Tầng hầm · Bể nước · Tường chắn · Hồ bơi
SikaSeal®-250 Migrating
Vữa Chống Thấm Tinh Thể Thẩm Thấu Gốc Xi Măng
Hoá chất hoạt tính di chuyển (migrate) sâu vào mạng mao dẫn bê tông, phản ứng với nước và vôi tự do tạo tinh thể không tan vĩnh cửu — bịt kín lỗ rỗng từ bên trong bê tông, không phải chỉ phủ bề mặt. Chịu 5 bar áp lực nước. Thấm hơi nước được. Dùng được cho cả áp lực dương và âm.
TÍNH NĂNG CỐT LÕI
SIKASEAL®-250 MIGRATING
SikaSeal®-250 Migrating là vữa chống thấm tinh thể thẩm thấu 1 thành phần gốc xi măng, hoạt động theo cơ chế di chuyển hoá chất (migrating crystallisation) — thẩm thấu sâu vào cấu trúc bê tông thay vì chỉ tạo lớp phủ bề mặt. Điểm then chốt phân biệt với vữa xi măng polymer thông thường: SikaSeal®-250 Migrating có khả năng tự phục hồi (self-sealing) — khi bê tông nứt nhỏ về sau hoặc xuất hiện nước mới, hoá chất hoạt tính còn lại trong bê tông tiếp tục di chuyển và tạo thêm tinh thể để bịt kín. Hiệu quả chống thấm tăng theo thời gian, không suy giảm theo vòng đời công trình.
Là hệ 1 thành phần — chỉ cần thêm nước sạch theo tỷ lệ ~7 L cho mỗi bao 25 kg — SikaSeal®-250 Migrating đơn giản hóa thi công, loại bỏ rủi ro sai tỷ lệ trộn so với hệ 2 thành phần. Thi công bằng cọ hoặc phun áp lực thấp. Thấm hơi nước được sau đóng rắn, không gây tróc màng do hơi ẩm thoát bên trong bê tông.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Migrating crystallisation — hoá chất di chuyển sâu vào bê tông, không chỉ phủ bề mặt; hiệu quả bền vĩnh cửu
- ▸ Tự phục hồi (self-sealing) — khi có nước mới hoặc vết nứt nhỏ, hoá chất tiếp tục tạo tinh thể bịt kín
- ▸ Chịu 5 bar áp lực nước — không thấm theo DIN 1048; dùng được cho bể, tầng hầm sâu, công trình hạ tầng
- ▸ Thấm hơi nước được (vapour permeable) — bê tông vẫn “thở” được, không bị phồng rộp do hơi ẩm bên trong
- ▸ 1 thành phần đơn giản — chỉ thêm nước sạch, trộn bằng máy khoan tốc độ thấp; không rủi ro sai tỷ lệ
- ▸ Áp lực dương và âm — thi công được cả mặt tiếp xúc nước trực tiếp lẫn mặt trong kết cấu đang thấm
TÍNH NĂNG KHÔNG CÓ
(tránh hiểu sai)
- ✗ Không phải lớp trang trí — không dùng như sơn hoàn thiện thẩm mỹ
- ✗ Không đàn hồi — có thể nứt nếu kết cấu có chuyển vị lớn (khe co giãn)
- ✗ Không thêm nước quá liều — làm loãng hoá chất hoạt tính, giảm hiệu quả tinh thể
- ✗ Không thi công dưới +10°C hoặc trên bề mặt có nước đọng
- ✗ Chỉ hiệu quả trên nền bê tông — không dùng trên vữa thường, gạch hay kim loại
Kỹ sư kết cấu / nhà thầu chống thấm hạ tầng / chủ đầu tư cần giải pháp chống thấm bền vĩnh cửu cho bể nước, tầng hầm sâu, hồ bơi và công trình chứa nước yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
DÙNG CHO & KHÔNG KHUYẾN CÁO
✓ DÙNG CHO
