LOCTITE LB 8104 — mỡ silicone NSF H1 cho thiết bị chế biến thực phẩm
LOCTITE LB 8104 (tên cũ trong nguồn: “8104 or Food Grade Grease”) là mỡ gốc dầu silicone và chất làm đặc vô cơ, màu trắng trong. Theo TDS 01/2015: khối lượng riêng 1,0; độ xuyên kim không làm việc 220; điểm nhỏ giọt trên 250 °C; dải −40 đến +200 °C; TDS ghi NSF H1 (đăng ký theo vùng). SDS bản Việt Nam bằng tiếng Anh (rev 12.01.2025) ghi sản phẩm không phân loại nguy hiểm theo GHS; chớp cháy trên 220 °C.

Mỡ silicone cho thiết bị thực phẩm
Bài đọc từ TDS, SDS, RoHS và RDS của chính mã LB 8104. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Dầu silicone và chất làm đặc vô cơ; trắng trong — FACT · TDS LB 8104, 01/2015
- ✓Khối lượng riêng 1,0; độ xuyên kim không làm việc 220; điểm nhỏ giọt >250 °C — FACT · TDS LB 8104, 01/2015
- ✓Dải −40 đến +200 °C — FACT · TDS LB 8104, 01/2015
- ✓NSF H1 (đăng ký theo vùng) — FACT · TDS LB 8104, 01/2015
- ✓SDS Việt Nam (EN): không phân loại nguy hiểm theo GHS; chớp cháy >220 °C; trắng trong dạng nhão — FACT · SDS Việt Nam (IDH 1652337, EN, rev 12.01.2025, 5 trang)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8104 thuộc Mỡ bôi trơn công nghiệp LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, thực phẩm & đồ uống, bôi trơn công nghiệp, silicone.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ silicone cho thiết bị chế biến thực phẩm”; TDS ghi LB 8104; SDS ghi “LOCTITE LB 8104 1L EGFD”; tên cũ trong nguồn là “8104 or Food Grade Grease”.
Mã cùng họ: PT liên kết LB 8044, 8101 và 8102 làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• NSF H1 là đăng ký theo vùng ghi trong TDS; PT chưa xác minh số đăng ký và không xác nhận tuân thủ tiếp xúc thực phẩm tại Việt Nam.
• SDS mang nhãn Việt Nam nhưng viết bằng tiếng Anh; chưa có bản tiếng Việt do PT xác nhận.
• TDS không nêu tải hàn hay vết mòn; PT không điền.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì dây chuyền thực phẩm
- →QA thực phẩm cần xác nhận hồ sơ H1
- →Mua hàng cần hồ sơ Việt Nam
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8104 là mỡ silicone, nên khác mỡ khoáng EP ở dải nhiệt rộng (−40 đến +200 °C) nhưng TDS không nêu chỉ tiêu cực áp. Điểm cần thận trọng là NSF H1 là đăng ký theo vùng, không thay thế yêu cầu pháp lý của Việt Nam.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bôi trơn thiết bị thực phẩm: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ H1 | TDS ghi NSF H1 theo vùng | Xin số đăng ký từ Henkel | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Nhiệt độ | Dải −40 đến +200 °C | Nhiệt thực tế | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Vật liệu tiếp xúc | Silicone có thể không tương thích một số elastomer | Thử với phớt | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Hồ sơ Việt Nam | SDS mang nhãn Việt Nam bằng tiếng Anh | Yêu cầu khách | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
• Bôi trơn thiết bị chế biến thực phẩm theo tên trang và NSF H1 trong TDS (FACT — TDS).
• Cần dải nhiệt rộng −40 đến +200 °C (FACT — TDS).
• Coi NSF H1 là chứng nhận tiếp xúc thực phẩm Việt Nam.
• Dùng khi cần số liệu cực áp mà TDS không có.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: NSF H1 trong TDS là đăng ký theo vùng; SDS mang nhãn Việt Nam bằng tiếng Anh. PT không xác nhận tiếp xúc thực phẩm tại Việt Nam.
