KEO TRÁM KHE // POLYSULFIDE HIGH PERFORMANCE
SikaSeal®
-470 GG Plus
Keo polysulfide 2 thành phần hiệu năng cao nhất — đạt đồng thời ASTM C920, BS 5212 (kháng nhiên liệu) và BS EN ISO 11600 Type F. Tiền thân MSeal 470. Single container. Lead-free.
Single Container · Lead-Free
Black / Grey · Shore A ~25

SikaSeal®-470 GG Plus (trước đây gọi là MSeal 470) là lựa chọn polysulfide đỉnh cao khi dự án yêu cầu đồng thời 3 chứng nhận: ASTM C920, BS 5212 Part 1 và BS EN ISO 11600 Type F Class 25LM. Tính năng độc đáo: đóng gói single container (A+B trong cùng 1 hộp) loại bỏ rủi ro sai tỷ lệ pha trộn, không chì trong chất xúc tác, có màu đen phù hợp ứng dụng ẩn khe và làm bolt hole sealant cho hệ Wabo® expansion joints — sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với các dòng polysulfide cao cấp nhập khẩu từ châu Âu và Mỹ.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SikaSeal®-470 GG Plus
SikaSeal®-470 GG Plus là keo trám khe polysulfide 2 thành phần hiệu năng cao nhất (High Performance) trong dòng SikaSeal GG — tạo lớp đệm cao su đàn hồi bền vĩnh cửu, chịu biến dạng lớn ±25% hoặc chuyển vị lặp lại theo chu kỳ, kháng thời tiết, tia ozone, tia UV và nhiên liệu. Trước đây sản phẩm được biết đến với tên MSeal 470, nay đổi tên thành SikaSeal®-470 GG Plus trong danh mục Sika toàn cầu. Đây là dòng polysulfide được chỉ định trong các dự án cầu, hầm, kết cấu dân sự cao cấp cần đáp ứng đồng thời ASTM C920, BS 5212 và BS EN ISO 11600 Type F Class 25LM.
Tính năng đặc trưng nhất của SikaSeal®-470 GG Plus là đóng gói single container — thành phần A và B được đóng sẵn trong cùng một hộp với tỷ lệ chính xác, người thi công chỉ cần trộn đều toàn bộ mà không cần cân đong riêng từng thành phần. Điều này loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai tỷ lệ pha trộn — nguyên nhân phổ biến nhất gây keo không đóng rắn đều trong thực tế thi công Việt Nam. Ngoài ra, chất xúc tác không chứa chì (lead-free), an toàn hơn cho người lao động và môi trường.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Triple-certified: ASTM C920 + BS 5212 Part 1 + BS EN ISO 11600 Type F Class 25LM — chứng nhận toàn diện nhất dòng GG
- ▸ Single container packaging — A+B đóng sẵn, trộn toàn hộp, không thể sai tỷ lệ, tiết kiệm thời gian
- ▸ Kháng nhiên liệu kiểm chứng BS 5212 Part 1:1990 — sân bay, hangar, trạm nhiên liệu, dầu khí
- ▸ Shore A ~25 (cứng nhất dòng GG) — kháng tải giao thông tốt hơn, phù hợp khe trafficable
- ▸ Màu đen hoặc xám — đen phù hợp khe ẩn, khe nhựa đường, ứng dụng thẩm mỹ
- ▸ Lead-free curing compounds — không chì, an toàn cho người lao động và môi trường công trình
- ▸ Bolt hole sealant cho Wabo® expansion joints — tương thích hệ khe co giãn Wabo Watson Bowman Acme
- ▸ Bền vĩnh cửu với thời tiết, ozone, UV và nhiệt độ cao — phù hợp điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam +5°C đến +45°C thi công
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ KHÔNG kháng dung môi clo hoá và axit oxy hoá loãng
- ✗ KHÔNG ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn (~14 ngày @ 25°C)
- ✗ KHÔNG tiếp xúc nước uống / thực phẩm
- ✗ KHÔNG chia nhỏ hộp — dùng cả 1 hộp 4L mỗi lần trộn
- ✗ Bảo quản max +25°C (nghiêm ngặt hơn 411/450 GG — không bảo quản ở nhiệt độ phòng cao)
- ✗ KHÔNG phải keo kết dính kết cấu — chỉ dùng trám khe/mối nối đàn hồi
TVTK/kỹ sư thiết kế cầu cao tốc cần triple-cert, nhà thầu Wabo expansion joints, kỹ sư sân bay và dầu khí cần BS 5212 Part 1, QS cần hồ sơ đầy đủ nhất cho hội đồng thẩm định dự án quốc tế.