- ▸ Tầng hầm — vách hầm, đáy hầm, hố thang máy chịu áp lực nước ngầm
- ▸ Bể chứa nước — bể ngầm, bể nổi, bể xử lý nước thải, bể lọc
- ▸ Hồ bơi (swimming pool) — nền và vách bê tông hồ bơi trong nhà và ngoài trời
- ▸ Tường chắn đất tiếp xúc nước ngầm — retaining walls, móng cọc
- ▸ Kết cấu bê tông thuỷ lợi — kênh tưới, cống, đập, hồ chứa
- ▸ Công trình hạ tầng — mố cầu, cống hộp, đường ngầm, hầm chui
- ▸ Sửa chữa vữa và bê tông — áp dụng lên bề mặt đã được sửa chữa bằng vữa tương thích
✗ KHÔNG KHUYẾN CÁO
- ✗ Kết cấu có chuyển vị lớn hoặc khe co giãn hoạt động
- ✗ Nền không phải bê tông (gạch xây, vữa thường, kim loại)
- ✗ Bề mặt có nước đọng, đọng sương hoặc nhiệt độ dưới +10°C
- ✗ Lớp hoàn thiện thẩm mỹ trang trí
- ✗ Thi công dưới nắng trực tiếp hoặc gió mạnh không có che chắn


TECHNICAL DATA SHEET
THÔNG SỐ ĐẦY ĐỦ
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc sản phẩm | Xi măng + cốt liệu chọn lọc + hoá chất hoạt tính | 1 thành phần — chỉ thêm nước |
| Đóng gói / Màu sắc | Bao 25 kg · màu xám (bột khô) | |
| Tỷ lệ trộn | ~7 lít nước / bao 25 kg bột | Không thêm nước quá liều |
| Khối lượng riêng vữa tươi | ~2.0 kg/l | |
| Kích thước hạt tối đa | ~0.3 mm | |
| Thấm nước dưới áp lực | Nil — 0 thấm @ áp lực 5 bar (dương) | DIN 1048 |
| Bám dính kéo | ~1.5 N/mm² (phá hoại bê tông nền) | ASTM D4541 |
| Định mức | ~2 kg/m²/mm chiều dày lớp phủ | Lý thuyết — thực tế tăng theo độ xốp nền |
| Chiều dày tối thiểu | ≥ 1.0 mm (tối thiểu 2 lớp) | |
| Nhiệt độ thi công | +10 °C ÷ +35 °C (không khí & nền) | |
| Pot life | ~30 phút tại 23°C | Trộn và sử dụng nhanh |
| Thời gian giữa 2 lớp | Ướt trên ướt (wet-on-wet): 1–2 giờ tại 20°C | Lớp 1 se mặt nhẹ mới quét lớp 2 |
| Dưỡng hộ tối thiểu | 5 ngày sau thi công | Phun nước / màng địa kỹ thuật ẩm / nilon |
| Tuổi thọ sản phẩm | 12 tháng từ ngày sản xuất | Bảo quản khô, +5 ÷ +35°C, bao chưa mở |
ASTM D4541 — Bám dính kéo
SIKASEAL®-250 MIGRATING
TRONG THỰC TẾ CÔNG TRÌNH

HƯỚNG DẪN THI CÔNG
SIKASEAL®-250 MIGRATING
Chuẩn bị bề mặt bê tông
Bịt kín tất cả điểm nối ống xuyên, cổ van, lỗ kỹ thuật trước khi thi công. Xử lý cơ học (phun cát áp lực cao hoặc nước áp lực tối thiểu 150 bar) để mở lỗ rỗng bê tông. Bề mặt phải sạch bụi bẩn, lớp laitance (váng xi măng), dầu mỡ, vật liệu làm giảm bám dính. Bề mặt phải thô (open texture) đạt giá trị bám dính yêu cầu. Tất cả khe nứt và mối nối phải được xử lý bịt kín trước.
Trộn vữa
Đổ lượng nước tối thiểu theo khuyến cáo (~7 L nước/25 kg bột) vào thùng trộn sạch. Đổ từ từ toàn bộ bao bột vào nước trong khi khuấy chậm. Trộn bằng máy khoan tốc độ thấp (<500 rpm) đến khi đồng nhất, tiếp tục trộn 3 phút. Kiểm tra độ sệt sau mỗi mẻ trộn. Tuyệt đối không thêm nước quá liều — làm loãng hoá chất hoạt tính.