LOCTITE LB 8104 — dữ liệu theo TDS LB 8104, 01/2015
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Dầu silicone, chất làm đặc vô cơ | Technology | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Ngoại quan | Trắng trong | Appearance | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Khối lượng riêng | 1,0 | Density | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Độ xuyên kim không làm việc | 220 | Unworked penetration | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Điểm nhỏ giọt | >250 °C | Drop point | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Dải nhiệt độ | −40 đến +200 °C | Operating | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Đăng ký | NSF H1 (theo vùng) | TDS | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu tải hàn bốn bi và vết mòn | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Việt Nam, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên và IDH | LOCTITE LB 8104 1L EGFD; IDH 1652337 | Rev 12.01.2025; 5 trang; vùng Việt Nam | FACT · SDS Việt Nam (IDH 1652337, EN, rev 12.01.2025, 5 trang) |
| Phân loại | Không phân loại nguy hiểm theo GHS | Mục 2 | FACT · SDS Việt Nam (IDH 1652337, EN, rev 12.01.2025, 5 trang) |
| Vật lý | Nhão trong; chớp cháy >220 °C | Mục 9 | FACT · SDS Việt Nam (IDH 1652337, EN, rev 12.01.2025, 5 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 1652337 (EN); RDS tiếng Tây Ban Nha | Không thay SDS | FACT · SDS Việt Nam (IDH 1652337, EN, rev 12.01.2025, 5 trang) |
NSF H1 là đăng ký theo vùng; PT chưa xác minh số đăng ký.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8104 · 01/2015 (tiếng Anh)SDS LB 8104 · Việt Nam · 12.01.2025 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 1652337 · tiếng AnhRegulatory RDS · tiếng Tây Ban Nha
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão trắng trong (whitish transparent); SDS ghi “1L EGFD” | FACT · TDS LB 8104, 01/2015 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS bản Việt Nam bằng tiếng Anh, rev 12.01.2025, 5 trang; RoHS; RDS EN và ES | Có SDS mang nhãn Việt Nam (tiếng Anh); chưa có bản tiếng Việt |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư và QA thực phẩm khi chọn mỡ silicone
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ làm sạch đến bôi mỡ: bốn bước
- •Coi H1 là chứng nhận Việt Nam.
- •Dùng lượng quá nhiều gây nhiễm.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| NSF H1 / H2 (đăng ký theo vùng) | Phân loại chất bôi trơn dùng trong nhà máy thực phẩm theo chương trình đăng ký của NSF | Theo TDS; là đăng ký vùng | Chứng nhận tiếp xúc thực phẩm tại Việt Nam |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |
| Điểm nhỏ giọt (drop point) | Nhiệt độ mỡ bắt đầu nhỏ giọt khi gia nhiệt theo phương pháp thử | Theo TDS | Nhiệt độ làm việc tối đa |
| Dải nhiệt độ làm việc (operating temperature) | Khoảng nhiệt độ TDS nêu cho sản phẩm | Theo TDS | Bảo đảm tuổi thọ hay chịu tải ở mọi nhiệt độ |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8104 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 8104 | 01/2015 | Thông số, NSF H1 | Thay SDS |
| SDS Việt Nam (EN) | LB 8104 1L EGFD | Rev 12.01.2025 | An toàn | Hiệu năng |
| RoHS | LB 8104 | Chưa ghi | RoHS | Chứng nhận thực phẩm |
| RDS EN | IDH 1652337 | Chưa ghi | Quy định | Thay SDS |
| RDS ES | LB 8104 | Chưa ghi | Tham khảo tiếng Tây Ban Nha | Thay RDS EN |
① Cần mỡ silicone thực phẩm dải nhiệt rộng → xem LB 8104; xin số đăng ký H1.
② Cần mỡ trắng khoáng cho băng tải → đọc TDS LB 8105.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: SDS mang nhãn Việt Nam không đồng nghĩa với bản tiếng Việt.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8104 là gì?
Mỡ silicone trắng trong, NSF H1 (đăng ký theo vùng) theo TDS 01/2015.
Dải nhiệt độ?
−40 đến +200 °C.
Điểm nhỏ giọt?
Trên 250 °C.
Độ xuyên kim?
220 (không làm việc).
SDS ghi gì?
Không phân loại nguy hiểm theo GHS; chớp cháy >220 °C.
SDS Việt Nam?
Có SDS mang nhãn Việt Nam bằng tiếng Anh (12.01.2025).
NSF H1 có phải chứng nhận Việt Nam không?
Không; là đăng ký theo vùng.
RDS IDH nào?
IDH 1652337.
Có số liệu cực áp không?
TDS không nêu.
Tên cũ?
Food Grade Grease theo nguồn.
Cần gì để báo giá?
Thiết bị, nhiệt, số lượng. Giá, MOQ, giao hàng do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8044 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8101 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8102 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8104?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.