Loctite® Edag 7019 E&C là gì?
Loctite Edag 7019 E&C là mực Ag/AgCl in lưới tạo lớp điện cực trên màng polyester. Bạc/bạc clorua là cặp điện cực tham chiếu phổ biến trong điện cực đo tín hiệu sinh học. (Mô tả chung của PT: vai trò cặp Ag/AgCl)
Theo TDS 11-2022: nhiệt dẻo, paste xám, chất rắn 63,3% khối lượng, độ nhớt 14.000 mPa·s (Brookfield RVT, trục 6, 20 vòng/phút, 30 °C), tỷ trọng 2,2 kg/L, điểm chớp cháy 93 °C, VOC 700 g/L, độ phủ lý thuyết 14 m²/kg ở 10 µm. Lưới polyester 230 – 325 mesh/in, nhũ chịu dung môi.
Sấy 10 phút ở 110 °C (hướng dẫn). Sau sấy: bám 5B trên PET (ASTM D3359), điện trở dưới 0,05 Ω/sq ở 25 µm. Dùng ngay, không pha; nếu cần pha thì DBE 1 – 2% khối lượng. Tránh khuấy mạnh gây bọt, tránh tiếp xúc kim loại và ánh sáng vì có bạc clorua. Bảo quản 2 – 8 °C, hạn 365 ngày.
✓ Ag:AgCl 8:2 cho điện cực sinh học.
✓ Điện trở thấp: dưới 0,05 Ω/sq ở 25 µm.
✓ Bám 5B trên PET.
✓ Dùng ngay, không cần pha loãng.
✓ Thời gian lưu trên lưới dài (TDS).
Vị trí trong hệ thống: Thương hiệu mẹ Henkel → thương hiệu Loctite → dòng mực Edag cho điện tử in và cảm biến. Trên hoachatpt.com, mã này nằm trong danh mục Stycast Loctite.
Thế hệ phát triển: TDS bản 11-2022.
Tên gọi khác: TDS in “LOCTITE EDAG 7019 E&C”. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm.
● Không có tuyên bố tương thích sinh học trong TDS.
● Tránh kim loại và ánh sáng do bạc clorua (TDS).
● Độ dày khô “5 đến 14” trong TDS không ghi đơn vị.
● Bảo quản 2 – 8 °C; không đổ mực thừa về hộp gốc.
● TDS không nêu quy cách đóng gói.
▸ In điện cực ECG và cảm biến sinh học trên polyester.
▸ Cần cặp Ag/AgCl.
▸ Có kho 2 – 8 °C, thiết bị không dính kim loại.
▸ Chấp nhận tự đánh giá tương thích sinh học.
Ghép dữ kiện TDS — Ag:AgCl 8:2, 63,3% chất rắn, sấy 110 °C, dưới 0,05 Ω/sq — Edag 7019 là mực điện cực Ag/AgCl cho cảm biến sinh học in lưới. Mọi yêu cầu y tế (tiếp xúc da, tiêu chuẩn thiết bị) phải do nhà sản xuất sản phẩm cuối đánh giá. (Nhận định của PT dựa trên TDS.)
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dây chuyền/sản phẩm có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
“Cho thiết bị y tế” nghĩa là gì?
Trang sản phẩm mô tả mã này là “mực bạc/bạc clorua dẫn điện cho thiết bị y tế”. Đối chiếu với TDS Henkel 11-2022:
| Cụm trong tên gọi | TDS Henkel 11-2022 nêu gì | Cách hiểu an toàn |
|---|---|---|
| Bạc/bạc clorua | Fillers: silver and silver chloride, 8:2. | Đúng. |
| Dẫn điện | Dưới 0,05 Ω/sq ở 25 µm. | Đúng. |
| Thiết bị y tế | Application: ECG electrodes and biomedical sensors. | Đúng về mục đích; TDS không có tuyên bố tương thích sinh học hay chứng nhận. |
| Độ dày khô | Ghi “5 to 14” không đơn vị. | Không suy đoán đơn vị. |
Bảng: đối chiếu của PT giữa tên trang sản phẩm và TDS Henkel Loctite Edag 7019 E&C (11-2022).
Mực Ag/AgCl dùng thế nào?
Mực được in lưới lên PET rồi sấy nhiệt, tạo lớp điện cực dẫn điện. (Mô tả chung của PT: nguyên lý in lưới) Thông tin riêng theo TDS:
| Yếu tố | Điều tài liệu nêu | Nguồn |
|---|---|---|
| Lưới | Polyester 230 – 325 mesh/in, nhũ chịu dung môi | TDS Henkel 11-2022* |
| Sấy | 10 phút ở 110 °C | TDS Henkel 11-2022* |
| Pha loãng | Không cần; nếu cần DBE 1 – 2% khối lượng | TDS Henkel 11-2022* |
| Vệ sinh | Este (butyl, propyl, ethyl acetate) hoặc xeton (MEK, acetone) | TDS Henkel 11-2022* |
| Lưu ý | Tránh khuấy mạnh, kim loại, ánh sáng | TDS Henkel 11-2022* |
| Bảo quản | 2 – 8 °C, hạn 365 ngày | TDS Henkel 11-2022* |
*TDS Henkel Loctite Edag 7019 E&C (11-2022).
