
SIKAMELT®-285 — HIGH PERFORMANCE PSA
PEEL 45 N/25MM · SAFT 95°C · SHEAR 9,0 KG · ĐA NĂNG
| Sản phẩm | Peel | SAFT |
|---|---|---|
| 230 (đa năng) | 35 N/25mm | 67°C |
| 289 (auto gasket) | 42 N/25mm | 96°C |
| 285 (high perf.) | 45 N/25mm | 95°C |
| 287 UV (QC) | 50 N/25mm | 95°C |
SikaMelt®-285 là keo PSA hot melt “High Performance” — được thiết kế cho dải ứng dụng rộng nhất trong họ 285/287 với peel strength 45 N/25mm (cao hơn 230: 35, 289: 42), SAFT 95°C và shear adhesion 9,0 kg. “High Performance” ở đây nghĩa là đồng thời: tack tốt, cohesion cao, chịu nhiệt rất tốt, và dải bám dính rộng — mà không phải hi sinh một tính năng nào trong số đó (theo TDS SikaMelt®-285 v03.01, en_DE, Sika Deutschland CH AG).
✓ TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- ▸ Peel strength 45 N/25mm: cao nhất trong nhóm 285/286/287 (ngoại trừ 287 UV 50 N/25mm) và cao hơn SikaMelt®-230 (35) và 289 (42)
- ▸ SAFT 95°C: chịu nhiệt cao — ngang với 287 UV và 289 (96°C); cao hơn 230 (67°C) và 255 (85°C)
- ▸ Static shear adhesion 9,0 kg: đặc biệt quan trọng cho ứng dụng keo chịu tải lâu dài theo phương song song với mối dán
- ▸ Softening 135°C — cao nhất nhóm 285/287: không bị chảy khi thiết bị bơm gặp nhiệt độ cao cục bộ
- ▸ Tack tốt + cohesion cao: hai tính năng bổ trợ nhau — bám ngay khi chạm, giữ chắc theo thời gian
- ▸ Kháng hóa chất: bền với surfactant nước, axit yếu và kiềm nhẹ
- ▸ Đóng gói linh hoạt: Box 4kg (lab/thử nghiệm) → Box 8kg → Comp.box 10kg → Drum 160kg (sản xuất lớn)
285: Base/đa năng, peel 45, SAFT 95°C, softening 135°C cao nhất — lựa chọn mặc định khi không cần FR/UV/HT. 285 FR: thêm chống cháy, SAFT thấp hơn (80°C). 285 HT: surface tack rất cao, peel thấp hơn (30). 287 UV: UV detectable, peel cao nhất (50).
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần FR (chống cháy) → dùng 285 FR
- ✗ Cần QC kiểm tra UV → dùng 287 UV
- ✓ Bảo vệ bể N₂/CO₂ chống OXYGEN


THÔNG SỐ SIKAMELT®-285
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gốc hóa học | Thermoplastic rubber | PSA cao su nhiệt dẻo |
| Màu sắc | Light honey, clear/opaque | CQP001-1 |
| Mật độ | 1,0 kg/l | |
| Độ nhớt @190°C | 10.000 mPa·s | Brookfield |
| Softening | 135°C 🏆 | CQP538-5 — cao nhất nhóm 285/287 |
| App temp | 170–190°C (max 200°C nozzle) | |
| SAFT | 95°C | CQP560-1 — cao nhất nhóm 285x (ngoại trừ 285 HT: 90°C) |
| Peel strength | 45 N/25mm | CQP568-1 @23°C/50% r.h. |
| Static shear | 9,0 kg | CQP566-1 @23°C/50% r.h. |
| Shelf life | 24 tháng | Bảo quản <40°C |
| Vệ sinh | Sika® Remover-208 | |
| Đóng gói | Box 4kg · 8kg · Comp.box 10kg · Drum 160kg |
Nguồn: TDS SikaMelt®-285 Version 03.01 (08-2025), en_DE — Sika Deutschland CH AG & Co KG Industry (hoachatpt.com).
DÙNG CHO GIẤY · FILM · VẢI · FOAM · LÁ NHÔM
✓ DÙNG CHO
- ▸ Giấy, màng polymer, màng kim loại
- ▸ Vải, foam, lá nhôm
- ▸ Băng dán kỹ thuật chất lượng cao
- ▸ Self-adhesive coating SAFT 95°C
- ▸ Dải rộng — film, dot, bead, spray
✗ KHÔNG & LƯU Ý
- ✗ Substrate chứa chất hóa dẻo monomer
- ✗ Cần FR → dùng 285 FR
- ✗ Cần UV detect → dùng 287 UV
- ✓ N₂/CO₂ bảo vệ bể chống OXYGEN
QUY TRÌNH
- Bề mặt sạch, khô, không dầu
- Nấu 170–190°C, bảo vệ N₂/CO₂
- Tráng film/bead/dot/spray
- Phủ release liner bảo vệ tack
- Vệ sinh: Sika® Remover-208


