Sikafloor® 264 HC là sơn phủ epoxy 2 thành phần có màu, hàm lượng chất rắn ~100%, không dung môi. Sản phẩm thuộc dòng HC (High Concentration) — tối ưu cho khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Trong hệ thống phủ sàn Sika, 264 HC thường đóng vai trò lớp hoàn thiện bề mặt: mỏng bóng mịn (sơn phủ độc lập) hoặc lớp phủ cuối cùng trên hệ nhám 4mm xây dựng bởi Sikafloor® 263 SL HC.
Điểm khác biệt cốt lõi so với các sơn epoxy thông thường: bộ chứng nhận bền vững quốc tế toàn diện — EPD theo EN 15804 (kiểm định IBU), VOC đạt LEED v4 EQ (Eurofins, Đan Mạch 2022) và kháng sinh học ISO 846. Đây là nền tảng để 264 HC được chỉ định trong các công trình yêu cầu nhãn xanh, phòng sạch GMP, hoặc tiêu chuẩn vi sinh nghiêm ngặt.
Phân phối chính hãng bởi Công ty TNHH MTV Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — nhà phân phối Sika Việt Nam toàn quốc. Xem hệ thống epoxy tại hoachatpt.com/dm/phu-san-sika/epoxy/.
EPD theo EN 15804, kiểm định độc lập bởi IBU (Đức). VOC Content đạt LEED v4.1 — Report #392-2022-10179006 (Eurofins, June 2022). VOC Emission đạt CDPH — Report #392-2022-00179003 (Eurofins, May 2022). Lợi thế lớn cho dự án cần điểm LEED hoặc công trình xanh.
Kháng nấm mốc và vi sinh vật theo ISO 846 — CSM Report No. 1008-533 (May 2011). Đặc biệt phù hợp nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, phòng mổ, phòng sạch yêu cầu kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt.
Bóng mịn (sơn phủ mỏng 0,3–0,5 kg/m²/lớp) — Vân thô (+1% Extender T) — Nhám chống trượt (hệ rắc cát 4mm kết hợp 263 SL HC) — Hệ bãi đậu xe 1,2mm (rắc cát 0,3–0,8mm lên lớp lót). Linh hoạt tùy yêu cầu công trình.
Kháng nhiều hóa chất công nghiệp — xem bảng kháng hóa chất chi tiết theo yêu cầu. Shore D ~74, Taber 41 mg/1000 vòng, bám dính >1,5 N/mm² (phá hủy trên bê tông). Chịu nhiệt đến +100°C ngắn hạn.
Nhiều hệ màu RAL (liên hệ phòng kỹ thuật). Bề mặt liền mạch không mạch nối, không góc cạnh — dễ vệ sinh cơ học và hóa học. Ít bảo trì hơn nhiều so với sàn gạch, sơn gốc nước. Màu có thể nhạt nhẹ khi UV trực tiếp nhưng không ảnh hưởng tính năng.
Không thi công khi độ ẩm nền >4%. Không thi công lên nền có ẩm tăng từ dưới. Cần bảo vệ khỏi hơi ẩm/ngưng tụ 24h sau thi công. Không dùng nguồn nhiệt đốt từ gas/dầu khi gia nhiệt công trường. Không dùng 264 HC độc lập thay thế cho hệ tự san phẳng khi cần chiều dày lớn.



Sàn nhà máy, kho bãi, khu lắp ráp linh kiện, logistics. Chống thấm, chống bụi, thẩm mỹ cao — nhiều màu theo mã phân khu.
Kháng sinh học ISO 846 + LEED v4 — phù hợp GMP, phòng sạch, khu chế biến ẩm ướt. Vệ sinh dễ bằng nước áp lực cao và hóa chất tẩy rửa thực phẩm.
Hệ rắc cát 1,2mm cho tầng hầm, ram dốc, bãi đậu nhiều tầng. Chống trượt, kháng dầu nhớt và xăng dầu tốt.
