TẠI SAO SikaSeal®-490 SL
KHÁC BIỆT HOÀN TOÀN?
SikaSeal®-490 SL là keo hybrid polymer 2K tự san phẳng — KHÔNG phải polysulfide như 410/450/470 PG. Gốc hóa học khác biệt này tạo ra tổ hợp tính năng duy nhất: cứng nhất (Shore A ~26) nhưng đồng thời có elongation cao nhất (~550%) trong toàn bộ series PG/SL. Đây là điều không thể đạt được với polysulfide thông thường — polysulfide thường chỉ cho một trong hai: cứng OR đàn hồi cao, không cả hai.
Ngoài ra, tack free <3h (ASTM C679) là lý do 490 SL được ưu tiên trên đường CHC sân bay và mặt đường cao tốc — sau 3 giờ có thể mở lại giao thông mà không để lại dấu bánh xe. Đây là ưu điểm quyết định so với SikaSeal®-410 PG (tack free <72h). US Federal Spec SS-S-200E là chứng nhận jet fuel chuẩn quân sự/hàng không Mỹ — khắt khe nhất trong dòng SikaSeal.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Hybrid polymer 2K (không phải polysulfide) — cơ chế liên kết chéo khác biệt
- ▸ US Federal Spec SS-S-200E — tiêu chuẩn jet fuel khắt khe nhất (quân sự/hàng không Mỹ)
- ▸ BS EN 14188-2, BS 5212-1, ASTM C920, ASTM D3137 — bộ chứng nhận đầy đủ nhất series
- ▸ Shore A ~26 (cứng nhất) + Elongation ~550% (cao nhất) — tổ hợp duy nhất trong series
- ▸ Tack free <3h @ 23°C — mở giao thông nhanh nhất, tối thiểu gián đoạn vận hành sân bay
- ▸ Bám dính đa bề mặt (TDS Sept 2024): bê tông ~1,8 N/mm², kim loại ~1,1 N/mm², asphalt ~1,5 N/mm²
- ▸ Giao thông người đi bộ: 12–16h | Xe cộ: 24h @ 23°C
- ▸ Đóng gói 5L và 18L — 18L kit tối ưu cho dự án lớn (đường CHC, cao tốc)
- ▸ Bảo quản max +25°C (như SikaSeal®-470 PG Plus)
- ✗ KHÔNG dùng khe đứng/nghiêng
- ✗ KHÔNG dùng Sika® Primer-101 — phải dùng Primer-190 hoặc Primer-117 MS
- ✗ KHÔNG bảo quản quá +25°C
- ✗ KHÔNG ngâm nước trước khi đóng rắn theo TDS
- ✗ KHÔNG tương thích với mọi bề mặt không được primer đúng loại
SikaSeal®-490 SL — PHẠM VI ỨNG DỤNG
✓ DÙNG CHO
- ▸ Đường cất hạ cánh (CHC), taxiway, apron — SS-S-200E jet fuel
- ▸ Khe sàn công trình dầu khí, nhà máy hóa chất, hóa dầu nặng
- ▸ Khe mặt đường cao tốc, QL cần giao thông sớm (<3h tack)
- ▸ Khe sàn/nền bê tông nhà máy hóa chất công nghiệp nặng
- ▸ Khe bể chứa nhiên liệu, khu vực loading dock
- ▸ Cảng biển, cảng hàng không — kháng nước mặn/muối chloride
- ▸ Sửa chữa khe khẩn cấp cần tái mở giao thông nhanh
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Khe đứng/nghiêng — dùng SikaSeal GG series
- ✗ Thi công mà không quét primer Sika® Primer-190 hoặc 117 MS đúng 2–6h trước
- ✗ Bảo quản nơi thường xuyên >+25°C
- ✗ Dùng Sika® Primer-101 thay thế (không tương thích hóa học)
- ✗ Khi chỉ cần ASTM C920 tiêu chuẩn và ngân sách hạn chế → 410 PG


THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ — SikaSeal®-490 SL
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Hybrid Polymer 2K tự san phẳng (KHÔNG phải polysulfide) | — |
| Tên tiền thân | MSeal SL 190 | — |
| Đóng gói | 5L kit & 18L kit (tối ưu cho dự án lớn) | — |
| Màu sắc | Dark grey (xám đậm) | — |
| Tỷ trọng hỗn hợp | 1,59 g/cm³ | — |
| Shore A | ~26 (cứng nhất trong series PG/SL) | — |
| Cường độ chịu kéo | ~0,8 N/mm² | — |
| Elongation at break | ~550% (cao nhất series) | ASTM D412 |
| Khả năng co giãn | ±25% | ASTM C719 |
