LOCTITE 609 — keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp, độ bền cao, màu xanh lá
LOCTITE 609 là keo giữ trục kỵ khí một thành phần (acrylic, methacrylate ester), chất lỏng xanh lá, độ nhớt thấp, độ bền cao, dùng cho rôto lên trục, khóa bạc và ống lót, hỗ trợ lắp ép. Độ nhớt 110–140 mPa·s (ISO 3104, Cannon Fenske; TDS không ghi nhiệt độ đo). Cắt nén ISO 10123 trên chốt và vòng thép ở 22 °C: ≥ 10,3 N/mm² sau 1 giờ và ≥ 15,8 N/mm² sau 24 giờ.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Số kỹ thuật từ TDS 609 (September 2014); số an toàn từ SDS Việt Nam V001.15. Giá, MOQ, đóng gói hiện hành, thời gian giao hàng, tồn kho và bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 609
LOCTITE 609 là keo giữ trục kỵ khí độ nhớt thấp theo TDS September 2014 — Theo TDS 609.
- ✓Mô tả TDS: acrylic, methacrylate ester; chất lỏng xanh lá, huỳnh quang UV; 1K không cần trộn; độ nhớt thấp; kỵ khí, đóng rắn thứ cấp nhờ activator; độ bền cao; rôto lên trục, khóa bạc, ống lót, hỗ trợ lắp ép — Theo TDS 609, September 2014
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 ở 25 °C; độ nhớt 110–140 mPa·s theo ISO 3104 (Cannon Fenske), TDS không ghi nhiệt độ đo; chớp cháy xem SDS — Theo TDS
- ✓Cắt nén ISO 10123, chốt và vòng thép: ≥ 10,3 N/mm² (1.490 psi) sau 1 giờ; ≥ 15,8 N/mm² (2.290 psi) sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS
- ✓Giãn nở nhiệt 80×10⁻⁶ K⁻¹; dẫn nhiệt 0,1 W/(m·K); nhiệt dung 0,3 kJ/(kg·K); độ giãn dài khi đứt < 2 % (ISO 37). Tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe 0,05, 0,15, 0,2 mm, activator, nhiệt độ chỉ có biểu đồ; độ bền nóng 0–200 °C và lão hóa 120, 150 °C đến 5.000 giờ chỉ có biểu đồ; TDS không in khe tối đa bằng số hay thời gian cố định — Theo TDS
- ✓Hóa chất (% độ bền ban đầu; 100/500/1.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 100/100/100; xăng 22 °C 100/100/100; dầu phanh 100/100/100; ethanol 100/100/100; acetone 100/100/85. Dòng nước/glycol 50/50 ở 50 °C có bốn số cho ba cột (87, 100, 85, 80) nên bài không dùng — Theo TDS
- ✓Hướng dẫn TDS: lắc đều; làm sạch bằng dung môi LOCTITE; activator SF 7471 hoặc SF 7649 khi kim loại trơ; lắp trượt, ép, co nóng; tháo bằng gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C; không khuyến nghị nhựa nhiệt dẻo; kiểm tra tương thích nước rửa — Theo TDS
- ✓Phê duyệt theo TDS: lô được thử theo Mil-R-46082B (phê duyệt khu vực, liên hệ TSC địa phương); lô Bắc Mỹ thử theo ASTM D5363 đoạn 5.1.1, 5.1.2 và mục 5.2; LMS ngày 1.3.2000. Bảo quản 8–21 °C, không nêu hạn dùng — Theo TDS
- ✓SDS Việt Nam (tiếng Anh; SDS 153471, V001.15, 08.04.2026, IDH 135511): Warning; H315, H317, H319, H335; 2-hydroxyethyl methacrylate (10–30 %), cumene hydroperoxide (1–10 %), N,N-diethyl-p-toluidine, methacrylic acid, N,N-dimethyl-o-toluidine, HEEMA ester (0,1–1 % mỗi chất), 1,4-naphthoquinone (< 0,1 %); chớp cháy > 100 °C; xanh lá; tỷ trọng 1,1; bảo quản 8–21 °C; không phải hàng nguy hiểm — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
- ✓RoHS ghi 13.10.2026, tên sản phẩm LOCTITE 609 Retaining Compound, chữ ký để trống trong bản đọc được. Hồ sơ PT không có Regulatory (RDS) cho 609 nên chưa nêu tình trạng SVHC, Annex XIV. Brochure bản 2 (© 2023 Henkel Corporation) là ca ứng dụng trục hộp số, chỉ định tính, không có số, không thay TDS — Theo RoHS, brochure, hồ sơ PT
LOCTITE 609 cho cắt nén 24 giờ ≥ 15,8 N/mm², giữa 6001 (≥ 12,4) và 603 (≥ 22,5), và là mã duy nhất trong lô nêu thử Mil-R-46082B, ASTM D5363 theo TDS. Bảng hóa chất giữ 100 % hầu hết môi trường sau 1.000 giờ, riêng acetone còn 85 %. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
Cắt nén ISO 10123 ≥ 15,8 N/mm² sau 24 giờ ở 22 °C — Theo TDS.
