TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AP112
SikaBiresin® AP112 dùng khi hư hỏng trên chi tiết composite không chỉ là vết xước bề mặt mà là vùng vỡ, thủng, mất vật liệu cần dựng lại, hoặc khi cần vừa lấp vừa dán hai chi tiết với nhau — điển hình trên SMC (Sheet Molding Compound — composite ép khuôn dạng tấm), RIM (Reaction Injection Molding — chi tiết đúc phun phản ứng) và composite nhiệt rắn khác.
Khác bột trét làm phẳng thông thường, AP112 chứa sợi gia cường — theo TDS, sợi giúp tăng cường độ liên kết. Hệ vẫn đóng rắn bằng kem benzoyl peroxide (BPO) tỷ lệ 100 : 2; dạng sệt xúc biến không chảy xệ giúp trét được trên mặt đứng và bồi nhiều chiều dày mà co ngót thấp.
TDS định vị AP112 là lớp sửa chữa sâu trước lớp bột trét làm phẳng (fairing compound) — nghĩa là AP112 đảm nhận phần “kết cấu” của vết sửa, còn lớp hoàn thiện mịn phía trên do bột trét fairing như AP004/AP007 đảm nhận.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Sợi gia cường tăng cường độ liên kết — dựng lại vùng vỡ, lấp khoảng rỗng trên SMC, RIM, composite nhiệt rắn FACT · TDS
- ▸ Trám + dán: FRP–FRP, chèn kim loại vào sợi thuỷ tinh, kim loại–bê tông, kim loại–kim loại, gỗ–gỗ, chi tiết định vị vào FRP FACT · TDS
- ▸ Sệt không chảy xệ (non-sag), trộn dễ, thi công ổn định; nhiều chiều dày, co ngót thấp, không rỉ dầu FACT · TDS
- ▸ Cường độ va đập cao, kháng hoá chất rất cao, chịu nóng lạnh tốt (mô tả định tính của hãng) MFR · TDS
- ▸ Hút nước thấp: 1,2% sau 24 giờ ngâm ở nhiệt độ phòng (ASTM D570) FACT · TDS
- ▸ Gia công được, nhận hầu như mọi loại lớp hoàn thiện; giũa/chà sau 15–30 phút FACT · TDS
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® AP112 thuộc nhóm bột trét gốc polyester (Polyester Filling & Fairing Compounds) của dòng SikaBiresin® — Sika Advanced Resins, ở phân khúc bond & fill (trám và dán) cùng SikaBiresin® AP111. Trên website Sika Mỹ, AP112 còn được xếp trong nhóm sửa chữa composite hàng hải, mục Structural bonding & repair. MFR · Product Guide 12-2024 & website Sika USA
Thế hệ phát triển: AP111 (tên cũ P-11 Type I) và AP112 (tên cũ P-11 Type II) là hai biến thể song song của cùng họ P-11: AP111 là bản bond & fill dẻo hơn, AP112 là bản gia cường sợi cho cường độ cao hơn. PT không ghi nhận tài liệu hãng nêu mã nào thay thế mã nào.
Tên gọi trước đây: P-11 Type II — tài liệu đổi tên sản phẩm Sika Advanced Resins (03-2024) ghi P-11 Type II → SikaBiresin® AP112; SDS ghi “Formerly P-11 TYPE II”. Đáng chú ý, TDS v02 (02-2019) đã mang tên SikaBiresin® AP112 nhưng các địa chỉ liên hệ vẫn dùng tên miền axson.com — dấu vết của giai đoạn chuyển tiếp sau khi Sika mua lại Axson Technologies (2015). Tài liệu đổi tên không nêu thay đổi công thức.
Hai giới hạn cần đưa vào quyết định: (1) nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT chỉ 55°C (tải 0,45 MPa) và 49°C (tải 1,82 MPa), nên không hợp với chi tiết làm việc nóng — dù TDS mô tả định tính “chịu nóng lạnh tốt”, số liệu HDT mới là cơ sở thiết kế; (2) độ giãn dài khi kéo 1,3% cho thấy vật liệu cứng, gần như không đàn hồi, nên mối dán cần hấp thụ dịch chuyển (giãn nở nhiệt, rung) phù hợp hơn với keo đàn hồi Sikaflex®. Ngoài ra, TDS không công bố cường độ dán cắt (lap shear): với mối dán chịu lực cần số liệu cho hồ sơ thiết kế, nên thử mẫu thực tế hoặc chọn keo kết cấu có số liệu công bố.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ / GIỚI HẠN
(tránh hiểu sai)
- ✗ TDS không công bố cường độ dán cắt (lap shear) — mối dán chịu lực cần thử mẫu hoặc chọn keo kết cấu có số liệu.