Dùng Loctite® Edag 7019 E&C ở đâu?
TDS nêu điện cực ECG và cảm biến sinh học trên polyester.
Theo TDS.
Theo TDS.
Theo TDS.

▸ Cần chứng nhận tương thích sinh học → TDS không có.
▸ Nền ngoài polyester → cần thử.
▸ Không có kho 2 – 8 °C.
▸ Quy trình tiếp xúc kim loại, ánh sáng mạnh.
PT chưa có ảnh dự án đã xác minh cho mã này; ảnh trong bài là ảnh sản phẩm và minh hoạ của hãng.
Thông số hãng công bố
TDS Henkel Loctite Edag 7019 E&C bản 11-2022. Brochure điện tử in và SDS Singapore (EN) đính kèm; chưa đọc nội dung brochure và SDS. Chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS hay Method Statement riêng.
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Loại | Nhiệt dẻo; paste xám | TDS Henkel 11-2022* |
| Chất độn | Bạc và bạc clorua, 8:2 | TDS Henkel 11-2022* |
| Chất rắn | 63,3% khối lượng | TDS Henkel 11-2022* |
| Độ nhớt | 14.000 mPa·s (RVT, trục 6, 20 vòng/phút, 30 °C) | TDS Henkel 11-2022* |
| Tỷ trọng | 2,2 kg/L | TDS Henkel 11-2022* |
| Điểm chớp cháy · VOC | 93 °C · 700 g/L | TDS Henkel 11-2022* |
| Độ phủ | 14 m²/kg ở 10 µm | TDS Henkel 11-2022* |
| Lưới | 230 – 325 mesh/in | TDS Henkel 11-2022* |
| Sấy | 10 phút ở 110 °C | TDS Henkel 11-2022* |
| Bám PET | 5B | TDS Henkel 11-2022* |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,05 Ω/sq ở 25 µm | TDS Henkel 11-2022* |
| Tương thích sinh học, quy cách | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2022* |
*TDS Henkel Loctite Edag 7019 E&C (11-2022) — hãng công bố. Giá trị điển hình, không phải chỉ tiêu nghiệm thu.
Quy cách & bảo quản
| Hạng mục | Thông tin | Nguồn |
|---|---|---|
| Bảo quản | 2 – 8 °C, nơi khô, chưa mở | TDS Henkel 11-2022* |
| Hạn dùng | 365 ngày ở 2 – 8 °C kể từ ngày sản xuất | TDS Henkel 11-2022* |
| Bao bì | TDS không nêu | TDS Henkel 11-2022* |
| Tài liệu an toàn | SDS Singapore (EN) | Tài liệu hãng |
| Hàng hoá | Henkel Loctite chính hãng, kèm TDS theo lô | PT |
*TDS Henkel Loctite Edag 7019 E&C (11-2022).
Ngành & mua hàng
Điện cực ECG.
Cần đánh giá.
Lớp điện cực.
Dây chuyền in lưới.
Khi chọn Loctite Edag 7019, bốn thông tin quyết định là: nền in, yêu cầu tương thích sinh học của sản phẩm cuối, kho 2 – 8 °C và quy trình tránh kim loại/ánh sáng. Gửi cho PT để được tư vấn.
In lưới và sấy
Các bước tóm tắt hướng dẫn trong TDS và bổ sung kiểm tra của PT.
Nền khô, không dầu.
Tránh bọt khí (TDS).
Lưới 230 – 325 mesh/in (TDS).
10 phút ở 110 °C (TDS).
Đo điện trở và bám trên mẫu.
▸ Bọt khí: khuấy mạnh — khuấy chậm.
▸ Điện trở cao: sấy thiếu — kiểm tra lò.
▸ Biến màu: tiếp xúc ánh sáng hoặc kim loại — đổi dụng cụ.
▸ Bám kém: nền bẩn — làm sạch.
Phần lỗi thường gặp: suy luận kỹ thuật của PT, không phải hướng dẫn chính thức của Henkel.
