LOCTITE 263 — keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, một thành phần, màu đỏ, chịu dầu nhẹ
LOCTITE 263 là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, độ nhớt thấp, gốc acrylic dimethacrylate ester, màu đỏ, dùng cho bu lông, gu-rông chịu rung và va đập, dung nạp dầu cắt gọt, bôi trơn ở mức nhẹ theo TDS. Đóng rắn 24 giờ 23 °C: breakaway M10 33 N·m, M16 90 N·m; cắt nén ≥ 9,0 N/mm². SDS Việt Nam: Warning; H315, H317, H319, H335, H411.
Ảnh bao bì do hãng Henkel cung cấp, chỉ để nhận diện; không xác nhận quy cách, lô hàng hay tồn kho.
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
Tóm lược LOCTITE 263
LOCTITE 263 là keo khoá ren kỵ khí cường độ cao, độ nhớt thấp, màu đỏ — Theo TDS 263, May 2025.
- ✓Mô tả TDS: acrylic dimethacrylate ester một thành phần, đỏ, huỳnh quang UV, độ nhớt thấp, cường độ cao; đóng rắn kỵ khí, activator đóng rắn thứ cấp; khoá và làm kín ren chống lỏng và rò rỉ do va đập, rung; ví dụ gu-rông trên vỏ động cơ, đai ốc trên gu-rông của vỏ bơm; dùng trên kim loại hoạt tính (đồng thau, đồng) và thụ động (thép không gỉ, bề mặt mạ); dung nạp lượng nhỏ dầu cắt, bôi trơn, chống ăn mòn — Theo TDS 263, May 2025
- ✓Chưa đóng rắn: tỷ trọng 1,1 (23 °C); Brookfield RVT 25 °C trục 2, 20 rpm: 500 mPa·s; cone & plate 129 s⁻¹: 450 mPa·s; chớp cháy TDS không nêu — Theo TDS
- ✓Đóng rắn 24 giờ 23 °C (ISO 10964), chưa lắp chặt: breakaway M6 5 N·m, M10 33 N·m (290 lb·in), M16 90 N·m (800 lb·in), 3/8×16 31 N·m; prevail 180° M6 3, M10 33, M16 125, 3/8×16 33 N·m; breakloose siết trước 5 N·m: M10 39, 3/8×16 35 N·m; prevail siết trước: M10 25, 3/8×16 31 N·m — Theo TDS
- ✓Cắt nén chốt–vòng thép (ISO 10123) ≥ 9,0 N/mm² (≥ 1.305 psi); 1 tuần 23 °C breakloose siết trước 5 N·m: M10 kẽm phosphate 46 N·m, M10 thép không gỉ 30 N·m; TDS không nêu Tg, CTE; tốc độ đóng rắn theo vật liệu, khe hở, nhiệt độ, activator (SF 7471, 7649, 7088, 7091) chỉ có biểu đồ; TDS không in thời gian cố định bằng số (biểu đồ), dải nhiệt làm việc hay khe hở tối đa. — Theo TDS
- ✓Nhiệt độ: thử lạnh đến −75 °C (có thể thấp hơn nhưng chưa thử); TDS nêu hiệu năng nhiệt độ cao nhưng độ bền nóng và lão hoá nhiệt không có giá trị số; kháng môi trường (% độ bền đầu, 500/1.000/5.000 giờ): dầu động cơ 125 °C 65/75/75; xăng không chì 90/95/95; dầu phanh 105/105/100; nước/glycol 87 °C 75/85/90; aceton 95/95/100; ethanol 95/95/95; E85 95/95/95; B100 100/100/110; DEF 110/115/140; trên thép không gỉ M10: NaOH 55–75 %, H₃PO₄ 65–100 % (nồng độ ghi chưa rõ) — Theo TDS
- ✓Cách dùng: làm sạch bằng dung môi LOCTITE và để khô; nếu cure chậm thì dùng activator; lắc kỹ; lỗ thông nhỏ vài giọt lên bu lông, lỗ mù xuống phần ba dưới ren trong; làm kín bằng đường keo 360° chừa ren đầu; tháo: gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng; bảo quản 8–21 °C; không khuyến nghị cho hệ oxy; không thường khuyến nghị cho nhựa nhiệt dẻo — Theo TDS
