BONDERITE M-CR 1132 AERO — bút Touch-N-Prep hex-chrome sửa lớp chuyển hoá trên nhôm; chưa có TDS riêng
BONDERITE M-CR 1132 AERO là bút Touch-N-Prep hex-chrome dùng nguyên trạng, không rửa lại, khô tại chỗ, cho nhôm và hợp kim nhôm; tờ thông tin hãng ghi chuẩn MIL-DTL-81706 Type 1 Class 1A và 3, định mức tối đa khoảng 50 sq ft (4,6 m²) mỗi bút. SDS Việt Nam: lỏng vàng-xanh lá, pH 2,1–2,5, Danger; H350, H411. Chưa có TDS.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số liệu vận hành từ tờ thông tin Touch-N-Prep của hãng (không phải TDS); số an toàn từ SDS Việt Nam. Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược BONDERITE M-CR 1132 AERO
BONDERITE M-CR 1132 AERO là bút Touch-N-Prep Hex-chrome theo tờ thông tin hãng — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025).
- ✓BONDERITE M-CR 1132 AERO là bút Touch-N-Prep, lỏng dùng sẵn (dùng nguyên trạng), hệ Hex-chrome, chuẩn MIL-DTL-81706 Type 1 Class 1A và 3; nền nhôm và hợp kim nhôm, sạch, trần hoặc đã sơn — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025)
- ✓Không rửa lại, khô tại chỗ; nhiệt độ môi trường; thời gian “đến khi khô”; có thể khô tự nhiên hoặc sấy khí ấm; tờ thông tin không nêu nhiệt độ sấy hay số phút làm khô — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025)
- ✓Chuẩn bị: chà oxit bằng miếng mài ẩm, rửa nước DI đến khi không đứt màng nước, lau bằng vải không xơ, để khô; kích hoạt đầu bút bằng cách ấn đầu bút xuống bề mặt; lớp thứ hai bôi trong vòng 5 phút theo hướng vuông góc 90° với lớp đầu; đậy nắp ngay sau khi dùng — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025)
- ✓Định mức tối đa khoảng 50 sq ft (4,6 m²) mỗi bút; bút tiêu chuẩn 35 ml; nắp bút đỏ; mã đầu bút thay thế 2728948 (tiêu chuẩn) và 2728949 (slim), mỗi gói 12; NSN 8030-01-460-0246 (tờ thông tin 2021) — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025)
- ✓SDS Việt Nam V001.5 (hạng mục an toàn): phân loại Carcinogenicity 1B và Aquatic chronic 2; thành phần dichromium tris(chromate) 0,1–1 % và chromium orthophosphate 0,1–1 %; lỏng vàng-xanh lá, mùi nhẹ; tỷ trọng 1,00–1,01; bảo quản 5–35 °C, tránh đông; UN 3082 Class 9 PG III — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓Mã 1132 M là mã khác (bút 5 ml, IDH 2968637, hãng ghi chỉ có tại Bắc Mỹ theo brochure 2018 và tờ thông tin 2025); PT không gộp vào trang này — Theo tờ thông tin 04/2025
Tờ thông tin hãng nêu chuẩn, cách bôi và định mức nhưng không nêu điều kiện thử; vì vậy PT không đưa ra cam kết về độ bền ăn mòn hay độ bám sơn. Điều này phải theo TDS và yêu cầu kỹ thuật của dự án. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Dùng nguyên trạng; khô tại chỗ; nền nhôm — Theo tờ thông tin.