Làm ẩm bề mặt (SSD)
Làm ẩm kỹ bề mặt bê tông đến trạng thái bão hoà bề mặt khô (SSD — Saturated Surface Dry). Trước khi thi công, thấm hút nước dư (xốp sạch) — bề mặt phải ẩm nhưng không đọng nước. Trạng thái SSD đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để hoá chất hoạt tính thẩm thấu sâu vào bê tông đạt hiệu quả tối đa.
Thi công lớp 1 & lớp 2
Quét cọ: thi công lớp 1 bằng cọ vữa cứng, ép vữa vào bề mặt không để tạo lỗ rỗng. Phun: dùng máy phun áp lực thấp. Khi lớp 1 se mặt nhẹ (1–2 giờ tại 20°C), thi công lớp 2 theo phương vuông góc lớp 1 (wet-on-wet). Chiều dày tổng ≥ 1 mm. Lớp 2 phủ kín để tránh pin-holes (lỗ kim). Pot life ~30 phút tại 23°C — trộn mẻ nhỏ và thi công nhanh.
Dưỡng hộ bắt buộc
Dưỡng hộ ít nhất 5 ngày sau thi công — phun nước, phủ màng địa kỹ thuật ẩm hoặc nilon giữ ẩm. Bảo vệ khỏi đóng băng và mưa trong suốt thời gian dưỡng hộ. Không để nắng trực tiếp hoặc gió mạnh làm khô bề mặt nhanh. Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng nước — vật liệu đóng rắn chỉ tháo bỏ được bằng cơ học.
- ▸ Tuyệt đối không thêm nước quá liều — làm giảm nồng độ hoá chất hoạt tính, giảm hiệu quả tinh thể
- ▸ Không thi công dưới +10°C — hoá chất không phản ứng đủ để tạo tinh thể
- ▸ Xử lý khe nứt và điểm xuyên trước khi thi công toàn bộ bề mặt
- ▸ SikaSeal®-250 Migrating chỉ hiệu quả trên nền bê tông — không dùng trên gạch xây, vữa thường hoặc kim loại
SO SÁNH 4 DÒNG VỮA CHỐNG THẤM SIKA
KHI NÀO DÙNG LOẠI NÀO?
SikaSeal®-250 Migrating là lựa chọn cao cấp nhất cho chống thấm bê tông cần độ bền vĩnh cửu và khả năng tự phục hồi. Các dòng SikaSeal®-105, SikaTop®-107 và SikaTop®-109 phục vụ các phân khúc kỹ thuật và ngân sách khác nhau.
| Tiêu chí | SikaSeal®-250 Migrating Đang xem |
SikaSeal®-105 | SikaTop®-107 Seal | SikaTop®-109 Seal |
|---|---|---|---|---|
| Số thành phần | 1 TP (+ nước) | 2 thành phần | 2 thành phần | 2 thành phần |
| Cơ chế chính | Tinh thể di chuyển thẩm thấu sâu | Tinh thể + bịt lỗ rỗng polymer | Polymer xi măng đàn hồi | Polymer xi măng cứng cao cấp |
| Tự phục hồi (self-sealing) | ✓ Có — tinh thể tái tạo khi có nước | ✗ Không | ✗ Không | ✗ Không |
| Thấm hơi nước | ✓ Có (vapour permeable) | Hạn chế | Hạn chế | Hạn chế |
| Áp lực nước tối đa | 5 bar (DIN 1048, không thấm) | >30 N/mm² nén | Dương + âm | Dương + âm |
| Bám dính kéo | ~1.5 N/mm² (phá bê tông nền) | ~1.5 N/mm² | Tốt | Tốt |
| Tính đàn hồi | Cứng · không đàn hồi | Cứng · không đàn hồi | Đàn hồi — chịu chuyển vị | Cứng cao cấp |
| Phân khúc giá | Cao cấp — bền vĩnh cửu | Kinh tế · đa năng | Trung cao | Trung cao |
| Chọn khi nào | Bể nước, hồ bơi, tầng hầm sâu — yêu cầu độ bền cao nhất, bê tông tiếp xúc nước liên tục | Tầng hầm, bể nước, sân mái — ngân sách hợp lý, kết cấu ổn định | Có vết nứt nhỏ hoạt động — cần lớp đàn hồi bắc qua | Bề mặt phẳng mịn, cường độ cao, hạ tầng quan trọng |
- ▸ Bể nước, hồ bơi tiếp xúc nước liên tục
- ▸ Tầng hầm sâu áp lực nước ngầm cao
- ▸ Yêu cầu không bảo trì dài hạn
- ▸ Cần khả năng tự phục hồi khi nứt nhỏ
- ▸ Hạ tầng quan trọng (đập, cống, kênh)
- ▸ Ngân sách tối ưu, hạng mục đa dạng
- ▸ Tầng hầm, sân mái thông thường
- ▸ Cần thi công mortar bay phẳng
- ▸ Có vết nứt nhỏ đang hoạt động
- ▸ Kết cấu có chuyển vị nhiệt nhỏ
SikaSeal®-250 M
Cao cấp · Tự phục hồi
SikaSeal®-105
Kinh tế · Đa năng
SikaTop®-107
Đàn hồi · Nứt nhỏ
SikaTop®-109
Cứng · Hoàn thiện cao
Chiều cao = mức độ bền vĩnh cửu và tự phục hồi tương đối. SikaSeal®-250 M: DIN 1048 — 0 thấm @ 5 bar. Nguồn: TDS Sika.