- ✓Brochure hãng 07/2025 (đối chiếu, không dùng làm thông số): 263 đỏ, không thixotropic, độ nhớt 500 cP, break/prevail M10 33/33 N·m, cố định 10 phút, cứng hoàn toàn 24 giờ, tháo cần gia nhiệt cục bộ — khớp với TDS ở mô men; TDS không nêu thời gian cố định bằng số — Theo brochure, tài liệu nhóm
- ✓SDS Việt Nam: Warning; kích ứng da loại 2 (H315), mắt loại 2 (H319), nhạy cảm da loại 1 (H317), kích ứng hô hấp (H335), nguy hại mãn tính thuỷ sinh loại 2 (H411); Mục 3: 3,3,5-trimethylcyclohexyl methacrylate 30–60 %, ethylenedioxydiethyl dimethacrylate 1–10 %, hydrogen maleate ester 0,1–1 %, maleic anhydride < 0,01 %; chớp cháy 150 °C; lưu trữ 8–28 °C (khác TDS 8–21 °C); vận chuyển UN 3082, Class 9, PG III, chất ô nhiễm biển; có thể có miễn trừ cho bao bì nhỏ — Theo SDS Mục 2, 3, 7, 9, 14
Với LOCTITE 263, TDS cho mô men theo từng cỡ ren (M6–M16) và cắt nén ≥ 9,0 N/mm²; kháng nhiệt cao chỉ nêu định tính nên phải thử trên điều kiện thật; tháo cần gia nhiệt khoảng 250 °C. Đây là diễn giải của PT.
✉ Đây là góc nhìn tổng hợp mang tính tham khảo — mỗi nhà máy/dây chuyền có điều kiện riêng, vui lòng liên hệ kỹ sư Công ty Hoá Chất Xây Dựng PT (PT Chemicals) để được tư vấn cụ thể trước khi áp dụng.
Cấu tạo & vai trò
M10 breakaway 33 N·m — Theo TDS.
Loại
Keo khoá ren kỵ khí, cường độ cao, độ nhớt thấp, đỏ. — Theo TDS
Breakaway
M10 33 N·m; M16 90 N·m. — Theo TDS
Cắt nén
≥ 9,0 N/mm² (ISO 10123). — Theo TDS
Phân loại
Warning; H315, H317, H319, H335, H411. — Theo SDS Việt Nam

Thuật ngữ cần biết
Các thuật ngữ dưới đây giúp đọc đúng TDS và SDS của LOCTITE 263.
| Thuật ngữ Việt (Anh) | Ý nghĩa | Với LOCTITE 263 theo nguồn | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Anaerobic | Đóng rắn khi bị kín khí giữa hai bề mặt kim loại khít nhau, theo cách gọi của TDS | TDS | TDS |
| Breakaway / prevail torque | Mô men tháo đầu tiên và mô men giữ khi xoay tiếp; đo theo ISO 10964 trên bu lông–đai ốc thử | TDS | TDS |
| Breakloose torque (pre-torqued) | Mô men tháo khi đã siết trước (5 N·m) rồi mới bôi và đóng rắn; khác phép thử unseated | TDS | TDS |
| Thixotropic | Keo giảm chảy dịch sau khi bôi, theo TDS | TDS | TDS |
| Activator | Chất xịt lên ren để tăng tốc đóng rắn; dùng khi kim loại kém hoạt tính hoặc khe lớn | TDS | TDS |
| Item / IDH / khu vực | Mã định danh của Henkel; SDS và Regulatory gắn đúng IDH, khu vực và revision | Quy định lô | — |
| Độ nhớt thấp | Keo lỏng, thấm vào ren tốt hơn loại đặc theo cách TDS phân nhóm | TDS | TDS 263 |
| Max prevail torque | Mô men giữ lớn nhất khi xoay tiếp sau khi tháo | TDS | TDS 263 |
| UN 3082 | Mã vận chuyển chất ô nhiễm môi trường dạng lỏng, theo SDS | SDS | SDS 263 |