SikaSeal®-470 GG Plus DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Cầu, hầm và kết cấu dân sự cao cấp — yêu cầu triple-cert
- ▸ Bolt hole sealant cho hệ Wabo® expansion joints
- ▸ Khe sân bay & hangar — kháng nhiên liệu BS 5212 Part 1
- ▸ Khe giao thông nặng chịu tải bánh xe (Shore A ~25)
- ▸ Khe công trình ngầm & bể chứa chịu áp thủy tĩnh
- ▸ Sửa chữa khe mặt đường nhựa & bê tông composite (màu đen)
- ▸ Khu vực thứ cấp chứa hoá chất (secondary containment)
- ▸ Ban công, sân thượng, mái nhà chịu tải nặng
- ▸ Công trình cần hồ sơ kỹ thuật đầy đủ nhất để qua thẩm định quốc tế
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Tiếp xúc dung môi clo hoá (trichloroethylene, MEK…)
- ✗ Bề mặt tiếp xúc nước uống hoặc thực phẩm
- ✗ Ngâm nước trước khi đóng rắn hoàn toàn 14 ngày
- ✗ Bảo quản trong kho nóng >+25°C — khác 411/450 GG (max +30°C)
- ✗ Không thay thế băng cản nước Sika Waterbar trong chống thấm mạch ngừng



TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ SikaSeal®-470 GG Plus
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | High performance, elastomeric polysulphide (2K) | — |
| Đóng gói đặc biệt | Single container 4L (A+B đóng chung — không chia nhỏ) | Unique feature |
| Màu sắc | Đen (Black) hoặc Xám (Grey) | — |
| Tỷ trọng | ~1,60 kg/l @ 25°C | — |
| Độ cứng Shore A | ~25 (cứng nhất dòng GG) | — |
| Khả năng co giãn | ±25% | ASTM C920 |
| Kháng hoá chất | Kháng nhiều hoá chất — liên hệ bộ phận KT Sika để xác nhận | — |
| Chiều rộng khe | 6 mm (min) – 50 mm (max) | — |
| Tỷ lệ khe (rộng:sâu) | 2:1 (khe chuyển vị) | 1:1 (khe ngâm nước) | — |
| Chiều sâu khe tối thiểu | 6 mm (không thấm) | 10 mm (thấm) | 20 mm (áp lực nước) | — |
| Nhiệt độ thi công | +5°C – +45°C (min 3°C trên điểm sương) | — |
| Cho phép giao thông nhẹ | ~24h @ 25°C | ~5h @ 40°C | — |
| Đóng rắn hoàn toàn / hoá chất / ngâm nước | ~14 ngày @ 25°C | ~7 ngày @ 40°C | — |
| Bảo quản ⚠ | +5°C – +25°C (NGHIÊM NGẶT HƠN — không bảo quản ở nhiệt độ phòng cao) | — |
| Hạn sử dụng | 12 tháng (bao bì nguyên vẹn) | — |
SikaSeal®-470 GG Plus yêu cầu bảo quản max +25°C — thấp hơn SikaSeal®-411 GG và SikaSeal®-450 GG (max +30°C). Tại Việt Nam, kho hàng không điều hòa vào mùa hè (nhiệt độ kho có thể vượt +35°C) sẽ rút ngắn hạn sử dụng và ảnh hưởng chất lượng keo. Cần bảo quản trong kho mát hoặc có kiểm soát nhiệt độ. Liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ điều kiện bảo quản phù hợp.
