TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKABIRESIN® AP004
SikaBiresin® AP004 dùng khi cần trám nhanh và làm phẳng bề mặt trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau — từ tấm composite, panel tổ ong (honeycomb) đến nhôm, thép, gang, đồng, đồng thau (bronze), gỗ và foam polyurethane — rồi gia công hoặc sơn phủ ngay trong ca làm việc.
Về nguyên lý, đây là hệ polyester không no đóng rắn bằng gốc tự do: kem benzoyl peroxide (BPO) khơi mào phản ứng liên kết ngang giữa nhựa polyester và monomer, biến bột trét dạng sệt xúc biến (thixotropic — giữ hình khi trét, ít chảy) thành khối rắn cứng. Chất độn khoáng trong công thức giúp lớp trét ít co ngót và dễ chà nhám.
Theo PDS, sau 7 ngày ở 25°C vật liệu đạt độ cứng Shore D 89, cường độ nén 43 MPa và nhiệt độ làm việc đỉnh 140°C — đủ cứng để gia công cơ khí, đủ ổn định để làm lớp nền trước sơn phủ.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Đóng rắn rất nhanh: pot life 4–7 phút (100 g, 25°C), set-up 10–20 phút ở nhiệt độ phòng FACT · PDS
- ▸ Bám dính trên gỗ, nhôm, gang, thép, đồng, bronze, sợi thuỷ tinh, panel tổ ong và foam urethane FACT · PDS
- ▸ Co ngót thấp, bề mặt cứng Shore D 89 — nền tốt cho sơn phủ, không mờ đục/biến màu với phần lớn lớp phủ FACT · PDS
- ▸ Gia công tốt: chà nhám, giũa, cạo, gia công cơ khí sau khi khô không dính tay FACT · PDS
- ▸ Cơ tính: uốn 41 MPa · kéo 14 MPa · nén 43 MPa (ASTM D790/D638/D695) FACT · PDS
Vị trí trong hệ thống: SikaBiresin® AP004 thuộc nhóm bột trét & làm phẳng gốc polyester (Polyester Filling & Fairing Compounds) của dòng SikaBiresin®, mảng Sika Advanced Resins — Tooling & Composites của Sika. Trong nhóm này, AP004 nằm ở phân khúc bột trét đa dụng nhiệt độ làm việc đỉnh 140°C (285°F), cùng mức với SikaBiresin® AP014. MFR · Product Guide 12-2024
Thế hệ phát triển: PT chưa ghi nhận tài liệu hãng nêu AP004 thay thế hoặc bị thay thế bởi mã nào. AP004 và AP014 là hai lựa chọn được hãng giới thiệu song song ở cùng mức nhiệt — AP004 nhấn mạnh độ bám dính trên nhiều nền, AP014 nhấn mạnh ổn định kích thước khi trám rỗ bề mặt composite.
Tên gọi trước đây: APF 4 — PDS hiện hành ghi rõ “Former Name: APF-4”. Việc đổi sang tên SikaBiresin® AP004 nằm trong đợt chuẩn hoá tên sản phẩm của Sika Advanced Resins (đơn vị hình thành sau khi Sika mua lại Axson Technologies năm 2015 và đổi tên SikaAxson thành Sika Advanced Resins năm 2018). Tài liệu đổi tên không nêu thay đổi công thức; nếu hồ sơ kỹ thuật cũ ghi “APF 4”, vui lòng liên hệ PT để đối chiếu PDS theo lô.
Thời gian thao tác chỉ 4–7 phút (đo với 100 g ở 25°C) cộng với khí hậu nóng tại xưởng ở Việt Nam khiến việc trộn từng mẻ nhỏ gần như bắt buộc — về nguyên lý, phản ứng đóng rắn polyester–peroxide nhanh hơn khi nhiệt độ tăng. Ngoài ra, SDS cho thấy bột A chứa styrene 10–<20% và có điểm chớp cháy 31°C: khu vực trét cần thông gió tốt, cách xa nguồn lửa, và kho chứa nên giữ trong dải 15–25°C mà PDS khuyến nghị.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án/nhà máy/hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ / GIỚI HẠN
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải keo dán kết cấu chịu lực — hãng định vị AP004 là bột trét (filler); khi cần dán kết cấu dùng keo chuyên dụng.