Q&A — ĐA PERSONA
SIKASEAL®-250 MIGRATING
“Migrating crystallisation” hoạt động khác vữa xi măng polymer thông thường như thế nào?
Vữa xi măng polymer thông thường (SikaSeal®-105, SikaTop®-109) tạo lớp màng cứng bịt bề mặt bê tông từ bên ngoài — hiệu quả phụ thuộc vào độ nguyên vẹn của màng đó. SikaSeal®-250 Migrating hoạt động khác về nguyên lý: hoá chất hoạt tính (active chemicals) hoà vào nước và di chuyển (migrate) sâu vào mạng mao dẫn và lỗ rỗng bên trong bê tông, phản ứng với Ca(OH)₂ (vôi tự do) tạo tinh thể canxi silicat hydrat (C-S-H) không tan — lấp đầy vĩnh viễn từ bên trong. Ưu điểm then chốt: khi bê tông tiếp xúc nước mới (vết nứt nhỏ, co ngót), hoá chất chưa phản ứng tiếp tục di chuyển và tạo thêm tinh thể — khả năng tự phục hồi (self-sealing) mà màng polymer bề mặt không có.
Tại sao SikaSeal®-250 Migrating “thấm hơi nước được” — đây có phải ưu điểm quan trọng không?
Vapour permeability (thấm hơi nước) là tính năng quan trọng đặc biệt với công trình ngầm và bể chứa. Bê tông luôn có hơi ẩm thoát từ bên trong (do bốc hơi, do chênh áp suất hơi nước). Nếu lớp chống thấm không thấm hơi nước được (như màng bitum, màng polymer khép kín), hơi ẩm tích tụ tạo áp suất và gây phồng rộp, bong tách lớp phủ. SikaSeal®-250 Migrating hoạt động từ bên trong cấu trúc bê tông, không tạo màng khép kín bề mặt — hơi nước vẫn thoát được qua lớp tinh thể theo áp suất hơi, trong khi nước lỏng bị chặn hoàn toàn bởi tinh thể lấp đầy lỗ rỗng.
Tôi đang xây bể nước ngầm cho nhà ở — nên dùng SikaSeal®-250 Migrating hay SikaSeal®-105?
Với bể nước ngầm nhà ở chứa nước sinh hoạt, SikaSeal®-250 Migrating là lựa chọn cao cấp hơn vì: (1) tinh thể thẩm thấu sâu vào bê tông, không bị bong tróc lớp bề mặt theo thời gian; (2) khả năng tự phục hồi khi bê tông co ngót nhỏ sau thi công; (3) chịu được áp lực nước 5 bar (DIN 1048). SikaSeal®-105 là lựa chọn kinh tế tốt hơn cho ngân sách có hạn và kết cấu ổn định. Về an toàn với nước sinh hoạt, liên hệ kỹ sư Hoá chất PT để xác nhận phiên bản địa phương và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Hồ bơi bê tông nhà tôi bị rò rỉ — SikaSeal®-250 Migrating có xử lý được từ mặt trong không?
