TÍNH NĂNG CỐT LÕI
CẤU HÌNH NEO AnC15
AnC15 là ký hiệu tham chiếu chính thức của Freyssinet cho cấu hình “bonded internal prestressing với tao cáp trần và bơm vữa xi măng” trong hệ neo C Range — khác với các cấu hình khác cùng hệ (AnC15Gi cho tao bọc mỡ không bám dính, ADnC15/ADnC15GI/ADnC15W cho căng ngoài). Bản chất kỹ thuật: tao cáp thép cường độ cao được luồn trần trong ống gen thép sóng uốn tay, sau khi căng kéo đạt lực thiết kế thì bơm vữa xi măng lấp đầy toàn bộ ống gen — vữa vừa tạo lớp thụ động chống ăn mòn cho thép vừa liên kết bám dính (bond) hoàn toàn giữa tao cáp và bê tông xung quanh, giúp lực dự ứng lực truyền phân bố dọc theo chiều dài cấu kiện thay vì chỉ tập trung tại hai đầu neo.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Bám dính hoàn toàn (bonded) — nếu tao cáp cục bộ bị đứt do sự cố, ứng suất vẫn được truyền lại qua vữa bám dính trong phạm vi hạn chế, không mất toàn bộ khả năng chịu lực của tendon
- ▸ Dải công suất đầy đủ theo hệ C Range — 14 đơn vị neo từ 3C15 đến 55C15, phủ mọi quy mô dầm cầu đến kết cấu bệ giàn khoan siêu trường
- ▸ Kháng mỏi (fatigue) tốt, kháng mài mòn, chậm thẩm thấu ion chloride — phù hợp môi trường biển và công trình chịu tải trọng lặp cao
- ▸ Kín nước tuyệt đối sau khi bơm vữa — không có khoảng rỗng dẫn nước xâm nhập gây ăn mòn tao cáp về lâu dài
- ▸ Tương thích cấu hình cryogenic (chịu nhiệt độ cực thấp) cho ứng dụng bồn LNG và kết cấu ngoài khơi vùng lạnh
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không tái căng/thay thế được sau khi bơm vữa — nếu cần tao cáp có thể tái căng hoặc thay thế, phải chọn cấu hình AnC15Gi (không bám dính) thay vì AnC15
- ✗ Không dùng được cho tendon căng ngoài (external) — cấu hình này thuộc nhóm căng nội bộ (internal), căng ngoài dùng ký hiệu ADnC15/ADnC15GI/ADnC15W
- ✗ Không bao gồm ống gen, tao cáp, vữa bơm trong giá bán tiêu chuẩn — đặt hàng riêng theo khối lượng dự án, xem mục Sản phẩm liên quan
Tư vấn thiết kế cầu và kết cấu ngoài khơi (TVTK), kỹ sư dự án bệ giàn khoan/công trình biển, nhà thầu thi công dự ứng lực dầm cầu bê tông tiêu chuẩn, chủ đầu tư cần cấu hình neo đạt chứng nhận ETA/CE cho hồ sơ nghiệm thu.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dầm hộp, dầm super-T cầu bê tông cốt thép dự ứng lực căng sau — cấu hình bám dính tiêu chuẩn
- ▸ Bệ giàn khoan bê tông ngoài khơi (offshore concrete gravity platform), kết cấu khai thác dầu khí
- ▸ Bồn chứa khí hoá lỏng LNG/LPG — cấu hình cryogenic tương thích
- ▸ Sàn dự ứng lực, trụ cầu, kết cấu công trình dân dụng yêu cầu bám dính vĩnh viễn
- ▸ Kết cấu thi công phân đoạn có nối bó cáp qua coupler CI/CU/CC (đúc hẫng cân bằng)
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu cần tái căng hoặc thay thế tao cáp định kỳ — dùng AnC15Gi (không bám dính, tao bọc mỡ) thay vì AnC15
- ✗ Cầu cần căng ngoài dễ kiểm tra, bảo trì trực quan tao cáp — dùng cấu hình ADnC15 series (căng ngoài)
- ✗ Sàn/tấm bê tông mỏng — nên dùng hệ F Range hoặc S Range gọn nhẹ hơn thay vì C Range
TECHNICAL DATA SHEET
ĐƯỜNG KÍNH ỐNG GEN & NEO CHÔN SẴN
Bảng dưới nêu đường kính ống gen thép sóng tối thiểu khuyến nghị cho cấu hình AnC15 theo từng đơn vị neo (tra theo bảng “For bonded internal prestressing with bare strands with cement grouting” — Freyssinet Prestressing Brochure, trang 8-9). Kích thước trumplate/khối neo đầy đủ 14 đơn vị xem tại bài Hệ neo dự ứng lực C Range.