- ✗ Không dành cho chi tiết làm việc nóng: HDT 55°C (0,45 MPa) / 49°C (1,82 MPa).
- ✗ Không đàn hồi: độ giãn dài 1,3% — không dùng cho mối nối dịch chuyển, rung động.
- ✗ Không phải loại không styrene — SDS thành phần A: styrene 10–<20%.
- ✗ TDS không công bố ứng dụng dưới mực nước và không có chứng nhận chống cháy.
Xưởng sửa chữa, chế tạo composite SMC/RIM/FRP; xưởng đóng, sửa tàu thuyền composite; bảo trì nhà máy cần gắn chi tiết kim loại, bản mã, chi tiết định vị vào vỏ sợi thuỷ tinh; đội sửa chữa vỏ thiết bị, phương tiện bằng composite.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
SikaBiresin® AP112 phù hợp cho sửa chữa composite có mất vật liệu, cần dựng lại hình học hoặc cần liên kết chi tiết — ở nhiệt độ làm việc thông thường, khi mối nối không yêu cầu đàn hồi.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dựng lại vùng gãy vỡ, lấp khoảng rỗng trên SMC, RIM, composite nhiệt rắn
- ▸ Dán FRP với FRP; chế tạo hàng hải
- ▸ Gắn chi tiết kim loại (insert) vào sợi thuỷ tinh
- ▸ Dán kim loại–bê tông, kim loại–kim loại, gỗ–gỗ
- ▸ Gắn chi tiết định vị (detail blocks) vào FRP
- ▸ Lớp sửa sâu trước lớp bột trét làm phẳng (fairing)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Chi tiết làm việc nóng — HDT 49–55°C; cân nhắc AP006/AP007 cho vùng trám chịu nhiệt
- ✗ Mối nối dịch chuyển, rung động — dùng keo đàn hồi Sikaflex®
- ✗ Mối dán kết cấu cần số liệu cường độ dán cho hồ sơ — thử mẫu hoặc chọn keo kết cấu
- ✗ Lớp hoàn thiện mịn cuối cùng — phủ bột trét fairing lên trên
- ✗ Khu vực kín, không thông gió (bột chứa styrene)
- ✗ Chưa thử trên vật liệu và điều kiện thực tế
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PRODUCT DATA SHEET & SDS
Bảng A theo TDS SikaBiresin® AP112 v02 (02-2019) — dữ liệu của hỗn hợp A + B; cơ tính đo ở 23°C sau 7 ngày ở 25°C, giá trị MPa quy đổi từ psi trong TDS. Bảng B theo SDS thành phần A (09-2020, bản màu xanh); bảng C là kem đóng rắn BPO.
A. Hệ sau khi trộn A + B (dữ liệu cấp hệ — theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester gia cường sợi (A) + BPO (B) | — | FACT · TDS v02 02-2019 |
| Tỷ lệ trộn / Mix ratio | 100 : 2 (khối lượng) | Trộn 1–1,5 phút | FACT · TDS |
| Dạng | A: sệt · B: kem · hỗn hợp: sệt không chảy xệ | Brookfield LVT, 25°C | FACT · TDS |
| Màu | A: trắng hoặc xanh · B: trắng, đỏ, đen | — | FACT · TDS |
| Tỷ trọng / Specific gravity | 1,38 g/cm³ (11,40 lbs/gal) | ASTM D792, 25°C | FACT · TDS |
| Pot life — bản xanh | 4,0–6,0 phút | ASTM D2471 · 102 g, 25°C | FACT · TDS |
| Pot life — bản trắng | 8,0–10,0 phút | ASTM D2471 · 102 g, 25°C | FACT · TDS |
| Thời gian set-up | 5–10 phút | Nhiệt độ phòng | FACT · TDS |
| Giũa / chà nhám hoàn thiện | Sau 15–30 phút | — | FACT · TDS |
| Độ cứng / Shore D | 83 | ASTM D2240 | FACT · TDS · hệ đã đóng rắn |
| Cường độ uốn / Flexural strength | ≈30 MPa (4.360 psi) | ASTM D790 | FACT · TDS · hệ |
| Mô đun uốn / Flexural modulus | ≈1.490 MPa (216.100 psi) | ASTM D790 | FACT · TDS · hệ |
| Cường độ kéo / Tensile strength | ≈16,7 MPa (2.419 psi) | ASTM D638 | FACT · TDS · hệ |
| Mô đun kéo / Tensile modulus | ≈2.744 MPa (398.000 psi) | ASTM D638 | FACT · TDS · hệ |
| Độ giãn dài / Elongation | 1,3% | ASTM D638 | FACT · TDS · hệ |
| Cường độ nén / Compressive strength | ≈24,2 MPa (3.505 psi) | ASTM D695 | FACT · TDS · hệ |
| Mô đun nén / Compressive modulus | ≈434 MPa (63.000 psi) | ASTM D695 | FACT · TDS · hệ |
