TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AP012
SikaBiresin® AP012 dùng khi cần sửa, bồi đắp hoặc thay đổi mẫu gỗ và hộp lõi trong xưởng làm mẫu đúc — vùng sửa phải gọt, khắc, chà về đúng biên dạng bằng chính dụng cụ làm gỗ mà không làm cùn lưỡi dao.
Khác các mã bột trét cứng Shore D 85–89 trong cùng dòng, AP012 có độ cứng Shore D 60 và tỷ trọng hỗn hợp chỉ 1,2 g/cm³ — nhẹ và mềm hơn đáng kể, nên về nguyên lý gần với cảm giác gia công gỗ hơn là gia công vật liệu khoáng cứng. Hệ vẫn đóng rắn bằng kem benzoyl peroxide (BPO) với tỷ lệ 100 : 2.
Hỗn hợp chưa đóng rắn có dạng kem mịn, ít nhốt bọt khí; màu gỗ thông giúp vùng sửa hài hoà với mẫu gỗ; sau khi đóng rắn chống sứt mẻ và nứt.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Gọt, khắc, tạo hình chính xác mà không làm cùn/hỏng dụng cụ FACT · PDS
- ▸ Bám dính trên mọi loại gỗ; hoàn thiện đến mép mỏng (feather edge) FACT · PDS
- ▸ Đóng rắn rất nhanh: pot life 4–6 phút, hoàn thiện sau 20–25 phút FACT · PDS
- ▸ Chống sứt mẻ, nứt sau khi đóng rắn FACT · PDS
- ▸ Nhẹ: tỷ trọng hỗn hợp 1,2 g/cm³; màu gỗ thông (pine) FACT · PDS
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® AP012 thuộc nhóm bột trét & làm phẳng gốc polyester của dòng SikaBiresin® (Sika Advanced Resins — Tooling & Composites), ở phân khúc bột trét làm mẫu/mô hình (Shore D 60, nhiệt độ làm việc khoảng 54°C) cùng SikaBiresin® AP034 — AP012 dành cho mẫu gỗ, AP034 dành cho bề mặt tấm model board. MFR · Product Guide 12-2024 & tờ rơi Poly Fill
Thế hệ phát triển: PT chưa ghi nhận tài liệu hãng nêu AP012 thay thế hoặc bị thay thế bởi mã nào. AP012 và AP034 là hai lựa chọn song song theo loại nền (gỗ và model board).
Tên gọi trước đây: P-12 — PDS và SDS hiện hành ghi “Formerly P-12”; Product Guide 12-2024 của hãng vẫn liệt kê tên P-12. Đây là đổi tên theo chuẩn thương hiệu SikaBiresin® của Sika Advanced Resins; tài liệu không nêu thay đổi công thức. Nếu xưởng đang đặt hàng theo tên P-12, PT có thể đối chiếu sang SikaBiresin® AP012.
Mặt trái là giới hạn nhiệt: Product Guide ghi nhiệt độ làm việc khoảng 130°F (≈54°C), nên AP012 không phải lựa chọn cho khuôn/mẫu làm việc nóng. Về an toàn, SDS cho thấy bột A chứa styrene 20–30% — cao nhất trong 4 mã — điểm chớp cháy 31°C và nhiều cảnh báo sức khoẻ (H350, H361, H372): xưởng gỗ vốn nhiều bụi dễ cháy cần tách khu vực trộn/trét, thông gió tốt và xa nguồn lửa.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ / GIỚI HẠN
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không dành cho khuôn/mẫu làm việc nóng — nhiệt độ làm việc khoảng 54°C theo Product Guide.
- ✗ PDS chỉ định hướng cho nền gỗ — trám kim loại/composite nên chọn AP004 hoặc AP007.
- ✗ Không phải loại không styrene — SDS: styrene 20–30% trong bột A.
- ✗ Shore D 60 — không nhằm làm bề mặt chịu mài mòn cao như các mã Shore D 85–89.
- ✗ PDS không công bố cường độ uốn/kéo/nén và Tg.