| SDS (phiếu an toàn hóa chất) | Tài liệu an toàn theo khu vực và revision; không phải TDS | Việt Nam/Singapore, tiếng Anh | SDS |
| RoHS | Xác nhận về hạn chế chất nguy hại cho sản phẩm; không thay SDS | Có trên site; PT chưa đọc nội dung | RoHS |
Thông số kỹ thuật
Số kỹ thuật lấy từ TDS tiếng Anh “LOCTITE 263” (May 2025, 4 trang, “Reference 0.8”; chữ ký số 2025-11-28 là ngày tạo tệp). TDS tiếng Tây Ban Nha PT chưa đọc nội dung. SDS Việt Nam “LOCTITE 263 6ML” (SDS 818836, V001.4, IDH 2203451, revision 29.06.2026, 13 trang). Brochure hãng 07/2025 (DSGN0045750, tệp có tên của mã 243 trên site) chỉ dùng đối chiếu, không làm thông số. RoHS và Regulatory (IDH 2203451) PT chưa đọc nội dung. TDS không nêu “không cần sơn lót” nên bài không dùng cụm này. Số liệu TDS PT đọc qua bản trích; TDS không có số trang nên trích theo mục; cần đối chiếu bản gốc.
⚠ LƯU Ý NGUỒN DỮ LIỆU: Bảng 1 từ TDS 263 (May 2025); Bảng 2 từ SDS Việt Nam V001.4, tách riêng.
Hai bảng tách theo nguồn: TDS nêu tính chất, SDS nêu an toàn.
Bảng 1 — Số liệu theo TDS LOCTITE 263 (May 2025)
TDS tiếng Anh, 4 trang; “Reference 0.8”; 24 giờ 23 °C, ISO 10964 trừ khi ghi khác; số trích qua bản tóm tắt, cần đối chiếu bản gốc.
| Hạng mục | Phương pháp theo TDS | Điều kiện theo TDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | Theo TDS | 23 °C | 1,1 |
| Brookfield RVT, trục 2 | Theo TDS | 25 °C; 20 rpm | 500 mPa·s |
| Cone & plate | Theo TDS | 25 °C; 129 s⁻¹ | 450 mPa·s |
| Breakaway | Theo TDS | M6 / M10 / M16 | 5 / 33 / 90 N·m |
| Breakaway | Theo TDS | 3/8×16 | 31 N·m (275 lb·in) |
| Prevail 180° | Theo TDS | M6 / M10 / M16 | 3 / 33 / 125 N·m |
| Breakloose siết trước 5 N·m | Theo TDS | M10 / 3/8×16 | 39 / 35 N·m |
| Cắt nén chốt–vòng | Theo TDS | ISO 10123 | ≥ 9,0 N/mm² |
| Breakloose 1 tuần | Theo TDS | M10 kẽm phosphate / thép không gỉ | 46 / 30 N·m |
| Dầu động cơ 125 °C | Theo TDS | 500/1.000/5.000 giờ | 65/75/75 % |
| Bảo quản | Theo TDS | Chưa mở | 8–21 °C tối ưu |
| Thời gian cố định; dải nhiệt; khe hở | Theo TDS | — | Không in số |
Bảng 2 — Số liệu theo SDS Việt Nam V001.4 (29.06.2026)
SDS 818836; IDH 2203451; Henkel Adhesive Tech. Vietnam; tiếng Anh; 13 trang.
| Hạng mục | Phương pháp theo SDS | Điều kiện theo SDS | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tên; revision | SDS Mục 1 | — | LOCTITE 263 6ML; V001.4; 29.06.2026 |
| Phân loại | SDS Mục 2 | GHS | Warning; H315, H317, H319, H335, H411 |
| Thành phần | SDS Mục 3 | — | 3,3,5-Trimethylcyclohexyl methacrylate 30–60 %; ethylenedioxydiethyl dimethacrylate 1–10 % |
| Chớp cháy; ngoại quan | SDS Mục 9 | — | 150 °C; lỏng đỏ |
| Lưu trữ | SDS Mục 7 | — | 8–28 °C |
| Vận chuyển | SDS Mục 14 | — | UN 3082; Class 9; PG III |
Chọn hay không chọn
Chọn LOCTITE 263 khi cần khoá ren cường độ cao, độ nhớt thấp, chịu rung và dung nạp dầu nhẹ theo TDS.
