SikaMelt®-674 LV
PUR Hot Melt Softening 77°C — Cao Nhất Toàn Dòng PUR · Tensile 15 MPa
SikaMelt®-674 LV là keo PUR hot melt phản ứng với softening temperature 77°C — cao nhất trong toàn bộ dòng SikaMelt® PUR reactive, vượt qua SikaMelt®-676 (75°C) vốn từng giữ vị trí số 1. LV = Low Viscosity: chỉ 12.000 mPa·s @130°C, thấp hơn nhiều so với 676 (30.000) nhưng đạt tensile 15 MPa và green strength 1,3 MPa tương đương. Đây là keo lý tưởng khi cần đồng thời bơm dễ (viscosity thấp) và chịu nhiệt cao nhất (softening 77°C) — 2 yêu cầu trái chiều mà 674 LV giải quyết được.
TENSILE 15 MPa
VISCOSITY 12.000
MOISTURE CURING 1K

SIKAMELT®-674 LV — SOFTENING 77°C
CAO NHẤT TOÀN DÒ NG PUR REACTIVE — TENSILE 15 MPa
SikaMelt®-674 LV xác lập kỷ lục mới trong dòng SikaMelt® PUR reactive với softening temperature 77°C — vượt qua SikaMelt®-676 (75°C) để trở thành sản phẩm chịu nhiệt nhất. Tên suffix LV (Low Viscosity) không có nghĩa là keo yếu — ngược lại, 674 LV đạt tensile 15 MPa và green strength 1,3 MPa tương đương 676, nhưng viscosity chỉ 12.000 mPa·s @130°C thay vì 30.000 của 676, cho phép bơm trên thiết bị tiêu chuẩn mà không cần máy áp lực cao. Đây là lợi thế quyết định cho nhà máy muốn cơ tính tối đa với thiết bị linh hoạt hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Softening 77°C — cao nhất trong toàn dòng SikaMelt® PUR reactive: vượt SikaMelt®-676 (75°C), 677/678 (72°C), 674 LV là lựa chọn đỉnh cao về chịu nhiệt trong nhóm keo PUR HM (theo TDS SikaMelt®-674 LV, Sika Services AG)
- ▸ Tensile 15 MPa: cơ tính cuối ngang bằng 676 — bảo đảm mối dán sandwich panel chịu được tải cơ học và nhiệt độ dài hạn
- ▸ Green strength 1,3 MPa: cao — mối dán đủ cứng sau dán để chuyển sang giai đoạn tiếp mà không cần kẹp lâu
- ▸ Viscosity 12.000 mPa·s — LV cho thiết bị linh hoạt: thấp hơn 676 (30.000) cho phép dùng thiết bị bơm tiêu chuẩn thay vì máy áp lực cao — giảm chi phí thiết bị đầu tư
- ▸ Open time Long: đủ để lắp ráp tấm panel lớn hoặc chi tiết trim phức tạp trong thời gian cần thiết
- ▸ Shore D 50: độ cứng phù hợp kết cấu sandwich panel — không giòn, có độ đàn hồi nhất định
- ▸ Dải bám dính rộng: nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn lót — nhựa PP/PE cần xử lý bề mặt vật lý trước khi dán
SikaMelt®-676: Softening 75°C, Viscosity 30.000 — cần thiết bị áp lực cao. SikaMelt®-674 LV: Softening 77°C (cao hơn!), Viscosity 12.000 — bơm thiết bị tiêu chuẩn. Cùng tensile 15 MPa. Chọn 674 LV khi muốn softening cao nhất nhưng không muốn đầu tư thiết bị áp lực cao như 676.
- ✗ Textile lamination vải — dùng 601 hoặc 603 IS
- ✗ Cần IMO approval — dùng 677
- ✗ PP/PE không qua xử lý bề mặt
- ✓ Bảo vệ bể: N₂/CO₂ chống MOISTURE