Loại
Keo giữ trục kỵ khí 1K, methacrylate ester, độ nhớt thấp, độ bền cao. — Theo TDS
Độ nhớt
110–140 mPa·s (ISO 3104). — Theo TDS
Cắt nén 24 giờ
≥ 15,8 N/mm² (ISO 10123, 22 °C). — Theo TDS
Phân loại
H315, H317, H319, H335. — Theo SDS Việt Nam






Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 609.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 609 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Keo giữ trục (retaining compound) | Keo kỵ khí một thành phần giữ chi tiết trụ lắp khít (chốt, bạc, ổ bi, rôto) và chống lỏng do rung, theo TDS | TDS | TDS 609 |
| Cắt nén ISO 10123 | Độ bền đo trên chốt và vòng thép lắp trượt; ghi kèm thời gian, nhiệt độ cure và có activator hay không | TDS | TDS 609 |
| Lắp trượt, lắp ép, co nóng | Ba kiểu lắp ghi trong TDS với cách bôi keo khác nhau; không đổi kiểu lắp khi chưa thử | TDS | TDS 609 |
| Activator | SF 7471 hoặc SF 7649 giúp đóng rắn khi kim loại trơ, đóng rắn chậm hoặc khe lớn, theo TDS | TDS | TDS 609 |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh Henkel; SDS gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Tiếng Anh | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 609” (September 2014, Reference 0.5, 3 trang). SDS Việt Nam “LOCTITE 609 RETAINING COMPOUND” (SDS 153471, V001.15, 08.04.2026, in 09.04.2026, 17 trang, IDH 135511; tiếng Anh). RoHS ghi 13.10.2026. Brochure hãng bản 1 (10 trang) tải không được; bản 2 (2 trang) là ca ứng dụng định tính. Hồ sơ PT không có RDS cho 609. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 lấy từ TDS 609 (September 2014); Bảng 2 lấy từ SDS Việt Nam V001.15, tách riêng. Hai nguồn không trộn số.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 609 (September 2014)
TDS tiếng Anh; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 25 °C | 1,1 |
| Độ nhớt | ISO 3104 (Cannon Fenske) | Không ghi nhiệt độ | 110–140 mPa·s |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 1 giờ 22 °C | ≥ 10,3 N/mm² (1.490 psi) |
| Cắt nén chốt/vòng thép | ISO 10123 | 24 giờ 22 °C | ≥ 15,8 N/mm² (2.290 psi) |
| Giãn nở nhiệt; dẫn nhiệt | ISO 11359-2; ISO 8302 | Sau đóng rắn | 80×10⁻⁶ K⁻¹; 0,1 W/(m·K) |
| Độ giãn dài khi đứt | ISO 37 | Sau đóng rắn | < 2 % |
| Dầu động cơ MIL-L-46152 | Theo TDS | 125 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Xăng; dầu phanh; ethanol | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/100 % |
| Acetone | Theo TDS | 22 °C; 100/500/1.000 giờ | 100/100/85 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C |
| Khe tối đa; thời gian cố định; dải nhiệt; hạn dùng | Theo TDS | — | Không in / chỉ biểu đồ |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam LOCTITE 609 (V001.15, 08.04.2026)
SDS 153471; IDH 135511; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 609 RETAINING COMPOUND; V001.15; 08.04.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H315, H317, H319, H335 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | 2-Hydroxyethyl methacrylate (10–30 %); cumene hydroperoxide (1–10 %); diethyl-p-toluidine và các chất khác (0,1–1 %); naphthoquinone (< 0,1 %) |
| Ngoại quan; chớp cháy | SDS Mục 9 | — | Chất lỏng xanh lá; > 100 °C |
| Tỷ trọng | SDS Mục 9 | — | 1,1 |
| Lưu kho | SDS Mục 7 | — | 8–21 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | Không phải hàng nguy hiểm |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 609 khi cần keo giữ trục độ nhớt thấp, độ bền cao cho rôto, bạc, ống lót, cần thông tin thử Mil-R-46082B, ASTM D5363 theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chốt/vòng thép 24 giờ 22 °C | ≥ 15,8 N/mm² (ISO 10123) | TDS |
| Độ nhớt | 110–140 mPa·s (ISO 3104) | TDS |
| Hóa chất 1.000 giờ | 100 % (trừ acetone 85 %) | TDS |
| Khe tối đa, thời gian cố định | TDS không in số | — |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Chuyển phê duyệt Mil-R-46082B sang mọi lô.