Xưởng làm mẫu đúc (pattern shop), xưởng đúc cát cần sửa mẫu gỗ và hộp lõi; xưởng mô hình, nguyên mẫu gỗ; bộ phận thiết kế cần chỉnh sửa nhanh biên dạng mẫu.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
SikaBiresin® AP012 phù hợp cho công việc sửa chữa, bồi đắp và thay đổi mẫu, hộp lõi, mô hình bằng gỗ — nơi vùng sửa cần gọt khắc về biên dạng chính xác.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Sửa hộp lõi (core box) bị sứt mẻ
- ▸ Bồi đắp mẫu (pattern build-up), dựng lại vùng gãy vỡ
- ▸ Thay đổi nửa khuôn trên/dưới (cope & drag) trong đúc cát
- ▸ Điều chỉnh thiết kế (design engineer changes) trên mẫu
- ▸ Bo góc lượn (fillet & radius)
- ▸ Nguyên mẫu, mô hình, tượng mẫu và các ứng dụng tooling gỗ khác
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Khuôn/mẫu làm việc ở nhiệt độ cao — đối chiếu AP006/AP007
- ✗ Nền kim loại, composite — chọn AP004/AP007
- ✗ Bề mặt tấm model board — hãng có mã AP034 chuyên dụng
- ✗ Dán kết cấu chịu lực
- ✗ Khu vực xưởng gỗ nhiều bụi, gần nguồn lửa, không thông gió
- ✗ Chưa thử trên loại gỗ và điều kiện thực tế — hãng yêu cầu thử trước
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PRODUCT DATA SHEET & SDS
Bảng A theo PDS SikaBiresin® AP012 v01.01 (10-2024), Sika Corporation — dữ liệu của hỗn hợp A + B. PDS AP012 chỉ công bố độ cứng trong nhóm cơ tính; các cơ tính khác chưa được công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu. Bảng B theo SDS thành phần A (10-2024); bảng C là kem đóng rắn dùng chung dòng AP.
A. Hệ sau khi trộn A + B (dữ liệu cấp hệ — theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester (A) + Benzoyl peroxide (B) | — | FACT · PDS 10-2024 |
| Tỷ lệ trộn / Mix ratio | 100 : 2 (khối lượng) | — | FACT · PDS |
| Dạng | A: sệt xúc biến · B: kem lỏng | — | FACT · PDS |
| Màu | A: gỗ thông (pine) · B: trắng, đen, đỏ | — | FACT · PDS |
| Tỷ trọng hỗn hợp / Density | 1,2 g/cm³ (10 lbs/gal) | 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian thao tác / Pot life | 4,0–6,0 phút | Mẫu 100 g, 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian có thể hoàn thiện / Finish schedule | 20–25 phút | — | FACT · PDS |
| Thời gian set-up | 10–20 phút | Nhiệt độ phòng | FACT · PDS |
| Độ cứng / Shore D | 60 | ASTM D2240 · 7 ngày, 25°C | FACT · PDS · hệ đã đóng rắn |
| Nhiệt độ làm việc | ~54°C (130°F) | — | MFR · Product Guide 12-2024 |
| Cường độ uốn/kéo/nén, Tg | Chưa công bố trong tài liệu PT đang tham chiếu | Liên hệ PT để kiểm tra theo PDS mới nhất | — |
B. Thành phần A — bột trét AP012 (riêng thành phần — theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Monomer | Styrene (CAS 100-42-5) 20–30% | FACT · SDS A 10-2024 |
| Thành phần khác | Talc 20–30% · N,N-dimethylaniline 0,1–1% | FACT · SDS A |
| Điểm chớp cháy | ~31°C (cốc kín) | FACT · SDS A |
| Phân loại GHS | “Danger” · H226 · H315 · H319 · H335 (kích ứng hô hấp) · H350 · H361 (nghi ngờ ảnh hưởng sinh sản) · H372 | FACT · SDS A |
| Vận chuyển | UN 1866 · loại 3 · nhóm đóng gói III | FACT · SDS A |
| Hạn dùng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
C. Thành phần B — kem đóng rắn (Cream Hardener) (riêng thành phần)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hoạt tính | Dibenzoyl peroxide (BPO) 25–50% | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Dạng / màu kem | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | FACT · PDS |
| Phân loại GHS | Peroxide hữu cơ loại E · kích ứng mắt 2 · mẫn cảm da 1 · “Warning” (đun nóng có thể gây cháy; có thể gây dị ứng da) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Điểm chớp cháy | 94°C | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Vận chuyển | UN 3108 · loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | MFR · SDS Cream Hardener (bộ SDS AP004) — đối chiếu SDS B theo lô |