Lớp hoàn thiện trong hệ nhám 4mm cho hangar máy bay, xưởng bảo dưỡng thiết bị nặng kháng dầu thủy lực và nhiên liệu.
Sikafloor® 264 HC được thi công tại nhiều nhà máy điện tử, công nghiệp tại TP HCM, Bình Dương và Đồng Nai — tiêu biểu là dự án nhà máy Pepperl+Fuchs tại TP HCM. Ngoài ra được chỉ định tại bãi đậu xe tầng hầm của các tòa nhà thương mại và trung tâm logistics thế hệ mới tại các KCN miền Nam. Toàn cầu, Sikafloor® 264 là lựa chọn tiêu chuẩn trong danh mục phủ sàn của Sika AG tại hơn 100 quốc gia.
| Thông Số | Giá Trị | Tiêu Chuẩn / Ghi Chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Epoxy 2 thành phần (A+B) | Tỉ lệ A:B = 79:21 (khối lượng) |
| Hàm lượng chất rắn | ~100% (KL) | ~100% (TT) | Không dung môi |
| Tỷ trọng hỗn hợp | A: ~1,64 kg/l | B: ~1,00 kg/l | Hỗn hợp: ~1,40 kg/l | DIN EN ISO 2811-1 / +23°C |
| Độ cứng Shore D | ~74 | ASTM D2240 / 7 ngày / +23°C |
| Kháng mài mòn (Taber) | 41 mg | ASTM D4060 · CS10/1000/1000 · 7 ngày +23°C |
| Cường độ nén (vữa) | ~53 N/mm² | EN 196-1 · nhựa 1:0,9 · cát 0–0,3mm · 28 ngày |
| Cường độ kéo khi uốn | ~20 N/mm² | EN 196-1 |
| Cường độ bám dính | >1,5 N/mm² (phá hủy bê tông) | ISO 4624 |
| Kháng nhiệt | +50°C lâu dài | +80°C 7 ngày | +100°C 12h | Nhiệt khô; ẩm: +80°C không thường xuyên |
| Thời gian thi công (Pot life) | ~50 min (+10°C) | ~25 min (+20°C) | ~15 min (+30°C) | Sau khi trộn A+B |
| Đi bộ được | ~72h (+10°C) | ~24h (+20°C) | ~18h (+30°C) | — |
| Đưa vào sử dụng hoàn toàn | ~10 ngày (+10°C) | ~7 ngày (+20°C) | ~5 ngày (+30°C) | — |
| Độ ẩm bề mặt cho phép | ≤4% | Sika Tramex Meter / CM / ASTM D4263 |
| Chứng nhận bền vững | EPD (EN 15804) + LEED v4 EQ + ISO 846 | IBU / Eurofins / CSM |
| Đóng gói / Hạn SD | Bộ 10 kg (7,9A+2,1B) | Bộ 20 kg | 24 tháng | Lưu trữ +18°C đến +30°C, thùng nguyên |
← Vuốt ngang để xem đủ · Số liệu từ phòng lab, thực tế có thể biến đổi theo điều kiện công trường
Bê tông đạt tối thiểu 25 N/mm² nén, 1,5 N/mm² bám dính. Đo độ ẩm ≤4% bằng Sika Tramex. Bắn nhám hoặc mài loại bỏ bột xi măng. Trám lỗ rỗ bằng Sikadur® hoặc 161 HC. Hút sạch bụi toàn bộ bề mặt và vùng lân cận.
Thi công bằng cọ, rulo hoặc thanh gạt. Đảm bảo phủ kín toàn bộ, không lỗ rỗng. Thời gian chờ trước khi thi công 264 HC: tối thiểu 12h (+20°C), tối đa 2 ngày — không vượt quá thời gian tối đa hoặc lớp 161 HC mất bám dính bề mặt.
