LOCTITE LB 8009 — mỡ chống kẹt graphite–canxi florua không chì, đồng, lưu huỳnh
LOCTITE LB 8009 (còn gọi Heavy Duty Anti-Seize) là mỡ chống kẹt công thức graphite/canxi florua (calcium fluoride), nhão xám, không đóng rắn; TDS nêu không chứa chì, đồng, lưu huỳnh và hợp chất của chúng, không chứa kim loại tự do, tương thích inox và các hợp kim niken. Theo TDS 01/2015: dải −29 đến +1.315 °C; tỷ trọng 1,15; độ xuyên kim 270–370; 9,6–10,6 lb/gal; k 0,16 so với 0,27. SDS Singapore (12.01.2025) ghi Danger với H318; chưa có SDS Việt Nam.

Mỡ chống kẹt graphite–CaF2 cho inox, niken
Bài đọc từ tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8009. Mỗi số ghi nhãn nguồn và điều kiện; đơn vị giữ như tài liệu.
- ✓Graphite và canxi florua; nhão xám; không đóng rắn — FACT · TDS LB 8009, 01/2015
- ✓Không chì, đồng, lưu huỳnh; không kim loại tự do; tương thích inox và hợp kim niken — FACT · TDS LB 8009, 01/2015 · MANUFACTURER CLAIM
- ✓Dải −29 đến +1.315 °C — FACT · TDS LB 8009, 01/2015
- ✓Tỷ trọng 1,15; 9,6–10,6 lb/gal; độ xuyên kim 270–370 — FACT · TDS LB 8009, 01/2015
- ✓Hệ số k: 0,16 (bôi mỡ) và 0,27 (khô, tẩy dung môi), bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5 cỡ 12,7 mm — FACT · TDS LB 8009, 01/2015
- ✓Không dùng dung môi pha loãng; bảo quản 8–21 °C — FACT · TDS LB 8009, 01/2015
- ✓SDS Singapore: Danger; H318; canxi florua 10–30 %, graphite 10–30 %, canxi distearat 1–10 %, canxi cacbonat 1–10 %; chớp cháy >93 °C — FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang)
Vị trí trong hệ thống: LOCTITE LB 8009 thuộc Mỡ chống kẹt ren (anti-seize) LOCTITE trong nhóm Hóa chất công nghiệp trên hoachatpt.com. Thẻ hiện có: nhà máy công nghiệp, loctite, chống kẹt ren.
Tên gọi: Tiêu đề trang PT là “Mỡ chống kẹt không kim loại cho inox, titan”; TDS ghi “LB 8009 known as LOCTITE 8009 or Heavy Duty Anti Seize”; SDS ghi “LB 8009 Heavy Duty Anti-Seize”.
Mã cùng họ: PT liên kết các mã mỡ chống kẹt, bôi trơn khác làm mã liên quan; đây là ứng viên tham chiếu theo chức năng, PT không mặc định thay thế hay dùng kèm. Hãy đọc TDS của hai mã trước khi so sánh.
• TDS nêu tương thích inox và hợp kim niken; TDS không nêu titan, nên tiêu đề trang “inox, titan” cần Henkel xác nhận cho titan.
• SDS Singapore ghi ngoại quan “grey liquid” trong khi TDS ghi nhão xám; PT mô tả theo TDS.
• SDS bản Singapore; chưa có SDS Việt Nam.
• SDS và RDS là hồ sơ an toàn và tuân thủ theo từng thành phần, IDH, khu vực và revision ghi trong PDF; không phải số liệu hiệu năng. RoHS không phải chứng nhận thực phẩm hay chứng nhận sản phẩm.
• Giá trị TDS là điển hình, đúng điều kiện thử ghi trong TDS; thông số chính thức xác nhận với Henkel theo revision hiện hành.
- →Kỹ sư bảo trì inox, hợp kim niken
- →Phòng an toàn đọc H318
- →Mua hàng cần xác nhận titan
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ các thông số trên: LB 8009 là công thức không kim loại tự do nên phù hợp cặp ren inox, niken hơn các mỡ chứa bột kim loại; dải đến +1.315 °C là giá trị TDS. Cần Henkel xác nhận titan trước khi dùng tiêu đề trang làm tuyên bố.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Chống kẹt ren inox, niken: bốn hạng mục cần kiểm soát
| Hạng mục | Hướng dẫn theo tài liệu | Điều kiện cần xác nhận | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | TDS nêu inox và hợp kim niken; titan chưa nêu | Xác nhận Henkel | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Bề mặt | Sạch, không mỡ | Quy trình | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Pha loãng | Không dùng dung môi | TDS | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| An toàn | H318: kính, găng | Quy trình | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
• Chống kẹt bu lông, ống, khuôn ép đùn, bộ trao đổi nhiệt ở nhiệt độ rất cao (MANUFACTURER CLAIM — TDS).