| Hạn dùng | 18 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
Toàn bộ số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của nhà sản xuất; giá trị thực tế có thể khác tuỳ điều kiện sử dụng. Khi dùng cho hồ sơ thiết kế/báo giá, vui lòng yêu cầu PT gửi PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
THEO LÔ NHẬP KHẨU
| Hạng mục | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu thành bộ sản phẩm | Bột trét (A) + kem đóng rắn Cream Hardener (B) | Bắt buộc dùng đủ 2 thành phần. Tỷ lệ 100 : 2 theo khối lượng → mỗi 1 kg bột cần 20 g kem đóng rắn. |
| Quy cách của hãng | Trên website Sika Mỹ có hiển thị thùng 3 gallon (~18 lb) MFR · OTHER MARKET — quy cách tại Việt Nam PT xác nhận theo lô | PDS: thông tin đóng gói cung cấp theo yêu cầu. |
| Đơn vị bán / MOQ tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Hàng nhập theo lô; một số mặt hàng sản xuất/nhập theo MOQ. |
| Tồn kho / thời gian giao hàng | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Kho PT: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (kho thực tế tuỳ lô). |
| Hạn dùng & lưu kho | A: 12 tháng · B: 18 tháng — bao bì nguyên, 15–25°C | Đậy kín sau khi mở; nên xoay vòng hàng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước. |
| Vận chuyển | A: UN 1866, loại 3 (dễ cháy) · B: UN 3108, loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | Vận chuyển và lưu kho theo quy định hàng nguy hiểm — ảnh hưởng phương án giao hàng, PT tư vấn khi đặt. |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU & MUA HÀNG NHÀ MÁY
Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình theo tài liệu nhà sản xuất, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
THÔNG TIN MUA HÀNG CHO XƯỞNG / NHÀ MÁY
- ▸ Luôn đặt đủ bộ A + B; dự trù kem đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 2 và hao hụt khi trộn.
- ▸ Hàng nhập khẩu theo lô — báo trước kế hoạch sử dụng theo tháng/quý để PT chủ động nguồn hàng.
- ▸ Mỗi lô có thể yêu cầu PDS/SDS kèm theo để phục vụ an toàn hoá chất và hồ sơ nội bộ nhà máy.
- ▸ Lưu kho mát 15–25°C, tránh nguồn nhiệt; hạn dùng A 12 tháng, B 18 tháng nên đặt hàng vừa nhu cầu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy trình theo PDS SikaBiresin® AP012. Có thể bắt đầu hoàn thiện (gọt, chà) sau 20–25 phút; để lớp trét đạt độ cứng công bố, hãng đo sau 7 ngày ở 25°C.
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch kỹ vùng cần trám/sửa, chà nhám tạo nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn trước khi thi công.
Đồng nhất bột A
Khuấy đều lon bột bằng dao trét trước khi lấy — chất độn trong nhựa polyester có thể tách lớp theo thời gian lưu kho.
Cân & trộn 100 : 2
Lấy lượng bột cần dùng lên tấm trộn sạch dùng một lần, thêm kem đóng rắn đúng 2 phần/100 phần theo khối lượng (VD 100 g bột : 2 g kem), trộn đến khi đồng màu.
Trét & miết
Thi công ngay trong thời gian thao tác (pot life), miết chặt vào vị trí để tránh nhốt bọt khí.
Hoàn thiện
Khi lớp trét đã khô không dính tay (tack-free) có thể chà nhám và hoàn thiện theo yêu cầu. Thời gian set-up của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng: 10–20 phút.
Thông gió tốt; đeo găng tay, kính, quần áo bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng. Bột A chứa styrene 20–30%, điểm chớp cháy ~31°C — tách khu vực trộn khỏi nguồn lửa và khu phát sinh bụi gỗ. Bảo quản bao bì nguyên, đậy kín, 15–25°C: bột A 12 tháng, kem B 18 tháng.
