

MÔ TẢ SẢN PHẨM
SikaGrind®-768 là phụ gia trợ nghiền xi măng dạng lỏng thế hệ cao, không chứa clo — thuộc dòng sản phẩm SikaGrind® 108 được tối ưu hóa cho điều kiện vận hành đặc thù của các nhà máy xi măng khu vực. Cơ chế hoạt động dựa trên nguyên lý phân tán điện tích bề mặt hạt xi măng, ngăn hiện tượng tái kết tụ (re-agglomeration) và giảm bám dính vào bi nghiền và liner máy nghiền.
Điểm nổi bật của SikaGrind®-768 là khả năng cải thiện cường độ xi măng sớm ngày (1–3 ngày) — đặc biệt có giá trị cho các nhà máy sản xuất xi măng PC40, PC50 cần đáp ứng nhu cầu thị trường tháo cốp pha sớm. Sản phẩm tương thích đầy đủ với tất cả các loại phụ gia bê tông thương mại bao gồm siêu dẻo, chậm ninh kết và cuốn khí.
PHẠM VI ỨNG DỤNG
LOẠI XI MĂNG PHÙ HỢP
- ▸ Xi măng Portland thương phẩm (PC40, PC50)
- ▸ Xi măng hỗn hợp PCB tiêu chuẩn
- ▸ Xi măng mác cao cần cường độ sớm
- ▸ Xi măng trắng và xi măng đặc chủng
LOẠI THIẾT BỊ NGHIỀN
- ▸ Máy nghiền bi (Ball Mill) 1–2 ngăn
- ▸ Máy nghiền đứng (Vertical Roller Mill)
- ▸ Hệ thống nghiền Roller Press + Ball Mill
- ▸ Nhà máy xi măng công suất vừa và lớn
TÍNH NĂNG & ƯU ĐIỂM
- ▸ Tăng sản lượng tấn/giờ ra khỏi máy nghiền
- ▸ Nâng cao hiệu quả máy phân ly (separator)
- ▸ Giảm điện năng tiêu thụ tương đối/tấn xi măng
- ▸ Giảm bám dính bi nghiền và liner (coating)
- ▸ Đạt độ mịn Blaine mong muốn dễ dàng hơn
- ▸ Tăng cường độ xi măng 3–28 ngày
- ▸ Giảm lượng hạt nghiền quá mịn (over-milled)
- ▸ Giảm lượng nước tiêu chuẩn nhào trộn
- ▸ Cải thiện lưu thông bột — tháo silô dễ dàng
- ▸ Tương thích tất cả phụ gia bê tông thương mại
Phân tử phụ gia hấp phụ lên bề mặt hạt clinker, trung hòa điện tích tĩnh điện — ngăn các hạt nhỏ tái kết tụ thành cục lớn. Bi nghiền tiếp xúc hiệu quả hơn, máy phân ly xử lý hạt đồng đều hơn, hạn chế coating và plugging hệ thống.
Phân tán tốt hơn trong nước nhào trộn → bề mặt phản ứng với nước tăng → thủy hóa sớm và hoàn toàn hơn → cường độ sớm ngày (1–3 ngày) cao hơn so với xi măng không dùng phụ gia.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông Tin Sản Phẩm
| Hệ thống chất lượng | EN ISO 9001 |
| Dạng sản phẩm | Dung dịch lỏng |
| Màu sắc | Trong suốt đến vàng nhạt |
| Thành phần clo | Không chứa clo (Chloride-free) |
| Hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng kể từ NSX |
| Bảo quản | +5°C – +35°C · Tránh đóng băng, nắng trực tiếp |
Thông Số Sử Dụng
| Liều lượng điển hình | 0.2 – 0.7 kg/tấn xi măng |
| Tương đương % khối lượng | 0.02% – 0.07% tổng khối lượng |
| Điểm bơm vào | Trước cửa vào máy nghiền hoặc ngăn 1–2 |
| Thiết bị bơm | Bơm định lượng có điều chỉnh lưu lượng |
| Liều tối ưu | Xác định qua thử nghiệm thực tế tại nhà máy |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
XÁC ĐỊNH LIỀU LƯỢNG TỐI ƯU
Thực hiện plant trial với liều khởi điểm 0.4 kg/tấn. Đánh giá sản lượng máy nghiền (t/h), độ mịn Blaine và cường độ xi măng 3 ngày. Tăng dần đến liều tối ưu trong khoảng 0.2–0.7 kg/tấn tùy đặc tính clinker và yêu cầu sản phẩm đầu ra.
LẮP ĐẶT HỆ THỐNG BƠM ĐỊNH LƯỢNG
Sử dụng bơm định lượng chuyên dụng có khả năng điều chỉnh lưu lượng chính xác. Kiểm tra định kỳ đầu ống bơm để đảm bảo không bị tắc nghẽn. Bồn chứa phải sạch, không có tạp chất lẫn — đặc biệt quan trọng khi nhận cấp bulk.
ĐIỂM BƠM VÀO DÂY CHUYỀN
Bơm SikaGrind®-768 vào băng tải clinker ngay trước cửa vào máy nghiền hoặc trực tiếp vào ngăn 1 hoặc ngăn 2 của máy nghiền bi. Đảm bảo phân bổ đồng đều liên tục — không bơm thành từng cụm ngắt quãng.
THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ
Ghi nhận năng suất (t/h), điện tiêu thụ (kWh/t), Blaine và cường độ xi măng 1–28 ngày trước và sau khi dùng phụ gia. Đội ngũ kỹ thuật Hoá chất PT hỗ trợ đánh giá kết quả plant trial và tư vấn tối ưu hóa liều lượng.
CÔNG TRÌNH & NHÀ MÁY XI MĂNG ỨNG DỤNG
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Tư vấn kỹ thuật & báo giá
SikaGrind®-768
Đội ngũ kỹ thuật Hoá chất PT hỗ trợ thử nghiệm tại nhà máy, xác định liều lượng tối ưu và đánh giá hiệu quả kinh tế thực tế cho từng dây chuyền nghiền xi măng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.