- ✗ Không phải loại không styrene — SDS: bột A chứa styrene 10–<20%, cần thông gió tốt.
- ✗ 140°C là nhiệt độ đỉnh; Tg của vật liệu là 53°C — không coi là vật liệu làm việc liên tục ở nhiệt cao dưới tải.
- ✗ PDS không công bố khả năng làm việc dưới mực nước (khác với AP007).
- ✗ Không có chứng nhận chống cháy (FAR 25.853) hay tiếp xúc thực phẩm trong tài liệu hãng.
Xưởng composite/FRP sửa chữa và hoàn thiện panel; xưởng cơ khí, bảo trì nhà máy cần trám khuyết tật trên nhôm, thép, gang, đồng; xưởng làm mẫu, nội thất gỗ và foam PU cần lớp trét cứng, gia công được trước khi sơn.
DÙNG CHO
& KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
SikaBiresin® AP004 phù hợp nhất cho các công việc trám, làm phẳng và sửa chữa bề mặt cần đóng rắn nhanh, trên nền composite, kim loại, gỗ hoặc foam, trong điều kiện nhiệt độ làm việc không vượt 140°C ở mức đỉnh.
✓ DÙNG CHO
- ▸ Trám rỗ bề mặt (porosity) trên tấm composite trước sơn phủ
- ▸ Sửa chữa chi tiết, vỏ, panel composite FRP
- ▸ Trám, làm phẳng chung (filling & fairing) trong nhiều ngành công nghiệp
- ▸ Trám khuyết tật trên nhôm, thép, gang, đồng, bronze
- ▸ Panel tổ ong (honeycomb) và chi tiết foam urethane
- ▸ Lớp nền cần chà nhám, giũa, gia công trước khi sơn
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO / CẦN XÁC MINH
- ✗ Dán kết cấu chịu lực — chọn keo kết cấu SikaPower®/SikaFast®
- ✗ Làm việc liên tục ở nhiệt độ cao dưới tải — đối chiếu AP006/AP007 (204°C)
- ✗ Ngâm nước/dưới mực nước lâu dài — PDS không công bố, cân nhắc AP007
- ✗ Khu vực kín, không thông gió (bột chứa styrene)
- ✗ Nền ẩm, dính dầu, bề mặt chưa được tạo nhám
- ✗ Tiếp xúc thực phẩm, nước uống — không có chứng nhận trong tài liệu
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
PRODUCT DATA SHEET & SDS
Bảng A là dữ liệu của hỗn hợp A + B sau khi trộn/đóng rắn theo PDS SikaBiresin® AP004 v01.01 (07-2024) của Sika Corporation. Bảng B và C là dữ liệu an toàn riêng của từng thành phần theo SDS — không gộp lẫn với cơ tính của hệ.