- ⚠ Bọt khí trong lớp trét — miết chặt, trét thành từng lớp, không khuấy quá mạnh làm cuốn khí.
- ⚠ Bột bị tách lớp chất độn sau thời gian lưu kho — khuấy đồng nhất lại trước mỗi lần lấy.
- ⚠ Trộn mẻ quá lớn so với thời gian thao tác — hỗn hợp đóng rắn khi chưa trét xong; nên trộn từng mẻ vừa đủ.
- ⚠ Bề mặt chưa tạo nhám, còn bẩn hoặc ẩm — giảm bám dính; tuân thủ đủ 4 bước làm sạch → tạo nhám → làm sạch lại → để khô.
- ⚠ Bỏ qua thử nghiệm trên nền thực tế — nhà sản xuất yêu cầu thử với vật liệu và điều kiện thực tế để xác nhận bám dính và tương thích.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ BỘT TRÉT
SikaBiresin® AP012 là mã duy nhất trong 4 mã AP ở bảng dưới được thiết kế để gọt khắc trên mẫu gỗ; đổi lại độ cứng và nhiệt độ làm việc thấp hơn các mã còn lại.
| Sản phẩm | Tên cũ | Pot life (100 g, 25°C) | Shore D | Nhiệt độ làm việc đỉnh | Styrene | Thế mạnh chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® AP004 | APF 4 | 4–7 phút | 89 | 140°C | Có (10–<20% trong A) | Trám, làm phẳng đa nền (composite, kim loại, gỗ, foam), co ngót thấp | PDS 07-2024 · SDS A 04-2024 |
| SikaBiresin® AP006 | APF 6 | 13–18 phút | 89 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Sửa bề mặt & gelcoat khuôn FRP, kháng hoá chất cao, thời gian thao tác dài nhất | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP007 | APF 7 | 4–7 phút | 85 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Rất nhanh, kháng nước, dùng được dưới mực nước, bề mặt bóng | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP012 ⭐ ĐANG XEM | P-12 | 4–6 phút | 60 | 54°C* | Có (20–30% trong A) | Gọt/khắc được trên mẫu gỗ, hộp lõi mà không làm cùn dụng cụ | PDS 10-2024 · SDS A 10-2024 |
| SikaBiresin® AP014 Chưa có trang riêng |
P-14 | 4–7 phút | 86 | 140°C | Chưa đối chiếu SDS | Đóng rắn nhanh, ổn định kích thước, trám rỗ bề mặt composite | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP017 Chưa có trang riêng |
P-17 | 5–7 phút | 80 | 204°C | Không (theo tờ rơi hãng) | Chịu nhiệt, kháng hoá chất & nước, sửa bề mặt khuôn và chi tiết | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP034 Chưa có trang riêng |
P-34 | 4–6 phút | 60 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Sửa nhanh bề mặt tấm model board | Product Guide 12-2024 |
Số liệu 4 mã AP004/AP006/AP007/AP012 lấy từ PDS/SDS chính hãng Sika Corporation của từng mã FACT · PDS/SDS; các mã AP014/AP017/AP034 lấy từ Product Guide Sika Advanced Resins (12-2024) MANUFACTURER CLAIM · BROCHURE. *Nhiệt độ làm việc của AP012 (130°F ≈ 54°C) chỉ có trong Product Guide, PDS AP012 không công bố. Pot life đo trên mẫu 100 g ở 25°C — thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ xưởng và khối lượng mẻ trộn.
| Tiêu chí | AP004 | AP006 | AP007 | AP012 ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thao tác (pot life) | Ngắn · 4–7′ | Dài nhất · 13–18′ | Ngắn · 4–7′ | Ngắn · 4–6′ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C | 204°C | 204°C | ~54°C* |
| Không styrene | — | ✓ | ✓ | — |
| Dưới mực nước (PDS có nêu) | — | — | ✓ | — |
| Nền kim loại (PDS có nêu) | ✓ nhôm, thép, gang, đồng, bronze | — (PDS không nêu) | ✓ nhôm, thép, gang | — |
| Nền composite FRP/SMC | ✓ FRP, honeycomb | ✓✓ bề mặt khuôn FRP | ✓✓ FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao | — |
| Gỗ / mẫu gỗ | ✓ gỗ | ✓ mẫu (pattern) | — | ✓✓ chuyên mẫu gỗ, hộp lõi |
| Gọt, khắc tạo hình bằng dụng cụ | Chà nhám, giũa, cạo, gia công | Hoàn thiện & gia công tốt | Hoàn thiện & gia công tốt | ✓✓ gọt/khắc không cùn dao |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 25°C) | 89 | 89 | 85 | 60 |
KHI NÀO CHỌN AP012, KHI NÀO CHỌN MÃ KHÁC
- ▸ Chọn AP012 khi sửa, bồi đắp mẫu gỗ, hộp lõi, mô hình cần gọt/khắc về biên dạng bằng dụng cụ làm gỗ.