| Tình huống | Hướng xử lý | Căn cứ |
|---|---|---|
| Cường độ cao, độ nhớt thấp | TDS nêu | TDS |
| Breakaway M10 33 N·m; M16 90 N·m | TDS nêu | TDS |
| Dải nhiệt; thời gian cố định bằng số | TDS không in | — |
| Tháo | Cần gia nhiệt khoảng 250 °C | TDS |
Chưa nên chọn khi chưa xác minh
- ✗Coi 263 tháo được bằng dụng cụ cầm tay.
- ✗Dùng không làm sạch vì “dung nạp dầu”.
- ✗Bỏ qua phân loại vận chuyển UN 3082.
Hướng dẫn & đặt hàng
Phần này chỉ tóm lược điều kiện tài liệu nêu. Thông số thiết bị và quy trình do nhà chế tạo thiết bị và Henkel xác nhận.
Các bước theo tài liệu
Làm sạch
Làm sạch ren ngoài và trong bằng dung môi vệ sinh LOCTITE, để khô. — Theo TDS
Activator (nếu cần)
Xịt activator đúng loại TDS ghi lên ren và để khô nếu kim loại kém hoạt tính hoặc đóng rắn quá chậm. — Theo TDS
Bôi
Lỗ thông: nhỏ vài giọt lên bu lông ở vùng ăn khớp đai ốc; lỗ mù: nhỏ vài giọt vào phần ba dưới ren trong hoặc đáy lỗ. — Theo TDS Lắc kỹ, không để đầu bình chạm kim loại.
Lắp, siết
Lắp và siết theo yêu cầu; tháo bằng dụng cụ cầm tay, nếu quá chặt thì gia nhiệt cục bộ khoảng 250 °C rồi tháo khi còn nóng. — Theo TDS
Quy cách và đặt hàng
Ảnh đầu bài là ảnh bao bì hãng gắn đúng mã, chỉ để nhận diện. Ảnh bao bì hãng có thể dùng nhãn dòng chung; PT không khẳng định đúng quy cách hoặc mã đọc được trên nhãn khi chưa xác nhận IDH. Quy cách bán, MOQ và thời gian giao do PT xác nhận khi báo giá.
- ✓Gửi cho PT: vật liệu dán, máy phết keo, tốc độ dây chuyền và sản lượng.
- ✓Yêu cầu TDS và SDS đúng khu vực kèm báo giá.
- ✓Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá.
QC & lỗi thường gặp
Các điểm kiểm soát dưới đây là gợi ý của PT dựa trên tài liệu của mã này, không phải quy trình của Henkel.
| Kiểm tra | Mục đích | Khi nào | Không chấp nhận nếu |
|---|---|---|---|
| Hồ sơ lô | Đúng mã LOCTITE 263, nhãn bao bì, hạn dùng, bản TDS/SDS đang dùng | Khi nhập hàng | Nhãn không khớp mã; không có hạn dùng; nhầm hậu tố |
| Bao bì và bảo quản | Theo TDS: kho khô, 8–21 °C; dưới 8 °C hoặc trên 28 °C có thể ảnh hưởng tính chất; không đổ keo dùng dở trở lại bình. SDS Mục 7: 8–28 °C. | Khi nhập hàng và trước khi dùng | Bao bì rách hoặc phồng; sản phẩm đóng cứng hoặc biến đổi bất thường |
| Thông gió | Theo SDS: thông gió, tránh tiếp xúc da và mắt. | Mỗi ca | Không có thông gió hoặc hệ hút hỏng |
| Làm sạch ren | Theo TDS | Mỗi mối | Đóng rắn kém |
| Kim loại hoạt tính thấp | Dùng activator khi cần | Khi cure chậm | Không đạt độ bền |
| Nhựa nhiệt dẻo | TDS không thường khuyến nghị | Trước khi dùng | Nứt do ứng suất |
| Vệ sinh thiết bị | Theo TDS: ngâm dung môi LOCTITE rồi chà cơ học bằng bàn chải sắt | Cuối ca và trước khi đổi sản phẩm | Cặn, keo đóng cứng trong thiết bị |
Đối chiếu tài liệu
Bảng đối chiếu các tài liệu của cùng mã 263.