| Đơn vị neo | Ø1 — Đường kính trong ống gen (mm) | Ø2 — Đường kính ngoài ống gen (mm) |
|---|---|---|
| 3C15 | 40 | 45 |
| 4C15 | 45 | 50 |
| 7C15 | 60 | 65 |
| 9C15 | 65 | 70 |
| 12C15 | 80 | 85 |
| 13C15 | 80 | 85 |
| 19C15 | 95 | 100 |
| 22C15 | 105 | 110 |
| 25C15 / 25CC15 | 110 | 115 |
| 27C15 | 115 | 120 |
| 31C15 | 120 | 125 |
| 37C15 | 130 | 135 |
| 55C15 | 160 | 165 |
NEO CHÔN SẴN TƯƠNG THÍCH (ĐẦU CỐ ĐỊNH — PASSIVE END)
Tại đầu cố định (không căng) của tendon dùng cấu hình AnC15, Freyssinet cung cấp 3 loại neo chôn sẵn tương ứng:
Khối neo khoan lỗ hình trụ, mỗi tao có ống lồng đùn (extruded sleeve) giữ bởi tấm chặn phía sau.
Mỗi tao có ống lồng đùn riêng, được đỡ bởi tấm thép cá thể — dùng lưới định vị tao và cốt thép gia cường vùng neo.
Neo đầu chết (dead end) — đầu mỗi tao được tạo hình bầu (bulb shape), không cần ống lồng riêng.
DỰ ÁN ĐÃ TRIỂN KHAI
VALIDATED PROJECTS — OFFSHORE PLATFORMS
Số liệu dưới đây trích từ tài liệu “Freyssinet Post-Tensioning System for Offshore Oil & Gas Structures” — danh sách bệ giàn khoan bê tông ngoài khơi tiêu biểu sử dụng hệ neo dự ứng lực Freyssinet C-system (bao gồm cấu hình bám dính AnC15).
| Công trình | Quốc gia | Độ sâu nước | Khối lượng tao cáp | Năm lắp đặt |
|---|---|---|---|---|
| Hibernia | Canada | 60 m | 8.000 tấn | 1997 |
| Ninian | Scotland | 139 m | 4.000 tấn | 1977 |
| Adriatic | Italy | 29 m | 3.860 tấn | 2008 |
| Hebron | Canada | 95 m | 2.600 tấn | 2016 |
Nguồn: Freyssinet Post-Tensioning System for Offshore Oil & Gas Structures (dự án quốc tế) và Hồ sơ năng lực Freyssinet Việt Nam 2026, mục Công tác dự ứng lực (dự án Việt Nam — dầm cầu bê tông dự ứng lực căng sau tiêu chuẩn sử dụng cấu hình bám dính tương đương AnC15).
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
LẮP ỐNG GEN THÉP SÓNG
Định vị ống gen thép sóng uốn tay theo đúng đường kính Ø1/Ø2 tương ứng đơn vị neo trước khi đổ bê tông; đầu cố định lắp neo chôn sẵn NB/N/G.
LUỒN TAO CÁP TRẦN
Tao cáp trần (không bọc mỡ) được đẩy vào ống gen từ một đầu, kiểm tra thông thoáng trước khi luồn; lắp neo AnC15 tại đầu chủ động.
CĂNG KÉO
Chỉ căng khi cường độ bê tông vùng neo đạt fcm,0 yêu cầu; dùng kích thủy lực đơn/đa tao tương ứng đơn vị neo, khóa hàm neo bằng thủy lực.
BƠM VỮA XI MĂNG NGAY SAU CĂNG
Bơm vữa Freyssiflow® (HP215/RT514/TX tùy độ phức tạp tuyến cáp) lấp đầy hoàn toàn ống gen ngay sau khi căng — đây là bước bắt buộc và đặc trưng riêng của cấu hình AnC15, khác với AnC15Gi chỉ cần bơm chất bảo vệ dẻo.