THÔNG SỐ SIKAMELT®-674 LV
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Polyurethane (PUR HM) | 1 thành phần, moisture curing |
| Màu sắc | White–beige | CQP001-1 |
| Mật độ | 1,18 kg/l | |
| Độ nhớt @130°C (LV) | 12.000 mPa·s | Thấp hơn 676 (30.000) — thiết bị tiêu chuẩn |
| Softening temperature | 77°C 🏆 | CQP538-5 — CAO NHẤT toàn dòng SikaMelt® PUR reactive |
| Nhiệt độ thi công | 100–160°C (max 170°C) | 170°C chỉ tại đầu phun |
| Open time | Long | CQP559-1 — dài, lắp tấm panel lớn |
| Thời gian đóng rắn | 10h | CQP558-1 |
| Green strength | 1,3 MPa | CQP557-1 — cao, giữ vị trí ngay sau dán |
| Tensile strength | 15 MPa | CQP036-3 — ngang bằng 676 |
| Shore D | 50 | |
| Hạn sử dụng | 9 tháng | Bảo quản <30°C |
| Đóng gói | Pail 20kg / Drum 200kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-674 LV (industry.sika.com, Sika Services AG). Số liệu tại điều kiện phòng thí nghiệm — thử nghiệm với substrate thực tế trước khi triển khai.
DÙNG CHO & QUY TRÌNH
✓ DÙNG CHO
- ▸ Automotive interior trim lamination cần softening cao nhất
- ▸ Sandwich panel yêu cầu chịu nhiệt và cơ tính cao
- ▸ Nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn lót
- ▸ Film, dot, bead, spray — thiết bị tiêu chuẩn
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Textile lamination vải — dùng 601/603 IS
- ✗ IMO approval — dùng 677
- ✗ PP/PE chưa xử lý bề mặt vật lý
- ✓ Bảo vệ bể N₂/CO₂ chống MOISTURE
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch; kim loại gia nhiệt 40–60°C
- Nấu 100–160°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Bôi film/bead/spray/dot
- Ghép trong open time dài
- Đóng rắn ẩm 10h → tensile 15 MPa


674 LV / 675 OT / 675 IS — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | 674 LV ⭐ | 675 OT | 675 IS | SikaMelt®-676 |
|---|---|---|---|---|
| Suffix ý nghĩa | LV = Low Viscosity | OT = Open Time | IS = Initial Strength | — |
| Softening | 77°C 🏆 | 60°C | 66°C | 75°C |
| Viscosity @130°C | 12.000 | 5.000 🏆 | 6.000 | 30.000 |
| Màu sắc | White-beige | YELLOW 🟡 | White / Black | White-beige |
| Curing | 10h | 8h | 5h 🏆 | 26h |
| Green str. | 1,3 MPa | 0,03 MPa | 0,6 MPa | 0,8 MPa |
| Tensile | 15 MPa 🏆 | 8,5 MPa | 13 MPa | 15 MPa 🏆 |
| App temp min | 100°C | 90°C 🏆 | 100°C | 120°C |
| Đóng gói | Pail 20kg + Drum | Drum 200kg only | Pail + Bag + Drum | Pail + Bag + Drum |
| Ứng dụng chính | Auto trim + sandwich panel, softening max | Sandwich panel quy mô lớn, open time dài | Sandwich panel curing nhanh, stacking sớm | Assembly+panel chịu nhiệt, thiết bị áp lực cao |
KHUYẾN NGHỊ NHANH
- ▸ Softening cao nhất (77°C), thiết bị bơm tiêu chuẩn, tensile 15 MPa: → SikaMelt®-674 LV (trang này)
- ▸ Sandwich panel quy mô lớn, open time rất dài, drum 200kg: → SikaMelt®-675 OT
- ▸ Sandwich panel cần IS cao 0,6 MPa, curing nhanh 5h: → SikaMelt®-675 IS
- ▸ Cơ tính cao nhất (tensile 15 MPa), chấp nhận thiết bị áp lực cao: → SikaMelt®-676
- ▸ Assembly fast-cycle, green strength cao nhất (2 MPa): → SikaMelt®-670
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-674 LV và SikaMelt®-676 khác nhau thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”674 LV: Softening 77°C (cao hơn), Viscosity 12.000 mPa·s (thấp hơn — thiết bị tiêu chuẩn), Curing 10h. 676: Softening 75°C, Viscosity 30.000 (cần thiết bị áp lực cao), Curing 26h. Cùng Tensile 15 MPa. Chọn 674 LV cho softening cao nhất với thiết bị linh hoạt hơn.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-674 LV dùng cho ứng dụng nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Automotive interior trim lamination và sandwich panel bonding cần softening cao nhất (77°C) trong dòng PUR reactive. Bám nhựa cực tính, gỗ, foam, vải, thép sơn lót. PP/PE cần xử lý bề mặt vật lý trước.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-674 LV”,”description”:”Keo PUR hot melt phản ứng 1 thành phần. Softening 77°C cao nhất dòng PUR reactive, viscosity 12.000 mPa·s (LV = Low Viscosity), tensile 15 MPa, green strength 1,3 MPa, curing 10h. Dùng cho automotive interior trim lamination và sandwich panel bonding.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-674 LV
Báo yêu cầu softening, ứng dụng (auto trim hay sandwich panel) và thiết bị — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.