CE · ETA 23/0963 · LEED v4 · EC 1PLUS
SikaSeal®-623 Fire+
Keo Trương Nở Chống Cháy Lan — Xuyên Sàn & Xuyên Tường
Khi xảy ra hoả hoạn, ống nhựa đi qua tường/sàn ngăn cháy tan chảy tạo lỗ hổng — lửa và khói tràn sang khoang kế tiếp trong vài phút. SikaSeal®-623 Fire+ phản ứng ngay khi nhiệt độ tăng, trương nở lên đến 25 lần thể tích, bịt kín lỗ hổng và duy trì ngăn cháy lên đến 4 giờ. Tích hợp cách âm 53 dB.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-623 FIRE+
SikaSeal®-623 Fire+ là keo trám khe chống cháy lan 1 thành phần gốc graphite trương nở (intumescent graphite sealant), chuyên dùng cho vị trí xuyên sàn và xuyên tường — nơi ống nhựa, conduit hoặc cáp điện dễ cháy đi xuyên qua vách ngăn cháy (fire compartment). Đây là giải pháp bảo vệ cháy thụ động (passive fire protection — PFP) đóng vai trò then chốt trong hệ thống ngăn cháy lan của công trình: khi ống nhựa tan chảy tạo lỗ hổng, keo graphite phản ứng tức thì với nhiệt, trương nở lên đến 25 lần thể tích ban đầu, lấp đầy lỗ hổng và duy trì kết cấu ngăn cháy theo phân loại EI (tích hợp chống cháy và cách nhiệt).
Phiên bản Fire+ (thế hệ mới nhất, TDS July 2025) được cấp Đánh giá Kỹ thuật Châu Âu ETA 23/0963 và CE Marking theo EAD 350454-00-1104:2017 — tiêu chuẩn cao nhất cho sản phẩm trám khe chống cháy xuyên tường/sàn tại EU. Ngoài chức năng chống cháy, sản phẩm còn cung cấp cách âm 53 dB và đạt tiêu chuẩn phát thải thấp GEV-EMICODE EC 1PLUS, tương thích điểm LEED v4 EQc 2.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Trương nở graphite 25 lần — phản ứng tức thì khi nhiệt độ tăng, bịt kín lỗ hổng do ống nhựa tan chảy
- ▸ Chống cháy lên đến 4 giờ — phân loại EI 30 đến EI 240 tuỳ cấu hình ống, loại tường/sàn và vật liệu lót
- ▸ CE Marking + ETA 23/0963 — phiên bản mới nhất, chứng nhận Châu Âu theo EAD 350454-00-1104:2017
- ▸ Cách âm 53 dB — kiêm chức năng cách âm tại chiều sâu lấp khe 25 mm
- ▸ LEED v4 EQc 2 + EC 1PLUS — phát thải thấp, thân thiện môi trường trong nhà, hỗ trợ chứng nhận công trình xanh
- ▸ 1 thành phần, không cần primer — bám dính trực tiếp lên nền sạch không cần lớp lót hoạt hoá
- ▸ Hai dạng đóng gói — cartridge 300 ml (súng bắn keo) hoặc foil pack 600 ml tuỳ quy mô thi công
KHÔNG DÙNG CHO
(tránh sai quy cách)
- ✗ Khe co giãn sàn (floor joints) — không phải mục đích thiết kế
- ✗ Khe trám kính (glass sealer) hoặc mối nối vệ sinh (sanitary joints)
- ✗ Đá tự nhiên — nguy cơ ố loang
- ✗ Nền bitum, cao su tự nhiên, EPDM — vật liệu có thể tiết dầu/chất hoá dẻo
- ✗ Khe ngập nước liên tục hoặc chịu áp lực nước
- ✗ Kim loại trần — cần primer chống rỉ sét trước khi tiếp xúc với keo
Kỹ sư MEP / PCCC / kết cấu ngăn cháy, nhà thầu lắp đặt cơ điện, chủ đầu tư dự án yêu cầu chứng nhận PCCC theo TCVN / EN 13501 — tất cả công trình có hệ thống ống kỹ thuật xuyên sàn và xuyên tường ngăn cháy.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Ống nhựa PVC-U, PVC-C, PE, PP, ABS xuyên tường bê tông/gạch và tường khung nhẹ (drywall)
- ▸ Ống nhựa xuyên sàn bê tông — lấp khe xung quanh ống thoát nước, ống cấp nước, ống kỹ thuật
- ▸ Conduit cáp điện nhựa xuyên sàn và tường ngăn cháy — ống đi cáp dây điện, cáp mạng
- ▸ Ống kim loại có bọc cách nhiệt đàn hồi dễ cháy xuyên tường/sàn gỗ hoặc bê tông
- ▸ Kết hợp với SikaSeal®-626 Fire Board+ để đạt phân loại EI 240 cho tường cứng dày ≥150 mm
