LOCTITE 620 — keo giữ trục kỵ khí độ nhớt cao, độ bền trung bình đến cao, khe tới khoảng 0,2 mm
LOCTITE 620 là keo giữ trục kỵ khí một thành phần (acrylic, methacrylate ester), chất lỏng xanh lá, độ nhớt cao, độ bền “trung bình đến cao”, TDS nêu độ bền tối đa ở nhiệt độ phòng cho chi tiết trụ và khe có thể tới khoảng 0,2 mm. Brookfield RVT, trục 5, 20 rpm, 25 °C: 8.500 mPa·s. Cắt nén ISO 10123 (thử 23 °C): 17 N/mm² sau 24 giờ ở 23 °C; 24 N/mm² khi thêm 24 giờ ở 177 °C.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 620 (April 2022). Chưa có SDS đúng mã nên chưa có số an toàn. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 620
LOCTITE 620 là keo giữ trục kỵ khí độ nhớt cao theo TDS April 2022 — Theo TDS 620.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, methacrylate ester; chất lỏng xanh lá; 1K không cần trộn; độ nhớt cao; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; độ bền “Medium to High”; độ bền tối đa ở nhiệt độ phòng cho chi tiết trụ; khe có thể tới khoảng 0,2 mm — Theo TDS 620, April 2022
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,16 ở 23 °C; Brookfield RVT, trục 5, 20 rpm, 25 °C: 8.500 mPa·s; EN 12092 MV (25 °C, 180 s, 129 s⁻¹): 1.800 mPa·s; chớp cháy TDS không in — Theo TDS
- ✓Cắt nén ISO 10123, chốt và vòng thép, thử 23 °C: 17 N/mm² (2.500 psi) sau 24 giờ ở 23 °C; 24 N/mm² (3.500 psi) sau 24 giờ ở 23 °C rồi 24 giờ ở 177 °C. Hai giá trị khác điều kiện cure nên không so như cùng một phép đo — Theo TDS
- ✓Giãn nở nhiệt 80×10⁻⁶ K⁻¹; dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung 0,3 kJ/(kg·K); độ giãn dài khi đứt < 1 %. Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe 0,05, 0,15, 0,2 mm, activator, nhiệt độ chỉ có biểu đồ; độ bền nóng 0–250 °C và lão hóa 120, 150, 180 °C đến 5.000 giờ chỉ có biểu đồ không đọc được số — Theo TDS
- ✓Hóa chất (cure 1 tuần ở 23 °C; % độ bền ban đầu; 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/100/100; xăng 22 °C 95/95/95; dầu phanh 100/100/100; ethanol 100/100/75; acetone 95/95/95. Dòng nước/glycol ở 50 °C có số lặp (87, 95, 80, 80) nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS: làm sạch bằng dung môi LOCTITE; dùng activator để cure nhanh hơn hoặc khi khe lớn; lắp trượt, ép hoặc co nóng; tháo bằng dụng cụ cầm tay hoặc gia nhiệt khoảng 300 °C; không nêu phê duyệt; bảo quản 8–21 °C; không nêu hạn dùng — Theo TDS
- ✓RoHS ghi 13.10.2026, chữ ký để trống trong bản đọc được; tên sản phẩm trong tệp là “Loctite 620 Bearing Mount”, khác tên mã trong TDS nên cần Henkel xác nhận — Theo RoHS, hồ sơ PT
LOCTITE 620 là mã độ nhớt cao duy nhất trong năm mã đọc được, phù hợp tư duy xử lý khe lớn hơn (TDS nêu khoảng 0,2 mm). Cắt nén 17 N/mm² sau 24 giờ ở 23 °C tăng lên 24 N/mm² khi thêm 24 giờ ở 177 °C, nghĩa là điều kiện cure nhiệt thay đổi kết quả. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Cắt nén ISO 10123 17 N/mm² sau 24 giờ ở 23 °C — Theo TDS.