Có. SikaSeal®-250 Migrating được thiết kế chịu cả áp lực nước dương và âm — nghĩa là có thể thi công từ mặt trong hồ bơi đang bị rò rỉ nước từ ngoài vào (áp lực âm). Tuy nhiên, trước tiên cần xử lý khe nứt lớn bằng vữa bịt kín nhanh, vệ sinh bề mặt kỹ, sau đó mới thi công SikaSeal®-250 Migrating toàn bộ. Nếu hồ bơi có lớp gạch ốp, cần xem xét hệ thống phù hợp hơn. Liên hệ kỹ sư PT để khảo sát và tư vấn giải pháp đúng cho từng trường hợp.
Vữa chống thấm tinh thể thẩm thấu (crystalline waterproofing) có thực sự tốt hơn màng chống thấm không?
Hai công nghệ phù hợp cho ứng dụng khác nhau, không có loại nào “tốt hơn” tuyệt đối. Màng chống thấm (bitum, PVC, PU) tạo lớp chắn vật lý trên bề mặt — tốt cho sân mái nằm ngang, bề mặt có chuyển vị, vật liệu không phải bê tông. Vữa tinh thể thẩm thấu (SikaSeal®-250 Migrating) bịt kín từ bên trong bê tông — tốt cho bể chứa, tầng hầm, kết cấu bê tông ổn định cần độ bền rất dài hạn mà không thể bảo trì lớp phủ. Ưu điểm kỹ thuật then chốt của tinh thể thẩm thấu: tự phục hồi và không suy giảm theo vòng đời công trình.
SikaSeal®-250 Migrating có thể thi công lên bê tông cũ đã có sẵn lớp chống thấm cũ không?
Phụ thuộc vào loại lớp cũ. Nếu lớp cũ là màng polymer hoặc epoxy vẫn nguyên vẹn và bám dính tốt, SikaSeal®-250 Migrating sẽ không thẩm thấu được vào bê tông (bị lớp cũ chắn lại), làm mất đi ưu điểm di chuyển tinh thể. Cần đánh giá tình trạng lớp cũ: nếu đã bong tróc hoặc hư hỏng, phải tháo bỏ hoàn toàn trước khi thi công SikaSeal®-250 Migrating. Liên hệ kỹ sư PT để đánh giá và thiết kế hệ chống thấm phù hợp.
Tính định mức SikaSeal®-250 Migrating cho bể nước ngầm 300 m² — cần bao nhiêu bao?
Định mức lý thuyết ~2 kg/m²/mm chiều dày. Với chiều dày tối thiểu 1 mm (2 lớp, ~1–1.5 kg/m²/lớp), bể nước 300 m² cần khoảng: 300 m² × 2 kg/m²/mm × 1 mm = 600 kg lý thuyết → ~24 bao 25 kg. Thực tế tăng 10–20% do bề mặt xốp, hao hụt và thi công 2 lớp kỹ hơn → 26–29 bao. Liên hệ kỹ sư Hoá chất PT kèm bản vẽ diện tích cụ thể để tính chính xác và báo giá trọn gói.
SikaSeal®-250 Migrating có sẵn kho không, giao hàng toàn quốc được không?
Hoá chất PT là đơn vị phân phối SikaSeal®-250 Migrating tại Việt Nam, kho hàng tại TP. HCM, Tây Ninh, Đà Nẵng và Hải Phòng — giao hàng toàn quốc. Liên hệ 0961 76 96 46 hoặc Zalo để kiểm tra tồn kho, đặt hàng và sắp xếp vận chuyển đến công trình.
HỆ SINH THÁI
CHỐNG THẤM BÊ TÔNG SIKA
Chọn theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án
Bịt khe nứt, xử lý điểm rò — bắt buộc trước khi thi công SikaSeal®-250 Migrating
Hệ thống chống thấm Sika đầy đủ cho mọi hạng mục công trình
CẦN TƯ VẤN
SIKASEAL®-250 MIGRATING?
Cung cấp thông tin hạng mục (bể nước / hồ bơi / tầng hầm / hạ tầng), diện tích, cột nước và bản vẽ — kỹ sư Hoá chất PT sẽ tư vấn hệ thống, tính định mức và báo giá trong 2 giờ làm việc.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.