• Pha loãng bằng dung môi.
• Coi tiêu đề “titan” là tuyên bố của TDS.
• Dùng trong hệ oxy hoặc clo.
Thông số kỹ thuật và dữ liệu an toàn riêng
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: SDS Singapore ghi Danger (H318); tiêu đề trang nêu titan nhưng TDS không nêu; chưa có SDS Việt Nam.
LOCTITE LB 8009 — dữ liệu theo TDS LB 8009, 01/2015
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Loại | Anti-seize; nhão xám; graphite và canxi florua | Technology | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Dải nhiệt độ | −29 đến +1.315 °C | Operating | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Tỷ trọng | 1,15 (25 °C) | SG | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Độ xuyên kim | 270–370 | ISO 2137 | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Khối lượng riêng | 9,6–10,6 lb/gal | Weight per gallon | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Hệ số k | 0,16 (bôi mỡ); 0,27 (khô, tẩy dung môi) | 12,7 mm, bu lông cấp 8, đai ốc cấp 5 | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Bảo quản | 8–21 °C | Storage | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Giá trị không có trong TDS | Chưa công bố trong TDS PT đang tham chiếu | TDS không nêu tải hàn bốn bi hay phun muối | Chưa công bố |
Dữ liệu an toàn riêng (SDS Singapore, tiếng Anh)
| Chỉ tiêu | Giá trị | Điều kiện / phương pháp theo TDS | Nhãn nguồn |
|---|---|---|---|
| Tên | LB 8009 Heavy Duty Anti-Seize | Rev 12.01.2025; 18 trang; vùng Singapore | FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang) |
| Phân loại | Danger; H318 | Mục 2 | FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang) |
| Thành phần | Canxi florua 10–30 %; graphite 10–30 %; canxi distearat 1–10 %; canxi cacbonat 1–10 % | Mục 3 | FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang) |
| Vật lý | Chớp cháy >93 °C | Mục 9 | FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang) |
| RoHS, RDS | RoHS; RDS IDH 234347 | Không thay SDS | FACT · SDS Singapore (rev 12.01.2025, EN, 18 trang) |
Ngoại quan SDS (liquid) khác TDS (paste); mô tả theo TDS.
Tài liệu kỹ thuật
TDS LB 8009 · 01/2015 (tiếng Anh)SDS LB 8009 Heavy Duty Anti-Seize · Singapore · 12.01.2025 (tiếng Anh)RoHS (tiếng Anh)Regulatory RDS · IDH 234347 · tiếng Anh
Quy cách & mua hàng
Tình trạng thông tin quy cách và thương mại:
| Hạng mục | Thông tin | Trạng thái / nguồn |
|---|---|---|
| Dạng | Mỡ nhão xám; TDS không nêu quy cách | FACT · TDS LB 8009, 01/2015 |
| Quy cách | Ảnh hãng là bao bì sản phẩm; TDS và SDS không là nguồn quy cách thương mại | Cần PT xác nhận theo hàng cung cấp |
| SDS, RoHS, RDS | SDS Singapore rev 12.01.2025; RoHS; RDS IDH 234347 | Chưa có SDS Việt Nam |
| Giá, MOQ, tồn kho, giao hàng, bảo hành | Giá, đóng gói hiện hành, MOQ, tồn kho, thời gian giao và bảo hành của PT chưa được xác nhận trong hồ sơ này; vui lòng liên hệ PT để được báo theo số lượng và mã hàng cụ thể. | Chưa xác nhận |

Câu hỏi của kỹ sư bảo trì và mua hàng khi chọn mỡ không kim loại
Các nhóm bài toán mô tả tình huống điển hình theo tài liệu; không nêu khách hàng hay dự án của PT.
Từ vệ sinh đến siết: bốn bước
- •Pha loãng.
- •Giả định titan.
- •Bỏ bảo hộ mắt.