- ▸ Chuyển sang AP004 khi vùng sửa cần cứng hơn (Shore D 89), trên kim loại/composite, hoặc chịu nhiệt đỉnh đến 140°C.
- ▸ Chuyển sang AP006 khi sửa mẫu/khuôn làm việc nóng (đỉnh 204°C) và cần không styrene.
- ▸ Chọn AP034 (PT chưa có trang riêng) khi sửa bề mặt tấm model board thay vì gỗ.
① Trám rỗ, làm phẳng, sửa chữa chung trên composite, kim loại, gỗ, foam — nhiệt độ làm việc đỉnh đến 140°C → SikaBiresin® AP004.
② Sửa bề mặt, gelcoat khuôn sản xuất FRP, khuôn hút chân không chịu nhiệt; cần thời gian thao tác dài hơn và không styrene → SikaBiresin® AP006.
③ Sửa nhanh chi tiết/khuôn chịu nhiệt đến 204°C trên FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao, kim loại; có vị trí dưới mực nước → SikaBiresin® AP007.
④ Sửa mẫu gỗ, hộp lõi (core box), bồi đắp mẫu đúc cần gọt/khắc tạo hình → SikaBiresin® AP012 (đang xem).
⑤ Sửa bề mặt tấm model board (tooling board) → SikaBiresin® AP034 (chưa có trang riêng).
⑥ Cần dán kết cấu chịu lực, không chỉ trám → không dùng bột trét; chọn keo kết cấu dòng SikaPower® / SikaFast® hoặc keo kết dính composite; cần trám khe đàn hồi → Sikaflex®.
⑦ Chưa rõ → xác định trước: vật liệu nền, nhiệt độ làm việc thực tế, diện tích/chiều dày cần trét, yêu cầu gọt/đánh bóng, có tiếp xúc nước hay không — rồi liên hệ PT.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, XƯỞNG COMPOSITE & PHÒNG MUA HÀNG
Q: SikaBiresin AP012 là gì và dùng để làm gì?
Q: Mẫu gỗ, hộp lõi đúc bị sứt mẻ thì sửa bằng vật liệu gì?
Q: Bột trét AP012 có gọt bằng dao làm gỗ được không?
Q: Bao lâu sau khi trét AP012 thì gia công được?
Q: AP012 dùng trên tấm model board / tooling board được không?
Q: AP012 khác AP004 như thế nào?
Q: Bột trét AP012 có mùi và độc hại không?
Q: P-12 có phải là SikaBiresin AP012 không?
Q: Mua SikaBiresin AP012 ở đâu, quy cách thế nào?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thành phần bắt buộc và sản phẩm dùng trong cùng quy trình khuôn/mẫu/composite
SikaBiresin® G3Nhựa epoxy đúc khuôn độ chính xác cao — dùng trong cùng xưởng mẫu/khuôn→SikaBiresin® PX205Nhựa polyurethane đúc chân không cho nguyên mẫu→
Dụng cụ, vật tư giúp pha trộn và thi công đúng kỹ thuật
Mã khác trong dòng SikaBiresin® AP để cân nhắc theo tình huống
Danh mục sản phẩm cùng hệ sinh thái trên hoachatpt.com
Bài viết & trang giải pháp giúp chọn đúng hệ vật liệu
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AP012?
Gửi loại gỗ/mẫu, kích thước vùng cần sửa, yêu cầu gia công và điều kiện làm việc của mẫu — Kỹ sư Hoá chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Văn phòng: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT: đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.