A. Hệ sau khi trộn A + B (dữ liệu cấp hệ — theo PDS)
| Thông số | Giá trị | Phương pháp / điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Polyester (A) + Benzoyl peroxide (B) | — | FACT · PDS 07-2024 |
| Tỷ lệ trộn / Mix ratio | 100 : 2 (khối lượng) | — | FACT · PDS |
| Dạng | A: sệt xúc biến · B: kem lỏng | — | FACT · PDS |
| Màu | A: trắng, xám · B: trắng, đen, đỏ | — | FACT · PDS |
| Tỷ trọng / Density | 1,63 g/cm³ (13,6 lbs/gal) | 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian thao tác / Pot life | 4,0–7,0 phút | Mẫu 100 g, 25°C | FACT · PDS |
| Thời gian set-up | 10–20 phút | Nhiệt độ phòng | FACT · PDS |
| Độ cứng / Shore D | 89 | ASTM D2240 · 7 ngày, 25°C | FACT · PDS · hệ đã đóng rắn |
| Cường độ uốn / Flexural strength | 41 MPa (6.000 psi) | ASTM D790 | FACT · PDS · hệ |
| Cường độ kéo / Tensile strength | 14 MPa (2.100 psi) | ASTM D638 | FACT · PDS · hệ |
| Cường độ nén / Compressive strength | 43 MPa (6.200 psi) | ASTM D695 | FACT · PDS · hệ |
| Nhiệt độ hoá thuỷ tinh / Tg | 53°C (128°F) | TMA · ASTM E1545 | FACT · PDS · hệ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C (285°F) | — | FACT · PDS |
B. Thành phần A — bột trét AP004 (riêng thành phần — theo SDS)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Monomer | Styrene (CAS 100-42-5) 10–<20% | FACT · SDS A 04-2024 |
| Chất độn chính | Talc 30–<50% · barium sulfate 5–<10% · thạch anh 0,1–<1% | FACT · SDS A |
| Điểm chớp cháy | 31°C (cốc kín) | FACT · SDS A |
| Phân loại GHS | “Danger” · H226 (dễ cháy) · H315 (kích ứng da) · H350 (có thể gây ung thư) · H372 (tổn hại cơ quan thính giác khi phơi nhiễm lâu dài) | FACT · SDS A |
| Vận chuyển | UN 1866 · loại 3 · nhóm đóng gói III | FACT · SDS A |
| Hạn dùng | 12 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
C. Thành phần B — kem đóng rắn (Cream Hardener) (riêng thành phần)
| Thông số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thành phần hoạt tính | Dibenzoyl peroxide (BPO) 25–50% | FACT · SDS Cream Hardener (Sika, 04-2017) |
| Dạng / màu kem | Kem lỏng · trắng, đen, đỏ | FACT · PDS |
| Phân loại GHS | Peroxide hữu cơ loại E · kích ứng mắt 2 · mẫn cảm da 1 · “Warning” (đun nóng có thể gây cháy; có thể gây dị ứng da) | FACT · SDS Cream Hardener (Sika, 04-2017) |
| Điểm chớp cháy | 94°C | FACT · SDS Cream Hardener (Sika, 04-2017) |
| Vận chuyển | UN 3108 · loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | FACT · SDS Cream Hardener (Sika, 04-2017) |
| Hạn dùng | 18 tháng trong bao bì nguyên chưa mở, 15–25°C | FACT · PDS |
Toàn bộ số liệu kỹ thuật dựa trên thử nghiệm phòng thí nghiệm của nhà sản xuất; giá trị thực tế có thể khác tuỳ điều kiện sử dụng. Khi dùng cho hồ sơ thiết kế/báo giá, vui lòng yêu cầu PT gửi PDS/SDS bản mới nhất theo lô hàng.
QUY CÁCH & MUA HÀNG
THEO LÔ NHẬP KHẨU
| Hạng mục | Thông tin | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu thành bộ sản phẩm | Bột trét (A) + kem đóng rắn Cream Hardener (B) | Bắt buộc dùng đủ 2 thành phần. Tỷ lệ 100 : 2 theo khối lượng → mỗi 1 kg bột cần 20 g kem đóng rắn. |
| Quy cách của hãng | Chưa xác nhận quy cách cho thị trường Việt Nam — PT kiểm tra theo lô | PDS: thông tin đóng gói cung cấp theo yêu cầu. |
| Đơn vị bán / MOQ tại PT | Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể | Hàng nhập theo lô; một số mặt hàng sản xuất/nhập theo MOQ. |
| Tồn kho / thời gian giao hàng | Chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng | Kho PT: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (kho thực tế tuỳ lô). |
| Hạn dùng & lưu kho | A: 12 tháng · B: 18 tháng — bao bì nguyên, 15–25°C | Đậy kín sau khi mở; nên xoay vòng hàng theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước. |
| Vận chuyển | A: UN 1866, loại 3 (dễ cháy) · B: UN 3108, loại 5.2 (peroxide hữu cơ) | Vận chuyển và lưu kho theo quy định hàng nguy hiểm — ảnh hưởng phương án giao hàng, PT tư vấn khi đặt. |
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
TIÊU BIỂU & MUA HÀNG NHÀ MÁY
Các hạng mục trên là ứng dụng điển hình theo tài liệu nhà sản xuất, không phải danh sách dự án PT đã thực hiện.