| Hạng mục | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|
| TDS | May 2025, 4 trang (có bản Tây Ban Nha) | Đã đọc; thông số mối ghép thử M10 hoặc 3/8×16 |
| SDS Việt Nam | V001.4 · 29.06.2026 · 13 trang | Đã đọc trang đầu và các mục chính |
| RoHS | Có trên site | PT chưa đọc nội dung |
| Regulatory (RDS) | Có trên site; theo IDH trong tên | PT chưa đọc nội dung |
| Brochure hãng | 1 bản, 2 trang | Tài liệu nhóm; không thay TDS |
Hồ sơ tài liệu
Tài liệu gắn đúng mã 263.
Đọc tiếp
Liên kết để tra cứu và cân nhắc, không xác nhận dùng kèm hay thay thế.
- LOCTITE 270 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2700 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- LOCTITE 2701 — Ứng viên cùng nhóm để cân nhắc; đọc TDS từng mã, không xác nhận thay thế hoặc dùng kèm
- Khoá ren Loctite — Danh mục liên quan
- Keo kỵ khí — Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp — Danh mục cha
- Thương hiệu Henkel — Tra cứu theo hãng
- LOCTITE — Tra cứu theo nhãn
- Bu lông bị lỏng do rung động — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo khoá ren xanh, đỏ, tím khác nhau thế nào — Bài khung; không là nguồn thông số của mã này
- Keo công nghiệp lắp ráp — Chuyên mục giải pháp
- nhà máy công nghiệp — Thẻ sản phẩm
- lắp ráp điện tử & cơ khí chính xác — Thẻ sản phẩm
- loctite — Thẻ sản phẩm
- kỵ khí — Thẻ sản phẩm
- khoá ren — Thẻ sản phẩm
Hình ảnh trong bài là ảnh bao bì, ảnh minh họa hoặc trang trích từ tài liệu của hãng Henkel cho dòng LOCTITE, không đại diện riêng cho từng mã nếu chú thích không nêu và không phải công trình của PT.
Câu hỏi thường gặp
LOCTITE 263 là gì?
Theo TDS, đây là keo khoá ren kỵ khí một thành phần, cường độ cao, độ nhớt thấp, màu đỏ.
Mô men bao nhiêu?
24 giờ 23 °C, chưa lắp chặt: breakaway M10 33 N·m, M16 90 N·m theo TDS.
Có cần sơn lót không?
TDS không nêu “không cần sơn lót”; chỉ hướng dẫn làm sạch và dùng activator khi cure chậm.
Phân loại an toàn?
SDS Việt Nam: Warning; H315, H317, H319, H335, H411.
PT có báo giá và tồn kho LOCTITE 263 không?
Giá, MOQ, thời gian giao hàng, tồn kho và chính sách bảo hành do PT xác nhận khi báo giá; bài này không nêu các số đó. Gọi 0961 76 96 46 hoặc nhắn Zalo để được báo giá.
Cần tư vấn LOCTITE 263?
Gửi vật liệu bu lông–đai ốc, độ bền cần tháo và điều kiện làm việc để PT đối chiếu với TDS và xin SDS đúng khu vực từ Henkel. Kỹ sư Hoá Chất PT sẽ phản hồi và tư vấn sớm nhất.
Công ty Hoá chất Xây dựng PT — đơn vị nhập khẩu, cung cấp sản phẩm Hoá chất, vật tư Xây dựng, Công nghiệp, Cầu đường.
Ảnh và hình trong trang chỉ để minh họa, không xác nhận quy cách, màu, mã hàng, giá hay tồn kho. Nội dung do PT tổng hợp từ tài liệu Henkel, cần đối chiếu hồ sơ hàng thực tế trước khi dùng.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.