SikaMelt®-877
Keo Hot Melt Công Nghiệp
SikaMelt®-877 là keo PUR hot melt phản ứng ẩm 1 thành phần, kết hợp thời gian mở rất dài với độ bám ban đầu cao cho cán ép và lắp ráp công nghiệp. Keo nóng chảy để cấp bằng thiết bị; sau khi ghép, sự nguội đi tạo khả năng giữ chi tiết ban đầu, còn phản ứng với hơi ẩm tiếp tục hình thành mạng polyurethane bền lâu. Ứng dụng hãng công bố gồm nội thất ô tô, industrial lamination và panel sandwich.
FACT — PDS Version 02.01 (08/2025), en_DE · Mã tài liệu 013409838770001000. Chỉ dành cho người dùng công nghiệp có kinh nghiệm.

Giữ chi tiết sớm bằng hot melt,
tạo độ bền cuối bằng phản ứng ẩm
SikaMelt®-877 không nên được mô tả đơn giản là “keo nguội là đóng rắn”. Khi ra khỏi đầu cấp, keo nóng chảy nguội xuống và tạo độ bền xanh để giữ cụm lắp ráp. Sau đó, hơi ẩm từ không khí hoặc vật liệu phản ứng với hệ PUR để tạo cường độ cuối, khả năng kháng lão hóa và độ bền mối dán lâu dài. Vì vậy nhiệt độ cấp keo, thời gian mở, hàm lượng ẩm, chiều dày màng và độ thấm ẩm của nền đều ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình.
Cho phép phủ keo, di chuyển và định vị các chi tiết lớn hoặc chu kỳ lamination dài hơn.
Hỗ trợ giữ chi tiết sau ghép; PDS công bố green strength 0,4 MPa theo CQP557-1.
Nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn và thép đã sơn lót; PP/PE cần xử lý vật lý phù hợp.
Dòng công nghệ: SikaMelt® reactive polyurethane hot melt, khác hot melt nhiệt dẻo PO/EVA và khác PSA hot melt luôn có độ dính bề mặt.
Vai trò: lamination và lắp ráp công nghiệp cần cửa sổ thao tác dài; nổi bật ở panel sandwich và nội thất ô tô.
Tên cũ/thay thế: chưa có chứng cứ chính hãng cho thấy 877 đổi tên từ mã khác hoặc trực tiếp thay thế 670/678/679/680 LV.
Automotive trim, lamination
và panel sandwich
✓ Phù hợp theo PDS
- Cán lớp trang trí và nội thất ô tô.
- Lamination công nghiệp trên foam, vải, gỗ và nhựa cực tính.
- Liên kết panel sandwich cần thời gian mở dài.
- Thép sơn hoặc đã sơn lót sau khi kiểm tra bám dính.
- Film, dot, bead hoặc spray bằng thiết bị phù hợp.
✗ Không tự mở rộng
- PP/PE chưa xử lý corona, plasma, flame hoặc phương pháp đã xác nhận.
- Nền kín ẩm và lớp keo dày mà không kiểm tra tốc độ cure.
- Mối nối kết cấu chịu tải được thiết kế như epoxy/MMA nếu chưa có phê duyệt.
- Ứng dụng tiếp xúc hóa chất/nhiệt dài hạn chưa thử nghiệm.
- Dây chuyền không kiểm soát ẩm trong bồn, nhiệt và tỷ lệ phủ.










Bộ ảnh do PT cung cấp mang tính minh họa cho dòng SikaMelt® và các công đoạn dán; không xác nhận riêng mã 877 nếu nhãn sản phẩm hoặc hồ sơ dự án không xuất hiện trong ảnh.