285 / 285 HT / 285 FR / 287 UV — KHI NÀO DÙNG CÁI NÀO?
| Tiêu chí | 285 ⭐ | 285 HT | 285 FR | 287 UV |
|---|---|---|---|---|
| Tính năng đặc biệt | Đa năng cao cấp | High Tack tức thì | Flame Retardant | UV Detectable QC |
| Softening | 135°C 🏆 | 130°C | 130°C | 130°C |
| SAFT | 95°C | 90°C | 80°C | 95°C |
| Peel strength | 45 N/25mm | 30 N/25mm | 40 N/25mm | 50 N/25mm 🏆 |
| Viscosity @190°C | 10.000 | 9.000 | 4.000 🏆 | 8.000 |
| FR chống cháy | ✗ | ✗ | ✓ | ✗ |
| UV detectable | ✗ | ✗ | ✗ | ✓ |
| Shelf life | 24t | 24t | 24t | 12t |
| Đóng gói | Box 4/8/10kg + Drum 160kg | —* | Box 4kg + Drum 170kg | Box 4/10kg + Drum 160kg |
KHUYẾN NGHỊ CHỌN ĐÚNG SẢN PHẨM
- ▸ PSA đa năng hiệu suất cao, không cần FR/UV: → SikaMelt®-285 (trang này)
- ▸ Cần surface tack rất cao, bám ngay sau lamination: → SikaMelt®-285 HT
- ▸ Cần chống cháy (tàu hỏa, bus, y tế): → SikaMelt®-285 FR
- ▸ Cần kiểm tra độ phủ keo bằng đèn UV (quality control): → SikaMelt®-287 UV
- ▸ Cần peel strength cao nhất trong dòng 230/255/289/292: → SikaMelt®-292 (SAFT 103°C) hoặc SikaMelt®-287 UV (peel 50)
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 High Performance PSA dùng cho ứng dụng nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Giấy, màng polymer và kim loại, vải, foam, lá nhôm — đa dạng ứng dụng. Peel 45 N/25mm, SAFT 95°C, shear 9 kg, shelf 24 tháng. Lựa chọn khi không cần FR/UV nhưng cần chịu nhiệt và lực bám tốt hơn 230.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”SikaMelt®-285 khác 285 FR, 285 HT, 287 UV thế nào?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”285: base/đa năng, peel 45, SAFT 95°C, softening 135°C. 285 HT: surface tack rất cao. 285 FR: thêm chống cháy. 287 UV: UV detectable quality control, peel cao nhất 50 N/25mm.”}}]}
{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”Product”,”name”:”SikaMelt®-285″,”description”:”Keo PSA hot melt cao cấp đa năng gốc cao su nhiệt dẻo. Peel 45 N/25mm, SAFT 95°C, shear 9 kg, softening 135°C, shelf 24 tháng. Dải ứng dụng rộng: giấy, film, vải, foam, lá nhôm. High Performance không cần FR/UV.”,”brand”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Sika”},”offers”:{“@type”:”Offer”,”availability”:”https://schema.org/InStock”,”priceCurrency”:”VND”,”seller”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Công ty TNHH Hoá Chất Xây Dựng PT”,”url”:”https://hoachatpt.com”}}}
TƯ VẤN SIKAMELT®-285
Báo substrate, nhiệt độ môi trường và tốc độ dây chuyền — tư vấn trong 2 giờ làm việc






























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.