
SIKAMELT®-287 UV — PHÁT HIỆN QUA ĐÈN UV
PEEL 50 N/25MM CAO NHẤT · SAFT 95°C · MÀU YELLOWISH
SikaMelt®-287 UV chứa chất phát quang UV (UV fluorescent agent) — khi chiếu đèn UV lên lớp keo đã tráng, keo phát sáng rõ ràng dưới ánh đèn UV. Điều này cho phép nhà sản xuất kiểm tra độ phủ, vị trí, và độ đồng đều của lớp keo trực tiếp trên dây chuyền (inline inspection) mà không cần dừng máy hay phá hủy sản phẩm. Đây là giải pháp quality control tiên tiến — đặc biệt quan trọng với băng dán kỹ thuật độ chính xác cao và tự dính y tế (theo TDS SikaMelt®-287 UV v03.02, pt_BR, Sika S.A. Brazil).
Ngoài tính năng UV detectable độc đáo, SikaMelt®-287 UV còn xác lập peel strength 50 N/25mm — cao nhất trong toàn bộ dòng SikaMelt® PSA (vượt 285: 45, 289: 42, 230: 35, 255: 15). SAFT 95°C ngang với SikaMelt®-285 — chịu nhiệt tốt. Màu yellowish (vàng sáng) phân biệt với light honey của nhóm 285. Shelf life chỉ 12 tháng — cần kiểm soát tồn kho chặt chẽ hơn.
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ UV detectable — phát hiện qua đèn UV: tính năng ĐỘC NHẤT trong dòng SikaMelt® PSA — không sản phẩm nào khác (230/255/285/289/292) có khả năng này
- ▸ Peel 50 N/25mm — CAO NHẤT toàn bộ dòng SikaMelt® PSA: vượt 285 (45), 289 (42), 230 (35), 255 (15)
- ▸ SAFT 95°C: ngang với 285 base — chịu nhiệt cao, phù hợp ứng dụng gần nguồn nhiệt
- ▸ High cohesion — improved load resistance at elevated temperatures: tính năng theo TDS pt_BR
- ▸ Màu yellowish (vàng sáng): khác với light honey (285/285 HT/FR) — giúp nhận diện trực quan trên dây chuyền
- ▸ Đóng gói đa dạng: Box 4kg, Comp.box 10kg, Drum 160kg
Chất phát quang UV trong keo có thể ảnh hưởng đến stability theo thời gian — shelf 12 tháng là yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo cả tính năng PSA lẫn khả năng phát quang UV đạt chuẩn. Cần quản lý tồn kho chặt: không dự trữ quá 6–8 tháng.
- ⚠ Shelf 12t — ngắn nhất nhóm 285/287
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần FR → dùng 285 FR
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-287 UV
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | Borracha Termoplástica — PSA + UV fluorescent |
| Màu sắc | Yellowish (vàng sáng) | CQP001-1 — Khác với Light Honey của 285/285HT/FR |
| Mật độ | 1 kg/l | |
| Độ nhớt @190°C | 8.000 mPa·s | Brookfield |
| Softening | 130°C | CQP538-5 |
| App temp | 170–190°C (max 200°C nozzle) | |
| SAFT | 95°C | CQP560-1 — ngang 285 base, cao hơn 285 FR (80°C) |
| Peel strength | 50 N/25mm 🏆 | CQP568-1 @23°C/50% r.h. — CAO NHẤT toàn bộ SikaMelt® PSA |
| UV detectable | ✓ Phát quang UV | Kiểm tra lớp keo bằng đèn UV — tính năng ĐỘC NHẤT |
| Hạn sử dụng | 12 tháng | NGẮN NHẤT trong 285/287 — kiểm soát tồn kho chặt |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 4kg · Comp.box 10kg · Drum 160kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-287 UV Version 03.02 (11-2025), pt_BR — Sika S.A. (Brazil). Bản TDS đầy đủ tại hoachatpt.com.
KHI NÀO CẦN UV DETECTABLE PSA?
✓ DÙNG KHI
- ▸ QC inline: kiểm tra độ phủ keo trên dây chuyền bằng đèn UV
- ▸ Sản xuất băng dán kỹ thuật độ chính xác cao
- ▸ Tự dính y tế cần kiểm soát coverage
- ▸ Cần peel cao nhất (50 N/25mm)
- ▸ Film, foam, vải, foil — dải ứng dụng rộng
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ⚠ Shelf 12t — đặt theo nhu cầu thực
- ✗ Cần FR → dùng 285 FR
- ✗ Không cần UV detect → 285 (peel 45, shelf 24t)
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể
QUY TRÌNH UV QC
- Tráng keo như PSA thông thường
- Sau tráng: chiếu đèn UV lên bề mặt
- Keo phát sáng rõ dưới đèn UV
- Kiểm tra độ phủ, vị trí, độ đều
- Không cần dừng dây chuyền

| Tiêu chí | 285 | 285 HT | 285 FR | 287 UV ⭐ |
|---|---|---|---|---|
| Peel strength | 45 N/25mm | 30 N/25mm* | 40 N/25mm | 50 N/25mm 🏆 |
| UV detectable | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ DUY NHẤT |
| SAFT | 95°C | 90°C* | 80°C | 95°C |
| Shelf life | 24t | 24t | 24t | 12t |
| Màu | Light honey | Light honey | Light honey | Yellowish |
| Chọn khi | Đa năng HP | High tack ngay | FR bắt buộc | UV QC + peel cao nhất |
- ▸ UV QC inline + peel 50 N/25mm cao nhất: → SikaMelt®-287 UV (trang này)
- ▸ Đa năng HP, không cần UV/FR, peel 45, shelf 24t: → SikaMelt®-285
- ▸ High tack immediate lamination: → SikaMelt®-285 HT*
- ▸ FR bắt buộc (tàu hỏa, y tế): → SikaMelt®-285 FR
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-287 UV kiểm tra chất lượng bằng đèn UV như thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Keo chứa chất phát quang UV: sau khi tráng, chiếu đèn UV lên bề mặt — keo phát sáng rõ. Camera inspection kiểm tra độ phủ, vị trí, độ đồng đều inline mà không dừng dây chuyền. Peel 50 N/25mm cao nhất toàn dòng PSA.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”287 UV khác 285 thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”287 UV: UV detectable, peel 50 N/25mm (vs 285: 45), màu yellowish, shelf 12t (vs 285: 24t). 285: đa năng, shelf dài hơn, không có UV detect. Chọn 287 UV khi cần QC inline và peel cao nhất.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-287 UV”,”description”:”Keo PSA hot melt UV detectable gốc cao su nhiệt dẻo. Peel 50 N/25mm cao nhất toàn dòng SikaMelt PSA. SAFT 95°C. Chứa chất phát quang UV để kiểm tra độ phủ lớp keo inline bằng đèn UV. Màu yellowish, shelf 12 tháng.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-287 UV
Báo loại đèn UV và camera inspection đang dùng — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.