| Nhiệt độ biến dạng nhiệt / HDT | 55°C (tải 0,45 MPa) · 49°C (tải 1,82 MPa) | ASTM D648 | FACT · TDS · hệ |
| Hệ số giãn nở nhiệt / CTE | 52 ppm/°C (29 ppm/°F) | ASTM D696 (TMA) | FACT · TDS · hệ |
| Độ hút nước / Water absorption | 1,2% | ASTM D570 · ngâm 24 h, nhiệt độ phòng | FACT · TDS · hệ |
B. Thành phần A — bột trét AP112 (riêng thành phần — theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Monomer | Styrene (CAS 100-42-5) 10–<20% | FACT · SDS A 09-2020 |
| Thành phần khác | Talc 10–<20% · N,N-dimethylaniline 0,1–<1% · ethylbenzene 0,1–<1% | FACT · SDS A |
| Dạng / màu (bản SDS) | Sệt, xanh đậm — SDS bản trắng PT đối chiếu theo lô | FACT · SDS A |
| Điểm chớp cháy | 31°C | FACT · SDS A |
| Phân loại GHS | “Danger” · H226 · H315 · H319 · H351 (nghi ngờ gây ung thư) · H361 · H372 (thính giác, phơi nhiễm lâu dài) | FACT · SDS A |
| Vận chuyển | UN 1866 · loại 3 · nhóm đóng gói III | FACT · SDS A |
| Hạn dùng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · TDS |
C. Thành phần B — kem đóng rắn (Cream Hardener) (riêng thành phần)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hoạt tính | Dibenzoyl peroxide (BPO) 25–50% | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Dạng / màu kem | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | FACT · PDS |
| Phân loại GHS | Peroxide hữu cơ loại E · kích ứng mắt 2 · mẫn cảm da 1 · “Warning” (đun nóng có thể gây cháy; có thể gây dị ứng da) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Điểm chớp cháy | 94°C | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Vận chuyển | UN 3108 · loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Hạn dùng | 18 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
Toàn bộ số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của nhà sản xuất; giá trị thực tế có thể khác tuỳ điều kiện sử dụng. Khi dùng cho hồ sơ thiết kế/báo giá, vui lòng yêu cầu PT gửi PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
THEO LÔ NHẬP KHẨU
| Hạng mục | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu thành bộ sản phẩm | Bột trét (A) + kem đóng rắn Cream Hardener (B) | Bắt buộc dùng đủ 2 thành phần. Tỷ lệ 100 : 2 theo khối lượng → mỗi 1 kg bột cần 20 g kem đóng rắn. |
| Quy cách của hãng | Kênh bán lẻ tại Mỹ có bộ 1 quart kèm kem BPO SECONDARY · OTHER MARKET — quy cách tại Việt Nam PT xác nhận theo lô; cần chỉ rõ bản xanh hay trắng khi đặt | PDS: thông tin đóng gói cung cấp theo yêu cầu. |
| Đơn vị bán / MOQ tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Hàng nhập theo lô; một số mặt hàng sản xuất/nhập theo MOQ. |
| Tồn kho / thời gian giao hàng | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Kho PT: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (kho thực tế tuỳ lô). |
| Hạn dùng & lưu kho | A: 12 tháng · B: 18 tháng — bao bì nguyên, 15–25°C | Đậy kín sau khi mở; nên xoay vòng hàng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước. |
| Vận chuyển | A: UN 1866, loại 3 (dễ cháy) · B: UN 3108, loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | Vận chuyển và lưu kho theo quy định hàng nguy hiểm — ảnh hưởng phương án giao hàng, PT tư vấn khi đặt. |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU & MUA HÀNG NHÀ MÁY
Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình theo tài liệu nhà sản xuất, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
THÔNG TIN MUA HÀNG CHO XƯỞNG / NHÀ MÁY
- ▸ Luôn đặt đủ bộ A + B; dự trù kem đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 2 và hao hụt khi trộn.
