SƠN PHỦ BẢO VỆ CẤU KIỆN // EPOXY GỐC NƯỚC
Sikagard®-65 WN BH
Epoxy gốc nước, 2 thành phần — dưỡng hộ và bảo vệ bê tông đúc sẵn ngay sau khi tháo khuôn, dành cho môi trường khắc nghiệt.
BS 1881-207
Sikagard®-65 WN BH là phiên bản epoxy gốc nước bảo vệ và dưỡng hộ bê tông đúc sẵn theo Product Data Sheet phát hành 01/2020 — cùng dòng công nghệ và công dụng với Sikagard®-65 WN AE (bản 10/2025), khác biệt chủ yếu ở mã phiên bản/thời điểm phát hành TDS. Bịt kín lỗ rỗng bề mặt, tăng kháng hóa chất và mài mòn cho cấu kiện tiếp xúc môi trường đất có chloride, sulphate.
DƯỠNG HỘ VÀ BẢO VỆ
TRONG CÙNG MỘT LỚP PHỦ
Sikagard®-65 WN BH kết hợp 2 chức năng trong một lần thi công: giữ ẩm cho bê tông non tuổi (dưỡng hộ) và tạo lớp phủ bảo vệ bịt kín lỗ rỗng, tăng kháng hóa chất/mài mòn ngay sau khi tháo khuôn. Vì là hệ gốc nước, sản phẩm thi công được cả trên bề mặt còn ẩm mờ, không cần chờ bê tông khô hoàn toàn như một số hệ epoxy dung môi — rút ngắn nhịp quay vòng khuôn tại xưởng đúc sẵn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Thi công nhanh bằng con lăn hoặc thiết bị phun
- ▸ Vệ sinh dụng cụ bằng nước — không cần dung môi rửa
- ▸ Đóng rắn nhanh ở nhiệt độ cao, phù hợp khí hậu nhiệt đới
- ▸ Bịt kín lỗ rỗng, hoàn thiện thẩm mỹ bề mặt tốt
- ▸ Tăng kháng hóa chất/mài mòn cho môi trường có chloride, sulphate
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
- ✗ Không dùng trên bề mặt có độ ẩm dâng lên (rising moisture)
- ✗ Không phải lớp lót bể chứa/silo kháng hóa chất khắc nghiệt
- ✗ Không quan sát được điểm kết thúc pot life bằng mắt
Sản phẩm cho xưởng đúc sẵn (precast) ngay sau tháo khuôn — không phải giải pháp thi công tại chỗ (cast-in-situ) hay bảo vệ bể chứa/silo công nghiệp.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Dưỡng hộ & bảo vệ cấu kiện đúc sẵn ngay sau tháo khuôn
- ▸ Bê tông khô hoặc còn ẩm mờ (matt-damp green concrete)
- ▸ Cấu kiện tiếp xúc môi trường đất có chloride/sulphate
- ▸ Cường độ nén nền tối thiểu 25 N/mm²
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Bề mặt có độ ẩm dâng lên
- ✗ Thi công lúc nhiệt độ đang tăng — nguy cơ “pin holing”
- ✗ Ngoài khoảng nhiệt độ bề mặt +10°C đến +60°C
PRODUCT DATA SHEET
01/2020 — HIỆU ĐÍNH 01.01
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Nhựa epoxy gốc nước, 2 thành phần | — |
| Đóng gói | Bộ 20 kg (Phần A + B) | — |
| Màu sắc | Xám | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | ~1.35 kg/l (ở +20°C) | — |
| Hàm lượng rắn (khối lượng / thể tích) | ~56% / ~41% (lý thuyết) | — |
| Bám dính kéo | ≥ 1.5 N/mm² (hoặc phá hủy trong bê tông) | BS 1881 – Part 207 |
| Tỷ lệ trộn (A:B theo khối lượng) | 3 : 1 | — |
| Định mức — 1 lớp / 2 lớp | 300–450 g/m² · hoặc 150–250 + 100–200 g/m² | — |
| Nhiệt độ bề mặt nền | +10°C min. / +60°C max. | — |
| Độ ẩm không khí tương đối | < 80% | — |
| Pot life | ~60 phút @+20°C (kết thúc không thấy được bằng mắt) | — |
| Dưỡng hộ tối thiểu trước vận chuyển | 12 giờ @20°C / 4 giờ @30°C | RH <80% |
| Đóng rắn hoàn toàn | 10 ngày @20°C / 7 ngày @30°C | — |
| Chờ phủ lớp kế (min/max @25°C) | 2 giờ / 2 ngày — chỉ phủ khi lớp 1 đã tack-free | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất | — |
*Số liệu theo Product Data Sheet Sikagard®-65 WN BH (01/2020, hiệu đính 01.01), Sika. Định mức lý thuyết — nên thi công thử trước khi làm đại trà.