Dữ liệu xác minh từ PDS 08/2025
MỨC DỮ LIỆU 1 — VERIFIED PDS: bảng dưới trích PDS SikaMelt®-877 Version 02.01 (08/2025), en_DE do PT lưu trữ. SDS chưa được cung cấp, vì vậy bài này không thay thế đánh giá an toàn, PPE hoặc hồ sơ pháp lý của lô hàng.
| Thuộc tính | Giá trị | Tiêu chuẩn / ý nghĩa quy trình |
|---|---|---|
| Gốc hóa học / cơ chế cure | Polyurethane / đóng rắn bằng ẩm | Keo hot melt phản ứng 1K |
| Màu | Trắng – beige | CQP001-1 |
| Khối lượng riêng chưa cure | PDS ghi 1,2 kg* | Đơn vị trong bản PDS thiếu “/l”; cần xác nhận COA/PDS địa phương khi tính định mức thể tích |
| Độ nhớt Brookfield tại 130°C | 18.000 mPa·s | Dùng để lựa chọn bơm, hose, nozzle và kiểu phủ |
| Nhiệt độ hóa mềm | 70°C | CQP538-5; không đồng nhất với nhiệt độ làm việc dài hạn của mối dán |
| Nhiệt độ thi công | 120–140°C | Tối đa 150°C trong 1 giờ chỉ tại nozzle |
| Thời gian mở | Rất dài — không công bố số phút | Mô tả trong tiêu đề/lợi ích PDS; phải xác lập bằng line trial |
| Thời gian đóng rắn | 24 giờ | CQP558-1; thực tế phụ thuộc RH, nhiệt độ, chiều dày và độ thấm ẩm nền |
| Green strength | 0,4 MPa | CQP557-1 |
| Độ bền kéo | 8,5 MPa | CQP036-3; không dùng thay dữ liệu lap shear của mối nối thực |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản khô dưới 30°C theo PDS |
*PDS en_DE 08/2025 hiển thị “1.2 kg” nhưng không ghi mẫu số. Một số trang Sika theo thị trường hiển thị 1,10 kg/l và 15.000 mPa·s; bài ưu tiên đúng file PDS PT cung cấp và yêu cầu xác nhận tài liệu địa phương trước khi thiết kế định mức.
Pail 20/22 kg · Drum 200 kg
| Bao bì theo PDS | Khối lượng | Gợi ý dây chuyền |
|---|---|---|
| Pail | 20 kg | Trial, sản lượng vừa, melter phù hợp |
| Pail carton | 22 kg | Xác nhận kiểu liner và thiết bị nạp |
| Drum | 200 kg | Dây chuyền tự động, cần drum melter và bảo vệ ẩm |
Điều kiện bảo quản
- Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C.
- Khi vận chuyển, PDS cho phép đến 60°C tối đa 2 tuần.
- Bao bì đã mở phải tránh ẩm; xây dựng quy trình nạp keo và purge theo thiết bị.
- Kiểm tra hạn dùng, số lô, tình trạng seal và COA khi nhận hàng.
Không báo giá chỉ từ “kg keo”
Thông tin PT cần nhận
Nền thứ nhất/thứ hai, diện tích và chiều dày phủ, tốc độ line, kiểu phủ, nhiệt độ nền, RH, open time cần thiết, tải vận hành, yêu cầu lão hóa và sản lượng tháng.
Giá và MOQ
PDS chỉ xác nhận quy cách 20 kg, 22 kg và 200 kg; không xác nhận quy cách đang tồn kho tại Việt Nam. Giá, MOQ, lead time và điều kiện nhập khẩu cần báo theo thời điểm.
Gate trước sản xuất
Duyệt mẫu trên substrate thật, xác lập định mức g/m² hoặc bead geometry, kiểm tra peel/shear sau cure và sau lão hóa; khóa nhiệt độ, thời gian mở và tiêu chí QC.
Kiểm soát nhiệt, ẩm
và thời gian ghép
Chuẩn bị nền
Làm sạch, khô, không dầu/mỡ/bụi. Chọn tiền xử lý bằng thử nghiệm. Với kim loại, PDS khuyến nghị gia nhiệt nền 40–60°C để đạt kết quả tốt.
