Sikasil® WT-470
Keo silicone kết cấu 2 thành phần cho dán kính cửa sổ
Keo silicone kết cấu cửa sổ 2 thành phần hiệu suất cao, trung tính, có snap time dài nhất trong nhóm WT-470/480/485. Phù hợp dán IGU vào khung và back-bedding khi cần thêm thời gian thao tác, ghép và hoàn thiện.

Keo cửa sổ 2K: tỷ lệ trộn là thông số kết cấu
WT-470 là lựa chọn 2K có cửa sổ thao tác rộng hơn: snap time khoảng 50 phút, phù hợp khi module lớn, thao tác ghép phức tạp hoặc tốc độ dây chuyền thấp hơn WT-485. Đổi lại tack-free lâu hơn và thời gian phát triển bề mặt dài hơn. Thiết kế vẫn cần joint calculation, phê duyệt hệ cửa và QC định lượng–trộn đầy đủ.
WT-470/480/485 bắt đầu đóng rắn ngay khi A và B được trộn. Khác keo 1K, tốc độ không phụ thuộc hơi ẩm xuyên từ bề mặt vào tâm theo cùng cách; vì vậy hệ 2K phù hợp joint lớn và sản xuất công nghiệp. Đổi lại, sai tỷ lệ, trộn không đồng nhất, cuốn khí hoặc B nhiễm ẩm có thể làm mối dán không đạt dù bề mặt bên ngoài trông đã cure.
Structural window bonding dùng kính/IGU để gia cường cánh và phân bố tải vào khung. Hướng dẫn Sikasil® WT vẫn nêu dòng WT không được chứng nhận cho Structural Silicone Glazing mặt dựng. Việc một PDS nhắc ETAG 002 không phải giấy phép tự động dùng WT làm SSG; mọi cấu tạo cần Sika xem xét và phê duyệt bằng văn bản.
Snap time 50 phút hỗ trợ module lớn và thao tác ghép dài.
Kháng xé 6 N/mm, cao hơn PDS WT-480/485 đang dùng.
Cơ tính cân bằng với giãn dài 250% và modulus 1,0 MPa.
Đáp ứng EOTA ETAG 002 và RAL-GZ 716/1 theo PDS.
Nguồn: PDS 05.01 (03/2024), da_DK; General Guideline Window Bonding V10 (02/2024).
Dán IGU, back-bedding và sản xuất cửa công nghiệp
Ứng dụng gồm rebate bonding, glass-edge bonding, overlap bonding, liên kết insulating glass unit với khung PVC, nhôm anodized hoặc phủ sơn, gỗ sơn/phủ và back-bedding. Ba mã đều có thể dùng cho liên kết và trám kín công nghiệp đòi hỏi cao sau khi thử nghiệm. WT-485 đặc biệt hướng tới dây chuyền tự động; WT-480 cho cấu tạo cần mô đun rất cao; WT-470 cung cấp cửa sổ thao tác dài hơn.
Cấu tạo phải xét kính, spacer, primary/secondary IG sealant, edge deletion, gasket, setting block, tape, lớp sơn và khung. Plasticizer hoặc thành phần tiếp xúc có thể di chuyển, làm đổi cơ tính hoặc thẩm mỹ. Chỉ dùng tổ hợp đã được Sika và nhà sản xuất IGU/secondary sealant chấp thuận.
Ảnh chỉ minh họa hệ cửa sổ và mặt dựng do người dùng cung cấp, không phải project reference của từng mã.