Vữa xi măng phải đạt các chỉ tiêu độ chảy (11–20s Marsh Cone), nhiệt độ ≤30°C, độ tách nước ≤0,3% sau 3h, cường độ ≥27 MPa (7 ngày) và ≥30 MPa (28 ngày) theo EN 445/EN 196-1.
Phải bơm vữa lấp đầy hoàn toàn, không để túi khí — dùng ống thoát khí (vent) tại các điểm cao của tuyến cáp uốn cong; sai sót bơm vữa là nguyên nhân hàng đầu gây ăn mòn tao cáp về sau trong cấu hình bám dính.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
5 CẤU HÌNH ỨNG DỤNG HỆ NEO C RANGE
AnC15 chỉ là 1 trong 5 cấu hình ứng dụng chính thức của hệ C Range Freyssinet. Chọn đúng ký hiệu tham chiếu ngay từ khâu thiết kế giúp tránh sai lệch bản vẽ thi công và đặt hàng đúng cấu kiện (ống gen kim loại hay HDPE, tao trần hay bọc mỡ).
| Ký hiệu | Loại tao | Ống gen | Chất bơm | Tái căng/thay thế |
|---|---|---|---|---|
| AnC15 ⭐ | Trần (bare) | Thép sóng (nội) | Vữa xi măng | Không |
| AnC15Gi | Bọc mỡ (greased sheathed) | Thép sóng (nội) | Vữa xi măng quanh ống bọc | Có |
| ADnC15GI | Bọc mỡ (greased sheathed) | HDPE (ngoài) | Vữa xi măng | Có |
| ADnC15 | Trần (bare) | HDPE + ống lót thép (ngoài) | Vữa xi măng | Có, cách điện được |
| ADnC15W | Trần (bare) | HDPE + ống lót thép (ngoài) | Sáp/mỡ (flexible) | Có |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Dầm cầu bê tông tiêu chuẩn, không cần bảo trì tao cáp về sau: → Dùng AnC15 (bám dính, kinh tế nhất)
- ▸ Kết cấu cần kiểm tra/thay thế tao cáp định kỳ (bồn LNG, kết cấu quan trọng): → Dùng AnC15Gi hoặc ADnC15GI
- ▸ Cầu cần căng ngoài dễ tiếp cận bảo trì trực quan: → Dùng ADnC15 hoặc ADnC15W
- ▸ Công trình đường sắt/tàu điện cần cách điện chống dòng rò: → Dùng ADnC15 cấu hình cách điện
Xem thêm bài So sánh hệ neo C Range, S Range, F Range và Freyssibar để chọn đúng dòng neo theo loại kết cấu.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ TVTK & KỸ SƯ DỰ ÁN
HOÀN THIỆN GIẢI PHÁP
CỦA BẠN
Cấu kiện bắt buộc dùng kèm cấu hình neo AnC15 để tạo thành bó cáp dự ứng lực bám dính hoàn chỉnh
Ống bọc tao cáp & vữa bơm chuyên dụngDuct HDPE/thép luồn sóng và vữa bơm Freyssiflow® — bắt buộc đi kèm cấu hình AnC15→
Freyssibar® / Freyssibar+Thanh neo thép cường độ cao Ø55–97mm — giải pháp bổ sung cho gia cường/sửa chữa kết cấu→
Cấu kiện đầu neo và bộ nối cho thi công đúng kỹ thuật
Bộ nối coupler CI / CU / CC / CMNối tiếp bó cáp qua các đốt đúc phân đoạn — liên hệ tư vấn cấu hình phù hợp
Neo chôn sẵn NB / N / GĐầu cố định tương ứng cấu hình AnC15 — liên hệ tư vấn kích thước theo đơn vị neo
Cấu hình khác trong hệ C Range nếu dự án cần tái căng, thay thế hoặc căng ngoài
📄Brochure — Post-Tensioning for Offshore StructuresPDF — Danh sách bệ giàn khoan tham chiếu, thông số kỹ thuật
📄Brochure — Post-Tensioning for LNG TanksPDF — Ứng dụng cryogenic bồn chứa khí hoá lỏng
📄Technical Data Sheet — C-Range Plastic CapsPDF — Nắp bảo vệ đầu neo
CẦN TƯ VẤN
NEO AnC15?
Cung cấp bản vẽ bố trí cáp/neo, khối lượng dự án hoặc hồ sơ mời thầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.