- ▸ Tường bê tông/gạch dày tối thiểu 100 mm, tường gỗ dày tối thiểu 100 mm, sàn bê tông dày tối thiểu 150 mm
- ▸ Mọi công trình cần phục hồi khả năng ngăn cháy cho vách/sàn sau khi lắp đặt đường ống kỹ thuật
✗ KHÔNG DÙNG CHO
- ✗ Khe co giãn sàn, khe trám kính, mối nối vệ sinh (bathroom joints)
- ✗ Đá tự nhiên — nguy cơ ố loang vĩnh viễn
- ✗ Nền bitum, cao su tự nhiên, EPDM
- ✗ Vị trí ngập nước hoặc chịu áp lực nước thường xuyên
- ✗ Ống kim loại trần (không có lớp cách nhiệt) — trương nở graphite không hoạt động với ống không cháy
SikaSeal®-623 Fire+ chỉ được dùng cho cấu hình đã được kiểm tra và chứng nhận. Tra cứu Bảng Phân loại EI trong DoP hoặc liên hệ kỹ thuật PT để xác nhận cấu hình đúng trước khi thi công.
Tường khung nhẹ/drywall ≥100 mm
Tường gỗ ≥100 mm
Sàn bê tông cứng ≥150 mm
Sàn gỗ ≥150 mm
TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hoá học | Graphite trương nở (intumescent graphite) | 1 thành phần, sẵn dùng |
| Màu sắc | Anthracite (xám than) | |
| Đóng gói | Cartridge 300 ml · Foil pack 600 ml | 12 cái/thùng mỗi loại |
| Khối lượng riêng | ~1.5 kg/l | ISO 1183-1 |
| Hệ số trương nở | Lên đến 25 lần thể tích ban đầu | Highly intumescent |
| Chống cháy tối đa | Lên đến 4 giờ (tuỳ cấu hình) | ETA 23/0963 — xem DoP chi tiết |
| Phân loại cháy vật liệu | B – s1, d0 | Reaction to fire EN 13501-1 |
| Cách âm | 53 (0;-1) dB tại chiều sâu 25 mm | Airborne sound insulation — DoP |
| Nhiệt độ vận hành | -15 °C ÷ +75 °C | |
| Nhiệt độ thi công | +5 °C ÷ +30 °C (nền ≥ +3°C so điểm sương) | |
| Tuổi thọ sản phẩm | 18 tháng từ ngày sản xuất | Bảo quản +5÷+30°C, khô, kín |
| Môi trường / Phát thải | LEED v4 EQc 2 · GEV-EMICODE EC 1PLUS | Phát thải thấp, phù hợp công trình xanh |
ETA 23/0963
EAD 350454-00-1104:2017
GEV-EMICODE EC 1PLUS
LEED v4 EQc 2
PHÂN LOẠI EI THEO CẤU HÌNH
ETA 23/0963 — EAD 350454-00-1104:2017
| Cấu trúc | Loại ống/dịch vụ | Phân loại EI (tối đa) | Lót vật liệu |
|---|---|---|---|
| Tường bê tông/gạch ≥100 mm | PVC, PE, PP (Ø ≤110 mm) | EI 120 | Stonewool ≥25 mm |
| Tường bê tông cứng ≥150 mm | PVC, PE, ABS (Ø ≤110 mm) | EI 240 | SikaSeal®-626 Fire Board+ 50mm |
| Tường bê tông cứng ≥150 mm | Cáp điện (cable tray 200×100mm) | E 240 · EI 180 | SikaSeal®-626 Fire Board+ 50mm |
| Sàn bê tông cứng ≥150 mm | PVC (Ø 40mm, thành dày 1.8–3.7mm) | EI 240 | Stonewool ≥25mm |
| Tường khung nhẹ/drywall ≥100 mm | PVC, PE, PP (Ø ≤110 mm) | EI 90 – EI 120 | Stonewool ≥25mm |
| Tường/sàn gỗ ≥100/150 mm | Ống kim loại có bọc cách nhiệt đàn hồi | EI 45 – EI 120 | Stonewool ≥25mm + lớp cách nhiệt đàn hồi |
⚠ Bảng trên tóm tắt một số cấu hình tiêu biểu từ DoP. Phân loại EI thực tế phụ thuộc vào đường kính ống, chiều dày thành, chiều sâu lấp khe, loại vật liệu lót và loại cấu trúc cụ thể — tra cứu đầy đủ tại Declaration of Performance (DoP) hoặc liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận cấu hình đúng cho dự án.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASEAL®-623 FIRE+
Thi công theo đúng cấu hình được chứng nhận trong DoP — chiều sâu lấp khe, loại vật liệu lót (stonewool, mineral wool) và khoảng cách tối thiểu giữa các điểm xuyên phải tuân thủ nghiêm ngặt. Tham khảo Sika Application Manual SikaSeal®-623 Fire+ hoặc liên hệ kỹ sư PT trước khi thi công.