Hệ
Bút Hex-chrome. — Theo tờ thông tin Touch-N-Prep (03/2021 và 04/2025)
Chuẩn
MIL-DTL-81706 Type 1 Class 1A và 3. — Theo tờ thông tin
Cách dùng
Dùng nguyên trạng, môi trường, đến khi khô. — Theo tờ thông tin
Phân loại
Theo SDS Việt Nam, xem Bảng 2. — Theo SDS

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng tờ thông tin và SDS của M-CR 1132 AERO.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với BONDERITE M-CR 1132 AERO theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Touch-N-Prep | Dòng bút phủ chuyển hoá của Henkel, dùng nguyên trạng | Tờ thông tin | Tờ thông tin 2021, 2025 |
| Hex-chrome | Hệ chromium hóa trị sáu theo cách gọi của hãng | Tờ thông tin | Tờ thông tin 2021, 2025 |
| MIL-DTL-81706 Type 1 | Chuẩn nêu cho đúng mã | Tờ thông tin | Tờ thông tin 2021, 2025 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | SDS 555556, V001.5, revision 13.06.2025; IDH1445846; Việt Nam | SDS Việt Nam, tiếng Anh |
| Regulatory Data Sheet (IDH) | Hồ sơ tuân thủ theo mã IDH của Henkel; loại tài liệu khác SDS | IDH 1445846; PT chưa đọc nội dung | Regulatory Data Sheet |
Thông số kỹ thuật
Chưa có TDS riêng. Số vận hành lấy từ tờ thông tin hãng “Touch-N-Prep Coating – M-CR 871 AERO và M-CR 1132 AERO” (DSGN0012259, 03/2021) và “Touch-N-Prep Coatings” (DSGN0044019, 04/2025); đây không phải TDS. Số an toàn lấy từ SDS Việt Nam “BONDERITE M-CR 1132 AERO” (SDS 555556, IDH1445846, V001.5, revision 13.06.2025, in 31.07.2025, Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd, 10 trang). Regulatory (IDH 1445846) PT chưa đọc nội dung; chưa có RoHS. Tiêu đề cũ “bút chromate sửa lớp phủ chuyển hoá nhôm” được giữ ở mức mô tả vì tờ thông tin ghi bút conversion coating hex-chrome cho nhôm.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ tờ thông tin hãng (không phải TDS); Bảng 2 từ SDS Việt Nam, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn. Tờ thông tin nêu cách dùng, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo tờ thông tin Touch-N-Prep
DSGN0012259 (03/2021) và DSGN0044019 (04/2025); không phải TDS.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hệ chromium | Tờ thông tin | — | Hex-chrome |
| Chuẩn | Tờ thông tin | — | MIL-DTL-81706 Type 1 Class 1A và 3 |
| Dạng; tỷ lệ pha | Tờ thông tin | — | Lỏng dùng sẵn; dùng nguyên trạng |
| Nhiệt độ; thời gian | Tờ thông tin | — | Môi trường; đến khi khô |
| Lớp thứ hai | Tờ thông tin | — | Trong 5 phút; vuông góc 90° |
| Định mức | Tờ thông tin | Mỗi bút | Tối đa 50 sq ft (4,6 m²) |
| Bao bì; màu nắp | Tờ thông tin 04/2025 | Bút tiêu chuẩn | 35 ml; nắp đỏ (tờ thông tin 2021) |
| Màu dung dịch; hạn dùng; bảo quản; số thử | Tờ thông tin | — | Không nêu |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam
Tiếng Anh; Henkel Adhesive Tech. Vietnam Co., Ltd.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên | SDS Mục 1 | — | BONDERITE M-CR 1132 AERO |
| SDS; IDH; revision | SDS Mục 1 | — | 555556; IDH1445846; V001.5; 13.06.2025 (in 31.07.2025) |
| Công dụng | SDS Mục 1, 7 | — | Chromating products for metals; chỉ dùng công nghiệp |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Danger; H350; H411 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Dichromium tris(chromate) 0,1–1 %; chromium orthophosphate 0,1–1 % |
| Ngoại quan; mùi | SDS Mục 9 | — | Lỏng; vàng-xanh lá; nhẹ |
| pH; tỷ trọng | SDS Mục 9 | 100 % | 2,1–2,5; 1,00–1,01 |
| Chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Không áp dụng |
| Bảo quản | SDS Mục 7 | Kín, thông gió | 5–35 °C; tránh đông |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | UN 3082; Class 9; PG III |
Chọn hay không chọn
Chọn BONDERITE M-CR 1132 AERO khi cần sửa cục bộ lớp chuyển hoá trên nhôm bằng bút, theo tờ thông tin và TDS/yêu cầu kỹ thuật của dự án.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Bút, dùng nguyên trạng, khô tại chỗ | Tờ thông tin nêu | Tờ thông tin |
| Chuẩn và hệ chromium | Tờ thông tin nêu cho đúng mã | Tờ thông tin |
| Số liệu thử, hạn dùng, bảo quản | Tờ thông tin không nêu | — |
| TDS riêng | Chưa có | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng thông số của 871 cho 1132.
