Sikasil® AS-790
Sikasil® AS-790 là keo silicone công nghiệp 2 thành phần, đóng rắn cực nhanh (snap time chỉ 5 phút, tack-free 10 phút), thiết kế cho quy trình lắp ráp/trám kín tốc độ cao trong sản xuất công nghiệp — điển hình là đồ gia dụng và ô tô. Bám dính tốt trên nhôm, kính, kim loại sơn phủ, gốm và nhựa.
⚠ Lưu ý định vị sản phẩm: Theo TDS chính hãng (ver 07.01, 07/2025), Sikasil® AS-790 là keo lắp ráp/trám kín công nghiệp (industrial assembly sealant & adhesive), dùng cho đồ gia dụng và ô tô — không phải keo chống cháy cho khe ngăn cháy, và không có ứng dụng “mặt dựng” trong TDS. Đây là sản phẩm thuộc dòng Sika Renewable Energies/Solar (cùng nhóm AS-series công nghiệp như AS-65, AS-165 PT đã từng viết) — không phải nhóm mặt dựng cửa sổ công trình. Nội dung dưới đây viết theo đúng công năng thật trong TDS. Sản phẩm chống cháy thật của Sika là dòng riêng biệt Sikasil®-670 Fire — không liên quan tới AS-790.
02 // Ứng dụng
03 // Thông số
04 // Đóng gói
05 // Mua hàng & bảo trì
06 // Hướng dẫn thi công
07 // So sánh dòng AS
08 // Hỏi đáp
09 // Hệ sinh thái
10 // Liên hệ
Đóng Rắn Cực Nhanh Cho Dây Chuyền Tốc Độ Cao
Điểm nổi bật nhất của AS-790 là tốc độ đóng rắn: snap time chỉ 5 phút và tack-free time 10 phút ở 23°C/50%RH — nhanh hơn đáng kể so với hầu hết keo silicone công nghiệp 2 thành phần khác, cho phép xử lý/di chuyển chi tiết đã dán sớm, tăng tốc độ dây chuyền lắp ráp.
Sau đóng rắn, keo đạt Shore A40, độ bền kéo 1,6 MPa và giãn dài 200% — cân bằng giữa độ đàn hồi và độ bền, phù hợp hấp thụ rung động/giãn nở nhiệt trong thiết bị gia dụng và linh kiện ô tô.
✓ Tính năng nổi bật
- Xử lý nhanh chi tiết sau dán (fast handling) *TDS
- Bám dính tốt trên nhiều bề mặt *TDS
- Kháng UV và thời tiết vượt trội *TDS
- Độ bền lâu dài *TDS
- Bơm được qua khoảng cách xa (pumpable over long distances) *TDS
⚠ Lưu ý quan trọng / Giới hạn
- Không thể sơn phủ lên trên
- Chỉ dùng cho ứng dụng sản xuất hàng loạt (serial application) sau khi Sika Industry thẩm định chi tiết dự án
- Thành phần B nhạy ẩm — chỉ tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn
- Snap time rất ngắn (5 phút) — cần thiết bị trộn-bơm tự động, khó thao tác thủ công quy mô lớn
- Nhiệt xử lý vượt 50°C có thể gây bọt khí
Phù hợp với ai
- Nhà máy lắp ráp thiết bị điện gia dụng cần tốc độ dán/trám kín nhanh
- Nhà máy linh kiện ô tô cần đóng rắn nhanh để chuyển bước sản xuất tiếp theo
- Dây chuyền tự động hoá cao có hệ thống bơm/định lượng 2K
Lắp Ráp Đồ Gia Dụng & Linh Kiện Ô Tô
✓ Dùng cho
- Lắp ráp/trám kín thiết bị điện gia dụng (appliances) *TDS
- Lắp ráp/trám kín linh kiện ô tô (automotive) *TDS
- Liên kết trên nhôm, kính, kim loại sơn phủ, gốm, nhựa *TDS
✗ Không khuyến cáo / Cần xác minh
- Khe ngăn cháy/chống cháy công trình — TDS AS-790 không nêu chứng chỉ chống cháy (EN 1366-4, UL 2079…); sản phẩm chống cháy thật của Sika là Sikasil®-670 Fire, khác hẳn *TDS + tra cứu đối chiếu
- Trám mặt dựng cửa sổ công trình xây dựng — TDS không nêu ứng dụng này *TDS
- Sơn phủ lên bề mặt keo sau đóng rắn *TDS
- Sản xuất hàng loạt khi chưa qua thẩm định Sika Industry *TDS
Hình ảnh sản phẩm

⚠ David chỉ gửi ảnh mặt dựng cửa sổ/công trình cho sản phẩm này — do TDS xác nhận AS-790 là keo công nghiệp (không phải mặt dựng), PT không dùng bộ ảnh mặt dựng/công trình/thi công đã gửi vì không đúng ngữ cảnh sản phẩm thật. Chỉ dùng ảnh sản phẩm chung. Đề nghị David cung cấp ảnh ứng dụng đúng ngữ cảnh công nghiệp (đồ gia dụng/ô tô) nếu có.