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt lỗ xuyên (mặt tường/sàn xung quanh ống) phải sạch, khô, chắc và đồng nhất — không có dầu mỡ, bụi, hạt rời. SikaSeal®-623 Fire+ bám dính trực tiếp không cần primer. Kim loại trần cần primer chống rỉ sét trước. Kiểm tra khe hở annular space (khoảng hở quanh ống) đúng theo quy định cấu hình.
Lắp vật liệu lót (nếu yêu cầu)
Theo cấu hình cụ thể trong DoP, một số trường hợp cần lót vật liệu không cháy (stonewool, mineral wool hoặc SikaSeal®-626 Fire Board+) vào phía sau vị trí sẽ lấp keo. Chiều sâu vật liệu lót tối thiểu theo quy định cấu hình (thường 25 mm). Đảm bảo vật liệu lót ổn định trước khi bơm keo.
Bơm keo SikaSeal®-623 Fire+
Lắp cartridge 300 ml vào súng bắn keo tiêu chuẩn, hoặc foil pack 600 ml vào súng phù hợp. Bơm keo đều vào khe hở xung quanh ống từ một phía, đảm bảo lấp đầy hoàn toàn không bọt khí. Chiều sâu tối thiểu theo cấu hình — thường ≥25 mm mỗi mặt (tổng ≥50 mm cho tường). San phẳng bề mặt bằng bay ẩm.
Kiểm tra & Ghi nhận
Kiểm tra chiều sâu lấp khe đạt tối thiểu theo DoP. Ghi hồ sơ thi công: vị trí, loại ống, đường kính, vật liệu lót, chiều sâu keo, ngày thi công — để phục vụ nghiệm thu PCCC. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng nước trước khi keo đóng rắn. Dán nhãn nhận diện vị trí chống cháy nếu yêu cầu bởi tư vấn giám sát.
FIRE+ vs FIRE — & HỆ SẢN PHẨM CHỐNG CHÁY LAN
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
SikaSeal®-623 Fire+ là phiên bản nâng cấp mới nhất (2023/2025) với chứng nhận ETA mới nhất và thêm tính năng cách âm 53 dB cùng LEED v4. SikaSeal®-623 Fire là phiên bản trước đó, cũng chứng nhận CE nhưng theo ETA-21/1030. Hai phiên bản có cơ chế hoạt động tương tự và đều đáp ứng hầu hết yêu cầu dự án Việt Nam.