THÔNG TIN MUA HÀNG CHO XƯỞNG / NHÀ MÁY
- ▸ Luôn đặt đủ bộ A + B; dự trù kem đóng rắn theo tỷ lệ 100 : 2 và hao hụt khi trộn.
- ▸ Hàng nhập khẩu theo lô — báo trước kế hoạch sử dụng theo tháng/quý để PT chủ động nguồn hàng.
- ▸ Mỗi lô có thể yêu cầu PDS/SDS kèm theo để phục vụ an toàn hoá chất và hồ sơ nội bộ nhà máy.
- ▸ Lưu kho mát 15–25°C, tránh nguồn nhiệt; hạn dùng A 12 tháng, B 18 tháng nên đặt hàng vừa nhu cầu.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Quy trình dưới đây theo PDS SikaBiresin® AP004. Vì thời gian thao tác chỉ 4–7 phút, hãy chuẩn bị bề mặt và dụng cụ xong trước khi cho kem đóng rắn vào bột.
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch kỹ vùng cần trám/sửa, chà nhám tạo nhám, làm sạch lại và để khô hoàn toàn trước khi thi công.
Đồng nhất bột A
Khuấy đều lon bột bằng dao trét trước khi lấy — chất độn trong nhựa polyester có thể tách lớp theo thời gian lưu kho.
Cân & trộn 100 : 2
Lấy lượng bột cần dùng lên tấm trộn sạch dùng một lần, thêm kem đóng rắn đúng 2 phần/100 phần theo khối lượng (VD 100 g bột : 2 g kem), trộn đến khi đồng màu.
Trét & miết
Thi công ngay trong thời gian thao tác (pot life), miết chặt vào vị trí để tránh nhốt bọt khí.
Hoàn thiện
Khi lớp trét đã khô không dính tay (tack-free) có thể chà nhám và hoàn thiện theo yêu cầu. Thời gian set-up của hỗn hợp ở nhiệt độ phòng: 10–20 phút.
Đảm bảo thông gió tốt; đeo găng tay, kính và quần áo bảo hộ; đọc SDS trước khi dùng. Bột A chứa styrene, điểm chớp cháy 31°C — tránh xa nguồn lửa, tia lửa. Bảo quản trong bao bì nguyên, đậy kín, ở 15–25°C: bột A 12 tháng, kem B 18 tháng.
- ⚠ Bọt khí trong lớp trét — miết chặt, trét thành từng lớp, không khuấy quá mạnh làm cuốn khí.
- ⚠ Bột bị tách lớp chất độn sau thời gian lưu kho — khuấy đồng nhất lại trước mỗi lần lấy.
- ⚠ Trộn mẻ quá lớn so với thời gian thao tác — hỗn hợp đóng rắn khi chưa trét xong; nên trộn từng mẻ vừa đủ.
- ⚠ Bề mặt chưa tạo nhám, còn bẩn hoặc ẩm — giảm bám dính; tuân thủ đủ 4 bước làm sạch → tạo nhám → làm sạch lại → để khô.
- ⚠ Bỏ qua thử nghiệm trên nền thực tế — nhà sản xuất yêu cầu thử với vật liệu và điều kiện thực tế để xác nhận bám dính và tương thích.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG MÃ BỘT TRÉT
SikaBiresin® AP004 là mã đa dụng nhất trong 4 mã bột trét polyester PT đang giới thiệu: bám dính trên nhiều nền nhất theo PDS, cứng (Shore D 89), nhưng nhiệt độ đỉnh 140°C và có styrene. Bảng dưới đặt AP004 cạnh các mã cùng dòng để chọn đúng theo điều kiện làm việc.