Nấu và cấp keo
Đặt 120–140°C, chỉ cho phép 150°C tối đa 1 giờ tại nozzle. Cấp dạng film, dot, bead hoặc spray; hệ tự động cần bộ lọc phù hợp.
Ghép trong open time
Ép/ghép trước khi mất tack; kiểm soát lượng phủ, áp lực, nhiệt độ nền và thời gian từ đầu phun đến nip/press bằng line trial.
Cure và QC
Cho phép phản ứng ẩm; 24 giờ là giá trị PDS, không phải cam kết mọi cấu hình. Nền kỵ nước/kín ẩm hoặc lớp keo dày có thể cure chậm đáng kể.




PDS nêu SikaMelt®-009 cho thiết bị, SikaMelt®-001 để làm trương keo đã cure trước khi loại bỏ cơ học và Sika® Remover-208 cho keo chưa cure. Không dùng dung môi trên da; dùng Sika® Cleaner-350H hoặc chất rửa tay công nghiệp với nước. Thực hiện theo SDS và hướng dẫn vệ sinh thiết bị.
Chọn theo open time,
độ nhớt và nhịp dây chuyền
| Sản phẩm | Open time / vai trò | Viscosity @130°C | Softening | Cure / green strength | Khi nên dùng |
|---|---|---|---|---|---|
| SikaMelt®-877 | Rất dài; lamination/panel | 18.000 mPa·s | 70°C | 24 h / 0,4 MPa | Chu kỳ phủ–ghép dài, panel sandwich, auto/industrial lamination |
| SikaMelt®-670 | Ngắn; fast assembly | 22.000 mPa·s | 65°C | 4 h / 2,0 MPa | Nhịp nhanh, cần green strength cao và tháo gá sớm |
| SikaMelt®-678 | Trung bình; assembly | 9.000 mPa·s | 72°C | 10 h / 1,2 MPa | Nội thất ô tô/lắp ráp cần ổn định ban đầu ở môi trường ấm |
| SikaMelt®-679 | Dài; complex assembly | 10.000 mPa·s | 60°C | 26 h / 0,7 MPa | Đồ gia dụng, nhiều chi tiết cần thời gian căn chỉnh |
| SikaMelt®-680 LV | Lamination độ nhớt thấp | 2.000 mPa·s | Không nêu trong PDS đối chiếu | 15 h / 0,01 MPa | Vải, foil, non-woven, foam; cần keo trong và trải mỏng |
Nguồn so sánh: PDS chính hãng của từng mã. Giá trị là typical data, khác phương pháp/phiên bản không được dùng để kết luận thay thế 1:1.
① Cần thời gian từ phủ đến ghép dài nhất, lamination hoặc panel sandwich → ưu tiên thử 877.
② Nhịp lắp ráp nhanh, green strength tối đa và cure ngắn → xem 670.
③ Môi trường lắp ráp ấm, cần softening 72°C và open time trung bình → xem 678.
④ Cụm đồ gia dụng phức tạp, cần thời gian căn chỉnh dài nhưng không phải lamination panel → xem 679.
⑤ Cán vải/foil/foam lớp mỏng, cần độ nhớt rất thấp → xem 680 LV.
⑥ Luôn xác nhận bằng thử nghiệm nền thật, tốc độ line và yêu cầu lão hóa.
Câu hỏi thường gặp về SikaMelt®-877
SikaMelt®-877 có phải keo hot melt thông thường không?
Không hoàn toàn. Đây là reactive PUR hot melt: keo được cấp ở trạng thái nóng chảy, tạo khả năng giữ ban đầu khi nguội và tiếp tục đóng rắn hóa học nhờ hơi ẩm.
Open time của 877 là bao nhiêu phút?