*Nguồn: TDS SikaSeal®-470 GG Plus, Version 03.02, February 2026 — GCC Sika
BS 5212 Part 1:1990 — Fuel Resistance
BS EN ISO 11600 Type F · Class 25LM
HẠNG MỤC ỨNG DỤNG
CẦU · SÂN BAY · KỆT CẤU NGẦM
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SikaSeal®-470 GG Plus
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
Bê tông: chải thép, thổi sạch. Kim loại: phun cát/mài gỉ rồi tẩy dầu. Kính/gốm: lau dung môi không dầu. Lớp phủ: tẩy hết rồi xử lý như bề mặt gốc. Lắp backer rod. Dán masking tape. Kiểm tra rìa khe chắc chắn.
SƠN LÓT
Quét Sika® Primer-101 lên 2 mặt khe. Nhiệt độ thi công primer tối thiểu +5°C. Chờ khô tack free. Thi công keo trong vòng 3 giờ — quá 3 giờ phải quét lại primer.
TRỘN — SINGLE CONTAINER
Ưu điểm single container: không cần cân đong. Trộn xúc tác với base ~5–10 phút bằng khoan điện ≤500 rpm. Nạo đáy và cạnh hộp định kỳ — xúc tác không đồng đều sẽ dẫn đến keo không đóng rắn. Sử dụng ngay sau khi trộn.
BƠM & HOÀN THIỆN
Bơm bằng súng keo hoặc trowel. Khe đứng: bơm từ dưới lên. Khe sâu: nhiều lần. Miết phẳng spatula, profile hơi lõm. Tháo masking tape ngay. Khe giao thông: chừa 3–4 mm để bánh xe không tiếp xúc mặt keo.
Bảo quản max +25°C (không phải +30°C như 411/450 GG). Hạn 12 tháng. PPE đầy đủ. Thông gió tốt. Vệ sinh dụng cụ bằng Sika® Colma Cleaner, acetone hoặc dung môi phù hợp ngay sau thi công.
✗ Bảo quản kho nóng >+25°C → hạn SD giảm mạnh. ✗ Trộn không đều → keo không đóng rắn. ✗ Bám dính 3 mặt (thiếu backer rod) → keo bị rách khi co giãn. ✗ Sử dụng trên bề mặt ẩm không qua primer → bong tróc.
VÌ SAO CHỌN 470 GG PLUS?
SO SÁNH TOÀN DIỆN DÒNG SIKASEAL GG
SikaSeal®-470 GG Plus là sản phẩm đỉnh cao của dòng GG — khi dự án cần đồng thời 3 chứng nhận quốc tế, single container không sai tỷ lệ, và Shore A ~25 chịu tải giao thông. Chi phí cao hơn nhưng bù lại bằng hồ sơ kỹ thuật đầy đủ nhất và rủi ro thi công thấp nhất.
| Tiêu chí | SikaSeal®-411 GG | SikaSeal®-450 GG | SikaSeal®-470 GG Plus ⭐ |
|---|---|---|---|
| Cấp độ | Standard | Standard+ / Fuel Grade | High Performance |
| Shore A | ~24 | ~20 (mềm nhất) | ~25 (cứng nhất) |
| ASTM C920 | ✓ | ✓ | ✓ |
| BS 5212 Fuel (chứng chỉ) | ✗ | ✓ BS 5212-3 | ✓ BS 5212 Part 1 |
| BS EN ISO 11600 Type F | BS EN ISO 11600 (general) | — | ✓ Type F · Class 25LM |
| Đóng gói | 4L A+B riêng | 4L A+B riêng | Single container (A+B cùng hộp) |
| Màu sắc | Xám | Xám | Đen hoặc Xám |
| Lead-free | — | — | ✓ Lead-free curing |
| Wabo® bolt hole | — | — | ✓ Tương thích Wabo® joints |
| Bảo quản | +5 đến +30°C | +5 đến +30°C | +5 đến +25°C ⚠ |
- ▸ Hồ sơ yêu cầu BS EN ISO 11600 Type F (cầu cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế)
- ▸ Cần bolt hole sealant cho hệ Wabo® expansion joints
- ▸ Khe màu đen (mặt đường nhựa, khe ẩn)
- ▸ Muốn loại bỏ rủi ro sai tỷ lệ pha trộn (single container)
- ▸ Dự án cần lead-free curing cho yêu cầu môi trường
- ▸ Yêu cầu BS 5212-3 (không cần BS EN ISO 11600 Type F)
- ▸ Cần elongation lớn (~300%), Shore mềm hơn (~20)
- ▸ Cần chứng chỉ VOC CDPH
- ▸ Không có kho lạnh — bảo quản max +30°C
HỎI ĐÁP KỸ THUẬT
SikaSeal®-470 GG Plus
SikaSeal®-470 GG Plus là gì và khác gì so với MSeal 470?