| Sản phẩm | Tên cũ | Pot life (100 g, 25°C) | Shore D | Nhiệt độ làm việc đỉnh | Styrene | Thế mạnh chính | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SikaBiresin® AP004 ⭐ ĐANG XEM | APF 4 | 4–7 phút | 89 | 140°C | Có (10–<20% trong A) | Trám, làm phẳng đa nền (composite, kim loại, gỗ, foam), co ngót thấp | PDS 07-2024 · SDS A 04-2024 |
| SikaBiresin® AP006 | APF 6 | 13–18 phút | 89 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Sửa bề mặt & gelcoat khuôn FRP, kháng hoá chất cao, thời gian thao tác dài nhất | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP007 | APF 7 | 4–7 phút | 85 | 204°C | Không (monomer vinyltoluene) | Rất nhanh, kháng nước, dùng được dưới mực nước, bề mặt bóng | PDS 02-2024 · SDS A 01-2025 |
| SikaBiresin® AP012 | P-12 | 4–6 phút | 60 | 54°C* | Có (20–30% trong A) | Gọt/khắc được trên mẫu gỗ, hộp lõi mà không làm cùn dụng cụ | PDS 10-2024 · SDS A 10-2024 |
| SikaBiresin® AP014 Chưa có trang riêng |
P-14 | 4–7 phút | 86 | 140°C | Chưa đối chiếu SDS | Đóng rắn nhanh, ổn định kích thước, trám rỗ bề mặt composite | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP017 Chưa có trang riêng |
P-17 | 5–7 phút | 80 | 204°C | Không (theo tờ rơi hãng) | Chịu nhiệt, kháng hoá chất & nước, sửa bề mặt khuôn và chi tiết | Product Guide 12-2024 |
| SikaBiresin® AP034 Chưa có trang riêng |
P-34 | 4–6 phút | 60 | 54°C | Chưa đối chiếu SDS | Sửa nhanh bề mặt tấm model board | Product Guide 12-2024 |
Số liệu 4 mã AP004/AP006/AP007/AP012 lấy từ PDS/SDS chính hãng Sika Corporation của từng mã FACT · PDS/SDS; các mã AP014/AP017/AP034 lấy từ Product Guide Sika Advanced Resins (12-2024) MANUFACTURER CLAIM · BROCHURE. *Nhiệt độ làm việc của AP012 (130°F ≈ 54°C) chỉ có trong Product Guide, PDS AP012 không công bố. Pot life đo trên mẫu 100 g ở 25°C — thời gian thực tế thay đổi theo nhiệt độ xưởng và khối lượng mẻ trộn.
| Tiêu chí | AP004 ⭐ | AP006 | AP007 | AP012 |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thao tác (pot life) | Ngắn · 4–7′ | Dài nhất · 13–18′ | Ngắn · 4–7′ | Ngắn · 4–6′ |
| Nhiệt độ làm việc đỉnh | 140°C | 204°C | 204°C | ~54°C* |
| Không styrene | — | ✓ | ✓ | — |
| Dưới mực nước (PDS có nêu) | — | — | ✓ | — |
| Nền kim loại (PDS có nêu) | ✓ nhôm, thép, gang, đồng, bronze | — (PDS không nêu) | ✓ nhôm, thép, gang | — |
| Nền composite FRP/SMC | ✓ FRP, honeycomb | ✓✓ bề mặt khuôn FRP | ✓✓ FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao | — |
| Gỗ / mẫu gỗ | ✓ gỗ | ✓ mẫu (pattern) | — | ✓✓ chuyên mẫu gỗ, hộp lõi |
| Gọt, khắc tạo hình bằng dụng cụ | Chà nhám, giũa, cạo, gia công | Hoàn thiện & gia công tốt | Hoàn thiện & gia công tốt | ✓✓ gọt/khắc không cùn dao |
| Độ cứng Shore D (7 ngày, 25°C) | 89 | 89 | 85 | 60 |
KHI NÀO CHỌN AP004, KHI NÀO CHỌN MÃ KHÁC
- ▸ Chọn AP004 khi cần trám/làm phẳng nhanh trên nhiều loại nền (composite, kim loại, gỗ, foam) và nhiệt độ làm việc đỉnh không vượt 140°C.