HẠNG MỤC PHÙ HỢP
THEO KHUYẾN CÁO SIKA
*Các hạng mục trên là nhóm ứng dụng được Sika khuyến cáo trong Product Data Sheet Sikagard®-65 WN BH, không đại diện cho một dự án cụ thể đã thi công. Hoá chất PT sẽ cập nhật dự án thực tế kèm xác nhận từ Sika khi có.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
& LƯU Ý QUAN TRỌNG
Chuẩn bị nền sau tháo khuôn
Bề mặt khô hoặc ẩm mờ đều thi công được. Loại bỏ bụi xi măng rời, dầu tách khuôn. Cường độ nén ≥25 N/mm².
Trộn theo tỷ lệ 3:1
Đổ Phần B vào Phần A, khuấy máy tốc độ ≤600 vòng/phút trong 3 phút. Sử dụng trong vòng ~60 phút @20°C.
Thi công lúc nhiệt độ đang giảm
Cọ, con lăn hoặc phun airless, định mức 300-450 g/m². Không thi công khi nhiệt độ đang tăng để tránh rỗ khí (pin holing).
Vận chuyển sau dưỡng hộ tối thiểu
Chờ 12h @20°C (hoặc 4h @30°C) trước khi vận chuyển. Đóng rắn hoàn toàn sau 10 ngày @20°C.
Bảo quản +5°C đến +30°C, tránh ánh nắng/ẩm. Vệ sinh dụng cụ bằng nước ngay sau thi công.
Bảo vệ lớp mới thi công khỏi ẩm/mưa/nước tối thiểu 24 giờ. Không phủ lớp 2 khi lớp 1 chưa tack-free.
SO SÁNH & KHUYẾN NGHỊ
CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
| Sản phẩm | Gốc | Vị trí chính | Ưu điểm | Link |
|---|---|---|---|---|
| Sikagard®-65 WN BH ⭐ | Epoxy gốc nước | Bê tông đúc sẵn (precast) | Phiên bản TDS 2020, cùng công dụng dưỡng hộ/bảo vệ | — |
| Sikagard®-65 WN AE | Epoxy gốc nước | Bê tông đúc sẵn (precast) | Phiên bản TDS hiện hành (10/2025) | Xem → |
| Sikagard®-63 N | Epoxy 100% rắn | Bể chứa, silo, thép | Màng dày hơn, kháng hóa chất công nghiệp mạnh hơn | Xem → |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN THEO TÌNH HUỐNG
- ▸ Nếu hợp đồng/hồ sơ dự án chỉ định đúng mã BH: → Dùng Sikagard®-65 WN BH
- ▸ Nếu đặt hàng mới không ràng buộc mã cụ thể: → Ưu tiên xác nhận với Sika mã nào đang lưu hành chính thức tại thời điểm đặt hàng (AE hoặc BH)
- ▸ Nếu là lót bể chứa/silo thay vì precast: → Dùng Sikagard®-63 N
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
TỪ NHÀ THẦU & KỸ SƯ
CẦN TƯ VẤN SIKAGARD®-65 WN BH?
Cung cấp thông tin xưởng đúc sẵn, loại cấu kiện hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.