SikaSeal®-470 GG Plus là tên thương mại mới của MSeal 470 trong danh mục Sika toàn cầu — đây là cùng một sản phẩm polysulfide 2 thành phần hiệu năng cao, được đổi tên để thống nhất trong hệ sinh thái SikaSeal® GG. Về mặt công thức và hiệu năng, SikaSeal®-470 GG Plus kế thừa toàn bộ tính năng của MSeal 470: ASTM C920 Type M/Grade NS/Class 25 Use T,M&O; BS 5212 Part 1:1990; BS EN ISO 11600 Type F Class 25LM; single container; lead-free. Kỹ sư đang sử dụng MSeal 470 có thể thay thế trực tiếp bằng SikaSeal®-470 GG Plus mà không cần thay đổi thông số thiết kế.
Single container của SikaSeal®-470 GG Plus có ưu điểm gì so với đóng gói A+B riêng?
Đóng gói single container (A+B trong cùng một hộp, tỷ lệ được thiết lập sẵn) loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai tỷ lệ pha trộn — nguyên nhân phổ biến nhất khiến keo polysulfide không đóng rắn đều trong thực tế thi công. Với đóng gói A+B riêng (như 411 GG và 450 GG), người thi công phải đổ toàn bộ cả 2 hộp vào trộn — nếu vô tình dùng không đủ hoặc dư thành phần sẽ gây lỗi. Single container: mở 1 hộp, trộn toàn bộ, không thể sai. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện công trình có nhiều đội thi công song song hoặc tay nghề thợ không đồng đều.
BS EN ISO 11600 Type F có nghĩa là gì và khi nào cần dùng?
BS EN ISO 11600 là tiêu chuẩn châu Âu cho keo trám khe đàn hồi. Type F (Facade) là phân loại cho keo dùng trên mặt dựng ngoại thất — yêu cầu kháng thời tiết, tia UV và biến dạng cao hơn Type G (Glazing) và Type S (Structural). Class 25LM có nghĩa khả năng co giãn ±25% (25) với đặc tính Low Modulus (LM — mô đun đàn hồi thấp, ứng suất kéo thấp). Hồ sơ kỹ thuật cầu cao cấp và kết cấu quốc tế tại Việt Nam ngày càng yêu cầu BS EN ISO 11600 bên cạnh ASTM C920 — SikaSeal®-470 GG Plus là sản phẩm duy nhất trong dòng GG đạt đồng thời cả 2 tiêu chuẩn này.
Tại sao bảo quản SikaSeal®-470 GG Plus chỉ được max +25°C?
Yêu cầu bảo quản max +25°C của SikaSeal®-470 GG Plus nghiêm ngặt hơn SikaSeal®-411 GG và SikaSeal®-450 GG (max +30°C) do công thức single container — khi A và B đóng chung trong một hộp, quá trình kích hoạt có thể xảy ra sớm hơn ở nhiệt độ cao. Tại Việt Nam vào mùa hè, nhiệt độ trong container hoặc kho không điều hòa có thể đạt +40–45°C — vượt xa giới hạn +25°C và rút ngắn hạn sử dụng đáng kể. Kho hàng của Hoá chất PT tại Đồng Nai, TP. HCM, Đà Nẵng và Hà Nội được kiểm soát nhiệt độ — đảm bảo chất lượng sản phẩm đúng quy chuẩn TDS. Liên hệ 0961 76 96 46 để biết thêm về điều kiện bảo quản và vận chuyển.