Đúng A:B, đúng nhiệt độ, đúng thời gian
| Hạng mục | Giá trị PDS | Ý nghĩa kiểm soát |
|---|---|---|
| Hệ / cure | Silicone 2K; polycondensation; trung tính | Cure ngay sau trộn, không phụ thuộc ẩm như 1K |
| Màu | A trắng/xám nhạt; B đen/xám đậm; hỗn hợp đen/xám S6 | Màu tùy thị trường; xác nhận khi đặt |
| Tỷ trọng A/B/hỗn hợp | 1,40 / 1,07 / 1,37 kg/L | Dùng hiệu chuẩn tỷ lệ khối lượng |
| Tỷ lệ A:B | 10:1 thể tích; 13:1 khối lượng; độ chính xác ±10% | Theo dõi bằng meter-mix và test |
| Snap / tack-free | 50 / 240 phút tại 23°C, 50% RH | Mixer open time ngắn hơn snap time |
| Shore A / kéo | 45 / 1,9 MPa | Giá trị điển hình cuối |
| Modulus / giãn dài / xé | 1,0 MPa / 250% / 6 N/mm | Cân bằng độ cứng và biến dạng |
| Nhiệt độ | Thi công 5–40°C; tối ưu 15–25°C; làm việc -40–150°C | Không gia nhiệt trên 50°C |
| Hạn dùng | A 15 tháng; B 12 tháng dưới 25°C | B nhạy ẩm, chỉ mở trong thời gian ngắn |
| Quy cách | A 26/260 kg; B 20 kg; cartridge đôi 490 ml; mixer MBLTX 14-22G | Kiểm tra tính sẵn có theo thị trường |
Giá trị điển hình từ PDS thị trường nêu trong nguồn. Thiết kế phải dùng Calculation Value Sheet/design values được Sika phê duyệt, không dùng trực tiếp tensile/modulus điển hình. Nhiệt độ cao làm phản ứng nhanh hơn; gia nhiệt trên 50°C có thể gây bọt và không được phép.
Báo giá theo cấu hình cartridge hoặc bulk
PDS 2024 nêu A dạng pail 26 kg hoặc drum 260 kg; B dạng pail 20 kg; cartridge đôi A+B 490 ml cùng mixer MBLTX 14-22G. Hạn dùng A 15 tháng, B 12 tháng dưới 25°C. Giá/MOQ và màu cần xác nhận theo cấu hình bulk hoặc cartridge.
PO cần ghi mã, A/B, màu sau trộn, quy cách, tỷ lệ, batch, hạn dùng từng thành phần, mixer, thiết bị, lưu lượng, chứng từ và điều kiện nghiệm thu. Không ghép A của mã này với B của mã khác. Khi mua bulk, dung tích B không được suy theo khối lượng A vì tỷ lệ thể tích và khối lượng khác nhau.
Snap time 50 phút không phải mixer open time. Vật liệu trong mixer có thể phản ứng và gây nghẹt sớm hơn nhiều. B-component nhạy ẩm; đóng nắp và hạn chế tiếp xúc không khí. Không dùng dung môi trên da và không sơn phủ keo đã cure.
Joint calculation đi cùng meter-mix validation
- Thiết kế mối dán: xác định rebate, glass-edge hoặc overlap; tính bite/thickness theo tải, vật liệu và độ võng.
- Chiều dày: hướng dẫn Sika khuyến nghị tối thiểu 3 mm cho Sikasil® WT silicone.
- Tỷ lệ: 10:1 thể tích hoặc 13:1 khối lượng theo PDS; thiết bị phải hiệu chuẩn và duy trì trong sai số cho phép.
- Trộn: chọn mixer đủ phần tử để màu đồng nhất, không marbling, sọc hoặc vùng mềm.
- Áp lực: cân bằng áp suất A/B, tránh xâm thực, xung lưu lượng và cuốn khí.
- Alarm: cài dừng máy khi tỷ lệ, áp lực hoặc thời gian dừng vượt giới hạn đã xác minh.
- B-component: bảo vệ khỏi ẩm, chỉ mở trong thời gian ngắn và kiểm soát hạn dùng riêng.
Mixer open time không phải snap time: vật liệu đứng trong mixer có thể cure và làm nghẹt trước khi đạt snap time trong cốc. Thời gian dừng cho phép phải được xác minh trên chính thiết bị, mixer và nhiệt độ dây chuyền.
Từ purge đến deglazing: mỗi ca đều có bằng chứng
Khu vực làm việc nên gần 23°C/50% RH, ít bụi; phạm vi thi công 5–40°C và tối ưu 15–25°C. Nền sạch, khô, không dầu/bụi; pretreatment theo nền và thử nghiệm. Cleaner, aktivator và primer có chức năng khác nhau. Bơm keo đều, không bọt và hoàn thiện trong snap time; không dùng tooling agent trừ khi tài liệu địa phương cho phép quy trình cụ thể.
Trước sản xuất, purge đủ vật liệu. Kiểm tra tỷ lệ trộn theo khối lượng; thực hiện butterfly test để phát hiện sọc/marbling/wrinkle và snake test để phát hiện vùng mềm. Xác nhận snap time/pot life và Shore A. Mỗi batch hoặc thay A/B phải theo lịch QC. Bề mặt trộn đúng phải đồng nhất, không sọc trắng/đen sâu, không nhăn hoặc đốm mềm.
Peel adhesion trên nền thực phải cho tỷ lệ phá hủy kết dính nội tại theo yêu cầu Sika; kiểm tra ngoại quan từng cửa về độ đầy, bọt khí, kích thước và phụ kiện. Deglazing theo tần suất xác định xác nhận mặt cắt cure, độ đầy, bám dính, setting block và đường truyền tải. Không giải phóng cửa dựa riêng vào tack-free.