Khuấy đều thành phần A. Đổ toàn bộ B vào A, trộn 3 phút đến đồng nhất màu. Đổ sang thùng sạch khác, trộn thêm. Dùng máy trộn điện tốc độ thấp 300–400 vòng/phút. Pot life ~25 phút ở +20°C — thi công ngay sau trộn. Không trộn quá lâu để tránh cuốn khí.
Sơn phủ mỏng: Dùng con lăn lông ngắn, lăn theo 2 hướng vuông góc. Lớp trám (vữa): Thi công bằng chổi chuyên dụng sau đó lăn lại. Cùng một lô sản phẩm cho cùng một khu vực để màu đồng nhất. Với hệ rắc cát bãi đậu xe: rắc cát đều lên bề mặt lớp lót 161 HC còn ướt, chờ cứng, quét sạch cát dư, rồi phủ 264 HC.
Bảo vệ khỏi nước và hơi ẩm tối thiểu 24h. Đi bộ sau ~24h (+20°C). Tải trọng nhẹ sau ~4 ngày. Đưa vào sử dụng hoàn toàn sau ~7 ngày (+20°C). Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Thinner C — vật liệu đóng rắn phải xử lý cơ học.
- Độ ẩm nền ≤4% — bắt buộc đo trước thi công
- Không thi công khi có ẩm tăng từ dưới nền lên
- Bảo vệ khỏi nước/ngưng tụ 24h sau thi công
- Nhiệt độ thi công: +10°C đến +30°C
- Độ ẩm không khí ≤80%
- Không dùng gas/dầu/parafin để gia nhiệt
- Không đổ vật liệu lỏng xuống cống/nguồn nước
- Thải bỏ theo quy định địa phương
- EPD minh bạch tác động môi trường
- VOC thấp — đạt CDPH và LEED v4 EQ
- Nhiệt độ: +18°C đến +30°C
- Thùng nguyên, chưa mở, khô ráo
- Hạn sử dụng: 24 tháng từ ngày sản xuất
- Bảo quản riêng A và B, không để lẫn
| Sản Phẩm | Vai Trò | Chiều Dày | Đặc Điểm Nổi Bật | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikafloor® 264 HC | Sơn phủ / hoàn thiện | 0,3–0,8 mm | EPD + LEED v4 + ISO 846 | Đang Xem |
| Sikafloor® 263 SL HC | Tự san phẳng / nền nhám | 1–4 mm | Tự san phẳng, 70 N/mm² | Xem |
| Sikafloor® CureHard-24 | Tăng cứng thẩm thấu | Thẩm thấu | Chi phí thấp, trong suốt | Xem |
| Sikafloor® 161 HC | Lớp lót epoxy | 0,3–0,5 mm | Bắt buộc cho hệ nhám | Xem |
← Vuốt ngang để xem đủ
Cần sơn phủ bóng mịn hoặc chống trượt độc lập → 264 HC. Cần chiều dày lớn + bề mặt phẳng → 263 SL HC làm nền + 264 HC hoàn thiện. Cần chứng nhận LEED/công trình xanh → 264 HC (đã có EPD + LEED v4). Ngân sách hạn chế, tải nhẹ → CureHard-24.
Lớp lót epoxy cho hệ thống 264 HC — thi công trước 12–24h.
Lớp tự san phẳng kết hợp — dùng cùng 264 HC trong hệ nhám 4mm.
Hệ thống ngăn ẩm tạm thời khi độ ẩm nền >4%.
Giải pháp tăng cứng kinh tế cho sàn tải nhẹ không cần epoxy.
Xem đầy đủ danh mục epoxy, PU, tăng cứng tại hoachatpt.com.
📄
Tư Vấn Kỹ Thuật
Cung cấp thông tin dự án, nhà máy, công trình, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ để được Hoá chất PT — nhà phân phối Sika Việt Nam — tư vấn báo giá ngay tức thì.
hoachatpt.com | vnsika.com | vietnamsika.vn | MST: 0402052135


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.