| Bám dính (bê tông) | ~1,8 N/mm² | — |
| Bám dính (kim loại) | ~1,1 N/mm² | — |
| Bám dính (asphalt) | ~1,5 N/mm² | — |
| Tack free | <3h @ 23°C (nhanh nhất series) | ASTM C679 |
| Giao thông người đi bộ | 12–16h @ 23°C | — |
| Giao thông xe cộ | 24h @ 23°C | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C – +45°C | — |
| BẢO QUẢN ⚠ | +5°C – +25°C (cần kho điều hòa tại VN) | — |
| PRIMER ⚠ | Primer-190 (bê tông/asphalt) | Primer-117 MS (kim loại) — KHÔNG dùng Primer-101 | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | — |
*Nguồn: TDS SikaSeal®-490 SL, Version 03.01, September 2024 — GCC Sika
ASTM C920 · ASTM D3137 · BS EN ISO 9046 · 9047
HẠNG MỤC SikaSeal®-490 SL ĐÃ TRIỂN KHAI


QUY TRÌNH THI CÔNG
SikaSeal®-490 SL
KHÔNG dùng Sika® Primer-101 với SikaSeal®-490 SL. Phải dùng: Sika® Primer-190 cho bề mặt bê tông, vữa và asphalt — hoặc Sika® Primer-117 MS cho bề mặt kim loại. Thời gian chờ sau primer: 2–6 giờ (dài hơn nhiều so với Primer-101 chỉ 30 phút). Thi công keo SAU khi primer trong vòng cửa sổ 2–6h.
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Chải thép kỹ, thổi sạch bụi. Bề mặt phải khô ráo và chắc chắn. Sửa rìa khe yếu bằng vữa sửa chữa. Đặt backer rod PE. Dán masking tape 2 bên khe. Asphalt: chỉnh recess 3–4mm so mặt đường.
SƠN LÓT ⚠ 2–6h
Bê tông/asphalt: dùng Sika® Primer-190. Kim loại: dùng Sika® Primer-117 MS. Quét lên 2 thành khe — KHÔNG quét lên backer rod. Chờ 2–6 giờ. Thi công keo trong cửa sổ 2–6h sau primer.
TRỘN KEO
Đổ toàn bộ B vào A. Trộn 5–10 phút bằng khoan ≤500 rpm. Nạo đáy/cạnh hộp. Keo 490 SL có tack free <3h — trộn và thi công nhanh, tránh bỏ phí. Dùng ngay sau trộn.
ĐỔ KHE & MỞ GIAO THÔNG
Rót thẳng vào khe nằm ngang — tự san phẳng. Tháo masking tape ngay. Tack free <3h — có thể đi bộ 12–16h, xe cộ 24h @ 23°C. Lý tưởng cho sân bay cần mở lại nhanh nhất.
✗ Dùng Sika® Primer-101 thay vì Primer-190/117 MS → bám dính kém, keo tróc sớm. ✗ Chờ <2h sau primer rồi thi công keo → primer chưa kích hoạt đủ. ✗ Dùng cho khe đứng → keo chảy. ✗ Bảo quản nơi >+25°C → giảm shelf life. ✗ Không đặt backer rod → bám 3 mặt → nứt.
SikaSeal®-490 SL VỀ DÒNG PG POLYSULFIDE
490 SL là sản phẩm khác gốc hóa học (hybrid polymer, không phải polysulfide). Hiểu đúng để chọn đúng.
| Tiêu chí | 410 PG | 450 PG | 470 PG Plus | 490 SL ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Gốc vật liệu | Polysulfide | Polysulfide | Polysulfide HP | Hybrid Polymer (KHÁC!) |
| Shore A | ~20 | ~11 | ~15 | ~26 (cứng nhất) |
| Elongation | N/A | ~300% | N/A | ~550% (cao nhất) |
| Tack Free | <72h | — | — | <3h (nhanh nhất) |
| Jet Fuel Cert | Không cert | BS 5212-3 | BS 5212 P1 | BS 5212-1 + SS-S-200E |
| Primer | Primer-101 | Primer-101 | Primer-101 | Primer-190 / 117 MS ⚠ |
| Phù hợp nhất | Sàn tiêu chuẩn | LEED/BS 5212-3 | Cầu cao cấp, Wabo® | Đường CHC, jet fuel SS-S-200E, hóa chất công nghiệp nặng |
- ▸ Hồ sơ yêu cầu US Federal Spec SS-S-200E
- ▸ Đường CHC sân bay, cần mở giao thông trong 3-24h
- ▸ Khe hóa chất công nghiệp nặng cần elongation cực cao (~550%)
- ▸ Cần đóng gói 18L cho dự án lớn (đường dài)
HỎI ĐÁP — SikaSeal®-490 SL
Tại sao SikaSeal®-490 SL KHÔNG dùng Sika® Primer-101 như các dòng PG khác?