Edag 7019 so với ECI 1006 và các mực Edag
Các mực khác chất độn và vai trò. Bảng đối chiếu TDS, không phải kết luận thay thế.
| Tiêu chí | 440 AS | 7019 | 725A (6S61) | 820B | PF 407C | ML 25208 | PF 455B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vai trò (TDS) | Phủ nickel chắn EMI, phun | Bạc/bạc clorua, điện cực ECG | Mực bạc, bàn phím màng | Mực bạc, bàn phím màng | Mực carbon | Điện môi UV (polyester) | Điện môi UV (acrylate) |
| Chất độn · loại | Nickel · nhiệt dẻo | Ag:AgCl 8:2 · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Bạc · nhiệt dẻo | Carbon · nhiệt dẻo | Không dẫn · UV | Không dẫn · UV |
| Chất rắn | 68% | 63,3% | 61% | 59% | 36% | 100% | 100% |
| Độ nhớt (mPa·s) | 5.750 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (RVT, sp6, 20 vòng/phút, 30 °C) | 16.500 (20 vòng/phút, 20 °C) | 6.000 (CP51, 50 vòng/phút, 25 °C) | 44.000 (RVT, 20 vòng/phút, 20 °C; TDS in lỗi) | 10.000 – 25.000 (20 vòng/phút, 20 °C) | 14.000 (sp6, 20 vòng/phút, 25 °C) |
| Khô · đóng rắn | Nhiệt độ phòng; 60 – 70 °C 20 – 30 phút | 10 phút ở 110 °C | 15 phút ở 120 °C | 20 phút ở 120 °C | 15 phút ở 120 °C | UV 0,5 J/cm² | UV 0,5 J/cm² mỗi lớp |
| Điện trở bề mặt | dưới 0,5 Ω/sq (25 µm) | dưới 0,05 Ω/sq (25 µm) | 0,008 – 0,017 Ω/sq (25 µm) | 0,015 Ω/sq (25 µm) | 14 – 15 Ω/sq (25 µm) | trên 2×10⁹ Ω/sq | không dẫn điện |
| Bám | 5B | 5B | 5B | TDS đo bằng % đổi điện trở | 5B | 5B | 5B |
| Bảo quản | 5 – 30 °C | 2 – 8 °C | 2 – 8 °C | 5 – 27 °C | 5 – 30 °C | 5 – 25 °C | 5 – 30 °C |
| Bản TDS | 08-2018 | 11-2022 | 12-2019 | 09-2014 | 01-2025 | 11-2025 | 11-2025 |
Nguồn: TDS Henkel Edag 440 AS (08-2018), 7019 (11-2022), 725A 6S61 (12-2019), 820B (09-2014), PF 407C (01-2025), ML 25208 (11-2025), PF 455B (11-2025). Điều kiện đo khác nhau giữa các TDS nên không so trực tiếp; các mã khác lớp chức năng trong cấu trúc mạch in. Bảng để định hướng, không phải kết luận thay thế.
Lúc nào dùng sản phẩm nào?
Cây quyết định là khuyến nghị của PT dựa trên tài liệu từng mã; không thay thế thử nghiệm.
An toàn lao động
TDS dẫn xem SDS về an toàn xử lý. Mực chứa dung môi, bạc và bạc clorua, có thể gây kích ứng và dị ứng. Đeo găng, kính, thông gió. SDS đính kèm là bản Singapore (EN). (Chi tiết theo SDS của hãng.)
Câu hỏi thường gặp
Loctite Edag 7019 là gì?
Là mực nhiệt dẻo bạc/bạc clorua (8:2) in lưới cho điện cực ECG và cảm biến sinh học.
Edag 7019 sấy thế nào?
10 phút ở 110 °C theo hướng dẫn TDS.
Điện trở Edag 7019?
Dưới 0,05 Ω/sq ở 25 µm.
Edag 7019 có đạt chuẩn y tế không?
TDS chỉ nêu mục đích điện cực ECG và cảm biến sinh học, không có chứng nhận tương thích sinh học.
Edag 7019 có cần pha loãng không?
Không; nếu cần dùng DBE 1 – 2% khối lượng.
Tại sao tránh ánh sáng và kim loại?
TDS dặn tránh do có bạc clorua.
Bảo quản Edag 7019?
2 – 8 °C, hạn 365 ngày.
Edag 7019 có SDS tiếng Việt không?
Chưa. Trang có SDS Singapore (EN).
Edag 7019 khác ECI 1006 thế nào?
7019 là Ag/AgCl cho điện cực sinh học; ECI 1006 là mực bạc đường dẫn, halogen-free.
Mua Loctite Edag 7019 chính hãng ở đâu?
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT cung cấp Loctite Edag 7019 chính hãng Henkel, kèm TDS theo lô. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo 0961769646.
Hệ sinh thái sản phẩm
① Sản phẩm liên quan (cần thử trước khi thay thế)
③ Danh mục & bài viết
⑤ Tài liệu kỹ thuật
Brochure và SDS chưa được PT đọc nội dung. Mã này chưa có SDS Việt Nam, PDS/PIS riêng hay Method Statement riêng. Không coi sản phẩm liên quan là thay thế trực tiếp.
Cần báo giá Loctite® Edag 7019 E&C?
Gửi cho PT nền in, yêu cầu của sản phẩm cuối và điều kiện sấy — kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất, kèm TDS bản mới nhất theo lô hàng.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · MST 0402052135
Email: pt@hoachatpt.com · Hotline phụ: 0932 585 077 · Văn phòng: Tp. HCM | Đà Nẵng | Hà Nội



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.