| Tiêu chí | SikaSeal®-623 Fire+ Phiên bản mới nhất |
SikaSeal®-623 Fire Phiên bản cũ hơn |
|---|---|---|
| Phiên bản TDS | July 2025 v02.01 | Phiên bản cũ hơn |
| Chứng nhận CE / ETA | CE · ETA 23/0963 | CE · ETA-21/1030 |
| Cơ chế chống cháy | Graphite trương nở (Intumescent) | Graphite trương nở (Intumescent) |
| Hệ số trương nở | Lên đến 25 lần | Lên đến 25 lần |
| Chống cháy tối đa | Lên đến 4 giờ (EI 240) | Lên đến 4 giờ (EI 240) |
| Cách âm | 53 (0;-1) dB — trong DoP | Có (xem DoP riêng) |
| LEED v4 EQc 2 | ✓ Có · EC 1PLUS | Kiểm tra phiên bản địa phương |
| Nhiệt độ vận hành | -15 ÷ +75 °C | Tương đương |
| Nên chọn khi | Dự án cần chứng nhận ETA mới nhất, LEED v4, yêu cầu cách âm tường kết hợp | Dự án không yêu cầu LEED v4, đã quen chứng nhận ETA-21/1030 |
HỆ SẢN PHẨM CHỐNG CHÁY LAN SIKA — CHỌN THEO ĐỐI TƯỢNG XỬ LÝ
| Sản phẩm | Dạng sản phẩm | Đối tượng xử lý chính | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| SikaSeal®-623 Fire+ | Keo trương nở bơm (cartridge/foil pack) | Ống nhựa + conduit + cáp điện | Xuyên sàn & xuyên tường ngăn cháy |
| SikaSeal®-626 Fire Board+ | Tấm chống cháy dạng bản | Cáp điện lớn + hỗ trợ keo 623 | Tấm lót/đệm kết hợp keo — đạt EI 240 |
| SikaSeal®-627 Fire Collar | Đai trương nở lắp quanh ống | Ống nhựa Ø lớn (thoát nước, cấp nước) | Xuyên sàn & xuyên tường — lắp đặt nhanh |
| SikaSeal®-628/629 Fire Wrap | Băng quấn trương nở | Ống nhựa (quấn quanh ống) | Xuyên tường — thay thế hoặc bổ sung collar |
| SikaSeal®-632 Fire Putty | Keo bả nặn tay | Cáp điện + ống kỹ thuật nhỏ | Trám khe nhỏ, hộp điện, vị trí khó bơm |
| SikaSeal®-635 Fire Foam | Bọt PU chống cháy lan 2 thành phần | Khe lớn, khoảng trống xuyên tường/sàn | Lấp đầy khoảng trống lớn bằng bọt |
| SikaSeal®-636 Fire Brick | Gạch chống cháy tháo lắp | Khoảng trống cần truy cập lại sau này | Khe co giãn — tháo lắp linh hoạt |
| SikaSeal®-641 Fire Coating | Sơn chống cháy lan dạng lỏng | Cáp điện + cable tray | Phủ lên cáp điện đi ngoài tường/sàn |
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-623 FIRE+
Keo trương nở intumescent hoạt động như thế nào và tại sao graphite lại được chọn thay vì các vật liệu khác?
Graphite trương nở (expandable graphite) là vật liệu tinh thể graphite đã được xử lý hoá học giữa các lớp tinh thể. Khi tiếp xúc nhiệt từ 150–200°C, các hợp chất xen kẽ giãn nở đột ngột, đẩy các lớp graphite tách ra và tăng thể tích lên đến 25 lần. Kết quả là một khối graphite đặc, chịu nhiệt cao (~3000°C điểm nóng chảy), lấp đầy lỗ hổng do ống nhựa tan chảy. Ưu điểm của graphite so với dạng đá vermiculite hoặc mineral wool: phản ứng nhanh hơn ở nhiệt độ thấp hơn, trương nở mạnh hơn và ổn định cơ học hơn khi đóng rắn thành khối chống cháy.
Phân loại EI 120, EI 240 có nghĩa là gì và cần cấu hình nào để đạt EI 240?
EI là viết tắt của Integrity (Tính toàn vẹn — ngăn lửa/khói) và Insulation (Cách nhiệt — giới hạn nhiệt độ mặt đối diện). Số sau là số phút duy trì tính năng: EI 120 = 2 giờ, EI 240 = 4 giờ. Để đạt EI 240 với SikaSeal®-623 Fire+, cần cấu hình tường cứng (bê tông/gạch) dày tối thiểu 150 mm, kết hợp lót SikaSeal®-626 Fire Board+ 2S dày 50 mm, chiều sâu keo tối thiểu 40 mm mỗi mặt, dành cho ống PVC/PE/ABS đường kính ≤110 mm. Tra cứu chi tiết trong DoP để xác nhận cấu hình cho từng loại ống và đường kính cụ thể.
Tôi đang lắp đặt ống thoát nước PVC Ø 110 mm xuyên sàn bê tông dày 200 mm — dùng Fire+ hay Fire Collar thì phù hợp?
Cả hai đều phù hợp cho trường hợp này. SikaSeal®-623 Fire+ (bơm keo) phù hợp khi khe hở annular space nhỏ (10–30 mm), cần trám kín liên tục xung quanh ống. SikaSeal®-627 Fire Collar (đai trương nở) phù hợp hơn khi ống Ø lớn, khe hở đồng đều và cần lắp đặt nhanh không phụ thuộc súng bơm keo. Với ống PVC Ø 110 mm xuyên sàn bê tông ≥150 mm, cả hai đều có thể đạt EI 90–EI 240 tuỳ cấu hình. Liên hệ kỹ sư PT để xác nhận cấu hình đúng theo yêu cầu PCCC của dự án.