- ▸ Hàng nhập khẩu theo lô — báo trước kế hoạch sử dụng theo tháng/quý để PT chủ động nguồn hàng.
- ▸ Mỗi lô có thể yêu cầu PDS/SDS kèm theo để phục vụ an toàn hoá chất và hồ sơ nội bộ nhà máy.
- ▸ Lưu kho mát 15–25°C, tránh nguồn nhiệt; hạn dùng A 12 tháng, B 18 tháng nên đặt hàng vừa nhu cầu.
- ▸ Khi đặt hàng ghi rõ bản xanh (đóng rắn nhanh, 4–6 phút) hay bản trắng (8–10 phút) — hai bản khác thời gian thao tác.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy trình theo TDS SikaBiresin® AP112. Hãy chọn phiên bản theo thời gian cần thao tác: bản xanh cho vết sửa nhỏ cần nhanh, bản trắng cho mối dán hoặc vùng sửa cần căn chỉnh lâu hơn.
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch kỹ vùng sửa/mối dán, tạo nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn — điều kiện để đạt bám dính tốt nhất theo TDS.
Đồng nhất bột A
Khuấy đều lon bột bằng dao trét trước khi lấy — chất độn trong nhựa polyester có thể tách lớp theo thời gian lưu kho.
Trộn 100 : 2 trong 1–1,5 phút
Cân 100 phần bột : 2 phần kem BPO theo khối lượng, trộn trong cốc hoặc trên bề mặt sạch, khô; vừa trộn vừa vét thành và đáy để hỗn hợp đồng nhất.
Miết vào vùng sửa / mối dán
Miết (butter) hỗn hợp vào vùng vỡ, khoảng rỗng hoặc lên bề mặt dán, tránh nhốt khí; có thể thi công nhiều chiều dày. Với mối dán, ghép và cố định chi tiết khi hỗn hợp còn trong thời gian thao tác.
Hoàn thiện
Set-up 5–10 phút ở nhiệt độ phòng; sau 15–30 phút có thể giũa, chà nhám đến bề mặt cuối. Với vết sửa sâu, phủ thêm lớp bột trét làm phẳng (fairing) trước khi sơn.
Thông gió tốt; đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng. Bột A chứa styrene 10–<20%, điểm chớp cháy 31°C, có cảnh báo H351/H361/H372 — tránh nguồn lửa, hạn chế hít hơi và bụi mài. Bảo quản bao bì nguyên, đậy kín, 15–25°C: bột A 12 tháng, kem BPO 18 tháng.
- ⚠ Chọn nhầm phiên bản — bản xanh chỉ có 4–6 phút thao tác; mối dán cần căn chỉnh lâu nên dùng bản trắng (8–10 phút).
- ⚠ Trộn chưa đủ 1–1,5 phút, không vét thành cốc — hỗn hợp không đồng nhất, đóng rắn không đều.
- ⚠ Nhốt khí khi miết — miết chặt từ tâm ra ngoài, bồi từng lớp với vết sửa sâu.
- ⚠ Bề mặt chưa tạo nhám, còn bẩn hoặc ẩm — giảm bám dính; tuân thủ làm sạch → tạo nhám → làm sạch lại → để khô.
- ⚠ Dùng cho chi tiết làm việc nóng hoặc mối nối dịch chuyển — HDT chỉ 49–55°C, độ giãn dài 1,3%; cần chọn vật liệu khác.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ BỘT TRÉT
SikaBiresin® AP112 là mã duy nhất trong bảng được hãng định vị là hệ trám + dán có sợi gia cường. Đổi lại, nhiệt độ biến dạng nhiệt thấp (HDT 49–55°C) và độ cứng Shore D 83 thấp hơn các bột trét fairing cứng.