Loại
Keo giữ trục kỵ khí 1K, methacrylate ester, độ nhớt cao, độ bền trung bình đến cao. — Theo TDS
Độ nhớt
8.500 mPa·s (RVT, trục 5, 20 rpm, 25 °C). — Theo TDS
Cắt nén 24 giờ 23 °C
17 N/mm² (ISO 10123). — Theo TDS
Khe
Có thể tới khoảng 0,2 mm. — Theo TDS





Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 620.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 620 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo giữ trục (retaining compound) | Keo kỵ khí một thành phần giữ chi tiết trụ lắp khít (chốt, bạc, ổ bi, rôto) và chống lỏng do rung, theo TDS | TDS | TDS 620 |
| Cắt nén ISO 10123 | Độ bền đo trên chốt và vòng thép lắp trượt; ghi kèm thời gian, nhiệt độ cure và có activator hay không | TDS | TDS 620 |
| Lắp trượt, lắp ép, co nóng | Ba kiểu lắp ghi trong TDS với cách bôi keo khác nhau; không đổi kiểu lắp khi chưa thử | TDS | TDS 620 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 giúp đóng rắn khi kim loại trơ, đóng rắn chậm hoặc khe lớn, theo TDS | TDS | TDS 620 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Chưa có SDS đúng mã | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 620” (April 2022, Reference 0.7, 3 trang). Hồ sơ PT không có SDS đúng mã (theo khu vực Việt Nam) nên bài không nêu phân loại, thành phần, chớp cháy, tỷ trọng theo SDS. RoHS ghi 13.10.2026 (tên trong tệp: Loctite 620 Bearing Mount). Không có RDS, brochure. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 620 (April 2022). Chưa có SDS đúng mã nên Bảng 2 chỉ ghi tình trạng tài liệu an toàn.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 620 (April 2022)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 23 °C | 1,16 |
| Độ nhớt Brookfield RVT | Trục 5 | 25 °C; 20 rpm | 8.500 mPa·s |
| Độ nhớt | EN 12092 MV | 25 °C; 180 s; 129 s⁻¹ | 1.800 mPa·s |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 23 °C; thử 23 °C | 17 N/mm² (2.500 psi) |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 23 °C + 24 giờ 177 °C | 24 N/mm² (3.500 psi) |
| Giãn nở nhiệt; dẫn nhiệt | ISO 11359-2; ISO 8302 | Sau đóng rắn | 80×10⁻⁶ K⁻¹; 0,1 W/(m·K) |
| Độ giãn dài khi đứt | ISO 37 | Sau đóng rắn | < 1 % |
| Dầu động cơ | Theo TDS | 125 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Xăng; dầu phanh | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 95/95/95 %; 100/100/100 % |
| Ethanol; acetone | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/75 %; 95/95/95 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C |
| Dải nhiệt làm việc; thời gian cố định; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Tình trạng SDS LOCTITE 620
Hồ sơ PT chưa có SDS đúng mã theo khu vực Việt Nam.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | Chưa có SDS đúng mã |
| Phân loại | SDS Mục 2 | — | Chưa xác minh |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | Chưa xác minh |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | TDS: xanh lá; chớp cháy không in |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | TDS: 8–21 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Chưa xác minh |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 620 khi cần keo giữ trục độ nhớt cao cho khe lớn hơn (khoảng 0,2 mm theo TDS) và chấp nhận phải xin SDS trước khi dùng.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chốt/vòng thép 24 giờ 23 °C | 17 N/mm² (ISO 10123) | TDS |
| Sau cure thêm 177 °C | 24 N/mm² | TDS |
| Khe | Có thể tới khoảng 0,2 mm | TDS |
| Dải nhiệt “đến 200 °C” | TDS không nêu | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Dùng 200 °C của tiêu đề site làm giới hạn.
- ✗Cấp hàng khi chưa có SDS.
- ✗Lấy số của 603 hoặc 609 cho 620.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch mặt trong và mặt ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649, để khô. — Theo TDS
Bôi keo theo kiểu lắp
Lắp trượt: bôi quanh mép đầu chốt và trong vòng, xoay khi lắp. Lắp ép: bôi đều cả hai mặt và ép với tốc độ cao. Co nóng: phủ chốt, nung vòng cho có khe rồi lắp. — Theo TDS
Chờ, tháo, vệ sinh
Không động vào chi tiết cho tới khi đủ độ bền cầm nắm. Tháo bằng gia nhiệt cục bộ (nhiệt độ theo TDS từng mã); keo đã đóng rắn ngâm dung môi LOCTITE và chà cơ học. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 620, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Chưa có SDS đúng mã; xin SDS đúng khu vực từ Henkel trước khi dùng. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Bề mặt sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, trượt |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Khe hở và kiểu lắp | Theo TDS | Trước khi bôi | Thiếu độ bền |
| Không lắp lại khi chưa đủ độ bền | Theo TDS | Sau khi lắp | Lệch, trượt |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 620.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | April 2022 · Reference 0.7 · 3 trang | Đã đọc |
| SDS | — | Chưa có SDS đúng mã |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; tên tệp “620 Bearing Mount” |
| Regulatory (RDS) | — | Hồ sơ PT chưa có |
| Brochure | — | Chưa có tài liệu xác minh |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 620.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 6001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 603 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 609 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo cố định trục ổ bi LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 620 là gì?
Theo TDS April 2022 là keo giữ trục kỵ khí 1K, methacrylate ester, độ nhớt cao, độ bền trung bình đến cao.
Chịu nhiệt đến 200 °C không?
TDS không nêu 200 °C làm dải làm việc; chỉ có biểu đồ độ bền nóng 0–250 °C và lão hóa đến 180 °C, không có số.
Độ bền cắt nén?
ISO 10123 trên chốt và vòng thép, thử 23 °C: 17 N/mm² sau 24 giờ ở 23 °C; 24 N/mm² nếu thêm 24 giờ ở 177 °C.
Khe hở tối đa?
TDS nêu khe có thể tới khoảng 0,2 mm; biểu đồ cure có khe 0,05, 0,15, 0,2 mm.
Có SDS không?
Hồ sơ PT chưa có SDS đúng mã theo khu vực Việt Nam; cần xin từ Henkel.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 620 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 620?
Gửi vật liệu chốt và vòng (thép, inox, nhôm, đồng thau, mạ), đường kính, khe hở, kiểu lắp (trượt, ép, co nóng), nhiệt độ và môi chất làm việc để PT đối chiếu với TDS 620 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.