Thông Số Theo TDS Chính Hãng
Nguồn dữ liệu: Product Data Sheet Sikasil® AS-790, phiên bản 07.01 (07/2025), Sika Kimia Sdn. Bhd. (thị trường Malaysia, en_MY) — bản mới nhất hiện hành PT thu thập được (không mở được trực tiếp file PT gắn trên hoachatpt.com).
Dữ liệu vật lý riêng từng thành phần
| Thông số | Thành phần A | Thành phần B |
|---|---|---|
| Màu sắc | Trắng | Đen |
| Khối lượng riêng | 1,37 kg/l | 1,08 kg/l |
| Độ nhớt | 600 Pa·s | 500 Pa·s |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | 6 tháng |
| Tỷ lệ trộn | 100 (A) : 10 (B) theo thể tích · 100:13 theo khối lượng | |
Toàn bộ dòng trên: FACT (TDS). Lưu ý hạn sử dụng thành phần B (6 tháng) ngắn hơn thành phần A (12 tháng) — cần theo dõi riêng khi quản lý kho.
Dữ liệu vận hành & cơ tính hệ sau khi trộn/đóng rắn
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Snap time | 5 phút | FACT — cực nhanh so với dòng AS khác |
| Tack-free time | 10 phút | FACT |
| Độ cứng Shore A | 40 | ISO 48-4 · FACT |
| Độ bền kéo | 1,6 MPa | ISO 527 · FACT |
| Ứng suất tại 101% giãn dài | 1 MPa | ISO 527 · FACT |
| Độ giãn dài khi đứt | 200% | ISO 527 · FACT |
| Độ bền xé rách | 2,5 N/mm | ISO 34 · FACT |
| Nhiệt độ vận hành | -40°C ~ 150°C | FACT |
Quy Cách Đóng Gói
MOQ đặt hàng, giá và tồn kho theo từng lô: chưa xác nhận — Liên hệ PT để được báo giá theo số lượng cụ thể.
Thông Tin Mua Hàng Công Nghiệp
- Hạn sử dụng: A 12 tháng, B 6 tháng — cần quản lý tồn kho riêng vì lệch nhau *FACT
- Bảo quản dưới 25°C, bao bì gốc chưa mở *FACT
- MOQ đơn hàng PT / thời gian giao hàng: chưa xác nhận — cần PT kiểm tra theo lô hàng
- Hỗ trợ kỹ thuật: PT tư vấn chọn thiết bị bơm/định lượng phù hợp tốc độ dây chuyền (snap time 5 phút yêu cầu thiết bị tự động hoá)
Quy Trình Thi Công Theo TDS
01
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không dầu mỡ/bụi. Xử lý bề mặt tuỳ vật liệu — yếu tố quyết định độ bền liên kết lâu dài.
02
Trộn 2 thành phần
Trộn đồng nhất, không bọt khí, đúng tỷ lệ trong sai số ±10%. Thành phần B nhạy ẩm — chỉ tiếp xúc không khí trong thời gian ngắn. Thời gian mixer lưu keo trong máy trộn ngắn hơn đáng kể so với snap time 5 phút.
03
Thi công & tạo hình
Khớp nối phải được tính toán kích thước hợp lý. Tạo hình trong đúng snap time (5 phút) — rất gấp, cần thiết bị tự động hoá và quy trình chuẩn hoá. Không dùng chất trợ tạo hình.
04
Vệ sinh & xử lý dư thừa
Keo chưa đóng rắn: Sika® Remover-208 hoặc dung môi phù hợp. Keo đã đóng rắn: chỉ loại bỏ được bằng phương pháp cơ học. Da tay: rửa ngay bằng khăn Sika® Cleaner-350H hoặc chất tẩy công nghiệp phù hợp và nước.
Lỗi thường gặp & cách phòng tránh — theo TDS: (1) Không có thiết bị trộn-bơm tự động → không kịp thi công trong snap time 5 phút, keo đông trong đường ống/cốc trộn. (2) Sản xuất hàng loạt khi chưa qua thẩm định Sika Industry → TDS yêu cầu phê duyệt văn bản trước. (3) Để thành phần B tiếp xúc không khí lâu → hút ẩm sớm, ảnh hưởng chất lượng. (4) Nhầm sản phẩm này với dòng chống cháy Sikasil®-670 Fire → sai hoàn toàn về công năng và chứng chỉ.