Các thuật ngữ trong hồ sơ và cách đọc
| Thuật ngữ (Việt / English) | Nghĩa | Giá trị trong hồ sơ | Không được hiểu là |
|---|---|---|---|
| Anti-seize (chống kẹt) | Mỡ chống kẹt, giúp tháo lại mối ghép ren sau thời gian dài | Không đóng rắn (non-curing) | Keo khoá ren |
| Hệ số mô-men (torque coefficient, k / nut factor) | Hệ số liên hệ mô-men siết với lực kẹp theo T = K × F × D | Theo TDS, đo trên bu lông cấp 8 và đai ốc cấp 5 | Hệ số ma sát của mọi cặp ren |
| Không chì, đồng, lưu huỳnh | Tuyên bố của TDS về thành phần | Nêu trong TDS | Chứng nhận phi kim loại độc lập |
| Độ xuyên kim (penetration) | Độ mềm của mỡ, đo bằng độ sâu kim xuyên vào mẫu | Theo TDS | Độ nhớt dầu |

Chọn theo tài liệu và điều kiện làm việc
Đối chiếu các tài liệu của chính mã LOCTITE LB 8009 — vai trò từng tài liệu
| Tài liệu | Tên sản phẩm trong PDF | Ngày / revision | Dùng để | Không dùng để |
|---|---|---|---|---|
| TDS | LB 8009 | 01/2015 | Thông số, k | Thay SDS |
| SDS Singapore | LB 8009 Heavy Duty Anti-Seize | Rev 12.01.2025 | An toàn, thành phần | Thông số hiệu năng |
| RoHS | LB 8009 | Chưa ghi | RoHS | Chứng nhận |
| RDS | IDH 234347 | Chưa ghi | Quy định | Thay SDS |
① Cần chống kẹt inox, niken không kim loại tự do → xem LB 8009.
② Cần MoS2 → đọc TDS LB 8012.
Theo phân tích của kỹ sư PT, kết hợp từ bảng trên: phân loại H318 trong SDS và thông số trong TDS phải đọc song song.
Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi dự án, nhà máy hay hạng mục có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Bảng đối chiếu tài liệu của cùng một mã, không so với mã khác. Mã liên quan do PT liên kết chỉ để tra cứu; PT chưa so sánh đặc tính với các mã đó.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE LB 8009 là gì?
Mỡ chống kẹt graphite/canxi florua, nhão xám, không đóng rắn (TDS 01/2015).
Dải nhiệt độ?
−29 đến +1.315 °C.
Có chì, đồng, lưu huỳnh không?
TDS nêu công thức không chứa chì, đồng, lưu huỳnh và hợp chất của chúng.
Dùng được trên inox không?
TDS nêu tương thích inox và hợp kim niken.
Có dùng cho titan không?
TDS không nêu titan; tiêu đề trang cần Henkel xác nhận.
Hệ số k?
0,16 (bôi mỡ) và 0,27 (khô, tẩy dung môi).
SDS ghi gì?
Singapore: Danger; H318.
Có SDS Việt Nam không?
Chưa.
RDS IDH nào?
IDH 234347.
Có pha dung môi được không?
Không; TDS ghi không dùng dung môi pha loãng.
Cần gì để báo giá?
Vật liệu ren, nhiệt, số lượng. Giá, MOQ do PT xác nhận.
Sản phẩm liên quan
- LOCTITE LB 8008 C5-A — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8012 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
- LOCTITE LB 8018 — mã liên quan do PT liên kết; đọc TDS hai mã trước khi so sánh, không mặc định thay thế hay dùng kèm.
Sản phẩm liên quan là ứng viên theo chức năng, không mặc định thay thế hay dùng kèm. Ảnh tài liệu hãng không phải dự án của PT; bài giải pháp và thẻ chỉ để tra cứu, không là nguồn thông số. Hồ sơ nước ngoài (SDS Singapore, Hoa Kỳ, Đức) chỉ đúng khu vực, IDH và revision ghi trong PDF; chưa mặc định thay hồ sơ Việt Nam. RoHS và Regulatory (RDS) là hồ sơ tuân thủ, không thay SDS.
Cần tư vấn LOCTITE LB 8009?
Gửi cho kỹ sư Hoá chất PT mã đang dùng, vật liệu nền, kích thước hoặc thể tích cần làm, nhiệt độ môi trường, môi trường làm việc và tài liệu kỹ thuật của dự án. PT đối chiếu TDS, SDS đúng mã và revision rồi phản hồi; bài này không hứa bảo hành hay hiệu suất khi chưa có hồ sơ và thử nghiệm.
Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường · pt@hoachatpt.com · Kho: Đồng Nai, Tây Ninh, Tp. HCM, Đà Nẵng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hải Phòng (tuỳ loại hàng).










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.