Thi công xong Fire+ cần hồ sơ gì để nghiệm thu PCCC?
Hồ sơ thi công thường cần cho nghiệm thu PCCC bao gồm: (1) Tên sản phẩm + số lô hàng + TDS/DoP kèm chứng nhận ETA; (2) Bản vẽ vị trí các điểm xuyên tường/sàn với cấu hình thi công (loại ống, Ø, chiều sâu keo, vật liệu lót); (3) Biên bản nghiệm thu từng điểm xuyên (tên thợ, ngày, cấu hình, phân loại EI đạt được); (4) Ảnh chụp trong và sau khi thi công. Hoá chất PT cung cấp TDS, DoP và hỗ trợ lập hồ sơ nghiệm thu theo yêu cầu dự án.
SikaSeal®-623 Fire+ vs Fire — tôi có cần nâng cấp từ Fire sang Fire+ không?
Nếu dự án của bạn chưa khởi công hoặc đang chọn vật liệu mới: nên dùng Fire+ vì là phiên bản mới nhất với ETA 23/0963 (cập nhật 2023), bổ sung cách âm 53 dB trong DoP và đạt LEED v4 EQc 2 cho công trình xanh. Nếu dự án đang thi công dở bằng Fire (ETA-21/1030): có thể tiếp tục dùng Fire cho phần còn lại nếu dự án không yêu cầu LEED v4 — hai phiên bản có cơ chế và hiệu suất chống cháy tương đương. Liên hệ PT để kiểm tra tồn kho và đặt hàng.
Khi nào dùng SikaSeal®-623 Fire+ và khi nào dùng SikaSeal®-627 Fire Collar?
Fire+ (keo bơm): phù hợp ống nhỏ đến trung bình, khe hở không đều, cần lấp đầy kín, kết hợp với vật liệu lót stonewool. Tiện cho trám nhiều điểm xuyên liên tiếp. Fire Collar (đai): phù hợp ống nhựa lớn (Ø 50–160 mm), khe hở đồng đều, không cần vật liệu lót phụ, lắp đặt nhanh bằng vít hoặc keo — thường dùng cho ống thoát nước PE/PP cỡ lớn xuyên sàn trong nhà vệ sinh, bếp. Nhiều dự án dùng kết hợp cả hai: collar cho ống Ø lớn, Fire+ cho ống nhỏ và conduit cáp điện.
SikaSeal®-623 Fire+ có sẵn tại Việt Nam không? Đặt theo số lượng lớn được không?
Hoá chất PT là đơn vị phân phối hệ sản phẩm chống cháy thụ động Sika tại Việt Nam, kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng. SikaSeal®-623 Fire+ đóng gói cartridge 300 ml (12 cái/thùng) và foil pack 600 ml (12 cái/thùng). Đặt hàng theo số lượng lớn có thể thương lượng giá tốt hơn. Liên hệ 0961 76 96 46 để xác nhận tồn kho, báo giá và sắp xếp giao hàng đến công trình.
Định mức SikaSeal®-623 Fire+ tính như thế nào?
Định mức phụ thuộc vào khe hở annular space và chiều sâu lấp khe. Ví dụ điển hình: ống PVC Ø 50 mm, khe hở 20 mm mỗi bên, chiều sâu 25 mm mỗi mặt — mỗi điểm xuyên cần khoảng 50–80 ml keo; cartridge 300 ml đủ cho 4–6 điểm xuyên. Với foil pack 600 ml đủ 8–12 điểm. Với ống Ø 110 mm, khe hở lớn hơn: mỗi điểm cần 150–250 ml, cartridge 300 ml cho 1–2 điểm. Liên hệ kỹ sư PT để tính định mức chính xác theo bản vẽ MEP cụ thể.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG CHÁY THỤ ĐỘNG SIKA
Hai phiên bản cùng cơ chế intumescent graphite — chọn theo yêu cầu chứng nhận dự án
Phù hợp ống thoát nước, cấp nước PE/PP Ø lớn — lắp đặt nhanh, không cần bơm
Vật liệu bổ trợ và danh mục đầy đủ hệ chống cháy thụ động Sika
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-623 FIRE+?
Cung cấp bản vẽ MEP, loại ống, đường kính, loại tường/sàn và cấp chống cháy yêu cầu — kỹ sư Hoá chất PT sẽ xác nhận cấu hình EI đúng, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.






































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.