AS-790 So Với AS-787 SL Và AS-165
| Tiêu chí | Sikasil® AS-790 (bài này) | Sikasil® AS-787 SL | Sikasil® AS-165 |
|---|---|---|---|
| Dạng vật lý | Paste (dán/trám kín) | Lỏng, tự san phẳng (đổ bọc) | Paste (dán kết cấu) |
| Công năng chính | Lắp ráp/trám kín tốc độ cực nhanh | Đổ bọc bảo vệ linh kiện điện tử | Dán kết cấu module PV không khung |
| Ứng dụng điển hình | Đồ gia dụng, ô tô | Đổ bọc hộp nối (junction box) PV — xem bài riêng cùng đợt | Liên kết khung module PV frameless |
*Nguồn: TDS Sikasil® AS-790 (07/2025); TDS Sikasil® AS-787 SL (bài riêng cùng đợt, 12/2023); mô tả Sikasil® AS-165 theo trang site hiện có (chưa đối chiếu TDS riêng trong phiên này).
① Lắp ráp/trám kín thiết bị điện gia dụng, ô tô, cần đóng rắn cực nhanh → Sikasil® AS-790 (bài này).
② Đổ bọc bảo vệ linh kiện điện tử, hộp nối PV → Sikasil® AS-787 SL — xem bài riêng cùng đợt.
③ Dán kết cấu khung module PV không khung → Sikasil® AS-165.
④ Cần keo chống cháy khe ngăn cháy công trình → Sikasil®-670 Fire — khác hẳn dòng AS, liên hệ PT để xác nhận nếu cần dòng này.
⑤ Chưa chắc nên chọn mã nào → liên hệ PT để đối chiếu TDS theo đúng ứng dụng thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp
Sikasil® AS-790 có phải keo chống cháy cho khe ngăn cháy không?
Không. Theo TDS chính hãng, AS-790 là keo lắp ráp/trám kín công nghiệp tốc độ nhanh cho đồ gia dụng và ô tô — không có chứng chỉ chống cháy nào (EN 1366-4, UL 2079…). Sản phẩm chống cháy thật của Sika là dòng riêng biệt Sikasil®-670 Fire.
AS-790 có dùng cho mặt dựng cửa sổ công trình được không?
TDS không nêu ứng dụng này. AS-790 định vị cho lắp ráp công nghiệp (appliances, automotive) — nếu cần keo mặt dựng, PT có các dòng Sikasil WS/SG/IG chuyên biệt cho công trình xây dựng.
Snap time chỉ 5 phút có đủ thời gian thao tác không?
Đây là thời gian rất ngắn — TDS khuyến nghị dùng thiết bị định lượng-trộn-bơm tự động thay vì thao tác thủ công, đặc biệt cho quy mô sản xuất lớn. Thời gian mixer thực tế lưu keo trong máy trộn còn ngắn hơn 5 phút.
Vì sao hạn sử dụng thành phần A và B khác nhau?
TDS ghi rõ: thành phần A 12 tháng, thành phần B 6 tháng. Đây là đặc tính hoá học riêng của từng thành phần — cần quản lý tồn kho theo hạn ngắn hơn (thành phần B) để tránh mua dư thành phần B so với nhu cầu sử dụng thực tế.
Quy cách đóng gói AS-790 có những loại nào?
Theo TDS: thành phần A có xô 26kg hoặc thùng phuy 260kg; thành phần B chỉ có xô 20kg. MOQ và giá cụ thể — liên hệ PT để được báo giá.
Sản Phẩm & Nội Dung Liên Quan
② Phụ kiện đi kèm
- Sika® Mixer Cleaner — vệ sinh máy trộn tĩnh
- Sika® Cleaner G+M — làm sạch kính/kim loại
③ Tương đương / thay thế
- Sikasil® AS-787 SL — đổ bọc linh kiện điện tử — xem bài riêng cùng đợt
- Sikasil® AS-165
④ Danh mục liên quan
- Hoá chất công nghiệp Sika (danh mục do David chỉ định — PT khuyến nghị cân nhắc thêm danh mục “Năng lượng tái tạo” cho đúng công năng thật, xem lưu ý định vị đầu bài)
⑤ Hệ sinh thái nội dung giải pháp
⑥ Tài liệu kỹ thuật
Chưa có SDS trong yêu cầu viết bài này — nên bổ sung trước khi đăng. Các brochure “Front Door Process Materials”, “Facade References Asia”, “Sealing and Bonding in Facades”, “Sikasil Improved Dual Cartridge System”, “Solar Solutions” David gửi không liên quan trực tiếp tới ứng dụng công nghiệp thật của AS-790 — không đưa vào tài liệu kỹ thuật của bài này.
Cần Tư Vấn Kỹ Thuật Cho Sikasil® AS-790?
Đội ngũ kỹ sư Hoá chất Xây dựng PT hỗ trợ chọn đúng sản phẩm theo ứng dụng thực tế và thiết bị dây chuyền của nhà máy.
Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT — PT Construction Chemicals Co., Ltd. · MST 0402052135 · pt@hoachatpt.com








































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.