11-2025* |
| Chất rắn | 100% | TDS Henkel 11-2025* |
| Tỷ trọng | 1,02 g/cm³ | TDS Henkel 11-2025* |
| Độ nhớt | 14.000 mPa·s (trục 6, 25 °C, 20 vòng/phút) | TDS Henkel 11-2025* |
| Độ phủ | 98 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 11-2025* |
| UV | 0,5 J/cm² mỗi lớp | TDS Henkel 11-2025* |
| Bám · bút chì | 5B · B | TDS Henkel 11-2025* |
| Dẫn điện | Không dẫn điện | TDS Henkel 11-2025* |
| Đánh thủng (25 µm) | trên 2.700 V AC | TDS Henkel 11-2025* |
| Nền | Màng polyester đã/chưa xử lý | TDS Henkel 11-2025* |
| Quy cách đóng gói | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2025* |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 455B E&C (11-2025) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 5 – 30 °C, chưa mở, nơi khô (dưới 0 hoặc trên 40 °C có hại) | TDS Henkel 11-2025* |
| Hạn dùng | 1 năm ở 5 – 25 °C kể từ ngày chứng nhận | TDS Henkel 11-2025* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2025* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag PF 455B E&C (11-2025).
Ngành & mua hàng
Cách điện giao cắt.
Lớp cách điện.
Lớp điện môi.
Dây chuyền in UV.
Khi chọn Loctite Edag PF 455B, bốn thông tin quyết định là: nền in, điện áp cách điện yêu cầu, nguồn UV và độ dày giao cắt. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và đóng rắn UV
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Cánh quạt tốc độ thấp.
12 – 15 µm.
0,5 J/cm² (TDS).
Hoàn thiện 25 – 30 µm.
0,5 J/cm².
In trong 5 phút (TDS).
▸ Chưa cứng: liều UV thấp.
▸ Lỗ kim: lớp mỏng — in hai lớp.
▸ Mực gel: làm ấm tối đa 65 °C.
▸ Bám kém: nền bẩn.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
PF 455B so với ML 25208 và các mực Edag
Hai mực điện môi UV khác công nghệ. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực UV chưa đóng rắn có thể kích ứng da, mắt và gây dị ứng. Đeo găng, kính, thông gió; che chắn UV. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag PF 455B là gì?
Là mực điện môi acrylate, đóng rắn UV, in lưới để cách điện giao cắt.
PF 455B có dẫn điện không?
Không; TDS nêu not conductive.
Điện áp đánh thủng?
Trên 2.700 V AC ở 25 µm.
Đóng rắn thế nào?
UV 0,5 J/cm² mỗi lớp, đèn 80 hoặc 120 W/cm.
Dày bao nhiêu cho giao cắt?
25 – 30 µm tổng, hai lớp 12 – 15 µm.
Bảo quản?
5 – 30 °C; hạn 1 năm ở 5 – 25 °C.
Mực gel thì làm sao?
Làm ấm bể nước tối đa 65 °C và khuấy.
PF 455B có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
PF 455B khác ML 25208 thế nào?
PF 455B acrylate, đánh thủng trên 2.700 V; ML 25208 polyester resin, trên 1.500 V.
Mua Loctite Edag PF 455B chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag PF 455B chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Brochure và SDS chưa được PT đọc nội dung. Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS riêng hay Method Statement riêng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag PF 455B E&C?
Gửi cho PT nền in, điện áp cách điện và nguồn UV — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.