SikaSeal®-470 GG Plus dùng như bolt hole sealant cho Wabo® expansion joints thế nào?
Wabo® (Watson Bowman Acme) là thương hiệu hệ khe co giãn cầu nổi tiếng của Sika — SikaSeal®-470 GG Plus được chỉ định trong TDS làm keo trám lỗ bu-lông (bolt hole sealant) cho dòng Wabo® expansion joints range. Khi lắp đặt thanh khe co giãn Wabo, các lỗ bu-lông cần được trám kín chống nước và hoá chất xâm nhập — SikaSeal®-470 GG Plus với Shore A ~25 (cứng, kháng nén tốt) và kháng nhiên liệu BS 5212 là lựa chọn phù hợp. Tại Việt Nam, hệ khe co giãn Freyssinet/Wabo ngày càng được sử dụng trong các dự án cầu cao tốc — liên hệ Hoá chất PT để được hỗ trợ toàn bộ hệ thống bao gồm Wabo joints và SikaSeal-470 GG Plus.
Mua SikaSeal®-470 GG Plus ở đâu và tư vấn hồ sơ kỹ thuật liên hệ ai?
SikaSeal®-470 GG Plus được cung cấp bởi Công ty TNHH Hoá chất Xây dựng PT (MST: 0402052135) — đơn vị nhập khẩu, phân phối và thi công hoá chất xây dựng và vật tư cầu đường, phục vụ toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật PT hỗ trợ: cung cấp TDS, chứng nhận ASTM C920 / BS 5212 / BS EN ISO 11600 Type F; tư vấn chọn sản phẩm phù hợp giữa 411 GG / 450 GG / 470 GG Plus theo yêu cầu hồ sơ; hỗ trợ lập BoQ và phối hợp với Sika kỹ thuật cho dự án quan trọng. Hotline: 0961 76 96 46.
{
“@context”: “https://schema.org”,
“@type”: “FAQPage”,
“mainEntity”: [
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal 470 GG Plus là gì và khác gì so với MSeal 470?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-470 GG Plus là tên thương mại mới của MSeal 470 trong danh mục Sika toàn cầu — cùng sản phẩm polysulfide 2K hiệu năng cao, đạt ASTM C920, BS 5212 Part 1, BS EN ISO 11600 Type F Class 25LM, đóng gói single container, lead-free.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Single container của SikaSeal-470 GG Plus có ưu điểm gì?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Đóng gói single container (A+B trong cùng một hộp) loại bỏ hoàn toàn rủi ro sai tỷ lệ pha trộn — nguyên nhân phổ biến nhất gây keo không đóng rắn đều. Mở 1 hộp, trộn toàn bộ, không thể sai tỷ lệ.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “Tại sao bảo quản SikaSeal-470 GG Plus max +25°C thay vì +30°C như các dòng khác?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “Do công thức single container — A và B đóng chung trong một hộp nên cần bảo quản max +25°C để tránh kích hoạt sớm. Nghiêm ngặt hơn SikaSeal-411 GG và 450 GG (max +30°C). Tại Việt Nam mùa hè, cần kho mát hoặc kiểm soát nhiệt độ.”
}
},
{
“@type”: “Question”,
“name”: “SikaSeal-470 GG Plus dùng cho Wabo expansion joints thế nào?”,
“acceptedAnswer”: {
“@type”: “Answer”,
“text”: “SikaSeal-470 GG Plus được chỉ định trong TDS làm bolt hole sealant cho hệ Wabo expansion joints range của Sika. Shore A ~25, kháng nhiên liệu BS 5212 phù hợp để trám lỗ bu-lông khe co giãn cầu.”
}
}
]
}
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
& PHỤ KIỆN ĐI KÈM
*Tư vấn kỹ thuật trực tiếp để xác định sản phẩm phù hợp nhất theo yêu cầu hồ sơ thực tế của dự án.
CẦN TƯ VẤN
SikaSeal®-470 GG Plus?
Cung cấp thông tin dự án, hạng mục, hồ sơ yêu cầu kỹ thuật hoặc BoQ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn và báo giá trong 2 giờ làm việc.






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.