- ✗Dùng 1132 M thay cho bút này khi chưa xác nhận.
- ✗Suy độ bền ăn mòn từ tờ thông tin.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Chuẩn bị
Chà oxit bằng miếng mài ẩm, rửa nước DI đến khi không đứt màng nước, lau, để khô. — Theo tờ thông tin
Bôi
Kích hoạt đầu bút, bôi nét đều có chồng nhẹ; lớp thứ hai trong vòng 5 phút theo hướng 90°. — Theo tờ thông tin
Khô
Để khô tự nhiên hoặc khí ấm; đậy nắp ngay sau khi dùng. — Theo tờ thông tin
Kiểm tra
Đối chiếu với yêu cầu dự án và TDS khi có. — Suy luận
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã BONDERITE M-CR 1132 AERO, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo SDS Mục 7 | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS Mục 8 | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Bút | Đậy nắp ngay | Sau khi dùng | Bay hơi, nhiễm bẩn |
| Bề mặt | Không đứt màng nước | Trước khi bôi | Bám kém |
| Vệ sinh thiết bị | Theo tờ thông tin | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã BONDERITE M-CR 1132 AERO.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | Không có | Cần xin Henkel |
| Tờ thông tin Touch-N-Prep 03/2021 | Đã đọc | Không phải TDS; chung 871 và 1132 |
| Tờ thông tin Touch-N-Prep 04/2025 | Đã đọc | Không phải TDS; thêm mã 1132 M |
| SDS Việt Nam | V001.5, 13.06.2025 | Đã đọc |
| Regulatory (IDH 1445846) | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| RoHS | Không có | — |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã BONDERITE M-CR 1132 AERO.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- BONDERITE M-CR 1001 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- BONDERITE M-CR 1201 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- BONDERITE M-CR 600 AERO — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Lớp phủ chuyển hoá chromate hàng không M-CR — Danh mục của trang này
- Xử lý bề mặt kim loại — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- BONDERITE — Tra cứu theo nhãn
- Tiền xử lý bề mặt kim loại trước sơn tĩnh điện — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Xử lý bề mặt kim loại & tẩy rửa công nghiệp cho nhà máy — Bài nhóm, không có thông số của mã này; nội dung chi tiết còn được bổ sung
- Bảo trì nhà máy & xử lý bề mặt — Chuyên mục giải pháp
- chống ăn mòn — Thẻ sản phẩm
- hàng không & sân bay — Thẻ sản phẩm
- bonderite — Thẻ sản phẩm
- xử lý bề mặt kim loại — Thẻ sản phẩm
- chromate — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng BONDERITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
BONDERITE M-CR 1132 AERO là gì?
Theo tờ thông tin hãng, đây là bút Touch-N-Prep hex-chrome, lỏng dùng sẵn, khô tại chỗ, cho nhôm và hợp kim nhôm, chuẩn MIL-DTL-81706 Type 1 Class 1A và 3; chưa có TDS riêng.
Một bút phủ được bao nhiêu?
Tối đa khoảng 50 sq ft (4,6 m²) theo tờ thông tin hãng.
Khác 871 thế nào?
871 là tri-chrome Type 2; 1132 là hex-chrome Type 1; PT không chuyển thông số giữa hai mã.
Phân loại an toàn?
Danger; H350, H411 theo SDS Việt Nam V001.5.
PT có báo giá và tồn kho BONDERITE M-CR 1132 AERO không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn BONDERITE M-CR 1132 AERO?
Gửi vật liệu nền, vị trí sửa và chuẩn yêu cầu để PT xin TDS và xác nhận hồ sơ đúng mã từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.