SikaSeal®-490 SL là hybrid polymer — gốc hóa học khác hoàn toàn với polysulfide (410/450/470 PG). Sika® Primer-190 và Primer-117 MS có công thức tương thích với cơ chế liên kết chéo của hybrid polymer, trong khi Primer-101 được thiết kế riêng cho polysulfide. Theo TDS Version 03.01 (September 2024), Sika® Primer-190 dùng cho bê tông, vữa và asphalt; Sika® Primer-117 MS dùng cho kim loại. Cửa sổ thi công 2–6h sau primer (không phải 30 phút như Primer-101). Dùng sai primer sẽ làm giảm nghiêm trọng độ bám dính, dẫn đến keo tróc sớm và hỏng khe.
SS-S-200E là tiêu chuẩn gì và tại sao quan trọng hơn BS 5212?
US Federal Specification SS-S-200E (Federal Highway Administration / DoD) là tiêu chuẩn Mỹ về sealant cho khe bê tông trong điều kiện tiếp xúc nhiên liệu hàng không — được thiết kế cho đường CHC, apron và sàn hangar quân sự/dân sự tại Mỹ. Tại Việt Nam, các dự án sân bay sử dụng vốn ODA Mỹ, hợp tác kỹ thuật Mỹ-Việt hoặc tham chiếu tiêu chuẩn FAA/DOD thường yêu cầu SS-S-200E. BS 5212 là tiêu chuẩn Anh tương đương — cả hai đều là benchmark cao nhất cho jet fuel resistance, nhưng dự án khác nhau yêu cầu tiêu chuẩn khác nhau trong hồ sơ thẩm định.
Shore A ~26 + elongation ~550% có mâu thuẫn không — keo cứng mà elongation lại cao?
Đây chính là điểm độc đáo của gốc hybrid polymer so với polysulfide thông thường. Shore A ~26 thể hiện khả năng chịu tải và biến dạng bề mặt khi xe đè lên khe — keo cứng hơn ít bị lõm hay lấy dấu bánh xe. Nhưng elongation ~550% thể hiện khả năng kéo giãn vật liệu trước khi đứt — keo vẫn đàn hồi đủ để chịu co giãn nhiệt và chuyển vị khe theo thiết kế ±25%. Polysulfide thông thường cứng (Shore cao) thường có elongation thấp, và ngược lại. Hybrid polymer phá vỡ quy luật này nhờ cơ chế crosslink khác.
18L kit SikaSeal®-490 SL tối ưu cho hạng mục nào?
Đóng gói 18L kit của SikaSeal®-490 SL phù hợp cho dự án khe dài — đường CHC, taxiway, mặt đường cao tốc — nơi cần số lượng lớn và tốc độ thi công cao. 18L giảm số lần trộn, tiết kiệm thời gian, và phù hợp hơn cho máy đổ khe cơ giới hóa. 5L kit phù hợp cho sửa chữa điểm hoặc dự án nhỏ. Cần tư vấn thêm về số lượng theo BoQ: liên hệ Hoá chất PT 0961 76 96 46.
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao SikaSeal-490 SL không dùng Sika Primer-101?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”490 SL là hybrid polymer — gốc hóa học khác polysulfide. Phải dùng Sika Primer-190 (bê tông/asphalt) hoặc Primer-117 MS (kim loại). Chờ 2-6h sau primer.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SS-S-200E là tiêu chuẩn gì?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”US Federal Specification SS-S-200E là tiêu chuẩn Mỹ cho sealant khe chịu nhiên liệu hàng không — dùng cho đường CHC, apron quân sự và dân sự. Tương đương BS 5212 của Anh.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao SikaSeal-490 SL vừa có Shore A ~26 vừa có elongation ~550%?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Hybrid polymer phá vỡ quy luật polysulfide thông thường: cơ chế crosslink khác cho phép vừa cứng (Shore ~26) vừa đàn hồi cao (elongation ~550%) — điều polysulfide không thể đạt được.”}}]}
SẢN PHẨM CÙNG DÒNG & PHỤ KIỆN
SikaSeal®-470 GG PlusNon-sag · Khe đứng/nghiêng · Cầu, hầm, bể chứaXem sản phẩm →
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-490 SL?
Cần hồ sơ SS-S-200E, tư vấn primer đúng (Primer-190 / 117 MS), hoặc báo giá 5L / 18L theo BoQ — liên hệ ngay.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.