Hình ảnh cửa sổ và nhôm kính — không thay hồ sơ dự án





Công bố một mã đã dùng tại dự án cần project reference, quyền sử dụng ảnh và phạm vi xác nhận. Ảnh minh họa không chứng minh hệ cửa đạt RAL, ETAG, RC hoặc tiêu chuẩn khác.
Khi nào dùng WT-470, WT-480 hay WT-485?
| Sản phẩm | Snap / tack-free | Cơ tính phân biệt | Định vị dây chuyền | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|---|
| WT-470 | 50 / 240 phút | Shore A 45; kéo 1,9 MPa; modulus 1,0 MPa; giãn dài 250%; xé 6 N/mm | 2K hiệu suất cao, thời gian thao tác dài nhất trong nhóm | Module lớn hoặc dây chuyền cần dư thời gian ghép/miết; ETAG 002 và RAL-GZ 716/1 |
| WT-480 | 35 / 180 phút | Shore A 60; kéo 2,5 MPa; modulus 2,0 MPa; giãn dài 140%; xé 2,5 N/mm | 2K mô đun rất cao, cánh cần độ cứng lớn | Tính toán ưu tiên độ cứng/mô đun; ETAG 002 và RAL-GZ 716/1 |
| WT-485 | 12 / 40 phút | Shore A 45; kéo 2,1 MPa; modulus 1,2 MPa; giãn dài 240%; xé 3 N/mm | 2K cure nhanh cho quá trình tự động | Chu kỳ ngắn, thiết bị trộn ổn định, robot/automation và QC chặt |
| WT-40 / WT-65 | 1K cure nhờ ẩm | Không cần định lượng B nhưng cure chậm theo chiều sâu | Quy trình đơn giản, sản lượng thấp hơn hoặc thời gian lưu dài | Không có hệ meter-mix 2K; có thể chờ cure hoàn toàn |
| WT-66 PowerCure | Open time khoảng 15 phút | 1K boostered; Shore A 42; kéo 1,7 MPa | Cure tăng tốc với PowerCure Dispenser | Muốn cure nhanh nhưng dùng hệ PowerCure thay cho bulk 2K |
① WT-470 khi cần thời gian thao tác dài, module lớn hoặc quy trình ghép phức tạp.
② WT-480 khi tính toán yêu cầu độ cứng và mô đun rất cao; kiểm tra biến dạng nền và tải.
③ WT-485 khi năng suất/automation là ưu tiên và dây chuyền có alarm–purge–mixer QC chặt.
④ WT-40/65 khi muốn quy trình 1K đơn giản và có đủ thời gian cure hoàn toàn.
⑤ WT-66 PowerCure khi cần cure tăng tốc với thiết bị PowerCure nhưng không triển khai bulk 2K.
⑥ Quyết định cuối dựa trên design values, substrate approval, thiết bị, màu, năng suất và thời điểm vận chuyển.
Sáu nhóm liên kết đúng chức năng
Sika® Cleaner P · Sika® Cleaner G+M · Sika® Mixer Cleaner · Sika® Cleaner G&P · Sika® Aktivator-100 · Sika® Primer-790 · Sika® Primer-210 · Sika® Aktivator-205
Meter-mix pump, pail/drum pump, side-by-side gun, static/dynamic mixer, alarm tỷ lệ/áp lực, cân QC, Shore A tester, peel-test fixture và dụng cụ deglazing.
Hóa chất công nghiệp Sika · Mặt dựng cửa sổ Sika · Trám khe kết dính đàn hồi Sika · Keo trám khe
PDS WT-470 · SDS WT-470 A · SDS WT-470 B
Sika Fenestration Systems · General Guideline Window Bonding Sikasil® WT · Burglary-proof Window Glazing · Front Door Process Materials · Facade References Asia · Sealing and Bonding in Facade and Fenestration · Facade Competence Compendium · Improved Dual Cartridge System · Solar Solutions
11 // FAQ & tư vấn dây chuyền
10:1 là theo thể tích; 13:1 theo khối lượng. Không dùng lẫn khi hiệu chuẩn.
Không. Mixer open time ngắn hơn; phải xác minh và cài alarm riêng.
Không. Mô đun cao chỉ phù hợp khi joint/khung/kính được tính cho đặc tính đó.
Có cartridge nhưng snap time ngắn; thao tác và mixer phải phù hợp, ưu thế chính là automation.
Tỷ lệ, butterfly/snake, snap time, Shore A, peel adhesion, ngoại quan và deglazing theo kế hoạch.
Mã, màu, sản lượng/ca, cartridge hay bulk, joint detail, nền, thiết bị và tiêu chuẩn.
PT hỗ trợ chọn mã, tính cấu hình, lựa thiết bị meter-mix và lập kế hoạch QA cho dây chuyền cửa.


































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.