PDS 08/2025 mô tả “very long open time” nhưng không công bố số phút. Cửa sổ dây chuyền phải xác định bằng trial theo nhiệt độ keo, lượng phủ, nhiệt độ nền và khoảng cách đến trạm ghép.
877 có dán được PP và PE không?
Có thể được xem xét sau tiền xử lý vật lý phù hợp; không dùng trực tiếp trên PP/PE chưa xử lý. Phải kiểm tra bám dính và tương thích trên đúng grade nhựa, chất độn và chất tách khuôn.
Tại sao nền kín ẩm làm keo cure chậm?
Hệ PUR cần hơi ẩm để phản ứng. Khi hai nền đều kỵ nước hoặc không thấm ẩm, nước khó khuếch tán tới lớp keo; chiều dày lớn hơn 100 µm càng làm thời gian đóng rắn tăng.
Có thể dùng 877 thay 670 hoặc 679 không?
Không thay tự động. 877 có độ nhớt, open time, green strength và mục tiêu lamination/panel khác. Thay mã có thể thay đổi toàn bộ nhiệt độ, lượng phủ, thời gian ghép và tốc độ line.
“Classification free” có nghĩa không cần SDS/PPE?
Không. Đây là thuật ngữ phân loại trong PDS theo thị trường. Vẫn phải lấy SDS hiện hành, đánh giá bỏng nhiệt, thông gió, tiếp xúc hóa chất và xử lý chất thải trước vận hành.
Có thể để keo nóng trong máy qua giờ nghỉ không?
PDS yêu cầu hạ xuống 80°C nếu nghỉ từ 1 giờ và tắt gia nhiệt nếu nghỉ từ 4 giờ. Đồng thời phải bảo vệ bồn bằng khí khô/nitrogen/CO₂ để tránh ẩm gây đóng rắn.
Cần gửi gì để PT chọn đúng thiết bị và định mức?
Gửi mẫu nền, bản vẽ vùng dán, diện tích/chiều dày, tốc độ line, thời gian phủ–ghép, sản lượng, điều kiện lão hóa và yêu cầu kiểm tra. PT/Sika sẽ xác định melter, hose, nozzle, kiểu phủ và kế hoạch trial.
Từ chuẩn bị bề mặt
đến dây chuyền lamination
SikaMelt®-009 vệ sinh thiết bị; SikaMelt®-001 làm trương keo đã cure; Sika® Remover-208 cho keo chưa cure; Sika® Cleaner-350H làm sạch da theo hướng dẫn. PT chưa có trang riêng cho các mã này.
Pail/drum melter, heated hose, manifold, filter, nozzle film/dot/bead/spray, hệ nitrogen/CO₂/không khí khô, cảm biến nhiệt và bộ giám sát định mức.
SikaMelt®-670 · SikaMelt®-678 · SikaMelt®-679 · SikaMelt®-680 LV.
Hóa chất công nghiệp Sika · Phương tiện vận tải · Thiết bị gia dụng & HVAC · Vải kỹ thuật & hàng tiêu dùng.
Giải pháp keo Sika cho công nghiệp và ô tô · Giải pháp keo dán công nghiệp · So sánh PUR, MMA và epoxy.
PDS SikaMelt®-877 · Wood Bonding Guide · Plastic Bonding Guide · Automotive Interior/Exterior · Sandwich Panel Solutions · Adhesives for Industrial Manufacturing.
SDS: chưa được cung cấp — yêu cầu bản hiện hành trước khi thử nghiệm hoặc sản xuất.
Thử SikaMelt®-877 trên vật liệu thật
Gửi mẫu nền, cấu tạo panel/laminate, tốc độ line, thời gian phủ–ghép, định mức dự kiến và yêu cầu lão hóa. PT hỗ trợ chọn mã, quy cách, thiết bị cấp keo và kế hoạch thử nghiệm trước sản xuất.
PT Construction Chemicals Co., Ltd. · pt@hoachatpt.com · MST 0402052135






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.