- ▸ Chuyển sang AP006 khi sửa bề mặt khuôn FRP, cần thời gian thao tác dài hơn (13–18 phút) và không styrene.
- ▸ Chuyển sang AP007 khi chi tiết làm việc đến 204°C hoặc có vị trí ngập nước.
- ▸ Chuyển sang AP012 khi sửa mẫu gỗ cần gọt/khắc bằng dụng cụ.
① Trám rỗ, làm phẳng, sửa chữa chung trên composite, kim loại, gỗ, foam — nhiệt độ làm việc đỉnh đến 140°C → SikaBiresin® AP004 (đang xem).
② Sửa bề mặt, gelcoat khuôn sản xuất FRP, khuôn hút chân không chịu nhiệt; cần thời gian thao tác dài hơn và không styrene → SikaBiresin® AP006.
③ Sửa nhanh chi tiết/khuôn chịu nhiệt đến 204°C trên FRP/SMC, khuôn epoxy nhiệt cao, kim loại; có vị trí dưới mực nước → SikaBiresin® AP007.
④ Sửa mẫu gỗ, hộp lõi (core box), bồi đắp mẫu đúc cần gọt/khắc tạo hình → SikaBiresin® AP012.
⑤ Sửa bề mặt tấm model board (tooling board) → SikaBiresin® AP034 (chưa có trang riêng).
⑥ Cần dán kết cấu chịu lực, không chỉ trám → không dùng bột trét; chọn keo kết cấu dòng SikaPower® / SikaFast® hoặc keo kết dính composite; cần trám khe đàn hồi → Sikaflex®.
⑦ Chưa rõ → xác định trước: vật liệu nền, nhiệt độ làm việc thực tế, diện tích/chiều dày cần trét, yêu cầu gọt/đánh bóng, có tiếp xúc nước hay không — rồi liên hệ PT.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ KỸ SƯ, XƯỞNG COMPOSITE & PHÒNG MUA HÀNG
Q: SikaBiresin AP004 là gì và dùng để làm gì?
Q: Tỷ lệ trộn bột trét AP004 với chất đóng rắn là bao nhiêu?
Q: Bột trét AP004 bám dính được trên những vật liệu nào?
Q: SikaBiresin AP004 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
Q: Mặt tấm composite bị rỗ lỗ kim trước khi sơn thì trám bằng gì?
Q: Sơn phủ lên lớp bột trét AP004 được không?
Q: AP004 khác AP014 và AP007 như thế nào?
Q: Bột trét AP004 có độc không, cần lưu ý an toàn gì?
Q: APF 4 có phải là SikaBiresin AP004 không?
Q: Mua SikaBiresin AP004 ở đâu, số lượng tối thiểu bao nhiêu?
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Thành phần bắt buộc và sản phẩm dùng trong cùng quy trình khuôn/mẫu/composite
SikaBiresin® CR120 (A)Nhựa epoxy truyền (infusion/RTM) cho chi tiết composite — AP004 dùng trám, hoàn thiện bề mặt chi tiết→SikaBiresin® G3Nhựa epoxy đúc khuôn công nghiệp — dùng trong cùng xưởng khuôn/mẫu→
Dụng cụ, vật tư giúp pha trộn và thi công đúng kỹ thuật
Mã khác trong dòng SikaBiresin® AP để cân nhắc theo tình huống
Danh mục sản phẩm cùng hệ sinh thái trên hoachatpt.com
Bài viết & trang giải pháp giúp chọn đúng hệ vật liệu
CẦN TƯ VẤN
SIKABIRESIN® AP004?
Gửi vật liệu nền, diện tích/chiều dày cần trám, nhiệt độ làm việc và yêu cầu sơn phủ — Kỹ sư Hoá chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Văn phòng: Tp. HCM · Đà Nẵng · Hà Nội — Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT: đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.