- ✗Dùng trong nhựa nhiệt dẻo.
- ✗Lấy số của 603 hoặc 6001 cho 609.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch mặt trong và mặt ngoài bằng dung môi LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator khi cần
Nếu kim loại trơ hoặc đóng rắn chậm, xịt Activator SF 7471 hoặc SF 7649, để khô. — Theo TDS
Bôi keo theo kiểu lắp
Lắp trượt: bôi quanh mép đầu chốt và trong vòng, xoay khi lắp. Lắp ép: bôi đều cả hai mặt và ép với tốc độ cao. Co nóng: phủ chốt, nung vòng cho có khe rồi lắp. — Theo TDS
Chờ, tháo, vệ sinh
Không động vào chi tiết cho tới khi đủ độ bền cầm nắm. Tháo bằng gia nhiệt cục bộ (nhiệt độ theo TDS từng mã); keo đã đóng rắn ngâm dung môi LOCTITE và chà cơ học. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 609, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: bao bì chưa mở, nơi khô, 8–21 °C tối ưu; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo đã lấy ra vào bao bì gốc. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: H315, H317, H319, H335; đeo găng, kính, thông gió. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Bề mặt sạch, không dầu | Theo TDS | Mỗi mối ghép | Đóng rắn kém, trượt |
| Activator khi kim loại trơ | Theo TDS | Khi đóng rắn chậm | Không đóng rắn |
| Khe hở và kiểu lắp | Theo TDS | Trước khi bôi | Thiếu độ bền |
| Không lắp lại khi chưa đủ độ bền | Theo TDS | Sau khi lắp | Lệch, trượt |
| Thử trên vật liệu thật | Hỏi Henkel | Trước khi dùng | Sai kỳ vọng |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: vệ sinh bằng cách ngâm trong dung môi LOCTITE kết hợp chà cơ học (bàn chải sắt) | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 609.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | September 2014 · Reference 0.5 · 3 trang | Đã đọc |
| SDS Việt Nam | V001.15 · 08.04.2026 · 17 trang · IDH 135511 | Đã đọc |
| RoHS | 13.10.2026 | Đã đọc; chữ ký để trống |
| Regulatory (RDS) | — | Hồ sơ PT chưa có |
| Brochure | Bản 1 (10 trang); bản 2 (2 trang) | Bản 1 tải không được; bản 2 đã đọc, định tính |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 609.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 6001 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 603 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 620 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Keo cố định trục ổ bi LOCTITE — Danh mục liên quan
- Khoá ren, bịt kín cơ khí — Danh mục liên quan
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Keo công nghiệp: chọn theo vật liệu và điều kiện làm việc — Hướng dẫn chung theo họ keo; không phải nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 609 là gì?
Theo TDS September 2014 là keo giữ trục kỵ khí 1K, methacrylate ester, độ nhớt thấp, độ bền cao, màu xanh lá.
Độ bền cắt nén?
ISO 10123 trên chốt và vòng thép ở 22 °C: ≥ 10,3 N/mm² sau 1 giờ, ≥ 15,8 N/mm² sau 24 giờ.
Độ nhớt đo ở nhiệt độ nào?
TDS ghi 110–140 mPa·s theo ISO 3104 nhưng không ghi nhiệt độ đo.
Có phê duyệt gì?
TDS nêu lô được thử theo Mil-R-46082B (khu vực) và ASTM D5363 (lô Bắc Mỹ); không phải chứng nhận của PT.
An toàn?
SDS Việt Nam V001.15 ghi Warning; H315, H317, H319, H335.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 609 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 609?
Gửi vật liệu chốt và vòng (thép, inox, nhôm, đồng thau, mạ), đường kính, khe hở, kiểu lắp (trượt, ép, co nóng), nhiệt độ và môi chất làm việc để PT đối chiếu với TDS 609 và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.