| Sản phẩm | Tên cũ | Pot life (100 g, 25°C) | Shore D | Nhiệt độ làm việc đỉnh | Styrene | Thế mạnh chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® AP004 | APF 4 | 4–7 phút | 89 | 140°C | Có (10–<20% trong A) | Trám, làm phẳng đa nền (composite, kim loại, gỗ, foam), co ngót thấp | PDS 07-2024 · SDS A 04-2024 |
| SikaBiresin® AP006 | APF 6 | 13–18 phút | 89 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Sửa bề mặt & gelcoat khuôn FRP, kháng hoá chất cao, thời gian thao tác dài nhất | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP007 | APF 7 | 4–7 phút | 85 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Rất nhanh, kháng nước, dùng được dưới mực nước, bề mặt bóng | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP012 | P-12 | 4–6 phút | 60 | 54°C* | Có (20–30% trong A) | Gọt/khắc được trên mẫu gỗ, hộp lõi mà không làm cùn dụng cụ | PDS 10-2024 · SDS A 10-2024 |
| SikaBiresin® AP112 ⭐ ĐANG XEM | P-11 Type II | Xanh 4–6 · trắng 8–10 phút (102 g) | 83 | HDT 49–55°C | Có (10–<20% trong A) | Gia cường sợi — trám + dán (bond & fill), dựng lại vùng vỡ SMC/RIM/FRP, gắn chi tiết kim loại | TDS v02 02-2019 · SDS A 09-2020 |
| SikaBiresin® AP111 Chưa có trang riêng |
P-11 Type I | 15 phút (100 g) | 75 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Bond & fill dẻo hơn cho FRP, bê tông, gỗ | Tờ rơi Poly Fill 2019 |
| SikaBiresin® AP014 Chưa có trang riêng |
P-14 | 4–7 phút | 86 | 140°C | Chưa đối chiếu SDS | Đóng rắn nhanh, ổn định kích thước, trám rỗ bề mặt composite | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP017 Chưa có trang riêng |
P-17 | 5–7 phút | 80 | 204°C | Không (theo tờ rơi hãng) | Chịu nhiệt, kháng hoá chất & nước, sửa bề mặt khuôn và chi tiết | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP034 Chưa có trang riêng |
P-34 | 4–6 phút | 60 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Sửa nhanh bề mặt tấm model board | Product Guide 12-2024 |
Số liệu các mã AP004/AP006/AP007/AP012/AP112 lấy từ PDS/TDS và SDS chính hãng Sika của từng mã FACT · PDS/SDS; các mã AP014/AP017/AP034 lấy từ Product Guide Sika Advanced Resins (12-2024), AP111 từ tờ rơi Poly Fill 2019 MANUFACTURER CLAIM · BROCHURE. *Nhiệt độ làm việc của AP012 (130°F ≈ 54°C) chỉ có trong Product Guide, PDS AP012 không công bố. AP112 ghi nhiệt độ biến dạng nhiệt HDT (ASTM D648) thay cho nhiệt độ làm việc đỉnh. Pot life đo trên mẫu 100 g ở 25°C — thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ xưởng và khối lượng mẻ trộn.
| Tiêu chí | AP004 | AP006 | AP007 | AP012 | AP112 ⭐ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chức năng chính theo PDS | Trám (filler) | Trám sửa khuôn | Trám (filler) | Trám mẫu gỗ | ✓✓ Trám + dán (bond & fill) |
| Thời gian thao tác (pot life) | Ngắn · 4–7′ | Dài · 13–18′ | Ngắn · 4–7′ | Ngắn · 4–6′ | Xanh 4–6′ · trắng 8–10′ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C | 204°C | 204°C | ~54°C* | HDT 49–55°C |
| Không styrene | — | ✓ | ✓ | — | — |
| Dưới mực nước (PDS có nêu) | — | — | ✓ | — | — (hút nước thấp; chế tạo hàng hải) |
| Nền kim loại (PDS có nêu) | ✓ nhôm, thép, gang, đồng, bronze | — (PDS không nêu) | ✓ nhôm, thép, gang | — | ✓ chèn kim loại vào FRP, kim loại–kim loại, kim loại–bê tông |
| Nền composite | ✓ FRP, honeycomb | ✓✓ bề mặt khuôn FRP | ✓✓ FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao | — | ✓✓ SMC, RIM, FRP, thermoset |
| Gỗ / mẫu gỗ | ✓ gỗ | ✓ mẫu (pattern) | — | ✓✓ chuyên mẫu gỗ, hộp lõi | ✓ dán gỗ–gỗ |
| Gia công sau đóng rắn | Chà nhám, giũa, cạo, gia công | Hoàn thiện & gia công tốt | Hoàn thiện & gia công tốt | ✓✓ gọt/khắc không cùn dao | Gia công được, nhận mọi loại lớp hoàn thiện |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 25°C) | 89 | 89 | 85 | 60 | 83 |
KHI NÀO CHỌN AP112, KHI NÀO CHỌN MÃ KHÁC
- ▸ Chọn AP112 khi chi tiết SMC/RIM/FRP bị vỡ, thủng, mất vật liệu cần dựng lại, hoặc cần vừa lấp vừa dán, gắn chi tiết kim loại vào sợi thuỷ tinh.
- ▸ Phủ thêm AP004 (hoặc AP007 nếu cần chịu nhiệt/nước) làm lớp fairing khi cần bề mặt mịn trước sơn.
- ▸ Chọn AP111 (PT chưa có trang riêng) khi cần bond & fill dẻo hơn cho FRP, bê tông, gỗ.
- ▸ Chọn keo kết cấu SikaPower® / SikaFast® khi mối dán chịu lực cần số liệu cường độ dán công bố; Sikaflex® khi mối nối cần đàn hồi.
① Trám rỗ, làm phẳng, sửa chữa chung trên composite, kim loại, gỗ, foam — nhiệt độ làm việc đỉnh đến 140°C → SikaBiresin® AP004.
② Sửa bề mặt, gelcoat khuôn sản xuất FRP, khuôn hút chân không chịu nhiệt; cần thời gian thao tác dài hơn và không styrene → SikaBiresin® AP006.
③ Sửa nhanh chi tiết/khuôn chịu nhiệt đến 204°C trên FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao, kim loại; có vị trí dưới mực nước → SikaBiresin® AP007.
④ Sửa mẫu gỗ, hộp lõi (core box), bồi đắp mẫu đúc cần gọt/khắc tạo hình → SikaBiresin® AP012.
⑤ Sửa bề mặt tấm model board (tooling board) → SikaBiresin® AP034 (chưa có trang riêng).
⑥ Cần vừa trám vừa dán, bồi dựng lại vùng vỡ lớn trên SMC/RIM/FRP, gắn chi tiết kim loại vào sợi thuỷ tinh → SikaBiresin® AP112 (đang xem) (gia cường sợi).
⑦ Cần mối dán kết cấu có số liệu cường độ dán công bố cho hồ sơ thiết kế → chọn keo kết cấu dòng SikaPower® / SikaFast® hoặc keo kết dính composite; cần trám khe đàn hồi → Sikaflex®.
⑧ Chưa rõ → xác định trước: vật liệu nền, nhiệt độ làm việc thực tế, diện tích/chiều dày cần trét, yêu cầu gọt/đánh bóng, có tiếp xúc nước hay không — rồi liên hệ PT.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, XƯỞNG COMPOSITE & PHÒNG MUA HÀNG
Q: SikaBiresin AP112 là gì và dùng để làm gì?
Q: Chi tiết composite SMC bị vỡ, thủng thì sửa bằng vật liệu gì?
Q: AP112 bản xanh và bản trắng khác nhau thế nào?
Q: SikaBiresin AP112 có dán kim loại vào composite được không?
Q: Dùng AP112 thay keo kết cấu SikaPower, SikaFast được không?
Q: AP112 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Q: Sau khi sửa bằng AP112 có cần trét thêm lớp bột trét làm phẳng không?
Q: AP112 khác AP111 và AP004 như thế nào?
Q: P-11 Type II có phải là SikaBiresin AP112 không?
Q: Mua SikaBiresin AP112 ở đâu, quy cách thế nào?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thành phần bắt buộc và sản phẩm dùng trong cùng quy trình khuôn/mẫu/composite
SikaBiresin® AP004Lớp bột trét làm phẳng (fairing) phủ trên vết sửa AP112 trước khi sơn→SikaBiresin® AP007Lớp fairing không styrene khi vùng sửa cần chịu nhiệt, nước→SikaBiresin® CR120 (A)Nhựa epoxy infusion/RTM cho chi tiết composite hiệu suất cao→
Dụng cụ, vật tư giúp pha trộn và thi công đúng kỹ thuật
Mã khác trong dòng SikaBiresin® AP để cân nhắc theo tình huống
SikaPower® — keo kết cấuKhi mối dán chịu lực cần số liệu cường độ dán công bố→SikaFast® — keo kết cấu đóng rắn nhanhLắp ráp nhanh kim loại, composite→SikaBiresin® AP006Khi chỉ cần trám sửa bề mặt khuôn FRP chịu nhiệt→
Danh mục sản phẩm cùng hệ sinh thái trên hoachatpt.com
Bài viết & trang giải pháp giúp chọn đúng hệ vật liệu
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AP112?
Gửi loại composite (SMC/RIM/FRP), kích thước vùng vỡ, vật liệu cần dán, tải trọng và nhiệt độ làm việc — Kỹ sư Hoá chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Văn phòng: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT: đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.